Danh mục doanh nghiệp 2026
Trang này đọc trực tiếp workbook Danhmuc_DN2026.xlsx. Để tránh lag trình duyệt, dữ liệu được hiển thị theo từng sheet và phân trang; toàn bộ Excel vẫn tra cứu được bằng ô tìm kiếm và bộ lọc sheet.
Số sheet
12
Tổng số dòng
6,520
Dòng đang lọc
743
File: Danhmuc_DN2026.xlsx
1 - 200 / 743 dòng
Nganh SP TM
743 dòng trong sheet
7 cột
Trang 1 / 4
| # | MaSanphamC5 | TenNganhSanpham | MotaNganhSanpham | Donvitinh | MaNganh_VSIC2018_C5 | TenNganh_VSIC2018_C5 | ThongtinKhac |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 09100 | Dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | 09100 Dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên: Dịch vụ phục vụ thăm dò dầu khí như: lấy mẫu quặng, quan sát địa chất ở những khu vực có tiềm năng; Dịch vụ khoan định hướng, đào lớp ngoài, xây dựng dàn khoan, sửa chữa và tháo dỡ thiết bi dàn khoan | NULL | 09100 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | 09100 |
| 2 | 09900 | Dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác | 09900 Dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác: Dịch vụ hỗ trợ khai thác than cứng; Dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác | NULL | 09900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác | 09900 |
| 3 | 10101 | Dịch vụ giết mổ gia súc, gia cầm | 10101 Dịch vụ giết mổ gia súc; gia cầm | NULL | 10101 | Giết mổ gia súc, gia cầm | 10101 |
| 4 | 10102 | Thịt chế biến, bảo quản | 10102 Thịt chế biến, bảo quản: Thịt tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh: Thịt động vật có vú: Thịt trâu, thịt bò; Thịt lợn; Thịt cừu, dê; Thịt ngựa, lừa, la; Thịt thỏ; Thịt lạc đà; Thịt động vật có vú khác (cá voi, cá nục heo, lợn biển, cá nược… ) tươi, ướp lạn | NULL | 10102 | Chế biến và bảo quản thịt | 10102 |
| 5 | 10109 | Sản phẩm từ thịt | 10109 Sản phẩm từ thịt: Thịt động vật sấy khô, hun khói, ướp muối: Thịt trâu, thịt bò; thịt lợn; thịt và phụ phẩm dạng thịt khác ăn được; bột mịn và bột thô của thịt và các phụ phẩm từ thịt; Giò, chả ; Xúc xích ; Các sản phẩm tương tự xúc xích làm từ thịt | NULL | 10109 | Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịt | 10109 |
| 6 | 10201 | Thủy sản tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh | 10201 Thuỷ sản tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh: Phi lê cá và thịt cá khác (cá kiếm, cá răng cưa, cá nhám góc, cá đuối...) tươi hoặc ướp lạnh; Gan, sẹ và bọc trứng cá tươi, ướp lạnh; Cá hồi Thái Bình Dương đông lạnh; Cá hồi khác đông lạnh (cá hồi Đại Tây Dươ | NULL | 10201 | Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh | 10201 |
| 7 | 10202 | Thủy sản ướp muối, phơi khô, sấy khô, hun khói | 10202 Thuỷ sản ướp muối, phơi khô, sấy khô, hun khói: Phi lê cá sấy khô, muối hoặc ngâm nước muối nhưng không hun khói; Gan, sẹ và bọc trứng cá sấy khô, hun khói, muối hoặc ngâm nước muối; bột mịn, bột thô và bột viên từ cá thích hợp làm thức ăn cho người | NULL | 10202 | Chế biến và bảo quản thủy sản khô | 10202 |
| 8 | 10203 | Nước mắm, mắm đặc | 10203 Nước mắm, mắm đặc: thủy hải sản xay nhỏ hoặc dạng mắm đặc; Nước mắm cô đặc; Nước mắm | NULL | 10203 | Chế biến và bảo quản nước mắm | 10203 |
| 9 | 10209 | Thủy hải sản chế biến khác | 10209 Thuỷ hải sản chế biến khác: Thuỷ hải sản đã được chế biến bảo quản khác dùng làm thức ăn cho người; Bột mịn, bột thô và bột viên từ cá hay động vật giáp xác, động vật thân mềm hay động vật thuỷ sinh không xương sống khác không thích hợp làm thức ăn | NULL | 10209 | Chế biến và bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản | 10209 |
| 10 | 10301 | Nước ép từ rau quả | 10301 Nước ép từ rau quả: Nước cà chua ép; Nước ép từ một loại rau khác (rau cần tây, cải xoăn, rau bó xôi, cải cầu vồng…); Nước cam, chanh, quít, bưởi ép; Nước nho ép; Nước dứa ép; Nước táo ép; Nước ép từổi, dưa hấu, nam việt quất, kiwi…; Nước ép hỗn hợp | NULL | 10301 | Sản xuất nước ép từ rau quả | 10301 |
| 11 | 10309 | Rau, quả chế biến và bảo quản khác | 10309 Rau, quả chế biến và bảo quản khác: Đậu các loại đã hoặc chưa bóc vỏ, đông lạnh; Khoai tây đông lạnh; Quả và hạt, đã hoặc chưa hấp chín hoặc luộc chín trong nước, đông lạnh, đã hoặc chưa thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác; Rau, quả khác (đã hoặc chư | NULL | 10309 | Chế biến và bảo quản rau quả khác | 10309 |
| 12 | 10401 | Dầu, mỡ động vật chế biến | 10401 Dầu, mỡ động vật chế biến: Stearin mỡ lợn, dầu mỡ lợn, oleostearin, dầu oleo và dầu mỡ bò (tallow), chưa nhũ hóa, chưa pha trộn hoặc chưa chế biến cách khác; Dầu gan cá và các phân đoạn của chúng; Mỡ, dầu và các phân đoạn của chúng, của cá; Mỡ, dầu | NULL | 10401 | Sản xuất dầu, mỡ động vật | 10401 |
| 13 | 10402 | Dầu, bơ thực vật chế biến | 10402 Dầu, bơ thực vật chế biến: Dầu đậu nành; Dầu lạc; Dầu ô liu; Dầu hạt hướng dương; Dầu hạt bông; Dầu hạt cải; Dầu cọ; Dầu dừa; Dầu thực vật khác (dầu vừng, mè, ngô, gạo, thầu dầu…) dạng thô và tinh luyện. Dầu thực vật và các phân đoạn của chúng đã qu | NULL | 10402 | Sản xuất dầu, bơ thực vật | 10402 |
| 14 | 16210 | Gỗ dán, gỗ lạng (có độ dày không quá 6mm), ván ép và ván mỏng khác | 16210 Gỗ dán, gỗ lạng (có độ dày không quá 6mm), ván ép và ván mỏng khác, Gỗ đã được làm tăng độ rắn; Ván ép từ gỗ và các vật liệu tương tự; Dịch vụ sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | NULL | 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | 16210 |
| 15 | 16220 | Đồ gỗ xây dựng | 16220 Đồ gỗ xây dựng: Cửa sổ, cửa ra vào bằng gỗ; Khuôn cửa bằng gỗ; Gỗ ốp, gỗ lát (gỗ tự nhiên hoặc công nghiệp); Ván lợp; Cốp pha, xà gồ, panen, cột trụ bằng gỗ; Rui, mè, xà dầm, thanh giằng bằng gỗ; Tay vịn cầu thang; Đồ gỗ và đồ mộc xây dựng chưa được | NULL | 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | 16220 |
| 16 | 16230 | Sản phẩm bao bì bằng gỗ | 16230 Sản phẩm bao bì bằng gỗ: Quan tài (hòm); Thùng gỗ (thùng tô nô, thùng hình trống, hình trụ,…) > 100 lít; Hòm gỗ (≤ 100 lít); Giá, kệ kê hàng, để hàng và các tấm ván bốc hàng khác bằng gỗ; Dịch vụ sản xuất bao bì bằng gỗ (Pallet | NULL | 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | 16230 |
| 17 | 16291 | Sản phẩm khác từ gỗ | 16291 Sản phẩm khác từ gỗ: Khung tranh, khung ảnh, khung gương hoặc đồ vật tương tự bằng gỗ; Dụng cụ, thân dụng cụ, tay cầm dụng cụ, thân chổi hoặc bàn chải, cốt hoặc khuôn giầy bằng gỗ; Đồ dùng trong bếp bằng gỗ (đũa, thìa, dĩa, bát, đĩa, hộp tăm, lọ đựn | NULL | 16291 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ | 16291 |
| 18 | 16292 | Sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), rơm, rạ và vật liệu tết bện | 16292 Sản phẩm từ lâm sản, rơm, rạ và vật liệu tết bện: Lie đã được đẽo vuông thô hoặc dạng khối, tấm, bản hoặc sợi, bần đã vò nát, kết hạt; rác từ lie; Sản phẩm từ lie; Các sản phẩm từ lâm sản (Mành tre, mành trúc,…; Cót mộc, cót ép; Chiếu trúc, chiếu tr | NULL | 16292 | Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện | 16292 |
| 19 | 17010 | Bột giấy, giấy và bìa | 17010 Bột giấy, giấy và bìa: Bột giấy hoá học từ gỗ; Bột giấy tái chế từ giấy loại hoặc cát tông loại hoặc từ vật liệu xơ sợi xenlulô khác; Giấy in báo; Giấy và bìa sản xuất bằng phương pháp thủ công; Giấy và bìa không tráng khác, dùng để viết, in và dùng | NULL | 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | 17010 |
| 20 | 17021 | Bao bì bằng giấy, bìa | 17021 Bao bì bằng giấy, bìa: Bao bì, túi bằng giấy, thùng hoặc hộp bằng bìa cứng | NULL | 17021 | Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa | 17021 |
| 21 | 17022 | Giấy nhăn và bìa nhăn | 17022 Giấy nhăn và bìa nhăn: Bao bì, túi bằng giấy nhăn, bìa nhăn; hộp hoặc thùng bằng giấy nhăn và bìa nhăn; Dịch vụ sản xuất giấy và bìa nhăn; bao bì bằng giấy và bìa nhăn | NULL | 17022 | Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn | 17022 |
| 22 | 17090 | Sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | 17090 Sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu: Giấy vệ sinh; Khăn lau tay, lau mặt bằng giấy lụa; Khăn trải bàn và khăn ăn bằng giấy; Băng vệ sinh, tã lót cho trẻ sơ sinh và các sản phẩm vệ sinh tương tự; Giấy dán tường; Tấm che cửa sổ trong s | NULL | 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | 17090 |
| 23 | 18110 | Dịch vụ in ấn | 18110 Dịch vụ in ấn: Dịch vụ in báo, sách và dịch vụ in khác (in các loại: lịch blog, lịch tờ, lịch lò xo, biểu mẫu...) | NULL | 18110 | In ấn | 18110 |
| 24 | 18120 | Dịch vụ liên quan đến in | 18120 Dịch vụ liên quan đến in: Dịch vụ in thử; Dịch vụ sắp chữ in (khuôn in) hoặc trục lăn và các phương tiện truyền thông đại chúng dùng trong in; Dịch vụ phụ thuộc liên quan đến in; Dịch vụ đóng sách và các dịch vụ liên quan | NULL | 18120 | Dịch vụ liên quan đến in | 18120 |
| 25 | 18200 | Dịch vụ sao chép bản ghi | 18200 Dịch vụ sao chép bản ghi các loại: Dịch vụ sao chép băng đĩa; Dịch vụ sao chép băng video; Dịch vụ sao chép phần mềm | NULL | 18200 | Sao chép bản ghi các loại | 18200 |
| 26 | 19100 | Than cốc | 19100 Than cốc và bán cốc luyện từ: than đá, than non hoặc than bùn; Gas cốc; Muội bình chưng than đá; Hắc ín chưng cất từ than đá, than non hoặc than bùn, và các loại hắc ín khoáng chất khác; Dịch vụ sản xuất sản phẩm than cốc | NULL | 19100 | Sản xuất than cốc | 19100 |
| 27 | 47522 | Bán lẻ sơn, màu, véc ni | 47522 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47522 | Bán lẻ sơn, màu, véc ni | 47522 |
| 28 | 47523 | Bán lẻ kính xây dựng | 47523 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47523 | Bán lẻ kính xây dựng | 47523 |
| 29 | 24100 | Sản phẩm gang, sắt, thép | 24100 Sản phẩm kim loại: Gang thỏi không hợp kim; Gang thỏi hợp kim; Gang kính; Hợp kim sắt Mangan; Hợp kim sắt Silic; Hợp kim sắt Silic - Mangan; Hợp kim sắt Crôm; Hợp kim sắt Silic - Crôm; Hợp kim sắt Niken; Hợp kim sắt Molipden; Hợp kim sắt Vonfram và | NULL | 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang | 24100 |
| 30 | 24201 | Kim loại quý và dịch vụ sản xuất kim loại quý | 24201 Kim loại quý và dịch vụ sản xuất kim loại quý: Bạc, bạc đồ với vàng hoặc platin chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm hoặc bột; Vàng, vàng đồ với platin chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm hoặc bột; Bạch kim, chưa gia công hoặc ở dạng bán th | NULL | 24201 | Sản xuất kim loại quý | 24201 |
| 31 | 24202 | Kim loại màu | 24202 Kim loại màu: Nhôm chưa gia công; Oxit nhôm; Bột và mảnh vụn nhôm; Thanh nhôm, que nhôm, nhôm ở dạng hình; Dây nhôm; Lát, tấm, mảng bằng nhôm ; Nhôm lá mỏng ; Ống và ống dẫn bằng nhôm; Ống nối, khớp nối… các loại bằng nhôm; Chì chưa gia công; Kẽm ch | NULL | 24202 | Sản xuất kim loại màu | 24202 |
| 32 | 24310 | Dịch vụ đúc sắt, thép | 24310 Bán thành phẩm và dịch vụ đúc gang, Thép: Khuôn đúc bằng gang, Thép; Ống, ống dẫn, thanh hình có mặt cắt rỗng bằng gang đúc; Phụ kiện ghép nối dạng đúc; Dịch vụ đúc gang, Thép | NULL | 24310 | Đúc sắt, thép | 24310 |
| 33 | 24320 | Dịch vụ đúc kim loại màu | 24320 Khuôn đúc và dịch vụ đúc kim loại màu: Khuôn đúc bằng kim loại màu; Dịch vụ đúc kim loại màu | NULL | 24320 | Đúc kim loại màu | 24320 |
| 34 | 25110 | Cấu kiện kim loại | 25110 Cấu kiện kim loại: Cấu kiện nhà lắp sẵn bằng kim loại; Cấu kiện cầu và nhịp cầu bằng Thép; Cấu kiện cầu và nhịp cầu bằng nhôm; Cấu kiện tháp và cột làm bằng những thanh sắt, thép bắt chéo nhau ; Cấu kiện tháp và cột làm bằng những thanh nhôm bắt ché | NULL | 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | 25110 |
| 35 | 25120 | Thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | 25120 Thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại: Nồi hơi trung tâm, không sử dụng năng lượng điện bằng Thép; Nồi đun nước sưởi trung tâm để sản xuất nước nóng hoặc hơi nước áp suất thấp; Bộ phận của nồi đun nước sưởi trung tâm; Dịch vụ sản xuất nồ | NULL | 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | 25120 |
| 36 | 25130 | Nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | 25130 Nồi hơi: Nồi hơi dạng ống nước với công suất hơi nước > 45tấn/ giờ; Nồi hơi dạng ống nước với công suất hơi nước ≤ 45tấn/ giờ; Nồi hơi tạo ra hơi nước khác, loại nồi hơi kiểu lai ghép; Nồi hơi nước quá nhiệt; Máy phụ trợ sử dụng với các loại nồi hơi | NULL | 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | 25130 |
| 37 | 25910 | Dịch vụ rèn, dập, ép và cán kim loại; kim loại luyện từ bột | 25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; Luyện bột kim loại: Dịch vụ ép nén kim loại; Dịch vụ nghiền kim loại; Dịch vụ tạo hình khác cho kim loại; Kim loại luyện từ bột | NULL | 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | 25910 |
| 38 | 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | 25920 Gia công cơ khí; Xử lý và tráng phủ kim loại: Dịch vụ tráng phủ kim loại bằng cách nhúng vào kim loại nấu chảy (như mạ kẽm hay nhúng thiếc..); Dịch vụ tráng phủ kim loại bằng cách phun nóng; Dịch vụ tráng kẽm bằng phương pháp điện phân; Dịch vụ trán | NULL | 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | 25920 |
| 39 | 25930 | Dao, kéo, dụng cụ cầm tay | 25930 Dao, kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng: Bộ sản phẩm tổ hợp; Dao và lưỡi dao. VD: Dao ăn có lưỡi cố định, dao có hoặc không có răng cưa và các loại dao khác… dao dùng trong lâm, nông nghiệp hoặc làm vườn và dao tỉa; Kéo các loại và lưỡi | NULL | 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | 25930 |
| 40 | 25991 | Đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn | 25991 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn: Chậu rửa và bồn rửa bằng thép không gỉ; Bồn tắm bằng Thép, gang đã hoặc chưa tráng men; Thiết bị khác dùng trong nhà vệ sinh và bộ phận của chúng bằng Thép, đồng, nhôm. thiết bị gắn | NULL | 25991 | Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn | 25991 |
| 41 | 28240 | Máy khai thác mỏ và xây dựng | 28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng: Máy nâng hạ và băng tải hoạt động liên tục, chuyên sử dụng dưới lòng đất, dùng để vận tải hàng hoá hoặc vật liệu; Máy đào đường hầm và máy cắt vỉa than hoặc đá; Máy khoan hoặc máy đào sâu khác; Máy ủi đất lưỡi | NULL | 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | 28240 |
| 42 | 28250 | Máy chế biến thực phẩm, | 28250 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá: Máy tách kem; Máy chế biến sữa hoạt động bằng điện; Máy chế biến sữa hoạt động không bằng điện; Máy bóc vỏ trấu và máy xát gạo hình côn, hoạt động bằng điện; Máy bóc vỏ trấu và máy xát gạo hình c | NULL | 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | 28250 |
| 43 | 28260 | Máy cho ngành dệt, may và da | 28260 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da: Máy ép đùn, kéo chuỗi, tạo dún hoặc máy cắt vật liệu dệt nhân tạo hoạt động bằng điện; Máy ép đùn, kéo chuỗi, tạo dún hoặc máy cắt vật liệu dệt nhân tạo hoạt động không bằng điện; Máy chải thô; Máy chải kỹ; Máy | NULL | 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | 28260 |
| 44 | 28291 | Máy sản xuất vật liệu xây dựng | 28291 Máy sản xuất vật liệu xây dựng: Máy sản xuất vật liệu xây dựng (Máy làm ngói, gạch lát nền hoặc tường, bột làm đồ gốm, sứ; chất tổng hợp, ống dẫn, điện cực than chì, …) | NULL | 28291 | Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng | 28291 |
| 45 | 28299 | Máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu | 28299 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu: Máy chế biến bột giấy từ vật liệu sợi xen lu lô; Máy dùng sản xuất giấy, bìa; Máy hoàn thiện sản phẩm giấy, bìa; Máy cắt xén giấy, bìa; Máy làm túi, bao hoặc phong bì; Máy làm thùng, hộp hoặc đồ | NULL | 28299 | Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu | 28299 |
| 46 | 29100 | Xe ô tô và xe có động cơ khác | 29100 Xe ôtô và xe có động cơ khác: Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến dùng cho xe có động cơ với dung tích xilanh; Động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén dùng cho xe có động cơ; Xe ôtô chở người từ 9 chỗ trở xuống: ô tô 2 ch | NULL | 29100 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác | 29100 |
| 47 | 29200 | Thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc | 29200 Thân xe ôtô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc: Thân xe có động cơ dùng cho xe động cơ chở dưới 9 người, xe chơi golf, xe đua cỡ nhỏ; Thân xe có động cơ dùng cho xe kéo; Thân xe có động cơ dùng cho xe chuyên dụng; Thân xe có động cơ dùng | NULL | 29200 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc | 29200 |
| 48 | 29300 | Phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác | 29300 Phụ tùng và bộ phận phụ trợ dùng cho xe ôto và xe có động cơ khác: Bộ dây đánh lửa và bộ dây khác sử dụng cho xe có động cơ; Bộ dây đánh lửa và bộ dây khác sử dụng cho máy bay hoặc tàu thuyền; Bugi; Magneto đánh lửa; Máy phát điện từ; Bánh đà từ tín | NULL | 29300 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác | 29300 |
| 49 | 30110 | Tàu và cấu kiện nổi | 30110 Tàu và cấu kiện nổi: Tàu hải quân; Tàu chở khách trọng tải không quá 26 tấn; Tàu chở khách trọng tải > 26 tấn nhưng ≤ 500 tấn; Tàu chở khách trọng tải > 500 tấn nhưng ≤ 1000 tấn; Tàu chở khách trọng tải >1000 tấn nhưng ≤ 4000 tấn; Tàu chở khách trọn | NULL | 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | 30110 |
| 50 | 30120 | Thuyền, xuồng thể thao | 30120 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí: Thuyền buồm có hoặc không có động cơ phụ; Thuyền có thể bơm hơi phồng hoặc tự bơm hơi được dùng cho giải trí hoặc thể thao; Thuyền (ghe) máy, thuyền (ghe) có thể gằn động cơ để hộ gia đình dùng để trở hàng hó | NULL | 30120 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | 30120 |
| 51 | 30200 | Đầu máy xe lửa, xe điện, toa xe và phương tiện, thiết bị chuyên dùng trên đường ray | 30200 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe: Đầu máy đường sắt chạy bằng nguồn điện bên ngoài ; Đầu máy đường sắt chạy bằng ắc quy điện; Đầu máy đường sắt diezen; Đầu máy đường sắt khác; toa tiếp liệu đầu máy; Toa xe lửa hoặc xe điện tự hành, toa chở | NULL | 30200 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe | 30200 |
| 52 | 37002 | Dịch vụ xử lý nước thải | 37002 Dịch vụ xử lý nước thải: Dịch vụ làm sạch bể phốt và bể chứa; Dịch vụ xử lý nước thải bằng quy trình vật lý, hoá học và sinh học; Dịch vụ xử lý bùn cặn của nước thải | NULL | 37002 | Xử lý nước thải | 37002 |
| 53 | 38110 | Dịch vụ thu gom rác thải | 38110 Dịch vụ thu gom rác thải không độc hại: Dịch vụ thu gom rác thải không độc hại ( rác có thể tái chế hoặc không thể tái chế); Rác thải không độc hại đã thu gom không thể tái chế (như rác thuỷ tinh (là thuỷ tinh vụn và thuỷ tinh phế liệu); rác giấy và | NULL | 38110 | Thu gom rác thải không độc hại | 38110 |
| 54 | 38121 | Dịch vụ thu gom rác thải y tế | 38121 Dịch vụ thu gom rác thải y tế | NULL | 38121 | Thu gom rác thải y tế | 38121 |
| 55 | 38129 | Dịch vụ thu gom rác thải | 38129 Dịch vụ thu gom rác thải sinh hoạt độc hại; Dịch vụ thu gom rác công nghiệp độc hại; Chất thải phóng xạ (bao gồm hộp nhiên liệu đã bức xạ của lò phản ứng hạt nhân); Rác thải từ bệnh viện, kể cả phế liệu thuốc; Phế liệu hoá chất độc hại (Gồm chất thả | NULL | 38129 | Thu gom rác thải độc hại khác | 38129 |
| 56 | 38211 | Dịch vụ sản xuất điện từ xử lý rác thải | 38211 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại: Dịch vụ xử lý rác thải không độc hại trước khi tiêu huỷ; Dịch vụ chôn lấp rác thải ; Dịch vụ lấp đất khác; Dịch vụ thiêu rác thải không độc hại; Dịch vụ tiêu huỷ rác thải không độc hại khác, hoạt động làm gi | NULL | 38211 | Sản xuất điện từ rác thải | 38211 |
| 57 | 38212 | Dịch vụ xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại khác (trừ dịch vụ sản xuất điện từ xử lý rác thải) | 38212 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại: Dịch vụ xử lý rác thải không độc hại trước khi tiêu huỷ; Dịch vụ chôn lấp rác thải ; Dịch vụ lấp đất khác; Dịch vụ thiêu rác thải không độc hại; Dịch vụ tiêu huỷ rác thải không độc hại khác, hoạt động làm gi | NULL | 38212 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại khác (trừ sản xuất điện từ rác thải) | 38212 |
| 58 | 38221 | Dịch vụ xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế | 38221 Dịch vụ xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế: Dịch vụ xử lý cho tiêu huỷ rác thải y tế; Dịch vụ tiêu huỷ rác thải y tế | NULL | 38221 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế | 38221 |
| 59 | 38229 | Dịch vụ xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác | 38229 Dịch vụ xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác: Dịch vụ xử lý và tiêu huỷ rác thải hạt nhân; Dịch vụ xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác | NULL | 38229 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác | 38229 |
| 60 | 38301 | Dịch vụ tái chế phế liệu | 38301 Dịch vụ tái chế phế liệu kim loại: Dịch vụ tháo dỡ tầu thuyền; Dịch vụ tháo dỡ cấu kiện có chứa kim loại khác ( tháo dỡ ô tô, xe máy, máy tính tivi…); Vật liệu kim loại quí thứ cấp (Là phế liệu và mảnh vụn của kim loại quý hoắc kim loại dát phủ kim | NULL | 38301 | Tái chế phế liệu kim loại | 38301 |
| 61 | 38302 | Dịch vụ tái chế phế liệu phi kim loại | 38302 Phế liệu phi kim loại; dịch vụ tái chế phế liệu phi kim loại: Vật liệu phi kim loại thứ cấp khác; Dầu từ đốt lốp cao su; Dịch vụ tái chế phế liệu phi kim loại | NULL | 38302 | Tái chế phế liệu phi kim loại | 38302 |
| 62 | 39000 | Dịch vụ xử lý ô nhiễm và dịch vụ quản lý chất thải khác | 39000 Dịch vụ xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác: Dịch vụ làm sạch và xử lý ô nhiễm không khí; Dịch vụ làm sạch và xử lý ô nhiễm nước bề mặt; Dịch vụ làm sạch và xử lý ô nhiễm đất và nước ngầm; Dịch vụ xử lý ô nhiễm tại các tòa nhà; Dịch vụ | NULL | 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | 39000 |
| 63 | 41010 | Nhà để ở | 41010 Nhà để ở: xây nhà, xây dựng nhà, nhà ở, nhà chung cư, chung cư, nhà riêng lẻ, nhà ở riêng lẻ, nhà biệt thự, biệt thự | NULL | 41010 | Xây dựng nhà để ở | 41010 |
| 64 | 41020 | Nhà không để ở | 41020 Nhà không để ở: Nhà không để ở; Nhà xưởng, nhà kho, kho, kho hàng, kho lương thực, kho đông lạnh; trạm bảo vệ thực vật, trạm thú y, trạm giống cây, chuồng trại chăn nuôi, cơ sở vắt sữa, cơ sở ấp trứng; Trung tâm thương mại, siêu thị, chợ, cửa hàng, | NULL | 41020 | Xây dựng nhà không để ở | 41020 |
| 65 | 42110 | Đường sắt, dịch vụ xây dựng đường sắt | 42110 Đường sắt, dịch vụ xây dựng đường sắt: Công trình đường sắt, đường sắt, đường sắt chuyên dụng, đường tàu điện ngầm, metro, cầu đường sắt, hầm đường sắt, cầu chui | NULL | 42110 | Xây dựng công trình đường sắt | 42110 |
| 66 | 46209 | Dịch vụ bán buôn hàng nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre nứa) | 46209 Dịch vụ bán buôn hàng nông lâm sản nguyên liệu khác: Bán buôn hàng nông, lâm sản: tiêu, điều, quế, hồi, cao su; Bán buôn lâm, nông sản nguyên liệu; Xuất khẩu hàng nông, lâm sản, dược liệu…; Bán buôn thuốc lá lá, lá thuốc lào; Bán buôn da sống và bì | NULL | 46209 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) | 46209 |
| 67 | 46310 | Dịch vụ bán buôn gạo, lúa mì, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mì | 46310 Dịch vụ bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ: Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ; Xuất khẩu gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ | NULL | 46310 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ | 46310 |
| 68 | 46321 | Dịch vụ bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt | 46321 Dịch vụ bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt tươi sống, làm lạnh của gia súc, gia cầm: trâu, bò, lợn, gà, vịt, ngan ngỗng, thỏ….; Bán buôn nôi tạng dạng thịt tươi sống hoặc làm lạnh của gia súc, gia cầm: trâu, | NULL | 46321 | Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt | 46321 |
| 69 | 46322 | Dịch vụ bán buôn thủy sản | 46322 Dịch vụ bán buôn thủy sản: Bán buôn thủy sản tươi, đông lạnh: Cá, tôm, cua, sò, hến, mực tươi sống hoặc làm lạnh; Bán buôn thủy sản tươi, đông lạnh: Cá, tôm, cua, sò, hến, mực được chế biến sẵn thành khúc hoặc băm viên và bảo quản đông lạnh; Bán buô | NULL | 46322 | Bán buôn thủy sản | 46322 |
| 70 | 46323 | Dịch vụ bán buôn rau, quả | 46323 Dịch vụ bán buôn rau, quả: Bán buôn rau, quả tươi: Rau lấy lá: Bắp cải, súp lơ; rau lấy củ, lấy rễ tươi sống; Bán buôn rau, quả đông lạnh: rau, củ, quả được bảo quản lạnh; Bán buôn rau, quả đóng hộp bảo quản lạnh; Bán buôn rau, quả chế biến: rau, củ | NULL | 46323 | Bán buôn rau, quả | 46323 |
| 71 | 46324 | Dịch vụ bán buôn cà phê | 46324 Dịch vụ bán buôn cà phê: Bán buôn cà phê hạt chưa rang; Bán buôn cà phê hạt đã rang, cà phê bột: bột cà phê, tinh chất cà phê; Bán buôn cà phê hòa tan hoặc pha; Bán buôn tinh chất cà phê, chiết xuất cà phê, các chất thay thế cà phê: bột ngũ cốc, hạt | NULL | 46324 | Bán buôn cà phê | 46324 |
| 72 | 46325 | Dịch vụ bán buôn chè | 46325 Dịch vụ bán buôn chè: Bán buôn chè tươi chưa qua chế biến; Bán buôn chè đã chế biến: Chè xanh (chưa được lên men) và một phần chè đã được lên men, được đóng gói trong hộp ko quá 3kg; Bán buôn chất chiết xuất, tinh chất và chất cô đặc từ chè và các c | NULL | 46325 | Bán buôn chè | 46325 |
| 73 | 46326 | Dịch vụ bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột | 46326 Dịch vụ bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột: Bán buôn đường: đường mía, đường từ cây củ cải đường, đường đã được tinh chế, đường viên, mật đường,….; Bán buôn sữa: Sữa được tiệt trùng, | NULL | 46326 | Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột | 46326 |
| 74 | 46329 | Dịch vụ bán buôn thực phẩm khác | 46329 Dịch vụ bán buôn thực phẩm khác: Bán buôn trứng và sản phẩm từ trứng, trứng tươi nguyên vỏ hoặc đã được bảo quản, nấu chín ...; Bán buôn dầu, mỡ động thực vật: mỡ trâu, bò, lợn, gà, dê và gia cầm còn sống, đã rán; Bán buôn dầu lạc, vừng, cọ, dầu ngũ | NULL | 46329 | Bán buôn thực phẩm khác | 46329 |
| 75 | 46331 | Dịch vụ bán buôn đồ uống | 46331 Dịch vụ bán buôn đồ uống có cồn: Bán buôn rượu, bia các loại; Bán buôn các hợp chất có cồn để sản xuất đồ uống | NULL | 46331 | Bán buôn đồ uống có cồn | 46331 |
| 76 | 46332 | Dịch vụ bán buôn đồ uống không có cồn | 46332 Dịch vụ bán buôn đồ uống không có cồn: Bán buôn đồ uống không cồn: Nước ngọt, nước khoáng, nước có gas,…; Nước quả ép, nước rau ép | NULL | 46332 | Bán buôn đồ uống không có cồn | 46332 |
| 77 | 46340 | Dịch vụ bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | 46340 Dịch vụ bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào: Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào: xì gà, xì gà xén hai đầu, xì gà nhỏ và thuốc lá điếu chế biến từ lá thuốc lá hoặc các chất thay thế thuốc lá lá; Thuốc lá đã chế biến và các chất thay thế thuốc lá | NULL | 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | 46340 |
| 78 | 46733 | Dịch vụ bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi | 46733 Dịch vụ bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi: Bán buôn gạch xây: gạch lỗ, gạch đặc, đá, cát trắng, cát vàng, cát đen, sỏi | NULL | 46733 | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi | 46733 |
| 79 | 46734 | Dịch vụ bán buôn kính | 46734 Dịch vụ bán buôn kính xây dựng: Bán buôn kính xây dựng, kính phẳng, loại thường dùng trong xây dựng làm tường ngăn, cửa sổ, cửa ra vào,… | NULL | 46734 | Bán buôn kính xây dựng | 46734 |
| 80 | 46735 | Dịch vụ bán buôn sơn, véc ni | 46735 Dịch vụ bán buôn sơn, vécni: Bán buôn sơn, véc ni: Sơn, véc ni sơn gỗ, sơn sắt thép; Bột bả, sơn tường, trần nhà, bột chống thấm; | NULL | 46735 | Bán buôn sơn, vécni | 46735 |
| 81 | 46736 | Dịch vụ bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh | 46736 Dịch vụ bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh: Bán buôn gạch ốp lát các loại: gạch granite, gạch men…; Bán buôn thiết bị vệ sinh các loại: chậu lavabor, bệt…. | NULL | 46736 | Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh | 46736 |
| 82 | 46737 | Dịch vụ bán buôn đồ ngũ kim dùng cho xây dựng | 46737 Dịch vụ bán buôn đồ ngũ kim dùng cho xây dựng: Bán buôn đồ ngũ kim dùng cho xây dựng như: Khóa cửa, chốt cài, tay nắm cửa sổ và cửa ra vào; Bán buôn búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác,…; | NULL | 46737 | Bán buôn đồ ngũ kim | 46737 |
| 83 | 46739 | Dịch vụ bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 46739 Dịch vụ bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng như: Ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,…; | NULL | 46739 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 46739 |
| 84 | 46791 | Dịch vụ bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp | 46791 Dịch vụ bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp: Bán buôn phân, thuốc trừ sâu và sản phẩm nông hóa như: thuốc trừ cỏ, thuốc chống nảy mầm, thuốc kích thích tăng trưởng của cây phân bón các loại, vôi bột trong nông | NULL | 46791 | Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp | 46791 |
| 85 | 46792 | Dịch vụ bán buôn hóa chất | 46792 Dịch vụ bán buôn hóa chất: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hóa học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sô đa, muối công nghiệp, axit và lưu huỳnh, … | NULL | 46792 | Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) | 46792 |
| 86 | 46793 | Dịch vụ bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh | 46793 Dịch vụ bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh: Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh: hạt, bột, bột nhão,.. | NULL | 46793 | Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh | 46793 |
| 87 | 46794 | Dịch vụ bán buôn cao su | 46794 Dịch vụ bán buôn cao su: Bán buôn cao su, Lốp xe cao su và ống cao su; Các sản phẩm bằng cao su khác,..; Bán buôn thành phẩm plastic và những sản phẩm để đóng gói bằng plastic | NULL | 46794 | Bán buôn cao su | 46794 |
| 88 | 46795 | Dịch vụ bán buôn tơ, xơ, sợi dệt | 46795 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt: Tơ, xơ dệt; Bán buôn Sợi dệt đã xe | NULL | 46795 | Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt | 46795 |
| 89 | 46796 | Dịch vụ bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép | 46796 Dịch vụ bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép: Bán buôn phụ liệu may mặc: mex dựng, độn vai, canh tóc, khóa kéo,…; Bán buôn Phụ liệu giày dép: mũi giày, lót giày, đế giày, đinh bấm,… | NULL | 46796 | Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép | 46796 |
| 90 | 46797 | Dịch vụ bán buôn phế liệu, | 46797 Dịch vụ bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại: thu mua, phân loại, sắp xếp hàng hóa kim loại đã qua sử dụng để lấy phụ tùng đóng gói và bán lại: ti vi cũ, quạt, thiết bị điện tử cũ..; Bán buôn phế l | NULL | 46797 | Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại | 46797 |
| 91 | 46799 | Dịch vụ bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 46799 Dịch vụ bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu: Bán buôn bột giấy như bột giấy làm từ gỗ hoặc các sợi xenlulo khác; Bán buôn đá quý; Bán buôn các sản phẩm khác chưa được phân loại ở trên | NULL | 46799 | Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 46799 |
| 92 | 49400 | Dịch vụ vận tải đường ống | 49400 Dịch vụ vận tải đường ống: Dịch vụ vận tải sản phẩm dầu thô và dầu tinh luyện, Dịch vụ vận tải khí ga tự nhiên, Dịch vụ vận tải đường ống hàng hóa khác, Hoạt động của trạm bơm. | NULL | 49400 | Vận tải đường ống | 49400 |
| 93 | 50111 | Dịch vụ vận tải hành khách | 50111 Dịch vụ vận tải hành khách ven biển: Dịch vụ vận tải hành khách ven biển bằng phà, bằng tàu thủy, Dịch vụ vận tải hành khách ven biển khác, Dịch vụ cho thuê tàu vận tải hành khách ven biển có kèm người điều khiển. | NULL | 50111 | Vận tải hành khách ven biển | 50111 |
| 94 | 50112 | Dịch vụ vận tải hành khách viễn dương | 50112 Dịch vụ vận tải hành khách viễn dương: Dịch vụ vận tải hành khách viễn dương bằng tàu thủy, Dịch vụ vận tải hành khách viễn dương khác, Dịch vụ cho thuê tàu vận tải hành khách viễn dương có kèm người điều khiển | NULL | 50112 | Vận tải hành khách viễn dương | 50112 |
| 95 | 50121 | Dịch vụ vận tải hàng hóa ven biển | 50121 Dịch vụ vận tải hàng hóa ven biển: Dịch vụ vận tải hàng hóa đông lạnh bằng tàu đông lạnh, dầu thô và xăng dầu tinh chế bằng tàu chở dầu, chất lỏng khác hoặc khí ga bằng tàu chở dầu, Dịch vụ vận tải các công ten nơ bằng tàu chuyên chở công ten nơ, Dị | NULL | 50121 | Vận tải hàng hóa ven biển | 50121 |
| 96 | 50122 | Dịch vụ vận tải hàng hóa viễn dương | 50122 Dịch vụ vận tải hàng hóa viễn dương: Dịch vụ vận tải hàng hóa đông lạnh bằng tàu đông lạnh, Dịch vụ vận tải dầu thô và xăng dầu tinh chế bằng tàu chở dầu, Dịch vụ vận tải chất lỏng khác hoặc khí ga bằng tàu chở dầu, Dịch vụ vận tải các công ten nơ b | NULL | 50122 | Vận tải hàng hóa viễn dương | 50122 |
| 97 | 50211 | Dịch vụ vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới | 50211 Dịch vụ vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới: Dịch vụ vận tải hành khách bằng tàu thủy, bằng phà, Dịch vụ vận tải hành khách phục vụ đi chơi, tham quan, Dịch vụ vận tải hành khách bằng phương tiện cơ giới khác, Dịch vụ cho | NULL | 50211 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới | 50211 |
| 98 | 50212 | Dịch vụ vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ | 50212 Dịch vụ vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ: Dịch vụ vận tải hành khách bằng thuyền, bằng ghe, Dịch vụ vận tải hành khách phục vụ đi chơi, tham quan, Dịch vụ vận tải hành khách bằng phương tiện thô sơ khác, Dịch vụ cho thuê | NULL | 50212 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ | 50212 |
| 99 | 50221 | Dịch vụ vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới | 50221 Dịch vụ vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới: Dịch vụ vận tải hàng hóa đông lạnh bằng tàu đông lạnh, Dịch vụ vận tải dầu thô và xăng dầu tinh chế bằng tàu chở dầu, Dịch vụ vận tải chất lỏng khác hoặc khí ga bằng tàu chở dầu, | NULL | 50221 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới | 50221 |
| 100 | 50222 | Dịch vụ vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ | 50222 Dịch vụ vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ, Dịch vụ cho thuê phương tiện thô sơ chở hàng có kèm người điều khiển; dịch vụ kéo đẩy; Dịch vụ vận tải hàng hóa đường sông, hồ, kênh, rạch bằng phương tiện thô sơ: thuyền, ghe, xuồ | NULL | 50222 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ | 50222 |
| 101 | 51101 | Dịch vụ vận tải hành khách hàng không theo tuyến và lịch trình cố định | 51101 Dịch vụ vận tải hành khách hàng không theo tuyến và lịch trình cố định: Dịch vụ vận tải hành khách hàng không nội địa theo tuyến và lịch trình cố định; Dịch vụ vận tải hành khách hàng không quốc tế theo tuyến và lịch trình cố định. | NULL | 51101 | Vận tải hành khách hàng không theo tuyến và lịch trình cố định | 51101 |
| 102 | 52224 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường thủy nội địa | 52224 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường thủy nội địa: Dịch vụ hoạt động hoa tiêu, lai dắt đường thủy nội địa; Dịch vụ hoạt động cứu hộ và trục vớt tàu đường thủy nội địa; Dịch vụ cứu hộ đường sông | NULL | 52224 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường thủy nội địa | 52224 |
| 103 | 56400 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống | 56400 Dịch vụ trong các nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống. Khách hàng được phục vụ hoặc khách hàng tự chọn các món ăn được bày sẵn, có thể ăn tại chỗ hoặc mua món ăn đem về; kinh doanh nhà hàng, nhà hàng ăn uống, quán ăn uống, quán lẩu, quán nướng, quán nướ | NULL | 56400 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống | 56400 |
| 104 | 56102 | Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh | 56102 Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh: kfc, lotteria, jolibee… | NULL | 56102 | Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh | 56102 |
| 105 | 56109 | Dịch vụ ăn uống phục vụ | 56109 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác: Quán ăn tự phục vụ; Quán ăn nhanh; Cửa hàng bán đồ ăn mang về; Xe thùng bán kem; Xe bán hàng ăn lưu động; Hàng ăn uống trên phố, trong chợ; Dịch vụ nhà hàng, quán bar trên tàu, thuyền, phương tiện vận tải nếu h | NULL | 56109 | Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác | 56109 |
| 106 | 56210 | Dịch vụ cung cấp ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng | 56210 Dịch vụ cung cấp ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng: Dịch vụ chuẩn bị và cung cấp thức ăn dựa trên cơ sở hợp đồng với khách hàng, tại các cơ quan chính quyền, cơ quan thương mại…và cho các sự kiện đặc biệt (đám cưới, tiệc,…): su | NULL | 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng | 56210 |
| 107 | 56290 | Dịch vụ ăn uống khác | 56290 Dịch vụ ăn uống khác: cung câp suất ăn công nghiệp, cung cấp suất ăn theo hợp đồng, cung cấp suất ăn trong cơ quan, nhà máy, bệnh viện, trường học.. | NULL | 56290 | Dịch vụ ăn uống khác | 56290 |
| 108 | 56301 | Dịch vụ trong quán rượu, bia, quầy bar | 56301 Dịch vụ trong quán rượu, quán bia, quán bar, club | NULL | 56301 | Quán rượu, bia, quầy bar | 56301 |
| 109 | 56302 | Dịch vụ trong quán cà phê, | 56302 Dịch vụ trong quán cà phê, giải khát: hàng giải khát có địa điểm cố định: bán chè, trà sữa, cafe, giải khát, sinh tố, nước mía, nước hoa quả, nước ép, bán chè ly, chè đá | NULL | 56302 | Quán cà phê, giải khát | 56302 |
| 110 | 56309 | Dịch vụ phục vụ đồ uống khác | 56309 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác: dịch vụ của các xe bán rong đồ uống, không có địa điểm cố định: cafe dạo, hoạt động của các xe bán đồ uống lưu động | NULL | 56309 | Dịch vụ phục vụ đồ uống khác | 56309 |
| 111 | 58110 | Dịch vụ xuất bản sách | 58110 Sách xuất bản trực tuyến: Xuất bản điện tử (sách, lịch, tờ rơi, từ điển, bộ sách giáo khoa…); dịch vụ quảng cáo trong sách trực tuyến, dịch vụ bản quyền xuất bản sách trực tuyến | NULL | 58110 | Xuất bản sách | 58110 |
| 112 | 58190 | Dịch vụ xuất bản khác (trừ phần mềm xuất bản) | 58190 Danh mục chỉ dẫn và địa chỉ trực tuyến xuất bản: xuất bản điện tử danh mục thư, niên giám điện thoại, sách hướng dẫn (hướng dẫn pháp luật, hướng dẫn sử dụng thuốc…); Dịch vụ bản quyền sử dụng các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ trực tuyến xuất bản | NULL | 58190 | Hoạt động xuất bản khác | 58190 |
| 113 | 58120 | Dịch vụ xuất bản báo | 58120 Báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ xuất bản trực tuyến: Xuất bản điện tử báo chí, báo quảng cáo, các ấn phẩm định kỳ, báo chí khác như chương trình đài phát thanh và truyền hình; Dịch vụ giấy phép xuất bản tạp chí và ấn phẩm định kỳ trực tuyến | NULL | 58120 | Xuất bản báo | 58120 |
| 114 | 58130 | Dịch vụ xuất bản tạp chí và các ấn phẩm định kỳ | 58130 Báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ xuất bản trực tuyến: Xuất bản điện tử báo chí, báo quảng cáo, các ấn phẩm định kỳ, báo chí khác như chương trình đài phát thanh và truyền hình; Dịch vụ giấy phép xuất bản tạp chí và ấn phẩm định kỳ trực tuyến | NULL | 58130 | Xuất bản tạp chí và các ấn phẩm định kỳ | 58130 |
| 115 | 58210 | Dịch vụ xuất bản trò chơi điện tử | 58210 Phần mềm xuất bản: Phát hành các phần mềm trọn gói, các phần mềm làm sẵn (không định dạng) như hệ điều hành kinh doanh và các ứng dụng khác, chương trình trò chơi máy vi tính; Xuất bản và phát hành các trò chơi điện tử trực tuyến; Dịch vụ giấy phép | NULL | 58210 | Xuất bản trò chơi điện tử | 58210 |
| 116 | 01230 | Hạt điều khô | 01230 Hạt điều khô | NULL | 01230 | Trồng cây điều | 01230 |
| 117 | 01240 | Hạt hồ tiêu khô | 01240 Hạt hồ tiêu khô | NULL | 01240 | Trồng cây hồ tiêu | 01240 |
| 118 | 01250 | Mủ cao su khô | 01250 Mủ cao su khô | NULL | 01250 | Trồng cây cao su | 01250 |
| 119 | 64990 | Dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ dịch vụ bảo hiểm và dịch vụ bảo hiểm xã hội) | 64990 Dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu: Dịch vụ tài chính khác còn lại như dịch vụ bao thanh toán, đổi ngoại tệ, chuyển tiền, chi trả kiều hối, dịch vụ của công ty thanh toán, quản lý nợ, mua bán nợ, … | NULL | 64990 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và hoạt động quỹ hưu trí) | 64990 |
| 120 | 65110 | Dịch vụ bảo hiểm nhân thọ | 65110 Dịch vụ bảo hiểm nhân thọ: Dịch vụ này gồm nhận tiền đóng, chi trả bảo hiểm hàng năm cho người hưởng lợi tuỳ theo chính sách bảo hiểm như bảo hiểm trọn đời, bảo hiểm sinh kỳ, bảo hiểm tử kỳ, bảo hiểm trả tiền định kỳ, bảo hiểm liên kết đầu tư, bảo h | NULL | 65110 | Bảo hiểm nhân thọ | 65110 |
| 121 | 65120 | Dịch vụ bảo hiểm phi nhân thọ | 65120 Dịch vụ bảo hiểm phi nhân thọ: Bảo hiểm thiệt hại kinh doanh, bảo hiểm tài sản, bảo hiểm trách nhiệm, bảo hiểm cháy, nổ, bảo hiểm xe máy, ô tô, tàu thuỷ, máy bay và phương tiện giao thông khác, Dịch vụ bảo hiểm hàng hóa vận chuyển, đường thuỷ, đường | NULL | 65120 | Bảo hiểm phi nhân thọ | 65120 |
| 122 | 65130 | Bảo hiểm sức khỏe | 65130 Dịch vụ bảo hiểm y tế: Nhận tiền đóng bảo hiểm của khách hàng về khám chữa bệnh, chi trả các dịch vụ bảo hiểm y tế bao gồm dịch vụ bảo hiểm cung cấp các chi phí bệnh viện và thuốc men như chi phí chăm sóc sức khỏe thuốc kê đơn, Dịch vụ bảo hiểm cung | NULL | 65130 | Bảo hiểm sức khỏe | 65130 |
| 123 | 65200 | Dịch vụ tái bảo hiểm | 65200 Dịch vụ tái bảo hiểm: Chuyển rủi ro từ một công ty bảo hiểm sang một công ty bảo hiểm khác. Công ty bảo hiểm gốc giảm rủi ro bảo hiểm trong trường hợp những rủi ro vượt quá khả năng tài chính của công ty | NULL | 65200 | Tái bảo hiểm | 65200 |
| 124 | 65300 | Dịch vụ bảo hiểm xã hội | 65300 Dịch vụ bảo hiểm xã hội: Lập kế hoạch hưu trí với những lợi ích được xác định, cũng như những kế hoạch cá nhân mà những lợi ích được xác định thông qua sự đóng góp của các thành viên như kế hoạch mang lại lợi ích cho người lao động, kế hoạch, quỹ hư | NULL | 65300 | Hoạt động quỹ hưu trí | 65300 |
| 125 | 66110 | Dịch vụ liên quan đến quản lý thị trường tài chính | 66110 Dịch vụ liên quan đến quản lý thị trường tài chính: Bao gồm dịch vụ tổ chức và giám sát thị trường | NULL | 66110 | Quản lý thị trường tài chính | 66110 |
| 126 | 66121 | Môi giới hợp đồng hàng hóa | 66121 Dịch vụ môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán: Bao gồm giao dịch trong thị trường tài chính thay mặt người khác (môi giới cổ phiếu) và các hoạt động liên quan, môi giới chứng khoán, môi giới hợp đồng hàng hóa, hoạt động của các trung tâm, cục gi | NULL | 66121 | Môi giới hợp đồng hàng hóa | 66121 |
| 127 | 66122 | Môi giới chứng khoán | 66122 Dịch vụ môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán: Bao gồm giao dịch trong thị trường tài chính thay mặt người khác (môi giới cổ phiếu) và các hoạt động liên quan, môi giới chứng khoán, môi giới hợp đồng hàng hóa, hoạt động của các trung tâm, cục gi | NULL | 66122 | Môi giới chứng khoán | 66122 |
| 128 | 66129 | Môi giới khác | 66129 Dịch vụ môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán: Bao gồm giao dịch trong thị trường tài chính thay mặt người khác (môi giới cổ phiếu) và các hoạt động liên quan, môi giới chứng khoán, môi giới hợp đồng hàng hóa, hoạt động của các trung tâm, cục gi | NULL | 66129 | Môi giới khác | 66129 |
| 129 | 66190 | Dịch vụ hỗ trợ khác cho dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | 66190 Dịch vụ hỗ trợ khác cho dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu: Bao gồm các hoạt động thỏa thuận và giải quyết các giao dịch tài chính như giao dịch thẻ tín dụng, hoạt động tư vấn đầu tư, hoạt động tư vấn và môi giới thế chấp, dịch vụ ủy thác; Dịc | NULL | 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | 66190 |
| 130 | 66210 | Dịch vụ đánh giá rủi ro và | 66210 Dịch vụ đánh giá rủi ro và thiệt hại: Gồm dịch vụ định giá về những bồi thường bảo hiểm, điều chỉnh bồi thường, đánh giá rủi ro và thiệt hại, xác định lượng mất hoặc hư hỏng theo như quy định của bảo hiểm và các điều khoản thương lượng; Dịch vụ kiểm | NULL | 66210 | Đánh giá rủi ro và thiệt hại | 66210 |
| 131 | 72220 | Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn và nghệ thuật | 72220 Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn: Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực lịch sử, khảo cổ học, ngôn ngữ học, văn học, triết học, đạo đức học, tôn giáo, nghệ thuật và kho | NULL | 72220 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn | 72220 |
| 132 | 73100 | Dịch vụ quảng cáo | 73100 Dịch vụ quảng cáo: Dịch vụ quảng cáo trọn gói gồm cung cấp tất cả các bước của dịch vụ quảng cáo, lập kế hoạch, sáng tạo và thực hiện: Thiết kế hình ảnh, tranh minh hoạ; Viết kịch bản cho quảng cáo điện ảnh, sắp xếp trên phim, lập kế hoạch (không sả | NULL | 73100 | Quảng cáo | 73100 |
| 133 | 73200 | Dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | 73200 Dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận: Phỏng vấn với một hoặc nhiều người với những câu trả lời mở không xác định thời gian - thường dựa trên cơ sở nghiên cứu, Dịch vụ nghiên cứu thị trường, điều tra ngẫu nhiên định lượng, Dịch vụ điều tr | NULL | 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | 73200 |
| 134 | 74100 | Dịch vụ thiết kế chuyên dụng | 74100 Dịch vụ thiết kế chuyên dụng: Dịch vụ thiết kế nội thất như lập kế hoạch và thiết kế không gian nội thất để đáp ứng yêu cầu sử dụng và thẩm mỹ của mọi người, Vẽ thiết kế cho trang trí nội thất như trang trí cửa sổ và phòng, Dịch vụ thiết kế cho sản | NULL | 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | 74100 |
| 135 | 74200 | Dịch vụ nhiếp ảnh | 74200 Dịch vụ nhiếp ảnh: Kính ảnh và phim (không phải quay phim), đã được phơi sáng, Kính ảnh và phim, phơi sáng nhưng không rửa và rửa, Dịch vụ nhiếp ảnh chuyên nghiệp gồm, dịch vụ chụp ảnh người và các vật thể khác trong studio hoặc ở những nơi khác như | NULL | 74200 | Hoạt động nhiếp ảnh | 74200 |
| 136 | 74990 | Dịch vụ chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu | 74990 Dịch vụ khí tượng thuỷ văn: Dịch vụ dự báo thời tiết, dự báo bão | NULL | 74990 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu | 74990 |
| 137 | 74300 | Dịch vụ biên dịch và phiên dịch | 74300 Dịch vụ chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu: Dịch vụ đánh giá và môi giới kinh doanh, Gồm cả các hoạt động chuyên nghiệp, y tế, giáo dục, du lịch, Dịch vụ định giá đồ cổ, đồ trang sức, Dịch vụ tư vấn khoa học từ các | NULL | 74300 | Hoạt động phiên dịch | 74300 |
| 138 | 74910 | Dịch vụ môi giới, tiếp thị và quản lý bằng sáng chế | 74910 Dịch vụ chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu: Dịch vụ đánh giá và môi giới kinh doanh, Gồm cả các hoạt động chuyên nghiệp, y tế, giáo dục, du lịch, Dịch vụ định giá đồ cổ, đồ trang sức, Dịch vụ tư vấn khoa học từ các | NULL | 74910 | Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế | 74910 |
| 139 | 75000 | Dịch vụ thú y | 75000 Dịch vụ thú y: Hoạt động của các cơ sở chữa bệnh cho vật nuôi, ở đó động vật được khám, điều trị và giám sát của bác sỹ thú y. Hoạt động thăm khám, chữa bện cho động vật của các cơ quan thú y thực hiện khi kiểm tra tại các trại chăn nuôi, các cũi ho | NULL | 75000 | Hoạt động thú y | 75000 |
| 140 | 77101 | Dịch vụ cho thuê ôtô | 77101 Dịch vụ cho thuê xe ôtô: không người lái xe con 4 chỗ, 5 chỗ , 7 chỗ , 16 chỗ , 29 chỗ , 35 chỗ , 45 chỗ , xe tải không người lái, dịch vụ cho thuê xe du lịch, cho thuê xe tự lái, Dịch vụ cho thuê xe ôtô con và xe có động cơ hạng nhẹ, Dịch vụ cho th | NULL | 77101 | Cho thuê ô tô | 77101 |
| 141 | 77500 | Dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính | 77500 Dịch vụ cho thuê xe ôtô: không người lái xe con 4 chỗ, 5 chỗ , 7 chỗ , 16 chỗ , 29 chỗ , 35 chỗ , 45 chỗ , xe tải không người lái, dịch vụ cho thuê xe du lịch, cho thuê xe tự lái, Dịch vụ cho thuê xe ôtô con và xe có động cơ hạng nhẹ, Dịch vụ cho th | NULL | 77500 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính | 77500 |
| 142 | 84140 | Dịch vụ quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành | 84140 Dịch vụ quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành: Dịch vụ quản lý liên quan đến nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và săn bắt; Dịch vụ quản lý liên quan đến nhiên liệu và năng lượng; Dịch vụ quản lý liên quan đến khai thác và nguồn tà | NULL | 84140 | Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành | 84140 |
| 143 | 84210 | Dịch vụ đối ngoại | 84210 Dịch vụ đối ngoại: Dịch vụ quản lý liên quan đến đối ngoại và lãnh sự; Dịch vụ liên quan đến viện trợ kinh tế - kỹ thuật với nước ngoài; Dịch vụ liên quan đến viện trợ quân sự với nước ngoài | NULL | 84210 | Hoạt động đối ngoại | 84210 |
| 144 | 84220 | Dịch vụ quốc phòng | 84220 Dịch vụ quốc phòng: Dịch vụ quốc phòng quân đội; Dịch vụ quốc phòng toàn dân | NULL | 84220 | Hoạt động quốc phòng | 84220 |
| 145 | 84230 | Dịch vụ an ninh, trật tự an toàn xã hội | 84230 Dịch vụ an ninh, trật tự an toàn xã hội: Dịch vụ cảnh sát; Dịch vụ phòng cháy và chữa cháy; Dịch vụ quản lý liên quan đến toà án; Dịch vụ quản lý liên quan đến nhà tù hoặc trại phục hồi nhân phẩm; Dịch vụ liên quan đến an ninh, trật tự an toàn xã hộ | NULL | 84230 | Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội | 84230 |
| 146 | 84300 | Dịch vụ bảo đảm xã hội | 84300 Dịch vụ bảo đảm xã hội bắt buộc: Dịch vụ bảo đảm xã hội bắt buộc liên quan đến phúc lợi ốm đau, sinh đẻ hoặc thương tật; Dịch vụ bảo đảm xã hội bắt buộc liên quan đến kế hoạch hưu trí cho người lao động của chính phủ; phúc lợi tuổi già, tàn tật và n | NULL | 84300 | Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc | 84300 |
| 147 | 85110 | Dịch vụ giáo dục nhà trẻ | 85110 Dịch vụ giáo dục nhà trẻ: Dịch vụ trông trẻ, chăm sóc, giáo dục trẻ em trong nhà trẻ | NULL | 85110 | Giáo dục nhà trẻ | 85110 |
| 148 | 85120 | Dịch vụ giáo dục mẫu giáo | 85120 Dịch vụ giáo dục mẫu giáo: Dịch vụ trông trẻ, chăm sóc, giáo dục trẻ em trong trường mẫu giáo và mầm non | NULL | 85120 | Giáo dục mẫu giáo | 85120 |
| 149 | 85210 | Dịch vụ giáo dục tiểu học | 85210 Dịch vụ giáo dục tiểu học: Dịch vụ giáo dục tiểu học trực tuyến online và trực tiếp các môn Toán, Tiếng Việt, Tiếng Anh…, các môn học khác cho các học sinh từ lớp 1 đến lớp 5 | NULL | 85210 | Giáo dục tiểu học | 85210 |
| 150 | 85220 | Dịch vụ giáo dục trung học | 85220 Dịch vụ giáo dục trung học cơ sở: Dịch vụ giáo dục trung học cơ sở trực tuyến online và trực tiếp các môn như Toán, Lý, Hóa, Văn, Anh, Sinh, Sử... cho các học sinh từ lớp 6 đến lớp 9 | NULL | 85220 | Giáo dục trung học cơ sở | 85220 |
| 151 | 85230 | Dịch vụ giáo dục trung học | 85230 Dịch vụ giáo dục trung học phổ thông: Dịch vụ giáo dục trung học phổ thông trực tuyến online và trực tiếp các môn như Toán, Lý, Hóa, Văn, Anh, Sinh, Sử... cho các học sinh từ lớp 10 đến lớp 12 | NULL | 85230 | Giáo dục trung học phổ thông | 85230 |
| 152 | 85310 | Dịch vụ đào tạo sơ cấp | 85310 Dịch vụ đào tạo sơ cấp: Dịch vụ đào tạo trình độ sơ cấp trực tuyến online và đào tạo trực tiếp các ngành nghề như Kỹ thuật gò, hàn; Sửa chữa khung, vỏ, điện và điện lạnh ô tô; Sửa chữa điện tử dân dụng, điện công nghiệp; Lắp đặt và sửa chữa điện, | NULL | 85310 | Đào tạo sơ cấp | 85310 |
| 153 | 85320 | Dịch vụ đào tạo trung cấp | 85320 Dịch vụ đào tạo trung cấp: Dịch vụ đào tạo trình độ trung cấp trực tuyến online và đào tạo các ngành nghề như: Bảo trì và sửa chữa ô tô; Sửa chữa thiết bị điện tử, điện dân dụng và công nghiệp; Tin học ứng dụng; kế toán doanh nghiệp; Thiết kế đồ họa | NULL | 85320 | Đào tạo trung cấp | 85320 |
| 154 | 85330 | Dịch vụ đào tạo cao đẳng | 85330 Dịch vụ đào tạo cao đẳng: Dịch vụ đào tạo trình độ cao đẳng trực tuyến online và đào tạo trực tiếp các ngành nghề như: Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông; hướng dẫn du lịch, quản trị nhà hàng, khách sạn; Điều dưỡng; Hộ sinh | NULL | 85330 | Đào tạo cao đẳng | 85330 |
| 155 | 85410 | Dịch vụ đào tạo đại học | 85410 Dịch vụ đào tạo đại học: Dịch vụ đào tạo trình độ đại học trực tuyến online và đào tạo trực tiếp các ngành như: Ngành Kỹ thuật cơ khí, Cơ khí động lực, Hàng không, Chế tạo máy; Ngành Kỹ thuật Hóa học, Thực phẩm, Sinh học, Môi trường; Ngành Công nghệ | NULL | 85410 | Đào tạo đại học | 85410 |
| 156 | 90200 | Dịch vụ biểu diễn nghệ thuật | 90200 Dịch vụ sáng tác, nghệ thuật và giải trí: Dịch vụ nghệ thuật biểu diễn gồm dịch vụ của các diễn viên, độc giả, ca sỹ, nhà soạn nhạc, diễn viên múa, người biểu diễn nhào lộn, phát thanh viên, người dẫn chương trình trên truyền hình, người diễn thuyết | NULL | 90200 | Hoạt động biểu diễn nghệ thuật | 90200 |
| 157 | 90310 | Dịch vụ của cơ sở và địa điểm nghệ thuật | 90310 Dịch vụ sáng tác, nghệ thuật và giải trí: Dịch vụ nghệ thuật biểu diễn gồm dịch vụ của các diễn viên, độc giả, ca sỹ, nhà soạn nhạc, diễn viên múa, người biểu diễn nhào lộn, phát thanh viên, người dẫn chương trình trên truyền hình, người diễn thuyết | NULL | 90310 | Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật | 90310 |
| 158 | 90390 | Dịch vụ hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật | 90390 Dịch vụ sáng tác, nghệ thuật và giải trí: Dịch vụ nghệ thuật biểu diễn gồm dịch vụ của các diễn viên, độc giả, ca sỹ, nhà soạn nhạc, diễn viên múa, người biểu diễn nhào lộn, phát thanh viên, người dẫn chương trình trên truyền hình, người diễn thuyết | NULL | 90390 | Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật | 90390 |
| 159 | 91300 | Dịch vụ bảo tồn, phục hồi và các dịch vụ hỗ trợ khác cho di sản văn hóa | 91300 Dịch vụ sáng tác, nghệ thuật và giải trí: Dịch vụ nghệ thuật biểu diễn gồm dịch vụ của các diễn viên, độc giả, ca sỹ, nhà soạn nhạc, diễn viên múa, người biểu diễn nhào lộn, phát thanh viên, người dẫn chương trình trên truyền hình, người diễn thuyết | NULL | 91300 | Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa | 91300 |
| 160 | 91110 | Dịch vụ thư viện | 91110 Dịch vụ của thư viện và lưu trữ: Dịch vụ của các thư viện, lưu trữ | NULL | 91110 | Hoạt động thư viện | 91110 |
| 161 | 91120 | Dịch vụ lưu trữ | 91120 Dịch vụ của thư viện và lưu trữ: Dịch vụ của các thư viện, lưu trữ | NULL | 91120 | Hoạt động lưu trữ | 91120 |
| 162 | 91210 | Dịch vụ bảo tàng, sưu tập | 91210 Dịch vụ bảo tồn, bảo tàng: Dịch vụ của các bảo tàng như trưng bày các bộ sưu tập về mọi lĩnh vực (nghệ thuật, khoa học và công nghệ, lịch sử); quản lý và bảo quản các bộ sưu tập; tổ chức các buổi triển lãm lưu động về bộ sưu tập; Sưu tập của bảo tàn | NULL | 91210 | Hoạt động bảo tàng và sưu tập | 91210 |
| 163 | 91220 | Dịch vụ di tích lịch sử và di tích | 91220 Dịch vụ bảo tồn, bảo tàng: Dịch vụ của các bảo tàng như trưng bày các bộ sưu tập về mọi lĩnh vực (nghệ thuật, khoa học và công nghệ, lịch sử); quản lý và bảo quản các bộ sưu tập; tổ chức các buổi triển lãm lưu động về bộ sưu tập; Sưu tập của bảo tàn | NULL | 91220 | Hoạt động di tích lịch sử và di tích | 91220 |
| 164 | 91410 | Dịch vụ của các vườn bách thảo, bách thú | 91410 Dịch vụ của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên: Dịch vụ của các vườn bách thảo, bách thú, vườn thú như thăm quan, bảo tồn và gìn giữ các khu vườn bách thú, bách thảo. Dịch vụ của các khu bảo tồn tự nhiên, bảo tồn động vật hoang dã | NULL | 91410 | Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú | 91410 |
| 165 | 91420 | Dịch vụ của các khu bảo tồn thiên nhiên | 91420 Dịch vụ của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên: Dịch vụ của các vườn bách thảo, bách thú, vườn thú như thăm quan, bảo tồn và gìn giữ các khu vườn bách thú, bách thảo. Dịch vụ của các khu bảo tồn tự nhiên, bảo tồn động vật hoang dã | NULL | 91420 | Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên | 91420 |
| 166 | 92001 | Dịch vụ xổ số | 92001 Dịch vụ xổ số: Dịch vụ của các công ty xổ số và các đại lý xổ số | NULL | 92001 | Hoạt động xổ số | 92001 |
| 167 | 92002 | Dịch vụ cá cược và đánh bạc | 92002 Dịch vụ cá cược và đánh bạc: Dịch vụ đánh bạc, dịch vụ bàn đánh bạc, máy đánh bạc, trò chơi số,…. Dịch vụ cá cược trên đường đua ngựa, đua chó, cá cược thi đấu thể thao … | NULL | 92002 | Hoạt động cá cược và đánh bạc | 92002 |
| 168 | 87302 | Dịch vụ chăm sóc sức khoẻ người già | 87302 Dịch vụ chăm sóc sức khoẻ người già: Dịch vụ chăm sóc cho người già, những người không thể tự chăm sóc mình một cách đầy đủ hoặc những người không muốn sống độc lập một mình. Việc chăm sóc phòng ở, chế độ ăn uống, theo dõi và giúp đỡ trong cuộc sống | NULL | 87302 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già | 87302 |
| 169 | 87303 | Dịch vụ chăm sóc sức khoẻ người khuyết tật | 87303 Dịch vụ chăm sóc sức khoẻ người khuyết tật: Dịch vụ chăm sóc đối với người tàn tật. Việc chăm sóc phòng ở, chế độ ăn uống, theo dõi và giúp đỡ trong cuộc sống hàng ngày. Trong một số trường hợp, các đơn vị này còn cung cấp sự chăm sóc điều dưỡng về | NULL | 87303 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người khuyết tật | 87303 |
| 170 | 87991 | Dịch vụ chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm | 87991 Dịch vụ chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm: Dịch vụ của các cơ sở giáo dục, chữa trị, dạy nghề và tái hoà nhập cộng đồng cho các đối tượng mại dâm. | NULL | 87991 | Hoạt động chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm | 87991 |
| 171 | 87999 | Dịch vụ chăm sóc tập trung khác còn lại chưa được phân vào đâu | 87999 Dịch vụ chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu: Dịch vụ công tác xã hội khác có tiện nghi ăn ở cho trẻ em và trẻ vị thành niên; Dịch vụ công tác xã hội có tiện nghi ăn ở cho phụ nữ bị bạo hành; Dịch vụ công tác xã hội khác có tiện nghi ăn ở | NULL | 87999 | Hoạt động chăm sóc tập trung khác còn lại chưa được phân vào đâu | 87999 |
| 172 | 88101 | Dịch vụ trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công (trừ thương bệnh binh) | 88101 Dịch vụ trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công (trừ thương bệnh binh): Dịch vụ tham gia ủng hộ, trợ giúp của các cấp, các ngành, mọi tổ chức quần chúng và cá nhân đối với người có công trong phong trào đền ơn đáp nghĩa bằng những hình | NULL | 88101 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công (trừ thương bệnh binh) | 88101 |
| 173 | 88102 | Dịch vụ trợ giúp xã hội không tập trung đối với thương bệnh binh | 88102 Dịch vụ trợ giúp xã hội không tập trung đối với thương bệnh binh: Dịch vụ tham gia ủng hộ, trợ giúp của các cấp, các ngành, mọi tổ chức quần chúng và cá nhân đối với thương bệnh binh trong phong trào đền ơn đáp nghĩa bằng những hình thức và việc làm | NULL | 88102 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với thương bệnh binh | 88102 |
| 174 | 88103 | Dịch vụ trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người khuyết tật | 88103 Dịch vụ trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người khuyết tật: Dịch vụ thăm hỏi và giúp đỡ người già; Dịch vụ của các trung tâm chăm sóc ban ngày cho người già; Dịch vụ đào tạo lại nghề cho những người khuyết tật; Dịch vụ thăm hỏi và | NULL | 88103 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người khuyết tật | 88103 |
| 175 | 88900 | Dịch vụ trợ giúp xã hội không tập trung khác | 88900 Dịch vụ trợ giúp xã hội không tập trung khác: Dịch vụ chăm sóc ban ngày cho trẻ em và trẻ vị thành niên bị khuyết tật; Dịch vụ chăm sóc trẻ ban ngày; Dịch vụ hướng dẫn và tư vấn chưa được phân vào đâu liên quan đến trẻ em; Dịch vụ phúc lợi không tập | NULL | 88900 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác | 88900 |
| 176 | 90110 | Dịch vụ sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc | 90110 Dịch vụ sáng tác, nghệ thuật và giải trí: Dịch vụ nghệ thuật biểu diễn gồm dịch vụ của các diễn viên, độc giả, ca sỹ, nhà soạn nhạc, diễn viên múa, người biểu diễn nhào lộn, phát thanh viên, người dẫn chương trình trên truyền hình, người diễn thuyết | NULL | 90110 | Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc | 90110 |
| 177 | 90120 | Dịch vụ sáng tạo nghệ thuật thị giác | 90120 Dịch vụ sáng tác, nghệ thuật và giải trí: Dịch vụ nghệ thuật biểu diễn gồm dịch vụ của các diễn viên, độc giả, ca sỹ, nhà soạn nhạc, diễn viên múa, người biểu diễn nhào lộn, phát thanh viên, người dẫn chương trình trên truyền hình, người diễn thuyết | NULL | 90120 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác | 90120 |
| 178 | 96300 | Dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan | 96300 Dịch vụ phục vụ tang lễ: dịch vụ điạ táng, hỏa táng, điện táng, trong coi nghĩa trang, quản lý nghĩa trang, dịch vụ nhà tang lễ, hoạt động phục vụ tang lễ; phục vũ lễ tang; dịch vụ tang lễ, dịch vụ mai táng, hỏa thiêu; dịch vụ an táng; Dịch vụ cải t | NULL | 96300 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan | 96300 |
| 179 | 96901 | Dịch vụ phục vụ hôn lễ và các dịch vụ liên quan | 96901 Dịch vụ phục vụ hôn lễ: dịch vụ phục vụ hôn lễ như: dịch vụ môi giới hôn nhân, tổ chức và phục vụ đám cưới, đám hỏi, trang điểm cô dâu; cho thuê phông bạt bàn ghế, cho thuê áo cưới, váy cưới; dịch vụ cưới hỏi, dịch vụ đám cưới, dịch vụ hôn lễ, tổ ch | NULL | 96901 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ và các dịch vụ liên quan | 96901 |
| 180 | 96909 | Dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu | 96909 Dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu: Dịch vụ đánh giày, đánh giầy, khuân vác, bốc vác, giúp việc gia đình; huấn luyện động vật cảnh, giữ trẻ tại nhà, trông trẻ tại nhà … | NULL | 96909 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu | 96909 |
| 181 | 97000 | Dịch vụ làm thuê công việc | 97000 Dịch vụ làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình: Dịch vụ được cung cấp bởi các hộ gia đình khi gia đình đó có lao động làm thuê, như bảo mẫu, nấu ăn, vú em và gia sư | NULL | 97000 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình | 97000 |
| 182 | 98100 | Sản phẩm vật chất tự sản xuất tự tiêu dùng của hộ gia đình | 98100 Sản phẩm vật chất tự sản xuất tự tiêu dùng của hộ gia đình: Tự làm bún, làm bánh; nấu rượu; đan rổ rá, nong nia; may quần áo, mũ nón; đóng bàn ghế, giường tủ; đóng than tổ ong, đốt than hoa; nuôi gà, vịt, ngan, ngỗng; làm giá đỗ, trồng rau; | NULL | 98100 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình | 98100 |
| 183 | 98200 | Dịch vụ tự tiêu dùng của hộ | 98200 Dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình: Nấu ăn, giảng dạy, chăm sóc thành viên; Tự sửa chữa đồ dùng lâu bền; | NULL | 98200 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình | 98200 |
| 184 | 99000 | Dịch vụ của các tổ chức | 99000 Dịch vụ của các tổ chức và cơ quan quốc tế: Dịch vụ được cung cấp bởi Liên Hiệp Quốc, các đại diện chuyên môn, vùng của Liên Hiệp quốc.., Liên minh Châu Âu, Tổ chức liên kết và phát triển kinh tế, Tổ chức thương mại thế giới, Tổ chức tiêu dùng thế g | NULL | 99000 | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế | 99000 |
| 185 | 47524 | Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác | 47524 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47524 | Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác | 47524 |
| 186 | 47525 | Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh | 47525 Bán lẻ gạch ốp lát, đá ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47525 | Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh | 47525 |
| 187 | 47529 | Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 47529 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47529 | Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 47529 |
| 188 | 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn | 47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn | 47530 |
| 189 | 47591 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện | 47591 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47591 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện | 47591 |
| 190 | 47592 | Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự | 47592 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47592 | Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự | 47592 |
| 191 | 47593 | Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh | 47593 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47593 | Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh | 47593 |
| 192 | 55201 | Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 55201 Dịch vụ biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày, Dịch vụ lưu trú ngắn ngày, căn hộ nghỉ dưỡng, biệt thự nghỉ dưỡng, resort nghỉ dưỡng, cho thuê villa, cho thuê căn hộ nghỉ dưỡng… | NULL | 55201 | Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 55201 |
| 193 | 55202 | Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 55202 Dịch vụ nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày: Nhà nghỉ, kinh doanh nhà nghỉ, dịch vụ nhà nghỉ, cho thuê nhà nghỉ, cho thuê phòng nghỉ, nhà khách | NULL | 55202 | Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 55202 |
| 194 | 55203 | Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự | 55203 Dịch vụ nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự: dịch vụ nhà trọ, phòng trọ là nhà dân có phòng cho khách thuê trọ với các trang thiết bị, tiện nghi tối thiểu cần thiết cho khách; Kinh doanh homestay, dịch vụ homestay, cho thuê ho | NULL | 55203 | Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự | 55203 |
| 195 | 55901 | Dịch vụ ký túc xá học sinh, | 55901 Dịch vụ lưu trú, phòng ở cho học sinh, sinh viên cư trú và ký túc xá: dịch vụ cung cấp cơ sở lưu trú dài hạn (ký túc xá) cho học sinh, sinh viên các trường phổ thông, trung học, cao đẳng hoặc đại học, được thực hiện bởi các đơn vị hoạt động riêng | NULL | 55901 | Ký túc xá học sinh, sinh viên | 55901 |
| 196 | 55902 | Dịch vụ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm | 55902 Dịch vụ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại: dùng để nghỉ tạm như dịch vụ cung cấp cơ sở lưu trú ngắn hạn là phương tiện lưu trú làm bằng vải, bạt được sử dụng cho khách du lịch trong bãi cắm trại, du lịch dã ngoại | NULL | 55902 | Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm | 55902 |
| 197 | 55909 | Dịch vụ lưu trú khác chưa được phân vào đâu | 55909 Dịch vụ lưu trú khác chưa được phân vào đâu: dịch vụ cung cấp cơ sở lưu trú ngắn hạn hoặc dài hạn cho khách thuê trọ chưa được phân loại ở trên: lưu trú trên tàu, tàu du lịch nghỉ đêm, tàu lưu trú | NULL | 55909 | Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu | 55909 |
| 198 | 56101 | Dịch vụ nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) | 56101 Dịch vụ trong các nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống. Khách hàng được phục vụ hoặc khách hàng tự chọn các món ăn được bày sẵn, có thể ăn tại chỗ hoặc mua món ăn đem về; kinh doanh nhà hàng, nhà hàng ăn uống, quán ăn uống, quán lẩu, quán nướng, quán nướ | NULL | 56101 | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) | 56101 |
| 199 | 58291 | Phần mềm hệ thống | 58291 Phần mềm xuất bản: Phát hành các phần mềm trọn gói, các phần mềm làm sẵn (không định dạng) như hệ điều hành kinh doanh và các ứng dụng khác, chương trình trò chơi máy vi tính; Xuất bản và phát hành các trò chơi điện tử trực tuyến; Dịch vụ giấy phép | NULL | 58291 | Xuất bản phần mềm hệ thống | 58291 |
| 200 | 58292 | Phần mềm ứng dụng | 58292 Phần mềm xuất bản: Phát hành các phần mềm trọn gói, các phần mềm làm sẵn (không định dạng) như hệ điều hành kinh doanh và các ứng dụng khác, chương trình trò chơi máy vi tính; Xuất bản và phát hành các trò chơi điện tử trực tuyến; Dịch vụ giấy phép | NULL | 58292 | Xuất bản phần mềm ứng dụng | 58292 |