Thống kê TP. Hồ Chí Minh
THỐNG KÊ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Danh mục doanh nghiệp 2026

Trang này đọc trực tiếp workbook Danhmuc_DN2026.xlsx. Để tránh lag trình duyệt, dữ liệu được hiển thị theo từng sheet và phân trang; toàn bộ Excel vẫn tra cứu được bằng ô tìm kiếm và bộ lọc sheet.

Số sheet
12
Tổng số dòng
6,520
Dòng đang lọc
743
File: Danhmuc_DN2026.xlsx
601 - 743 / 743 dòng
Nganh SP TM 743 dòng trong sheet 7 cột Trang 4 / 4
# MaSanphamC5 TenNganhSanpham MotaNganhSanpham Donvitinh MaNganh_VSIC2018_C5 TenNganh_VSIC2018_C5 ThongtinKhac
601 01640 Dịch vụ xử lý hạt giống để nhân giống 01640 Dịch vụ xử lý hạt giống để nhân giống NULL 01640 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
602 01700 Sản phẩm săn bắt, đánh bẫy và dịch vụ có liên quan 01700 Sản phẩm săn bắt, đánh bẫy và dịch vụ có liên quan NULL 01700 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
603 02101 Sản phẩm trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ 02101 Sản phẩm trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ NULL 02101 Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ 02101
604 02102 Sản phẩm trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre 02102 Sản phẩm trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre NULL 02102 Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre 02102
605 02103 Sản phẩm trồng rừng 02103 Sản phẩm trồng rừng NULL 02103 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02103
606 02104 Sản phẩm nhân và chăm sóc cây giống lâm nghiệp 02104 Sản phẩm nhân và chăm sóc cây giống lâm nghiệp NULL 02104 Ươm giống cây lâm nghiệp 02104
607 02200 Gỗ khai thác 02200 Gỗ khai thác NULL 02200 Khai thác gỗ 02200
608 02301 Sản phẩm lâm sản khai thác trừ gỗ 02301 Sản phẩm lâm sản khai thác trừ gỗ NULL 02301 Khai thác lâm sản trừ gỗ 02301
609 02302 Sản phẩm lâm sản thu nhặt 02302 Sản phẩm lâm sản thu nhặt NULL 02302 Thu nhặt lâm sản trừ gỗ 02302
610 02400 Dịch vụ lâm nghiệp 02400 Dịch vụ lâm nghiệp NULL 02400 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
611 03110 Sản phẩm thủy sản khai thác biển 03110 Sản phẩm thủy sản khai thác biển NULL 03110 Khai thác thuỷ sản biển 03110
612 03310 Dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản 03310 Dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản NULL 03310 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản 03310
613 03120 Sản phẩm thủy sản khai thác nội địa 03120 Sản phẩm thủy sản khai thác nội địa NULL 03120 Khai thác thuỷ sản nội địa 03120
614 03211 Cá nuôi biển 03211 Cá nuôi biển NULL 03211 Nuôi cá 03211
615 03320 Dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản 03320 Dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản NULL 03320 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản 03320
616 03212 Tôm nuôi biển 03212 Tôm nuôi biển NULL 03212 Nuôi tôm 03212
617 03213 Thủy sản nuôi biển khác 03213 Thủy sản nuôi biển khác NULL 03213 Nuôi thủy sản khác 03213
618 03214 Sản phẩm giống thủy sản 03214 Sản phẩm giống thủy sản NULL 03214 Sản xuất giống thủy sản biển 03214
619 03221 Cá nuôi nội địa 03221 Cá nuôi nội địa NULL 03221 Nuôi cá 03221
620 03222 Tôm nuôi nội địa 03222 Tôm nuôi nội địa NULL 03222 Nuôi tôm 03222
621 03223 Sản phẩm thủy sản nuôi nội địa khác 03223 Sản phẩm thủy sản nuôi nội địa khác NULL 03223 Nuôi thủy sản khác 03223
622 03224 Giống thủy sản nuôi nội địa 03224 Giống thủy sản nuôi nội địa NULL 03224 Sản xuất giống thủy sản nội địa 03224
623 60203 Hoạt động phân phối video 60203 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác: Các chương trình chuyên về các loại tin tức như thời sự, thể thao, giáo dục … và được phát sóng có thời lượng như chương trình thuê bao các kênh thể thao, các kênh điện ảnh và các kênh thờ NULL 60203 Hoạt động phân phối video 60203
624 61100 Dịch vụ viễn thông có dây, không dây và vệ tinh 61100 Dịch vụ cung cấp trực tiếp dịch vụ viễn thông có dây; Dịch vụ truy cập Internet bằng mạng viễn thông có dây; Điều hành hệ thống phát bằng cáp (phát dữ liệu và tín hiệu truyền hình); NULL 61100 Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh 61100
625 61201 Dịch vụ bán lại dịch vụ viễn thông 61201 Dịch vụ cung cấp viễn thông có dây sử dụng quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác: Hoạt động mua quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác và điều hành hệ thống đó để cung cấp dịch vụ viễn thông có dây cho người sử dụng. NULL 61201 Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông 61201
