Danh mục doanh nghiệp 2026
Trang này đọc trực tiếp workbook Danhmuc_DN2026.xlsx. Để tránh lag trình duyệt, dữ liệu được hiển thị theo từng sheet và phân trang; toàn bộ Excel vẫn tra cứu được bằng ô tìm kiếm và bộ lọc sheet.
Số sheet
12
Tổng số dòng
6,520
Dòng đang lọc
87
File: Danhmuc_DN2026.xlsx
1 - 87 / 87 dòng
Ngành C2
87 dòng trong sheet
3 cột
Trang 1 / 1
| # | Cap1 | Cap2 | TenNganh |
|---|---|---|---|
| 1 | A | 01 | Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 2 | A | 02 | Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 3 | A | 03 | Khai thác, nuôi trồng thủy sản và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 4 | B | 05 | Khai thác than cứng và than non |
| 5 | B | 06 | Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên |
| 6 | B | 07 | Khai thác quặng kim loại |
| 7 | B | 08 | Khai khoáng khác |
| 8 | B | 09 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng |
| 9 | C | 10 | Sản xuất, chế biến thực phẩm |
| 10 | C | 11 | Sản xuất đồ uống |
| 11 | C | 12 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 12 | C | 13 | Dệt |
| 13 | C | 14 | Sản xuất trang phục |
| 14 | C | 15 | Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan |
| 15 | C | 16 | Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 16 | C | 17 | Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy |
| 17 | C | 18 | In, sao chép bản ghi các loại |
| 18 | C | 19 | Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 19 | C | 20 | Sản xuất hóa chất và sản phẩm hóa chất |
| 20 | C | 21 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 21 | C | 22 | Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic |
| 22 | C | 23 | Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác |
| 23 | C | 24 | Sản xuất kim loại |
| 24 | C | 25 | Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị) |
| 25 | C | 26 | Sản xuất sản phẩm điện tử, máy tính và sản phẩm quang học |
| 26 | C | 27 | Sản xuất thiết bị điện |
| 27 | C | 28 | Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu |
| 28 | C | 29 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 29 | C | 30 | Sản xuất phương tiện vận tải khác |
| 30 | C | 31 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 31 | C | 32 | Công nghiệp chế biến, chế tạo khác |
| 32 | C | 33 | Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc, thiết bị |
| 33 | D | 35 | Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí |
| 34 | E | 36 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 35 | E | 37 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 36 | E | 38 | Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu hủy rác thải; tái chế phế liệu |
| 37 | E | 39 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 38 | F | 41 | Xây dựng nhà các loại |
| 39 | F | 42 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng |
| 40 | F | 43 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng |
| 41 | G | 46 | Bán buôn |
| 42 | G | 47 | Bán lẻ |
| 43 | H | 49 | Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải bằng đường ống |
| 44 | H | 50 | Vận tải đường thủy |
| 45 | H | 51 | Vận tải hàng không |
| 46 | H | 52 | Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải |
| 47 | H | 53 | Bưu chính và chuyển phát |
| 48 | I | 55 | Dịch vụ lưu trú |
| 49 | I | 56 | Dịch vụ ăn uống |
| 50 | J | 58 | Hoạt động xuất bản |
| 51 | J | 59 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video, chương trình truyền hình, ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 52 | J | 60 | Hoạt động xây dựng chương trình, phát sóng, thông tấn và phân phối nội dung khác |
| 53 | K | 61 | Hoạt động viễn thông |
| 54 | K | 62 | Lập trình máy tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động liên quan |
| 55 | K | 63 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các dịch vụ thông tin liên quan khác |
| 56 | L | 64 | Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và hoạt động quỹ hưu trí) |
| 57 | L | 65 | Bảo hiểm, tái bảo hiểm và hoạt động quỹ hưu trí (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) |
| 58 | L | 66 | Hoạt động tài chính khác |
| 59 | M | 68 | Hoạt động kinh doanh bất động sản |
| 60 | N | 69 | Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán |
| 61 | N | 70 | Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý |
| 62 | N | 71 | Hoạt động kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 63 | N | 72 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ |
| 64 | N | 73 | Quảng cáo, nghiên cứu thị trường và quan hệ công chúng |
| 65 | N | 74 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác |
| 66 | N | 75 | Hoạt động thú y |
| 67 | O | 77 | Cho thuê hoạt động |
| 68 | O | 78 | Hoạt động dịch vụ lao động và việc làm |
| 69 | O | 79 | Hoạt động của các đại lý lữ hành, kinh doanh tua du lịch và hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 70 | O | 80 | Hoạt động điều tra bảo đảm an toàn |
| 71 | O | 81 | Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình và cảnh quan |
| 72 | O | 82 | Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác |
| 73 | P | 84 | Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước, an ninh quốc phòng, đối ngoại; bảo đảm xã hội bắt buộc |
| 74 | Q | 85 | Giáo dục và đào tạo |
| 75 | R | 86 | Hoạt động y tế |
| 76 | R | 87 | Hoạt động chăm sóc, điều dưỡng tập trung |
| 77 | R | 88 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung |
| 78 | S | 90 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật |
| 79 | S | 91 | Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hóa khác |
| 80 | S | 92 | Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc |
| 81 | S | 93 | Hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí |
| 82 | T | 94 | Hoạt động của các hiệp hội, tổ chức khác |
| 83 | T | 95 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác |
| 84 | T | 96 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân |
| 85 | U | 97 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 86 | U | 98 | Hoạt động sản xuất sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 87 | V | 99 | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế |