Thống kê TP. Hồ Chí Minh
THỐNG KÊ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Danh mục doanh nghiệp 2026

Trang này đọc trực tiếp workbook Danhmuc_DN2026.xlsx. Để tránh lag trình duyệt, dữ liệu được hiển thị theo từng sheet và phân trang; toàn bộ Excel vẫn tra cứu được bằng ô tìm kiếm và bộ lọc sheet.

Số sheet
12
Tổng số dòng
6,520
Dòng đang lọc
22
File: Danhmuc_DN2026.xlsx
1 - 22 / 22 dòng
Ngành C1 22 dòng trong sheet 2 cột Trang 1 / 1
# Cap1 TenNganh
1 A Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản
2 B Khai khoáng
3 C Công nghiệp chế biến, chế tạo
4 D Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí
5 E Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải
6 F Xây dựng
7 G Bán buôn và bán lẻ
8 H Vận tải kho bãi
9 I Dịch vụ lưu trú và ăn uống
10 J Hoạt động xuất bản, phát sóng, sản xuất và phân phối nội dung
11 K Hoạt động viễn thông; lập trình máy tính, tư vấn, cơ sở hạ tầng máy tính và các dịc vụ thông tin khác
12 L Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm
13 M Hoạt động kinh doanh bất động sản
14 N Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ
15 O Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ
16 P Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước, an ninh quốc phòng; bảo đảm xã hội bắt buộc
17 Q Giáo dục và đào tạo
18 R Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội
19 S Nghệ thuật, thể thao và giải trí
20 T Hoạt động dịch vụ khác
21 U Hoạt động làm thuê các công việc trong các hộ gia đình, sản xuất sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
22 V Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế