Thống kê TP. Hồ Chí Minh
THỐNG KÊ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Danh mục doanh nghiệp 2026

Trang này đọc trực tiếp workbook Danhmuc_DN2026.xlsx. Để tránh lag trình duyệt, dữ liệu được hiển thị theo từng sheet và phân trang; toàn bộ Excel vẫn tra cứu được bằng ô tìm kiếm và bộ lọc sheet.

Số sheet
12
Tổng số dòng
6,520
Dòng đang lọc
743
File: Danhmuc_DN2026.xlsx
1 - 200 / 743 dòng
Nganh SP TM 743 dòng trong sheet 7 cột Trang 1 / 4
# MaSanphamC5 TenNganhSanpham MotaNganhSanpham Donvitinh MaNganh_VSIC2018_C5 TenNganh_VSIC2018_C5 ThongtinKhac
1 09100 Dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100 Dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên: Dịch vụ phục vụ thăm dò dầu khí như: lấy mẫu quặng, quan sát địa chất ở những khu vực có tiềm năng; Dịch vụ khoan định hướng, đào lớp ngoài, xây dựng dàn khoan, sửa chữa và tháo dỡ thiết bi dàn khoan NULL 09100 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
2 09900 Dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 09900 Dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác: Dịch vụ hỗ trợ khai thác than cứng; Dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác NULL 09900 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 09900
3 10101 Dịch vụ giết mổ gia súc, gia cầm 10101 Dịch vụ giết mổ gia súc; gia cầm NULL 10101 Giết mổ gia súc, gia cầm 10101
4 10102 Thịt chế biến, bảo quản 10102 Thịt chế biến, bảo quản: Thịt tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh: Thịt động vật có vú: Thịt trâu, thịt bò; Thịt lợn; Thịt cừu, dê; Thịt ngựa, lừa, la; Thịt thỏ; Thịt lạc đà; Thịt động vật có vú khác (cá voi, cá nục heo, lợn biển, cá nược… ) tươi, ướp lạn NULL 10102 Chế biến và bảo quản thịt 10102
5 10109 Sản phẩm từ thịt 10109 Sản phẩm từ thịt: Thịt động vật sấy khô, hun khói, ướp muối: Thịt trâu, thịt bò; thịt lợn; thịt và phụ phẩm dạng thịt khác ăn được; bột mịn và bột thô của thịt và các phụ phẩm từ thịt; Giò, chả ; Xúc xích ; Các sản phẩm tương tự xúc xích làm từ thịt NULL 10109 Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịt 10109
6 10201 Thủy sản tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh 10201 Thuỷ sản tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh: Phi lê cá và thịt cá khác (cá kiếm, cá răng cưa, cá nhám góc, cá đuối...) tươi hoặc ướp lạnh; Gan, sẹ và bọc trứng cá tươi, ướp lạnh; Cá hồi Thái Bình Dương đông lạnh; Cá hồi khác đông lạnh (cá hồi Đại Tây Dươ NULL 10201 Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh 10201
7 10202 Thủy sản ướp muối, phơi khô, sấy khô, hun khói 10202 Thuỷ sản ướp muối, phơi khô, sấy khô, hun khói: Phi lê cá sấy khô, muối hoặc ngâm nước muối nhưng không hun khói; Gan, sẹ và bọc trứng cá sấy khô, hun khói, muối hoặc ngâm nước muối; bột mịn, bột thô và bột viên từ cá thích hợp làm thức ăn cho người NULL 10202 Chế biến và bảo quản thủy sản khô 10202
8 10203 Nước mắm, mắm đặc 10203 Nước mắm, mắm đặc: thủy hải sản xay nhỏ hoặc dạng mắm đặc; Nước mắm cô đặc; Nước mắm NULL 10203 Chế biến và bảo quản nước mắm 10203
9 10209 Thủy hải sản chế biến khác 10209 Thuỷ hải sản chế biến khác: Thuỷ hải sản đã được chế biến bảo quản khác dùng làm thức ăn cho người; Bột mịn, bột thô và bột viên từ cá hay động vật giáp xác, động vật thân mềm hay động vật thuỷ sinh không xương sống khác không thích hợp làm thức ăn NULL 10209 Chế biến và bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản 10209
10 10301 Nước ép từ rau quả 10301 Nước ép từ rau quả: Nước cà chua ép; Nước ép từ một loại rau khác (rau cần tây, cải xoăn, rau bó xôi, cải cầu vồng…); Nước cam, chanh, quít, bưởi ép; Nước nho ép; Nước dứa ép; Nước táo ép; Nước ép từổi, dưa hấu, nam việt quất, kiwi…; Nước ép hỗn hợp NULL 10301 Sản xuất nước ép từ rau quả 10301
11 10309 Rau, quả chế biến và bảo quản khác 10309 Rau, quả chế biến và bảo quản khác: Đậu các loại đã hoặc chưa bóc vỏ, đông lạnh; Khoai tây đông lạnh; Quả và hạt, đã hoặc chưa hấp chín hoặc luộc chín trong nước, đông lạnh, đã hoặc chưa thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác; Rau, quả khác (đã hoặc chư NULL 10309 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
12 10401 Dầu, mỡ động vật chế biến 10401 Dầu, mỡ động vật chế biến: Stearin mỡ lợn, dầu mỡ lợn, oleostearin, dầu oleo và dầu mỡ bò (tallow), chưa nhũ hóa, chưa pha trộn hoặc chưa chế biến cách khác; Dầu gan cá và các phân đoạn của chúng; Mỡ, dầu và các phân đoạn của chúng, của cá; Mỡ, dầu NULL 10401 Sản xuất dầu, mỡ động vật 10401
13 10402 Dầu, bơ thực vật chế biến 10402 Dầu, bơ thực vật chế biến: Dầu đậu nành; Dầu lạc; Dầu ô liu; Dầu hạt hướng dương; Dầu hạt bông; Dầu hạt cải; Dầu cọ; Dầu dừa; Dầu thực vật khác (dầu vừng, mè, ngô, gạo, thầu dầu…) dạng thô và tinh luyện. Dầu thực vật và các phân đoạn của chúng đã qu NULL 10402 Sản xuất dầu, bơ thực vật 10402
14 16210 Gỗ dán, gỗ lạng (có độ dày không quá 6mm), ván ép và ván mỏng khác 16210 Gỗ dán, gỗ lạng (có độ dày không quá 6mm), ván ép và ván mỏng khác, Gỗ đã được làm tăng độ rắn; Ván ép từ gỗ và các vật liệu tương tự; Dịch vụ sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác NULL 16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
15 16220 Đồ gỗ xây dựng 16220 Đồ gỗ xây dựng: Cửa sổ, cửa ra vào bằng gỗ; Khuôn cửa bằng gỗ; Gỗ ốp, gỗ lát (gỗ tự nhiên hoặc công nghiệp); Ván lợp; Cốp pha, xà gồ, panen, cột trụ bằng gỗ; Rui, mè, xà dầm, thanh giằng bằng gỗ; Tay vịn cầu thang; Đồ gỗ và đồ mộc xây dựng chưa được NULL 16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
16 16230 Sản phẩm bao bì bằng gỗ 16230 Sản phẩm bao bì bằng gỗ: Quan tài (hòm); Thùng gỗ (thùng tô nô, thùng hình trống, hình trụ,…) > 100 lít; Hòm gỗ (≤ 100 lít); Giá, kệ kê hàng, để hàng và các tấm ván bốc hàng khác bằng gỗ; Dịch vụ sản xuất bao bì bằng gỗ (Pallet NULL 16230 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
17 16291 Sản phẩm khác từ gỗ 16291 Sản phẩm khác từ gỗ: Khung tranh, khung ảnh, khung gương hoặc đồ vật tương tự bằng gỗ; Dụng cụ, thân dụng cụ, tay cầm dụng cụ, thân chổi hoặc bàn chải, cốt hoặc khuôn giầy bằng gỗ; Đồ dùng trong bếp bằng gỗ (đũa, thìa, dĩa, bát, đĩa, hộp tăm, lọ đựn NULL 16291 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
18 16292 Sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), rơm, rạ và vật liệu tết bện 16292 Sản phẩm từ lâm sản, rơm, rạ và vật liệu tết bện: Lie đã được đẽo vuông thô hoặc dạng khối, tấm, bản hoặc sợi, bần đã vò nát, kết hạt; rác từ lie; Sản phẩm từ lie; Các sản phẩm từ lâm sản (Mành tre, mành trúc,…; Cót mộc, cót ép; Chiếu trúc, chiếu tr NULL 16292 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
19 17010 Bột giấy, giấy và bìa 17010 Bột giấy, giấy và bìa: Bột giấy hoá học từ gỗ; Bột giấy tái chế từ giấy loại hoặc cát tông loại hoặc từ vật liệu xơ sợi xenlulô khác; Giấy in báo; Giấy và bìa sản xuất bằng phương pháp thủ công; Giấy và bìa không tráng khác, dùng để viết, in và dùng NULL 17010 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
20 17021 Bao bì bằng giấy, bìa 17021 Bao bì bằng giấy, bìa: Bao bì, túi bằng giấy, thùng hoặc hộp bằng bìa cứng NULL 17021 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
21 17022 Giấy nhăn và bìa nhăn 17022 Giấy nhăn và bìa nhăn: Bao bì, túi bằng giấy nhăn, bìa nhăn; hộp hoặc thùng bằng giấy nhăn và bìa nhăn; Dịch vụ sản xuất giấy và bìa nhăn; bao bì bằng giấy và bìa nhăn NULL 17022 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
22 17090 Sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090 Sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu: Giấy vệ sinh; Khăn lau tay, lau mặt bằng giấy lụa; Khăn trải bàn và khăn ăn bằng giấy; Băng vệ sinh, tã lót cho trẻ sơ sinh và các sản phẩm vệ sinh tương tự; Giấy dán tường; Tấm che cửa sổ trong s NULL 17090 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
23 18110 Dịch vụ in ấn 18110 Dịch vụ in ấn: Dịch vụ in báo, sách và dịch vụ in khác (in các loại: lịch blog, lịch tờ, lịch lò xo, biểu mẫu...) NULL 18110 In ấn 18110
24 18120 Dịch vụ liên quan đến in 18120 Dịch vụ liên quan đến in: Dịch vụ in thử; Dịch vụ sắp chữ in (khuôn in) hoặc trục lăn và các phương tiện truyền thông đại chúng dùng trong in; Dịch vụ phụ thuộc liên quan đến in; Dịch vụ đóng sách và các dịch vụ liên quan NULL 18120 Dịch vụ liên quan đến in 18120
25 18200 Dịch vụ sao chép bản ghi 18200 Dịch vụ sao chép bản ghi các loại: Dịch vụ sao chép băng đĩa; Dịch vụ sao chép băng video; Dịch vụ sao chép phần mềm NULL 18200 Sao chép bản ghi các loại 18200
26 19100 Than cốc 19100 Than cốc và bán cốc luyện từ: than đá, than non hoặc than bùn; Gas cốc; Muội bình chưng than đá; Hắc ín chưng cất từ than đá, than non hoặc than bùn, và các loại hắc ín khoáng chất khác; Dịch vụ sản xuất sản phẩm than cốc NULL 19100 Sản xuất than cốc 19100
27 47522 Bán lẻ sơn, màu, véc ni 47522 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47522 Bán lẻ sơn, màu, véc ni 47522
28 47523 Bán lẻ kính xây dựng 47523 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47523 Bán lẻ kính xây dựng 47523
29 24100 Sản phẩm gang, sắt, thép 24100 Sản phẩm kim loại: Gang thỏi không hợp kim; Gang thỏi hợp kim; Gang kính; Hợp kim sắt Mangan; Hợp kim sắt Silic; Hợp kim sắt Silic - Mangan; Hợp kim sắt Crôm; Hợp kim sắt Silic - Crôm; Hợp kim sắt Niken; Hợp kim sắt Molipden; Hợp kim sắt Vonfram và NULL 24100 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
30 24201 Kim loại quý và dịch vụ sản xuất kim loại quý 24201 Kim loại quý và dịch vụ sản xuất kim loại quý: Bạc, bạc đồ với vàng hoặc platin chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm hoặc bột; Vàng, vàng đồ với platin chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm hoặc bột; Bạch kim, chưa gia công hoặc ở dạng bán th NULL 24201 Sản xuất kim loại quý 24201
31 24202 Kim loại màu 24202 Kim loại màu: Nhôm chưa gia công; Oxit nhôm; Bột và mảnh vụn nhôm; Thanh nhôm, que nhôm, nhôm ở dạng hình; Dây nhôm; Lát, tấm, mảng bằng nhôm ; Nhôm lá mỏng ; Ống và ống dẫn bằng nhôm; Ống nối, khớp nối… các loại bằng nhôm; Chì chưa gia công; Kẽm ch NULL 24202 Sản xuất kim loại màu 24202
32 24310 Dịch vụ đúc sắt, thép 24310 Bán thành phẩm và dịch vụ đúc gang, Thép: Khuôn đúc bằng gang, Thép; Ống, ống dẫn, thanh hình có mặt cắt rỗng bằng gang đúc; Phụ kiện ghép nối dạng đúc; Dịch vụ đúc gang, Thép NULL 24310 Đúc sắt, thép 24310
33 24320 Dịch vụ đúc kim loại màu 24320 Khuôn đúc và dịch vụ đúc kim loại màu: Khuôn đúc bằng kim loại màu; Dịch vụ đúc kim loại màu NULL 24320 Đúc kim loại màu 24320
34 25110 Cấu kiện kim loại 25110 Cấu kiện kim loại: Cấu kiện nhà lắp sẵn bằng kim loại; Cấu kiện cầu và nhịp cầu bằng Thép; Cấu kiện cầu và nhịp cầu bằng nhôm; Cấu kiện tháp và cột làm bằng những thanh sắt, thép bắt chéo nhau ; Cấu kiện tháp và cột làm bằng những thanh nhôm bắt ché NULL 25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
35 25120 Thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120 Thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại: Nồi hơi trung tâm, không sử dụng năng lượng điện bằng Thép; Nồi đun nước sưởi trung tâm để sản xuất nước nóng hoặc hơi nước áp suất thấp; Bộ phận của nồi đun nước sưởi trung tâm; Dịch vụ sản xuất nồ NULL 25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
36 25130 Nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130 Nồi hơi: Nồi hơi dạng ống nước với công suất hơi nước > 45tấn/ giờ; Nồi hơi dạng ống nước với công suất hơi nước ≤ 45tấn/ giờ; Nồi hơi tạo ra hơi nước khác, loại nồi hơi kiểu lai ghép; Nồi hơi nước quá nhiệt; Máy phụ trợ sử dụng với các loại nồi hơi NULL 25130 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
37 25910 Dịch vụ rèn, dập, ép và cán kim loại; kim loại luyện từ bột 25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; Luyện bột kim loại: Dịch vụ ép nén kim loại; Dịch vụ nghiền kim loại; Dịch vụ tạo hình khác cho kim loại; Kim loại luyện từ bột NULL 25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
38 25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920 Gia công cơ khí; Xử lý và tráng phủ kim loại: Dịch vụ tráng phủ kim loại bằng cách nhúng vào kim loại nấu chảy (như mạ kẽm hay nhúng thiếc..); Dịch vụ tráng phủ kim loại bằng cách phun nóng; Dịch vụ tráng kẽm bằng phương pháp điện phân; Dịch vụ trán NULL 25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
39 25930 Dao, kéo, dụng cụ cầm tay 25930 Dao, kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng: Bộ sản phẩm tổ hợp; Dao và lưỡi dao. VD: Dao ăn có lưỡi cố định, dao có hoặc không có răng cưa và các loại dao khác… dao dùng trong lâm, nông nghiệp hoặc làm vườn và dao tỉa; Kéo các loại và lưỡi NULL 25930 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
40 25991 Đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn: Chậu rửa và bồn rửa bằng thép không gỉ; Bồn tắm bằng Thép, gang đã hoặc chưa tráng men; Thiết bị khác dùng trong nhà vệ sinh và bộ phận của chúng bằng Thép, đồng, nhôm. thiết bị gắn NULL 25991 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
41 28240 Máy khai thác mỏ và xây dựng 28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng: Máy nâng hạ và băng tải hoạt động liên tục, chuyên sử dụng dưới lòng đất, dùng để vận tải hàng hoá hoặc vật liệu; Máy đào đường hầm và máy cắt vỉa than hoặc đá; Máy khoan hoặc máy đào sâu khác; Máy ủi đất lưỡi NULL 28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
42 28250 Máy chế biến thực phẩm, 28250 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá: Máy tách kem; Máy chế biến sữa hoạt động bằng điện; Máy chế biến sữa hoạt động không bằng điện; Máy bóc vỏ trấu và máy xát gạo hình côn, hoạt động bằng điện; Máy bóc vỏ trấu và máy xát gạo hình c NULL 28250 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
43 28260 Máy cho ngành dệt, may và da 28260 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da: Máy ép đùn, kéo chuỗi, tạo dún hoặc máy cắt vật liệu dệt nhân tạo hoạt động bằng điện; Máy ép đùn, kéo chuỗi, tạo dún hoặc máy cắt vật liệu dệt nhân tạo hoạt động không bằng điện; Máy chải thô; Máy chải kỹ; Máy NULL 28260 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
44 28291 Máy sản xuất vật liệu xây dựng 28291 Máy sản xuất vật liệu xây dựng: Máy sản xuất vật liệu xây dựng (Máy làm ngói, gạch lát nền hoặc tường, bột làm đồ gốm, sứ; chất tổng hợp, ống dẫn, điện cực than chì, …) NULL 28291 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 28291
45 28299 Máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 28299 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu: Máy chế biến bột giấy từ vật liệu sợi xen lu lô; Máy dùng sản xuất giấy, bìa; Máy hoàn thiện sản phẩm giấy, bìa; Máy cắt xén giấy, bìa; Máy làm túi, bao hoặc phong bì; Máy làm thùng, hộp hoặc đồ NULL 28299 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 28299
46 29100 Xe ô tô và xe có động cơ khác 29100 Xe ôtô và xe có động cơ khác: Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến dùng cho xe có động cơ với dung tích xilanh; Động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén dùng cho xe có động cơ; Xe ôtô chở người từ 9 chỗ trở xuống: ô tô 2 ch NULL 29100 Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 29100
47 29200 Thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 29200 Thân xe ôtô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc: Thân xe có động cơ dùng cho xe động cơ chở dưới 9 người, xe chơi golf, xe đua cỡ nhỏ; Thân xe có động cơ dùng cho xe kéo; Thân xe có động cơ dùng cho xe chuyên dụng; Thân xe có động cơ dùng NULL 29200 Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 29200
48 29300 Phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 29300 Phụ tùng và bộ phận phụ trợ dùng cho xe ôto và xe có động cơ khác: Bộ dây đánh lửa và bộ dây khác sử dụng cho xe có động cơ; Bộ dây đánh lửa và bộ dây khác sử dụng cho máy bay hoặc tàu thuyền; Bugi; Magneto đánh lửa; Máy phát điện từ; Bánh đà từ tín NULL 29300 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 29300
49 30110 Tàu và cấu kiện nổi 30110 Tàu và cấu kiện nổi: Tàu hải quân; Tàu chở khách trọng tải không quá 26 tấn; Tàu chở khách trọng tải > 26 tấn nhưng ≤ 500 tấn; Tàu chở khách trọng tải > 500 tấn nhưng ≤ 1000 tấn; Tàu chở khách trọng tải >1000 tấn nhưng ≤ 4000 tấn; Tàu chở khách trọn NULL 30110 Đóng tàu và cấu kiện nổi 30110
50 30120 Thuyền, xuồng thể thao 30120 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí: Thuyền buồm có hoặc không có động cơ phụ; Thuyền có thể bơm hơi phồng hoặc tự bơm hơi được dùng cho giải trí hoặc thể thao; Thuyền (ghe) máy, thuyền (ghe) có thể gằn động cơ để hộ gia đình dùng để trở hàng hó NULL 30120 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 30120
51 30200 Đầu máy xe lửa, xe điện, toa xe và phương tiện, thiết bị chuyên dùng trên đường ray 30200 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe: Đầu máy đường sắt chạy bằng nguồn điện bên ngoài ; Đầu máy đường sắt chạy bằng ắc quy điện; Đầu máy đường sắt diezen; Đầu máy đường sắt khác; toa tiếp liệu đầu máy; Toa xe lửa hoặc xe điện tự hành, toa chở NULL 30200 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 30200
52 37002 Dịch vụ xử lý nước thải 37002 Dịch vụ xử lý nước thải: Dịch vụ làm sạch bể phốt và bể chứa; Dịch vụ xử lý nước thải bằng quy trình vật lý, hoá học và sinh học; Dịch vụ xử lý bùn cặn của nước thải NULL 37002 Xử lý nước thải 37002
53 38110 Dịch vụ thu gom rác thải 38110 Dịch vụ thu gom rác thải không độc hại: Dịch vụ thu gom rác thải không độc hại ( rác có thể tái chế hoặc không thể tái chế); Rác thải không độc hại đã thu gom không thể tái chế (như rác thuỷ tinh (là thuỷ tinh vụn và thuỷ tinh phế liệu); rác giấy và NULL 38110 Thu gom rác thải không độc hại 38110
54 38121 Dịch vụ thu gom rác thải y tế 38121 Dịch vụ thu gom rác thải y tế NULL 38121 Thu gom rác thải y tế 38121
55 38129 Dịch vụ thu gom rác thải 38129 Dịch vụ thu gom rác thải sinh hoạt độc hại; Dịch vụ thu gom rác công nghiệp độc hại; Chất thải phóng xạ (bao gồm hộp nhiên liệu đã bức xạ của lò phản ứng hạt nhân); Rác thải từ bệnh viện, kể cả phế liệu thuốc; Phế liệu hoá chất độc hại (Gồm chất thả NULL 38129 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
56 38211 Dịch vụ sản xuất điện từ xử lý rác thải 38211 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại: Dịch vụ xử lý rác thải không độc hại trước khi tiêu huỷ; Dịch vụ chôn lấp rác thải ; Dịch vụ lấp đất khác; Dịch vụ thiêu rác thải không độc hại; Dịch vụ tiêu huỷ rác thải không độc hại khác, hoạt động làm gi NULL 38211 Sản xuất điện từ rác thải 38211
57 38212 Dịch vụ xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại khác (trừ dịch vụ sản xuất điện từ xử lý rác thải) 38212 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại: Dịch vụ xử lý rác thải không độc hại trước khi tiêu huỷ; Dịch vụ chôn lấp rác thải ; Dịch vụ lấp đất khác; Dịch vụ thiêu rác thải không độc hại; Dịch vụ tiêu huỷ rác thải không độc hại khác, hoạt động làm gi NULL 38212 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại khác (trừ sản xuất điện từ rác thải) 38212
58 38221 Dịch vụ xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221 Dịch vụ xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế: Dịch vụ xử lý cho tiêu huỷ rác thải y tế; Dịch vụ tiêu huỷ rác thải y tế NULL 38221 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
59 38229 Dịch vụ xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229 Dịch vụ xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác: Dịch vụ xử lý và tiêu huỷ rác thải hạt nhân; Dịch vụ xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác NULL 38229 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
60 38301 Dịch vụ tái chế phế liệu 38301 Dịch vụ tái chế phế liệu kim loại: Dịch vụ tháo dỡ tầu thuyền; Dịch vụ tháo dỡ cấu kiện có chứa kim loại khác ( tháo dỡ ô tô, xe máy, máy tính tivi…); Vật liệu kim loại quí thứ cấp (Là phế liệu và mảnh vụn của kim loại quý hoắc kim loại dát phủ kim NULL 38301 Tái chế phế liệu kim loại 38301
61 38302 Dịch vụ tái chế phế liệu phi kim loại 38302 Phế liệu phi kim loại; dịch vụ tái chế phế liệu phi kim loại: Vật liệu phi kim loại thứ cấp khác; Dầu từ đốt lốp cao su; Dịch vụ tái chế phế liệu phi kim loại NULL 38302 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
62 39000 Dịch vụ xử lý ô nhiễm và dịch vụ quản lý chất thải khác 39000 Dịch vụ xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác: Dịch vụ làm sạch và xử lý ô nhiễm không khí; Dịch vụ làm sạch và xử lý ô nhiễm nước bề mặt; Dịch vụ làm sạch và xử lý ô nhiễm đất và nước ngầm; Dịch vụ xử lý ô nhiễm tại các tòa nhà; Dịch vụ NULL 39000 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
63 41010 Nhà để ở 41010 Nhà để ở: xây nhà, xây dựng nhà, nhà ở, nhà chung cư, chung cư, nhà riêng lẻ, nhà ở riêng lẻ, nhà biệt thự, biệt thự NULL 41010 Xây dựng nhà để ở 41010
64 41020 Nhà không để ở 41020 Nhà không để ở: Nhà không để ở; Nhà xưởng, nhà kho, kho, kho hàng, kho lương thực, kho đông lạnh; trạm bảo vệ thực vật, trạm thú y, trạm giống cây, chuồng trại chăn nuôi, cơ sở vắt sữa, cơ sở ấp trứng; Trung tâm thương mại, siêu thị, chợ, cửa hàng, NULL 41020 Xây dựng nhà không để ở 41020
65 42110 Đường sắt, dịch vụ xây dựng đường sắt 42110 Đường sắt, dịch vụ xây dựng đường sắt: Công trình đường sắt, đường sắt, đường sắt chuyên dụng, đường tàu điện ngầm, metro, cầu đường sắt, hầm đường sắt, cầu chui NULL 42110 Xây dựng công trình đường sắt 42110
66 46209 Dịch vụ bán buôn hàng nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre nứa) 46209 Dịch vụ bán buôn hàng nông lâm sản nguyên liệu khác: Bán buôn hàng nông, lâm sản: tiêu, điều, quế, hồi, cao su; Bán buôn lâm, nông sản nguyên liệu; Xuất khẩu hàng nông, lâm sản, dược liệu…; Bán buôn thuốc lá lá, lá thuốc lào; Bán buôn da sống và bì NULL 46209 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
67 46310 Dịch vụ bán buôn gạo, lúa mì, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mì 46310 Dịch vụ bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ: Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ; Xuất khẩu gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ NULL 46310 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ 46310
68 46321 Dịch vụ bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321 Dịch vụ bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt tươi sống, làm lạnh của gia súc, gia cầm: trâu, bò, lợn, gà, vịt, ngan ngỗng, thỏ….; Bán buôn nôi tạng dạng thịt tươi sống hoặc làm lạnh của gia súc, gia cầm: trâu, NULL 46321 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
69 46322 Dịch vụ bán buôn thủy sản 46322 Dịch vụ bán buôn thủy sản: Bán buôn thủy sản tươi, đông lạnh: Cá, tôm, cua, sò, hến, mực tươi sống hoặc làm lạnh; Bán buôn thủy sản tươi, đông lạnh: Cá, tôm, cua, sò, hến, mực được chế biến sẵn thành khúc hoặc băm viên và bảo quản đông lạnh; Bán buô NULL 46322 Bán buôn thủy sản 46322
70 46323 Dịch vụ bán buôn rau, quả 46323 Dịch vụ bán buôn rau, quả: Bán buôn rau, quả tươi: Rau lấy lá: Bắp cải, súp lơ; rau lấy củ, lấy rễ tươi sống; Bán buôn rau, quả đông lạnh: rau, củ, quả được bảo quản lạnh; Bán buôn rau, quả đóng hộp bảo quản lạnh; Bán buôn rau, quả chế biến: rau, củ NULL 46323 Bán buôn rau, quả 46323
71 46324 Dịch vụ bán buôn cà phê 46324 Dịch vụ bán buôn cà phê: Bán buôn cà phê hạt chưa rang; Bán buôn cà phê hạt đã rang, cà phê bột: bột cà phê, tinh chất cà phê; Bán buôn cà phê hòa tan hoặc pha; Bán buôn tinh chất cà phê, chiết xuất cà phê, các chất thay thế cà phê: bột ngũ cốc, hạt NULL 46324 Bán buôn cà phê 46324
72 46325 Dịch vụ bán buôn chè 46325 Dịch vụ bán buôn chè: Bán buôn chè tươi chưa qua chế biến; Bán buôn chè đã chế biến: Chè xanh (chưa được lên men) và một phần chè đã được lên men, được đóng gói trong hộp ko quá 3kg; Bán buôn chất chiết xuất, tinh chất và chất cô đặc từ chè và các c NULL 46325 Bán buôn chè 46325
73 46326 Dịch vụ bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326 Dịch vụ bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột: Bán buôn đường: đường mía, đường từ cây củ cải đường, đường đã được tinh chế, đường viên, mật đường,….; Bán buôn sữa: Sữa được tiệt trùng, NULL 46326 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
74 46329 Dịch vụ bán buôn thực phẩm khác 46329 Dịch vụ bán buôn thực phẩm khác: Bán buôn trứng và sản phẩm từ trứng, trứng tươi nguyên vỏ hoặc đã được bảo quản, nấu chín ...; Bán buôn dầu, mỡ động thực vật: mỡ trâu, bò, lợn, gà, dê và gia cầm còn sống, đã rán; Bán buôn dầu lạc, vừng, cọ, dầu ngũ NULL 46329 Bán buôn thực phẩm khác 46329
75 46331 Dịch vụ bán buôn đồ uống 46331 Dịch vụ bán buôn đồ uống có cồn: Bán buôn rượu, bia các loại; Bán buôn các hợp chất có cồn để sản xuất đồ uống NULL 46331 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
76 46332 Dịch vụ bán buôn đồ uống không có cồn 46332 Dịch vụ bán buôn đồ uống không có cồn: Bán buôn đồ uống không cồn: Nước ngọt, nước khoáng, nước có gas,…; Nước quả ép, nước rau ép NULL 46332 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
77 46340 Dịch vụ bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340 Dịch vụ bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào: Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào: xì gà, xì gà xén hai đầu, xì gà nhỏ và thuốc lá điếu chế biến từ lá thuốc lá hoặc các chất thay thế thuốc lá lá; Thuốc lá đã chế biến và các chất thay thế thuốc lá NULL 46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
78 46733 Dịch vụ bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46733 Dịch vụ bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi: Bán buôn gạch xây: gạch lỗ, gạch đặc, đá, cát trắng, cát vàng, cát đen, sỏi NULL 46733 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46733
79 46734 Dịch vụ bán buôn kính 46734 Dịch vụ bán buôn kính xây dựng: Bán buôn kính xây dựng, kính phẳng, loại thường dùng trong xây dựng làm tường ngăn, cửa sổ, cửa ra vào,… NULL 46734 Bán buôn kính xây dựng 46734
80 46735 Dịch vụ bán buôn sơn, véc ni 46735 Dịch vụ bán buôn sơn, vécni: Bán buôn sơn, véc ni: Sơn, véc ni sơn gỗ, sơn sắt thép; Bột bả, sơn tường, trần nhà, bột chống thấm; NULL 46735 Bán buôn sơn, vécni 46735
81 46736 Dịch vụ bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46736 Dịch vụ bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh: Bán buôn gạch ốp lát các loại: gạch granite, gạch men…; Bán buôn thiết bị vệ sinh các loại: chậu lavabor, bệt…. NULL 46736 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46736
82 46737 Dịch vụ bán buôn đồ ngũ kim dùng cho xây dựng 46737 Dịch vụ bán buôn đồ ngũ kim dùng cho xây dựng: Bán buôn đồ ngũ kim dùng cho xây dựng như: Khóa cửa, chốt cài, tay nắm cửa sổ và cửa ra vào; Bán buôn búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác,…; NULL 46737 Bán buôn đồ ngũ kim 46737
83 46739 Dịch vụ bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46739 Dịch vụ bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng như: Ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,…; NULL 46739 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46739
84 46791 Dịch vụ bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46791 Dịch vụ bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp: Bán buôn phân, thuốc trừ sâu và sản phẩm nông hóa như: thuốc trừ cỏ, thuốc chống nảy mầm, thuốc kích thích tăng trưởng của cây phân bón các loại, vôi bột trong nông NULL 46791 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46791
85 46792 Dịch vụ bán buôn hóa chất 46792 Dịch vụ bán buôn hóa chất: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hóa học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sô đa, muối công nghiệp, axit và lưu huỳnh, … NULL 46792 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46792
86 46793 Dịch vụ bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46793 Dịch vụ bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh: Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh: hạt, bột, bột nhão,.. NULL 46793 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46793
87 46794 Dịch vụ bán buôn cao su 46794 Dịch vụ bán buôn cao su: Bán buôn cao su, Lốp xe cao su và ống cao su; Các sản phẩm bằng cao su khác,..; Bán buôn thành phẩm plastic và những sản phẩm để đóng gói bằng plastic NULL 46794 Bán buôn cao su 46794
88 46795 Dịch vụ bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46795 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt: Tơ, xơ dệt; Bán buôn Sợi dệt đã xe NULL 46795 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46795
89 46796 Dịch vụ bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46796 Dịch vụ bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép: Bán buôn phụ liệu may mặc: mex dựng, độn vai, canh tóc, khóa kéo,…; Bán buôn Phụ liệu giày dép: mũi giày, lót giày, đế giày, đinh bấm,… NULL 46796 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46796
90 46797 Dịch vụ bán buôn phế liệu, 46797 Dịch vụ bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại: thu mua, phân loại, sắp xếp hàng hóa kim loại đã qua sử dụng để lấy phụ tùng đóng gói và bán lại: ti vi cũ, quạt, thiết bị điện tử cũ..; Bán buôn phế l NULL 46797 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46797
91 46799 Dịch vụ bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46799 Dịch vụ bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu: Bán buôn bột giấy như bột giấy làm từ gỗ hoặc các sợi xenlulo khác; Bán buôn đá quý; Bán buôn các sản phẩm khác chưa được phân loại ở trên NULL 46799 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46799
92 49400 Dịch vụ vận tải đường ống 49400 Dịch vụ vận tải đường ống: Dịch vụ vận tải sản phẩm dầu thô và dầu tinh luyện, Dịch vụ vận tải khí ga tự nhiên, Dịch vụ vận tải đường ống hàng hóa khác, Hoạt động của trạm bơm. NULL 49400 Vận tải đường ống 49400
93 50111 Dịch vụ vận tải hành khách 50111 Dịch vụ vận tải hành khách ven biển: Dịch vụ vận tải hành khách ven biển bằng phà, bằng tàu thủy, Dịch vụ vận tải hành khách ven biển khác, Dịch vụ cho thuê tàu vận tải hành khách ven biển có kèm người điều khiển. NULL 50111 Vận tải hành khách ven biển 50111
94 50112 Dịch vụ vận tải hành khách viễn dương 50112 Dịch vụ vận tải hành khách viễn dương: Dịch vụ vận tải hành khách viễn dương bằng tàu thủy, Dịch vụ vận tải hành khách viễn dương khác, Dịch vụ cho thuê tàu vận tải hành khách viễn dương có kèm người điều khiển NULL 50112 Vận tải hành khách viễn dương 50112
95 50121 Dịch vụ vận tải hàng hóa ven biển 50121 Dịch vụ vận tải hàng hóa ven biển: Dịch vụ vận tải hàng hóa đông lạnh bằng tàu đông lạnh, dầu thô và xăng dầu tinh chế bằng tàu chở dầu, chất lỏng khác hoặc khí ga bằng tàu chở dầu, Dịch vụ vận tải các công ten nơ bằng tàu chuyên chở công ten nơ, Dị NULL 50121 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
96 50122 Dịch vụ vận tải hàng hóa viễn dương 50122 Dịch vụ vận tải hàng hóa viễn dương: Dịch vụ vận tải hàng hóa đông lạnh bằng tàu đông lạnh, Dịch vụ vận tải dầu thô và xăng dầu tinh chế bằng tàu chở dầu, Dịch vụ vận tải chất lỏng khác hoặc khí ga bằng tàu chở dầu, Dịch vụ vận tải các công ten nơ b NULL 50122 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
97 50211 Dịch vụ vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211 Dịch vụ vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới: Dịch vụ vận tải hành khách bằng tàu thủy, bằng phà, Dịch vụ vận tải hành khách phục vụ đi chơi, tham quan, Dịch vụ vận tải hành khách bằng phương tiện cơ giới khác, Dịch vụ cho NULL 50211 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
98 50212 Dịch vụ vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212 Dịch vụ vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ: Dịch vụ vận tải hành khách bằng thuyền, bằng ghe, Dịch vụ vận tải hành khách phục vụ đi chơi, tham quan, Dịch vụ vận tải hành khách bằng phương tiện thô sơ khác, Dịch vụ cho thuê NULL 50212 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
99 50221 Dịch vụ vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221 Dịch vụ vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới: Dịch vụ vận tải hàng hóa đông lạnh bằng tàu đông lạnh, Dịch vụ vận tải dầu thô và xăng dầu tinh chế bằng tàu chở dầu, Dịch vụ vận tải chất lỏng khác hoặc khí ga bằng tàu chở dầu, NULL 50221 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
100 50222 Dịch vụ vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222 Dịch vụ vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ, Dịch vụ cho thuê phương tiện thô sơ chở hàng có kèm người điều khiển; dịch vụ kéo đẩy; Dịch vụ vận tải hàng hóa đường sông, hồ, kênh, rạch bằng phương tiện thô sơ: thuyền, ghe, xuồ NULL 50222 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
101 51101 Dịch vụ vận tải hành khách hàng không theo tuyến và lịch trình cố định 51101 Dịch vụ vận tải hành khách hàng không theo tuyến và lịch trình cố định: Dịch vụ vận tải hành khách hàng không nội địa theo tuyến và lịch trình cố định; Dịch vụ vận tải hành khách hàng không quốc tế theo tuyến và lịch trình cố định. NULL 51101 Vận tải hành khách hàng không theo tuyến và lịch trình cố định 51101
102 52224 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường thủy nội địa 52224 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường thủy nội địa: Dịch vụ hoạt động hoa tiêu, lai dắt đường thủy nội địa; Dịch vụ hoạt động cứu hộ và trục vớt tàu đường thủy nội địa; Dịch vụ cứu hộ đường sông NULL 52224 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường thủy nội địa 52224
103 56400 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống 56400 Dịch vụ trong các nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống. Khách hàng được phục vụ hoặc khách hàng tự chọn các món ăn được bày sẵn, có thể ăn tại chỗ hoặc mua món ăn đem về; kinh doanh nhà hàng, nhà hàng ăn uống, quán ăn uống, quán lẩu, quán nướng, quán nướ NULL 56400 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống 56400
104 56102 Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh 56102 Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh: kfc, lotteria, jolibee… NULL 56102 Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh 56102
105 56109 Dịch vụ ăn uống phục vụ 56109 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác: Quán ăn tự phục vụ; Quán ăn nhanh; Cửa hàng bán đồ ăn mang về; Xe thùng bán kem; Xe bán hàng ăn lưu động; Hàng ăn uống trên phố, trong chợ; Dịch vụ nhà hàng, quán bar trên tàu, thuyền, phương tiện vận tải nếu h NULL 56109 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
106 56210 Dịch vụ cung cấp ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 56210 Dịch vụ cung cấp ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng: Dịch vụ chuẩn bị và cung cấp thức ăn dựa trên cơ sở hợp đồng với khách hàng, tại các cơ quan chính quyền, cơ quan thương mại…và cho các sự kiện đặc biệt (đám cưới, tiệc,…): su NULL 56210 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 56210
107 56290 Dịch vụ ăn uống khác 56290 Dịch vụ ăn uống khác: cung câp suất ăn công nghiệp, cung cấp suất ăn theo hợp đồng, cung cấp suất ăn trong cơ quan, nhà máy, bệnh viện, trường học.. NULL 56290 Dịch vụ ăn uống khác 56290
108 56301 Dịch vụ trong quán rượu, bia, quầy bar 56301 Dịch vụ trong quán rượu, quán bia, quán bar, club NULL 56301 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
109 56302 Dịch vụ trong quán cà phê, 56302 Dịch vụ trong quán cà phê, giải khát: hàng giải khát có địa điểm cố định: bán chè, trà sữa, cafe, giải khát, sinh tố, nước mía, nước hoa quả, nước ép, bán chè ly, chè đá NULL 56302 Quán cà phê, giải khát 56302
110 56309 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác: dịch vụ của các xe bán rong đồ uống, không có địa điểm cố định: cafe dạo, hoạt động của các xe bán đồ uống lưu động NULL 56309 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
111 58110 Dịch vụ xuất bản sách 58110 Sách xuất bản trực tuyến: Xuất bản điện tử (sách, lịch, tờ rơi, từ điển, bộ sách giáo khoa…); dịch vụ quảng cáo trong sách trực tuyến, dịch vụ bản quyền xuất bản sách trực tuyến NULL 58110 Xuất bản sách 58110
112 58190 Dịch vụ xuất bản khác (trừ phần mềm xuất bản) 58190 Danh mục chỉ dẫn và địa chỉ trực tuyến xuất bản: xuất bản điện tử danh mục thư, niên giám điện thoại, sách hướng dẫn (hướng dẫn pháp luật, hướng dẫn sử dụng thuốc…); Dịch vụ bản quyền sử dụng các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ trực tuyến xuất bản NULL 58190 Hoạt động xuất bản khác 58190
113 58120 Dịch vụ xuất bản báo 58120 Báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ xuất bản trực tuyến: Xuất bản điện tử báo chí, báo quảng cáo, các ấn phẩm định kỳ, báo chí khác như chương trình đài phát thanh và truyền hình; Dịch vụ giấy phép xuất bản tạp chí và ấn phẩm định kỳ trực tuyến NULL 58120 Xuất bản báo 58120
114 58130 Dịch vụ xuất bản tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130 Báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ xuất bản trực tuyến: Xuất bản điện tử báo chí, báo quảng cáo, các ấn phẩm định kỳ, báo chí khác như chương trình đài phát thanh và truyền hình; Dịch vụ giấy phép xuất bản tạp chí và ấn phẩm định kỳ trực tuyến NULL 58130 Xuất bản tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
115 58210 Dịch vụ xuất bản trò chơi điện tử 58210 Phần mềm xuất bản: Phát hành các phần mềm trọn gói, các phần mềm làm sẵn (không định dạng) như hệ điều hành kinh doanh và các ứng dụng khác, chương trình trò chơi máy vi tính; Xuất bản và phát hành các trò chơi điện tử trực tuyến; Dịch vụ giấy phép NULL 58210 Xuất bản trò chơi điện tử 58210
116 01230 Hạt điều khô 01230 Hạt điều khô NULL 01230 Trồng cây điều 01230
117 01240 Hạt hồ tiêu khô 01240 Hạt hồ tiêu khô NULL 01240 Trồng cây hồ tiêu 01240
118 01250 Mủ cao su khô 01250 Mủ cao su khô NULL 01250 Trồng cây cao su 01250
119 64990 Dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ dịch vụ bảo hiểm và dịch vụ bảo hiểm xã hội) 64990 Dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu: Dịch vụ tài chính khác còn lại như dịch vụ bao thanh toán, đổi ngoại tệ, chuyển tiền, chi trả kiều hối, dịch vụ của công ty thanh toán, quản lý nợ, mua bán nợ, … NULL 64990 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và hoạt động quỹ hưu trí) 64990
120 65110 Dịch vụ bảo hiểm nhân thọ 65110 Dịch vụ bảo hiểm nhân thọ: Dịch vụ này gồm nhận tiền đóng, chi trả bảo hiểm hàng năm cho người hưởng lợi tuỳ theo chính sách bảo hiểm như bảo hiểm trọn đời, bảo hiểm sinh kỳ, bảo hiểm tử kỳ, bảo hiểm trả tiền định kỳ, bảo hiểm liên kết đầu tư, bảo h NULL 65110 Bảo hiểm nhân thọ 65110
121 65120 Dịch vụ bảo hiểm phi nhân thọ 65120 Dịch vụ bảo hiểm phi nhân thọ: Bảo hiểm thiệt hại kinh doanh, bảo hiểm tài sản, bảo hiểm trách nhiệm, bảo hiểm cháy, nổ, bảo hiểm xe máy, ô tô, tàu thuỷ, máy bay và phương tiện giao thông khác, Dịch vụ bảo hiểm hàng hóa vận chuyển, đường thuỷ, đường NULL 65120 Bảo hiểm phi nhân thọ 65120
122 65130 Bảo hiểm sức khỏe 65130 Dịch vụ bảo hiểm y tế: Nhận tiền đóng bảo hiểm của khách hàng về khám chữa bệnh, chi trả các dịch vụ bảo hiểm y tế bao gồm dịch vụ bảo hiểm cung cấp các chi phí bệnh viện và thuốc men như chi phí chăm sóc sức khỏe thuốc kê đơn, Dịch vụ bảo hiểm cung NULL 65130 Bảo hiểm sức khỏe 65130
123 65200 Dịch vụ tái bảo hiểm 65200 Dịch vụ tái bảo hiểm: Chuyển rủi ro từ một công ty bảo hiểm sang một công ty bảo hiểm khác. Công ty bảo hiểm gốc giảm rủi ro bảo hiểm trong trường hợp những rủi ro vượt quá khả năng tài chính của công ty NULL 65200 Tái bảo hiểm 65200
124 65300 Dịch vụ bảo hiểm xã hội 65300 Dịch vụ bảo hiểm xã hội: Lập kế hoạch hưu trí với những lợi ích được xác định, cũng như những kế hoạch cá nhân mà những lợi ích được xác định thông qua sự đóng góp của các thành viên như kế hoạch mang lại lợi ích cho người lao động, kế hoạch, quỹ hư NULL 65300 Hoạt động quỹ hưu trí 65300
125 66110 Dịch vụ liên quan đến quản lý thị trường tài chính 66110 Dịch vụ liên quan đến quản lý thị trường tài chính: Bao gồm dịch vụ tổ chức và giám sát thị trường NULL 66110 Quản lý thị trường tài chính 66110
126 66121 Môi giới hợp đồng hàng hóa 66121 Dịch vụ môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán: Bao gồm giao dịch trong thị trường tài chính thay mặt người khác (môi giới cổ phiếu) và các hoạt động liên quan, môi giới chứng khoán, môi giới hợp đồng hàng hóa, hoạt động của các trung tâm, cục gi NULL 66121 Môi giới hợp đồng hàng hóa 66121
127 66122 Môi giới chứng khoán 66122 Dịch vụ môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán: Bao gồm giao dịch trong thị trường tài chính thay mặt người khác (môi giới cổ phiếu) và các hoạt động liên quan, môi giới chứng khoán, môi giới hợp đồng hàng hóa, hoạt động của các trung tâm, cục gi NULL 66122 Môi giới chứng khoán 66122
128 66129 Môi giới khác 66129 Dịch vụ môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán: Bao gồm giao dịch trong thị trường tài chính thay mặt người khác (môi giới cổ phiếu) và các hoạt động liên quan, môi giới chứng khoán, môi giới hợp đồng hàng hóa, hoạt động của các trung tâm, cục gi NULL 66129 Môi giới khác 66129
129 66190 Dịch vụ hỗ trợ khác cho dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 66190 Dịch vụ hỗ trợ khác cho dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu: Bao gồm các hoạt động thỏa thuận và giải quyết các giao dịch tài chính như giao dịch thẻ tín dụng, hoạt động tư vấn đầu tư, hoạt động tư vấn và môi giới thế chấp, dịch vụ ủy thác; Dịc NULL 66190 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 66190
130 66210 Dịch vụ đánh giá rủi ro và 66210 Dịch vụ đánh giá rủi ro và thiệt hại: Gồm dịch vụ định giá về những bồi thường bảo hiểm, điều chỉnh bồi thường, đánh giá rủi ro và thiệt hại, xác định lượng mất hoặc hư hỏng theo như quy định của bảo hiểm và các điều khoản thương lượng; Dịch vụ kiểm NULL 66210 Đánh giá rủi ro và thiệt hại 66210
131 72220 Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn và nghệ thuật 72220 Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn: Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực lịch sử, khảo cổ học, ngôn ngữ học, văn học, triết học, đạo đức học, tôn giáo, nghệ thuật và kho NULL 72220 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 72220
132 73100 Dịch vụ quảng cáo 73100 Dịch vụ quảng cáo: Dịch vụ quảng cáo trọn gói gồm cung cấp tất cả các bước của dịch vụ quảng cáo, lập kế hoạch, sáng tạo và thực hiện: Thiết kế hình ảnh, tranh minh hoạ; Viết kịch bản cho quảng cáo điện ảnh, sắp xếp trên phim, lập kế hoạch (không sả NULL 73100 Quảng cáo 73100
133 73200 Dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200 Dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận: Phỏng vấn với một hoặc nhiều người với những câu trả lời mở không xác định thời gian - thường dựa trên cơ sở nghiên cứu, Dịch vụ nghiên cứu thị trường, điều tra ngẫu nhiên định lượng, Dịch vụ điều tr NULL 73200 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
134 74100 Dịch vụ thiết kế chuyên dụng 74100 Dịch vụ thiết kế chuyên dụng: Dịch vụ thiết kế nội thất như lập kế hoạch và thiết kế không gian nội thất để đáp ứng yêu cầu sử dụng và thẩm mỹ của mọi người, Vẽ thiết kế cho trang trí nội thất như trang trí cửa sổ và phòng, Dịch vụ thiết kế cho sản NULL 74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
135 74200 Dịch vụ nhiếp ảnh 74200 Dịch vụ nhiếp ảnh: Kính ảnh và phim (không phải quay phim), đã được phơi sáng, Kính ảnh và phim, phơi sáng nhưng không rửa và rửa, Dịch vụ nhiếp ảnh chuyên nghiệp gồm, dịch vụ chụp ảnh người và các vật thể khác trong studio hoặc ở những nơi khác như NULL 74200 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
136 74990 Dịch vụ chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74990 Dịch vụ khí tượng thuỷ văn: Dịch vụ dự báo thời tiết, dự báo bão NULL 74990 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74990
137 74300 Dịch vụ biên dịch và phiên dịch 74300 Dịch vụ chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu: Dịch vụ đánh giá và môi giới kinh doanh, Gồm cả các hoạt động chuyên nghiệp, y tế, giáo dục, du lịch, Dịch vụ định giá đồ cổ, đồ trang sức, Dịch vụ tư vấn khoa học từ các NULL 74300 Hoạt động phiên dịch 74300
138 74910 Dịch vụ môi giới, tiếp thị và quản lý bằng sáng chế 74910 Dịch vụ chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu: Dịch vụ đánh giá và môi giới kinh doanh, Gồm cả các hoạt động chuyên nghiệp, y tế, giáo dục, du lịch, Dịch vụ định giá đồ cổ, đồ trang sức, Dịch vụ tư vấn khoa học từ các NULL 74910 Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế 74910
139 75000 Dịch vụ thú y 75000 Dịch vụ thú y: Hoạt động của các cơ sở chữa bệnh cho vật nuôi, ở đó động vật được khám, điều trị và giám sát của bác sỹ thú y. Hoạt động thăm khám, chữa bện cho động vật của các cơ quan thú y thực hiện khi kiểm tra tại các trại chăn nuôi, các cũi ho NULL 75000 Hoạt động thú y 75000
140 77101 Dịch vụ cho thuê ôtô 77101 Dịch vụ cho thuê xe ôtô: không người lái xe con 4 chỗ, 5 chỗ , 7 chỗ , 16 chỗ , 29 chỗ , 35 chỗ , 45 chỗ , xe tải không người lái, dịch vụ cho thuê xe du lịch, cho thuê xe tự lái, Dịch vụ cho thuê xe ôtô con và xe có động cơ hạng nhẹ, Dịch vụ cho th NULL 77101 Cho thuê ô tô 77101
141 77500 Dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính 77500 Dịch vụ cho thuê xe ôtô: không người lái xe con 4 chỗ, 5 chỗ , 7 chỗ , 16 chỗ , 29 chỗ , 35 chỗ , 45 chỗ , xe tải không người lái, dịch vụ cho thuê xe du lịch, cho thuê xe tự lái, Dịch vụ cho thuê xe ôtô con và xe có động cơ hạng nhẹ, Dịch vụ cho th NULL 77500 Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính 77500
142 84140 Dịch vụ quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành 84140 Dịch vụ quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành: Dịch vụ quản lý liên quan đến nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và săn bắt; Dịch vụ quản lý liên quan đến nhiên liệu và năng lượng; Dịch vụ quản lý liên quan đến khai thác và nguồn tà NULL 84140 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành 84140
143 84210 Dịch vụ đối ngoại 84210 Dịch vụ đối ngoại: Dịch vụ quản lý liên quan đến đối ngoại và lãnh sự; Dịch vụ liên quan đến viện trợ kinh tế - kỹ thuật với nước ngoài; Dịch vụ liên quan đến viện trợ quân sự với nước ngoài NULL 84210 Hoạt động đối ngoại 84210
144 84220 Dịch vụ quốc phòng 84220 Dịch vụ quốc phòng: Dịch vụ quốc phòng quân đội; Dịch vụ quốc phòng toàn dân NULL 84220 Hoạt động quốc phòng 84220
145 84230 Dịch vụ an ninh, trật tự an toàn xã hội 84230 Dịch vụ an ninh, trật tự an toàn xã hội: Dịch vụ cảnh sát; Dịch vụ phòng cháy và chữa cháy; Dịch vụ quản lý liên quan đến toà án; Dịch vụ quản lý liên quan đến nhà tù hoặc trại phục hồi nhân phẩm; Dịch vụ liên quan đến an ninh, trật tự an toàn xã hộ NULL 84230 Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội 84230
146 84300 Dịch vụ bảo đảm xã hội 84300 Dịch vụ bảo đảm xã hội bắt buộc: Dịch vụ bảo đảm xã hội bắt buộc liên quan đến phúc lợi ốm đau, sinh đẻ hoặc thương tật; Dịch vụ bảo đảm xã hội bắt buộc liên quan đến kế hoạch hưu trí cho người lao động của chính phủ; phúc lợi tuổi già, tàn tật và n NULL 84300 Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc 84300
147 85110 Dịch vụ giáo dục nhà trẻ 85110 Dịch vụ giáo dục nhà trẻ: Dịch vụ trông trẻ, chăm sóc, giáo dục trẻ em trong nhà trẻ NULL 85110 Giáo dục nhà trẻ 85110
148 85120 Dịch vụ giáo dục mẫu giáo 85120 Dịch vụ giáo dục mẫu giáo: Dịch vụ trông trẻ, chăm sóc, giáo dục trẻ em trong trường mẫu giáo và mầm non NULL 85120 Giáo dục mẫu giáo 85120
149 85210 Dịch vụ giáo dục tiểu học 85210 Dịch vụ giáo dục tiểu học: Dịch vụ giáo dục tiểu học trực tuyến online và trực tiếp các môn Toán, Tiếng Việt, Tiếng Anh…, các môn học khác cho các học sinh từ lớp 1 đến lớp 5 NULL 85210 Giáo dục tiểu học 85210
150 85220 Dịch vụ giáo dục trung học 85220 Dịch vụ giáo dục trung học cơ sở: Dịch vụ giáo dục trung học cơ sở trực tuyến online và trực tiếp các môn như Toán, Lý, Hóa, Văn, Anh, Sinh, Sử... cho các học sinh từ lớp 6 đến lớp 9 NULL 85220 Giáo dục trung học cơ sở 85220
151 85230 Dịch vụ giáo dục trung học 85230 Dịch vụ giáo dục trung học phổ thông: Dịch vụ giáo dục trung học phổ thông trực tuyến online và trực tiếp các môn như Toán, Lý, Hóa, Văn, Anh, Sinh, Sử... cho các học sinh từ lớp 10 đến lớp 12 NULL 85230 Giáo dục trung học phổ thông 85230
152 85310 Dịch vụ đào tạo sơ cấp 85310 Dịch vụ đào tạo sơ cấp: Dịch vụ đào tạo trình độ sơ cấp trực tuyến online và đào tạo trực tiếp các ngành nghề như Kỹ thuật gò, hàn; Sửa chữa khung, vỏ, điện và điện lạnh ô tô; Sửa chữa điện tử dân dụng, điện công nghiệp; Lắp đặt và sửa chữa điện, NULL 85310 Đào tạo sơ cấp 85310
153 85320 Dịch vụ đào tạo trung cấp 85320 Dịch vụ đào tạo trung cấp: Dịch vụ đào tạo trình độ trung cấp trực tuyến online và đào tạo các ngành nghề như: Bảo trì và sửa chữa ô tô; Sửa chữa thiết bị điện tử, điện dân dụng và công nghiệp; Tin học ứng dụng; kế toán doanh nghiệp; Thiết kế đồ họa NULL 85320 Đào tạo trung cấp 85320
154 85330 Dịch vụ đào tạo cao đẳng 85330 Dịch vụ đào tạo cao đẳng: Dịch vụ đào tạo trình độ cao đẳng trực tuyến online và đào tạo trực tiếp các ngành nghề như: Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông; hướng dẫn du lịch, quản trị nhà hàng, khách sạn; Điều dưỡng; Hộ sinh NULL 85330 Đào tạo cao đẳng 85330
155 85410 Dịch vụ đào tạo đại học 85410 Dịch vụ đào tạo đại học: Dịch vụ đào tạo trình độ đại học trực tuyến online và đào tạo trực tiếp các ngành như: Ngành Kỹ thuật cơ khí, Cơ khí động lực, Hàng không, Chế tạo máy; Ngành Kỹ thuật Hóa học, Thực phẩm, Sinh học, Môi trường; Ngành Công nghệ NULL 85410 Đào tạo đại học 85410
156 90200 Dịch vụ biểu diễn nghệ thuật 90200 Dịch vụ sáng tác, nghệ thuật và giải trí: Dịch vụ nghệ thuật biểu diễn gồm dịch vụ của các diễn viên, độc giả, ca sỹ, nhà soạn nhạc, diễn viên múa, người biểu diễn nhào lộn, phát thanh viên, người dẫn chương trình trên truyền hình, người diễn thuyết NULL 90200 Hoạt động biểu diễn nghệ thuật 90200
157 90310 Dịch vụ của cơ sở và địa điểm nghệ thuật 90310 Dịch vụ sáng tác, nghệ thuật và giải trí: Dịch vụ nghệ thuật biểu diễn gồm dịch vụ của các diễn viên, độc giả, ca sỹ, nhà soạn nhạc, diễn viên múa, người biểu diễn nhào lộn, phát thanh viên, người dẫn chương trình trên truyền hình, người diễn thuyết NULL 90310 Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật 90310
158 90390 Dịch vụ hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật 90390 Dịch vụ sáng tác, nghệ thuật và giải trí: Dịch vụ nghệ thuật biểu diễn gồm dịch vụ của các diễn viên, độc giả, ca sỹ, nhà soạn nhạc, diễn viên múa, người biểu diễn nhào lộn, phát thanh viên, người dẫn chương trình trên truyền hình, người diễn thuyết NULL 90390 Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật 90390
159 91300 Dịch vụ bảo tồn, phục hồi và các dịch vụ hỗ trợ khác cho di sản văn hóa 91300 Dịch vụ sáng tác, nghệ thuật và giải trí: Dịch vụ nghệ thuật biểu diễn gồm dịch vụ của các diễn viên, độc giả, ca sỹ, nhà soạn nhạc, diễn viên múa, người biểu diễn nhào lộn, phát thanh viên, người dẫn chương trình trên truyền hình, người diễn thuyết NULL 91300 Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa 91300
160 91110 Dịch vụ thư viện 91110 Dịch vụ của thư viện và lưu trữ: Dịch vụ của các thư viện, lưu trữ NULL 91110 Hoạt động thư viện 91110
161 91120 Dịch vụ lưu trữ 91120 Dịch vụ của thư viện và lưu trữ: Dịch vụ của các thư viện, lưu trữ NULL 91120 Hoạt động lưu trữ 91120
162 91210 Dịch vụ bảo tàng, sưu tập 91210 Dịch vụ bảo tồn, bảo tàng: Dịch vụ của các bảo tàng như trưng bày các bộ sưu tập về mọi lĩnh vực (nghệ thuật, khoa học và công nghệ, lịch sử); quản lý và bảo quản các bộ sưu tập; tổ chức các buổi triển lãm lưu động về bộ sưu tập; Sưu tập của bảo tàn NULL 91210 Hoạt động bảo tàng và sưu tập 91210
163 91220 Dịch vụ di tích lịch sử và di tích 91220 Dịch vụ bảo tồn, bảo tàng: Dịch vụ của các bảo tàng như trưng bày các bộ sưu tập về mọi lĩnh vực (nghệ thuật, khoa học và công nghệ, lịch sử); quản lý và bảo quản các bộ sưu tập; tổ chức các buổi triển lãm lưu động về bộ sưu tập; Sưu tập của bảo tàn NULL 91220 Hoạt động di tích lịch sử và di tích 91220
164 91410 Dịch vụ của các vườn bách thảo, bách thú 91410 Dịch vụ của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên: Dịch vụ của các vườn bách thảo, bách thú, vườn thú như thăm quan, bảo tồn và gìn giữ các khu vườn bách thú, bách thảo. Dịch vụ của các khu bảo tồn tự nhiên, bảo tồn động vật hoang dã NULL 91410 Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú 91410
165 91420 Dịch vụ của các khu bảo tồn thiên nhiên 91420 Dịch vụ của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên: Dịch vụ của các vườn bách thảo, bách thú, vườn thú như thăm quan, bảo tồn và gìn giữ các khu vườn bách thú, bách thảo. Dịch vụ của các khu bảo tồn tự nhiên, bảo tồn động vật hoang dã NULL 91420 Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên 91420
166 92001 Dịch vụ xổ số 92001 Dịch vụ xổ số: Dịch vụ của các công ty xổ số và các đại lý xổ số NULL 92001 Hoạt động xổ số 92001
167 92002 Dịch vụ cá cược và đánh bạc 92002 Dịch vụ cá cược và đánh bạc: Dịch vụ đánh bạc, dịch vụ bàn đánh bạc, máy đánh bạc, trò chơi số,…. Dịch vụ cá cược trên đường đua ngựa, đua chó, cá cược thi đấu thể thao … NULL 92002 Hoạt động cá cược và đánh bạc 92002
168 87302 Dịch vụ chăm sóc sức khoẻ người già 87302 Dịch vụ chăm sóc sức khoẻ người già: Dịch vụ chăm sóc cho người già, những người không thể tự chăm sóc mình một cách đầy đủ hoặc những người không muốn sống độc lập một mình. Việc chăm sóc phòng ở, chế độ ăn uống, theo dõi và giúp đỡ trong cuộc sống NULL 87302 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già 87302
169 87303 Dịch vụ chăm sóc sức khoẻ người khuyết tật 87303 Dịch vụ chăm sóc sức khoẻ người khuyết tật: Dịch vụ chăm sóc đối với người tàn tật. Việc chăm sóc phòng ở, chế độ ăn uống, theo dõi và giúp đỡ trong cuộc sống hàng ngày. Trong một số trường hợp, các đơn vị này còn cung cấp sự chăm sóc điều dưỡng về NULL 87303 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người khuyết tật 87303
170 87991 Dịch vụ chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm 87991 Dịch vụ chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm: Dịch vụ của các cơ sở giáo dục, chữa trị, dạy nghề và tái hoà nhập cộng đồng cho các đối tượng mại dâm. NULL 87991 Hoạt động chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm 87991
171 87999 Dịch vụ chăm sóc tập trung khác còn lại chưa được phân vào đâu 87999 Dịch vụ chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu: Dịch vụ công tác xã hội khác có tiện nghi ăn ở cho trẻ em và trẻ vị thành niên; Dịch vụ công tác xã hội có tiện nghi ăn ở cho phụ nữ bị bạo hành; Dịch vụ công tác xã hội khác có tiện nghi ăn ở NULL 87999 Hoạt động chăm sóc tập trung khác còn lại chưa được phân vào đâu 87999
172 88101 Dịch vụ trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công (trừ thương bệnh binh) 88101 Dịch vụ trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công (trừ thương bệnh binh): Dịch vụ tham gia ủng hộ, trợ giúp của các cấp, các ngành, mọi tổ chức quần chúng và cá nhân đối với người có công trong phong trào đền ơn đáp nghĩa bằng những hình NULL 88101 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công (trừ thương bệnh binh) 88101
173 88102 Dịch vụ trợ giúp xã hội không tập trung đối với thương bệnh binh 88102 Dịch vụ trợ giúp xã hội không tập trung đối với thương bệnh binh: Dịch vụ tham gia ủng hộ, trợ giúp của các cấp, các ngành, mọi tổ chức quần chúng và cá nhân đối với thương bệnh binh trong phong trào đền ơn đáp nghĩa bằng những hình thức và việc làm NULL 88102 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với thương bệnh binh 88102
174 88103 Dịch vụ trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người khuyết tật 88103 Dịch vụ trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người khuyết tật: Dịch vụ thăm hỏi và giúp đỡ người già; Dịch vụ của các trung tâm chăm sóc ban ngày cho người già; Dịch vụ đào tạo lại nghề cho những người khuyết tật; Dịch vụ thăm hỏi và NULL 88103 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người khuyết tật 88103
175 88900 Dịch vụ trợ giúp xã hội không tập trung khác 88900 Dịch vụ trợ giúp xã hội không tập trung khác: Dịch vụ chăm sóc ban ngày cho trẻ em và trẻ vị thành niên bị khuyết tật; Dịch vụ chăm sóc trẻ ban ngày; Dịch vụ hướng dẫn và tư vấn chưa được phân vào đâu liên quan đến trẻ em; Dịch vụ phúc lợi không tập NULL 88900 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 88900
176 90110 Dịch vụ sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc 90110 Dịch vụ sáng tác, nghệ thuật và giải trí: Dịch vụ nghệ thuật biểu diễn gồm dịch vụ của các diễn viên, độc giả, ca sỹ, nhà soạn nhạc, diễn viên múa, người biểu diễn nhào lộn, phát thanh viên, người dẫn chương trình trên truyền hình, người diễn thuyết NULL 90110 Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc 90110
177 90120 Dịch vụ sáng tạo nghệ thuật thị giác 90120 Dịch vụ sáng tác, nghệ thuật và giải trí: Dịch vụ nghệ thuật biểu diễn gồm dịch vụ của các diễn viên, độc giả, ca sỹ, nhà soạn nhạc, diễn viên múa, người biểu diễn nhào lộn, phát thanh viên, người dẫn chương trình trên truyền hình, người diễn thuyết NULL 90120 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác 90120
178 96300 Dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan 96300 Dịch vụ phục vụ tang lễ: dịch vụ điạ táng, hỏa táng, điện táng, trong coi nghĩa trang, quản lý nghĩa trang, dịch vụ nhà tang lễ, hoạt động phục vụ tang lễ; phục vũ lễ tang; dịch vụ tang lễ, dịch vụ mai táng, hỏa thiêu; dịch vụ an táng; Dịch vụ cải t NULL 96300 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan 96300
179 96901 Dịch vụ phục vụ hôn lễ và các dịch vụ liên quan 96901 Dịch vụ phục vụ hôn lễ: dịch vụ phục vụ hôn lễ như: dịch vụ môi giới hôn nhân, tổ chức và phục vụ đám cưới, đám hỏi, trang điểm cô dâu; cho thuê phông bạt bàn ghế, cho thuê áo cưới, váy cưới; dịch vụ cưới hỏi, dịch vụ đám cưới, dịch vụ hôn lễ, tổ ch NULL 96901 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ và các dịch vụ liên quan 96901
180 96909 Dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu 96909 Dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu: Dịch vụ đánh giày, đánh giầy, khuân vác, bốc vác, giúp việc gia đình; huấn luyện động vật cảnh, giữ trẻ tại nhà, trông trẻ tại nhà … NULL 96909 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu 96909
181 97000 Dịch vụ làm thuê công việc 97000 Dịch vụ làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình: Dịch vụ được cung cấp bởi các hộ gia đình khi gia đình đó có lao động làm thuê, như bảo mẫu, nấu ăn, vú em và gia sư NULL 97000 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 97000
182 98100 Sản phẩm vật chất tự sản xuất tự tiêu dùng của hộ gia đình 98100 Sản phẩm vật chất tự sản xuất tự tiêu dùng của hộ gia đình: Tự làm bún, làm bánh; nấu rượu; đan rổ rá, nong nia; may quần áo, mũ nón; đóng bàn ghế, giường tủ; đóng than tổ ong, đốt than hoa; nuôi gà, vịt, ngan, ngỗng; làm giá đỗ, trồng rau; NULL 98100 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 98100
183 98200 Dịch vụ tự tiêu dùng của hộ 98200 Dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình: Nấu ăn, giảng dạy, chăm sóc thành viên; Tự sửa chữa đồ dùng lâu bền; NULL 98200 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 98200
184 99000 Dịch vụ của các tổ chức 99000 Dịch vụ của các tổ chức và cơ quan quốc tế: Dịch vụ được cung cấp bởi Liên Hiệp Quốc, các đại diện chuyên môn, vùng của Liên Hiệp quốc.., Liên minh Châu Âu, Tổ chức liên kết và phát triển kinh tế, Tổ chức thương mại thế giới, Tổ chức tiêu dùng thế g NULL 99000 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế 99000
185 47524 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác 47524 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47524 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác 47524
186 47525 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh 47525 Bán lẻ gạch ốp lát, đá ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47525 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh 47525
187 47529 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 47529 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47529 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 47529
188 47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn 47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn 47530
189 47591 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 47591 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47591 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 47591
190 47592 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự 47592 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47592 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự 47592
191 47593 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh 47593 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47593 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh 47593
192 55201 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55201 Dịch vụ biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày, Dịch vụ lưu trú ngắn ngày, căn hộ nghỉ dưỡng, biệt thự nghỉ dưỡng, resort nghỉ dưỡng, cho thuê villa, cho thuê căn hộ nghỉ dưỡng… NULL 55201 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55201
193 55202 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55202 Dịch vụ nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày: Nhà nghỉ, kinh doanh nhà nghỉ, dịch vụ nhà nghỉ, cho thuê nhà nghỉ, cho thuê phòng nghỉ, nhà khách NULL 55202 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55202
194 55203 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự 55203 Dịch vụ nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự: dịch vụ nhà trọ, phòng trọ là nhà dân có phòng cho khách thuê trọ với các trang thiết bị, tiện nghi tối thiểu cần thiết cho khách; Kinh doanh homestay, dịch vụ homestay, cho thuê ho NULL 55203 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự 55203
195 55901 Dịch vụ ký túc xá học sinh, 55901 Dịch vụ lưu trú, phòng ở cho học sinh, sinh viên cư trú và ký túc xá: dịch vụ cung cấp cơ sở lưu trú dài hạn (ký túc xá) cho học sinh, sinh viên các trường phổ thông, trung học, cao đẳng hoặc đại học, được thực hiện bởi các đơn vị hoạt động riêng NULL 55901 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
196 55902 Dịch vụ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902 Dịch vụ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại: dùng để nghỉ tạm như dịch vụ cung cấp cơ sở lưu trú ngắn hạn là phương tiện lưu trú làm bằng vải, bạt được sử dụng cho khách du lịch trong bãi cắm trại, du lịch dã ngoại NULL 55902 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
197 55909 Dịch vụ lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909 Dịch vụ lưu trú khác chưa được phân vào đâu: dịch vụ cung cấp cơ sở lưu trú ngắn hạn hoặc dài hạn cho khách thuê trọ chưa được phân loại ở trên: lưu trú trên tàu, tàu du lịch nghỉ đêm, tàu lưu trú NULL 55909 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
198 56101 Dịch vụ nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) 56101 Dịch vụ trong các nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống. Khách hàng được phục vụ hoặc khách hàng tự chọn các món ăn được bày sẵn, có thể ăn tại chỗ hoặc mua món ăn đem về; kinh doanh nhà hàng, nhà hàng ăn uống, quán ăn uống, quán lẩu, quán nướng, quán nướ NULL 56101 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) 56101
199 58291 Phần mềm hệ thống 58291 Phần mềm xuất bản: Phát hành các phần mềm trọn gói, các phần mềm làm sẵn (không định dạng) như hệ điều hành kinh doanh và các ứng dụng khác, chương trình trò chơi máy vi tính; Xuất bản và phát hành các trò chơi điện tử trực tuyến; Dịch vụ giấy phép NULL 58291 Xuất bản phần mềm hệ thống 58291
200 58292 Phần mềm ứng dụng 58292 Phần mềm xuất bản: Phát hành các phần mềm trọn gói, các phần mềm làm sẵn (không định dạng) như hệ điều hành kinh doanh và các ứng dụng khác, chương trình trò chơi máy vi tính; Xuất bản và phát hành các trò chơi điện tử trực tuyến; Dịch vụ giấy phép NULL 58292 Xuất bản phần mềm ứng dụng 58292