Danh mục doanh nghiệp 2026
Trang này đọc trực tiếp workbook Danhmuc_DN2026.xlsx. Để tránh lag trình duyệt, dữ liệu được hiển thị theo từng sheet và phân trang; toàn bộ Excel vẫn tra cứu được bằng ô tìm kiếm và bộ lọc sheet.
Số sheet
12
Tổng số dòng
6,520
Dòng đang lọc
21
File: Danhmuc_DN2026.xlsx
1 - 21 / 21 dòng
Cong trinh xay dung C5
21 dòng trong sheet
2 cột
Trang 1 / 1
| # | MaCap5 | TenCongtrinh |
|---|---|---|
| 1 | 41010 | Nhà để ở; Nhà chung cư từ 5 tầng trở xuống; Nhà chung cư từ 6-8 tầng; Nhà chung cư từ 9-15 tầng; Nhà chung cư từ 16-20 tầng; Nhà chung cư từ 21-25 tầng; Nhà chung cư từ 26 tầng trở lên; Nhà ở riêng lẻ dưới 4 tầng (nhà kiên cố); Nhà ở riêng lẻ dưới 4 tầng |
| 2 | 41020 | Nhà không để ở; Nhà xưởng phục vụ sản xuất nông nghiệp; Nhà xưởng phục vụ sản xuất công nghiệp; Kho đông lạnh; Kho chứa; Nhà xưởng phục vụ sản xuất khác; Trung tâm thương mại, siêu thị; Chợ; cửa hàng; nhà hàng ăn uống, giải khát và công trình tương tự; Nh |
| 3 | 42110 | Đường sắt, dịch vụ xây dựng đường sắt; Đường sắt trên cao; Đường sắt quốc gia khổ đường 1435 mm; Đường sắt quốc gia khổ đường 1000 mm; đường lồng, khổ đường (1435-1000) mm; Đường sắt chuyên dụng; Đường tàu điện ngầm (metro); Cầu đường sắt; Hầm đường sắt; |
| 4 | 42120 | Công trình đường bộ, dịch vụ xây dựng công trình đường bộ; Đường bộ cao tốc; Đường trong đô thị; Đường bộ khác; Đường băng cất hạ cánh; Trạm thu phí đường bộ; Nút giao thông; Công trình phụ trợ gắn liền với đường bộ; Đường cao tốc trên cao; Cầu đường bộ; |
| 5 | 42210 | Công trình điện và dịch vụ; Công trình nhiệt điện; Công trình điện hạt nhân; Công trình thủy điện; Công trình điện gió; Công trình điện mặt trời; Công trình điện địa nhiệt; Công trình điện thủy triều; Công trình điện khí biogas; Công trình điện khác; Đườn |
| 6 | 42220 | Công trình cấp, thoát nước và dịch vụ xây dựng công trình cấp, thoát nước; Công trình khai thác nước thô; Nhà máy nước, công trình xử lý nước sạch; Trạm bơm nước sạch; Trạm xử lý nước cấp; Mạng lưới (đường ống) cấp nước; Công trình khoan giếng nước, nguồn |
| 7 | 42230 | Công trình viễn thông, thông tin liên lạc và dịch vụ xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc; Tháp thu, phát sóng viễn thông, truyền thanh, truyền hình; Trạm vi ba; Trạm vệ tinh mặt đất; Công trình viễn thông, thông tin liên lạc khác; Dịch vụ x |
| 8 | 42290 | Công trình công ích khác và dịch vụ xây dựng công trình công ích khác; Nhà máy cấp nhiệt; Nhà máy cấp hơi; Nhà máy cấp khí nén; Công trình đường ống dẫn chất khí và chất lỏng đường dài; Công trình đường ống dẫn chất khí và chất lỏng nội vùng; Tuy nen kỹ t |
| 9 | 42910 | Công trình thủy và dịch vụ xây dựng công trình thủy; Cảng, bến hàng hóa; Cảng, bến hành khách; Cầu tàu cảng sông; Bến phà; Âu tàu; Công trình đường thủy nội địa khác; Công trình bến cảng biển, khu vực neo đậu chuyển tải, tránh trú bão; Cầu cảng biển; Đèn |
| 10 | 42920 | Công trình khai khoáng; Mỏ than hầm lò; Mỏ than lộ thiên; Nhà máy sàng tuyển than; Công trình khai thác than khác; Mỏ quặng hầm lò; Mỏ quặng lộ thiên; Nhà máy tuyển/làm giàu quặng; Công trình sản xuất alumin; Công trình khai thác quặng khác; Công trình kh |
| 11 | 42930 | Công trình chế biến, chế tạo và dịch vụ xây dựng công trình chế biến, chế tạo; Nhà máy chế biến đồ hộp; Nhà máy chế biến thủy, hải sản; Nhà máy sản xuất dầu ăn, hương liệu; Nhà máy sữa; Nhà máy xay xát, chế biến nông sản; Nhà máy đường; Nhà máy sản xuất |
| 12 | 42990 | Công trình kỹ thuật dân dụng khác và dịch vụ xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác; Sân vận động, sân thi đấu thể thao ngoài trời tổng hợp cho nhiều môn, có khán đài; Sân vận động, sân thi đấu thể thao ngoài trời tổng hợp cho nhiều môn, không có khán |
| 13 | 43110 | Dịch vụ phá dỡ; Dịch vụ phá dỡ công trình nhà để ở; Dịch vụ phá dỡ công trình nhà không để ở; Dịch vụ phá dỡ công trình đường; Dịch vụ phá dỡ công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 14 | 43120 | Dịch vụ chuẩn bị mặt bằng; Dịch vụ chuẩn bị đất trong nông nghiệp, kể cả thoát nước; Dịch vụ chuẩn bị mặt bằng để khai thác mỏ ; Dịch vụ dọn dẹp làm sạch mặt bằng xây dựng; Gia cố, ổn định đất; Dịch vụ khoan, khoan thăm dò cho mục đích xây dựng, địa vật l |
| 15 | 43210 | Dịch vụ lắp đặt hệ thống điện; Dịch vụ lắp đặt các mạch điện và thiết bị điện cơ bản ; Hệ thống dây điện và dịch vụ lắp đặt hệ thống cấp điện khẩn cấp; Dịch vụ điện phát sinh từ việc lắp đặt thiết bị điện; Dịch vụ lắp đặt đồng hồ đo điện; Dịch vụ lắp đặt |
| 16 | 43221 | Dịch vụ lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước; Dịch vụ lắp đặt hệ thống đường ống cấp nước (nước nóng và lạnh đầu nguồn), gồm cả lắp đặt vòi nước; Dịch vụ lắp đặt thiết bị vệ sinh cố định; Dịch vụ lắp đặt ống nước; Dịch vụ lắp đặt các thiết bị cấp nước tăng áp |
| 17 | 43222 | Dịch vụ lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí; Dịch vụ lắp đặt thiết bị sưởi ấm; Lắp đặt và bảo trì hệ thống điều khiển sưởi trung tâm; Dịch vụ bảo trì, sửa chữa lò hơi và đầu đốt ; Dịch vụ lắp đặt thiết bị thông gió, làm lạnh hoặc điều hòa không kh |
| 18 | 43290 | Dịch vụ lắp đặt hệ thống xây dựng khác; Dịch vụ lắp đặt cách nhiệt ; Dịch vụ lắp đặt cách nhiệt của đường ống nước nóng và nước lạnh, nồi hơi và đường ống dẫn; Dịch vụ lắp đặt cách âm; Dịch vụ lắp đặt chống cháy; Dịch vụ lắp đặt thang máy, thang cuốn, tha |
| 19 | 43300 | Dịch vụ hoàn thiện công trình xây dựng; Dịch vụ lắp kính; Dịch vụ trát; Dịch vụ sơn; Dịch vụ lát sàn và ốp tường; Dịch vụ lắp đặt cửa và khung cửa; Dịch vụ bọc thép cửa ngoài trời và dịch vụ lắp đặt cửa bọc thép; Dịch vụ lắp đặt cửa chống cháy; Dịch vụ lắ |
| 20 | 43400 | Dịch vụ trung gian cho dịch vụ xây dựng chuyên dụng ; Dịch vụ trung gian cho dịch vụ xây dựng chuyên dụng |
| 21 | 43900 | Dịch vụ xây dựng chuyên dụng khác; Dịch vụ đào giếng trong khai thác mỏ; Dịch vụ xây dựng bể bơi ngoài trởi; Dịch vụ lắp đặt hệ thống tự hoại; Dịch vụ lắp đặt, lắp ráp và lắp dựng nhà tiền chế; Lắp đặt, lắp ráp và lắp dựng các cấu kiện và cấu kiện đúc sẵn |