Thống kê TP. Hồ Chí Minh
THỐNG KÊ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Danh mục quốc tịch

Tra cứu mã quốc tịch, tên quốc tịch và mã số cũ. File Excel đầy đủ được giữ nguyên theo thư mục dữ liệu gốc.

Dòng dữ liệu
232
File gốc
XLSX
0 dòng hiển thị
Mã số Quốc tịch Mã số cũ
AD An-đô-ra 2301
AE Các tiểu VQ ả-rập Thống Nhất 1213
AF Ap-ga-ni-xtan 1301
AG Ang-ti-goa và Bác-bu-đa 4202
AI An-ghi-la 4201
AL An-ba-ni 2101
AM Ac-mê-ni-a 2302
AN Ne-dơ-lân an-tin-lơ 4203
AO Ăn-gô-la 3002
AR Ac-hen-ti-na 4204
AS Xa-moa 5001
AT Áo 2201
AU Ô-xtrây-li-a 5002
AW A-ru-ba 4205
AZ A-dec-bai-zan 2303
BA Bô-xnhi-a Hec-xê-gô-vi-na 2103
BB Bac-ba-đot 4206
BD Băng-la-đet 1302
BE Bỉ 2202
BF Buốc-ki-na-fa-xô 3005
BG Bun-ga-ri 2104
BH Ba-ren 1201
BI Bu-run-đi 3006
BJ Bê-nanh 3003
BM Béc-mu-đa 4102
BN Bru-nây 1101
BO Bô-li-vi-a 4208
BR Bra-xin 4209
BS Ba-ha-ma 4240
BT Bu-tan 1303
BW Bôt-xoa-na 3004
BY Bê-la-rut 2102
BZ Be-li-zơ 4207
CA Ca-na-đa 4103
CC Đảo Cô-cô 5003
CF Cộng hoà Trung phi 3009
CG Công-gô 3012
CH Thuỵ Sĩ 2222
CI Cốt-đi-voa (Bờ biển Ngà) 3013
CK Đảo Cúc 5004
CL Chi-lê 4212
CM Ca-mơ-run 3007
CN Trung Quốc 1304
CO Cô-lôm-bi-a 4213
CR Côt-xta-ri-ca 4215
CS Séc 2106
CU Cu-ba 4216
CV Cộng hoà Cáp-ve 3008
CX Đảo Crit-mat
CY Síp 2204
DE Đức 2208
DJ Gi-bu-ti 3014
DK Đan-mạch 2205
DM Đô-mi-ni-ca-na 4214
DO CH Đô-mi-ni-ca-na 4218
DZ An-giê-ri 3001
EC Ê-cu-a-đo 4219
EE Et-xtô-ni-a 2107
EG Ai-cập 3015
EH Tây Sa-ha-ra
ER Ê-ri0trê-a
ES Tây Ban Nha 2220
ET Ê-ti-ô-pi 3016
FI Phần-lan 2206
FJ Phi-gi 5006
FK Đảo Phooc-lan
FM Liên bang Mi-cro-nê-si-a 5011
FO Đảo Fa-ê-rô
FR Pháp 2207
GA Ga-bông 3017
GB Anh 2203
GD Grê-na-đa 4220
GE Gru-di-a 2108
GF Gui-an (Pháp) 4223
GH Ga-na 3019
GI Gi-bran-ta 2304
GL Grin-len 4104
GM Găm-bi-a 3055
GN Ghi-nê 3020
GP Goa-đơ-lúp 4221
GQ Ghi-nê Xích đạo 3038
GR Hy-lạp 2305
GT CH Goa-tê-ma-la 4222
GU Gu-am 5008
GW Ghi-nê Bit-xao 3021
GY Guy-a-na 4224
HK Hồng Kông 1305
HN Hon-đu-rat 4226
HR Crô-at-ti-a 2105
HT Hai-i-ti 4225
HU Hun-ga-ri 2109
ID In-đô-nê-xi-a 1103
IE Ai-len 2210
IL I-xra-en 1204
IM Isle of man
IN Ấn-độ 1306
IQ I-rắc 1203
IR I-ran 1206
IS Ai-xơ-len 2209
IT I-ta-li-a 2211
JM Ja-mai-ca 4227
JO Joóc-đa-ni 1205
JP Nhật Bản 1307
KE Kê-ni-a 3023
KG Kiêc-gi-ki-xtan 1309
KH Căm-pu-chia 1102
KI Ki-ri-ba-ti 5009
KM CHLB Cô-mo 3011
KN Liên bang Xan-kit và Nê-vi 4237
KP CHDCND Triều tiên 1310
KR Hàn Quốc 1311
KW Cô-oét 1206
KY Đảo Cai-man 4211
KZ Ca-dăc-xtan 1308
LA Lào 1104
LB Li-băng 1207
LC Xan-ta-lu-xi-a 4236
LI Lech-ten-sten 2212
LK Xri-lan-ka 1318
LR Li-bê-ri-a 3025
LS Lê-xô-thô 3024
LT Lit-va 2111
LU Luc-xăm-bua 2213
LV Lat-vi-a 2110
LY Li-bi
MA Ma-rốc 3030
MC Mô-na-cô 2215
MD Môn-đô-va
MG Ma-đa-ga-xca 3029
MH Quần đảo Mat-san 5010
MK Ma-xê-đô-ni-a (CH Nam Tư cũ) 2112
ML Mali 3028
MM My-an-ma 1106
MN Mông Cổ 1315
MO Ma Cao 1313
MP Đảo Ma-ri-a-na Bắc
MQ Mac-ti-nich 4228
MR CH Hồi giáo Mô-ri-ta-ni 3031
MS Môn-xê-rat 4229
MT Man-ta 2214
MU Mô-ri-tuyt 3032
MV Man-đi-vơ 1314
MW Ma-la-uy 3027
MX Mê-hi-cô 4105
MY Ma-lai-xi-a 1105
MZ Mô-dăm-bic 3034
NA Na-mi-bi-a 3035
NC Tân Ca-lê-đô-ni 5014
NE Ni-giê 3036
NF Đảo No-phốc 5017
NG Ni-giê-ri-a 3037
NI Ni-ca-ra-goa 4230
NL Hà Lan 2216
NO Na-uy 2217
NP Nê-pan 1316
NR Na-u-ru 5013
NU Niu-ê 5016
NZ Niu-Di-lân 5015
OM Ô-man 1208
PA Pa-na-ma 4231
PE Pê-ru 4233
PF Quần đảo Pô-li-nê-di (thuộc Pháp) 5007
PG Pa-pua Niu Ghi-nê 5018
PH Phi-lip-pin 1107
PK Pa-ki-xtan 1317
PL Ba-lan 2113
PM Sanh-pi-e-rơ và Mi-quê-lon 4106
PN Pít-canh 5019
PR Pu-ec-tô-ri-cô 4234
PT Bồ Đào Nha 2218
PW Pa-lau 5003
PY Pa-ra-guay 4232
QA Qua-ta 1210
RE Rê-uy-ni-ông 3039
RO Ru-ma-ni 2214
RU Liên bang Nga 2115
RW Ru-an-đa 3040
SA ả-rập Xê-ut 1211
SB Đảo Xa-lô-môn 5020
SC Xây-sen 3044
SD Xu-đăng 3053
SE Thuỵ-điển 2221
SG Xinh-ga-po 1108
SH Xanh Hê-len 3022
SI Slô-ven-nhi-a 2117
SJ Đảo Svan-bat và Jan-may-en
SK Slô-va-ki-a 2116
SL Xi-ê-ra Lê-ông 3045
SM Xan-ma-ri-nô 2219
SN Xê-nê-gan 3043
SO Xô-ma-li 3046
SR Xu-ri-nam 4239
ST Xao-tô-mê và Prin-xi-pê 3042
SV En-xan-va-đo 4235
SY Xy-ri 1212
SZ Xoa-di-len 3052
TC Tớc-cơ và Cai-cốt 4242
TD Sát 3010
TG Tô-gô 3049
TH Thái Lan 1109
TJ Tat-ji-ki-xtan 1319
TK Tô-kê-lau 5021
TM Tuốc-mê-ni-xtan 1321
TN Tuy-ni-di 3050
TO Tông-ga 5022
TP Đông Ti-mo
TR Thổ-nhĩ-kỳ 2307
TT Tri-ni-đát và Tô-ba-gô 4241
TV Tu-va-lu 5023
TW Đài Loan 1320
TZ Tan-da-ni-a 3048
UA U-crai-na 2118
UG U-gan-đa 3051
US Mỹ 4101
UY U-ru-guay 4243
UZ U-zơ-bê-ki-xtan 1322
VA Tòa Thánh Va-ti-căng 2223
VC Xan Vin-xăng và Grê-na-đin 4238
VE Vê-nê-xu-ê-la 4245
VG Đảo Vơ-gin (thuộc Anh) 4244
VI Vơ-gin (thuộc Mỹ) 4210
VN Việt Nam 1110
VU Va-nu-a-tu 5024
WF Các đảo Oa-lit và Phu-tu-na 5026
WS Tây Xa-moa 5027
YE Y-ê-men 1214
YT May-ot-te
YU Sec-bi-a và Môn-tê-nê-grô 2119
ZA Nam-phi 3047
ZM Dăm-bi-a 3018
ZR Zai-e 3054
ZW Dim-ba-bu-ê 3056
Không tìm thấy dữ liệu phù hợp.