626 61202 Dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông 61202 Dịch vụ cung cấp viễn thông có dây sử dụng quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác: Hoạt động mua quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác và điều hành hệ thống đó để cung cấp dịch vụ viễn thông có dây cho người sử dụng. NULL 61202 Dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông 61202
627 61900 Dịch vụ viễn thông khác 61900 Dịch vụ viễn thông khác chưa được phân vào đâu: Cung cấp dịch vụ viễn thông chuyên dụng (theo dõi hoạt động vệ tinh, đo xa và các trạm rada); Điều hành các trạm đầu cuối vệ tính và trạm liên hợp..; Cung cấp dịch vụ VOIP (điện thoại internet) NULL 61900 Hoạt động viễn thông khác 61900
628 62110 Dịch vụ phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử 62110 Dịch vụ lập trình máy vi tính: Viết, sửa, thử nghiệm và trợ giúp phần mềm theo đơn đặt hàng của khách hàng; Lập trình các phần mềm nhúng NULL 62110 Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử 62110
629 62190 Dịch vụ lập trình máy tính khác 62190 Dịch vụ lập trình máy vi tính: Viết, sửa, thử nghiệm và trợ giúp phần mềm theo đơn đặt hàng của khách hàng; Lập trình các phần mềm nhúng NULL 62190 Lập trình máy tính khác 62190
630 62200 Dịch vụ tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính 62200 Dịch vụ tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính: Lập và thiết kế hệ thống máy tính tích hợp các phần cứng, phần mềm máy tính và công nghệ giao tiếp: Cài đặt hệ thống, đào tạo, hướng dẫn và trợ giúp khách hàng của hệ thống; Quản lý, điều NULL 62200 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính 62200
631 62900 Dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác 62900 Dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính : Hoạt động khắc phục sự cố máy tính, cài đặt phần mềm… NULL 62900 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác 62900
632 63100 Dịch vụ cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các dịch vụ liên quan 63100 Dịch vụ xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan: Xử lý dữ liệu hoàn chỉnh cho khách hàng (nhập tin, làm sạch dữ liệu, tạo báo cáo…); Cho thuê tên miền internet; Cho thuê trang web, cung cấp dịch vụ liên quan (chia sẻ thời gian thực cho cá NULL 63100 Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan 63100
633 63901 Dịch vụ cổng tìm kiếm web 63901 Dịch vụ cổng thông tin: Dịch vụ điều hành các website sử dụng công cụ tìm kiếm để tạo lập và duy trì các cơ sở dữ liệu lớn các địa chỉ internet và nội dung theo một định dạng có thể tìm kiếm một cách dễ dàng; Dịch vụ điều hành các website khác hoạt NULL 63901 Hoạt động cổng tìm kiếm web 63901
634 60310 Hoạt động thông tấn 60310 Dịch vụ thông tấn: Cung cấp tin tức, phim ảnh cho các hãng truyền thông của các hãng thông tấn; tổ chức cung cấp bài báo. NULL 60310 Hoạt động thông tấn 60310
635 69101 Dịch vụ đại diện, tư vấn 69101 Dịch vụ đại diện, tư vấn pháp luật: Dịch vụ đại diện, tư vấn pháp lý liên quan đến luật hình sự như bào chữa, tìm bằng chứng, nhân chứng, nhà chuyên môn, dịch vụ đại diện, tư vấn pháp lý trong các thủ tục tố tụng liên quan đến luật thương mại và kin NULL 69101 Hoạt động đại diện, tư vấn pháp luật 69101
636 69102 Dịch vụ hướng dẫn chung và tư vấn, chuẩn bị các tài liệu pháp lý 69102 Dịch vụ hướng dẫn chung và tư vấn, chuẩn bị các tài liệu pháp lý: Dịch vụ hướng dẫn chung và tư vấn, chuẩn bị tài liệu có giá trị pháp lý. Những dịch vụ này tập trung vào các lĩnh vực luật hôn nhân và gia đình, luật thừa kế, chuyển giao bất động sản NULL 69102 Hướng dẫn chung và tư vấn, chuẩn bị các tài liệu pháp lý 69102
637 69109 Dịch vụ pháp luật khác 69109 Dịch vụ hoà giải và trọng tài: Dịch vụ tư vấn liên quan đến hoà giải và trọng tài trong việc dàn xếp các tranh chấp giữa lao động và quản lý, giữa các doanh nghiệp hoặc giữa các cá nhân; Dịch vụ đấu giá pháp lý; Dịch vụ pháp lý liên quan đến các tra NULL 69109 Hoạt động pháp luật khác 69109
638 69201 Dịch vụ liên quan đến kế toán 69201 Dịch vụ liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế: Dịch vụ kiểm toán tài chính: Dịch vụ kiểm tra các bản ghi tài khoản và các bằng chứng được cung cấp khác của một tổ chức nhằm mục đích đưa ra ý kiến liệu báo cáo tài chính của tổ chức có đú NULL 69201 Hoạt động liên quan đến kế toán 69201
639 69202 Dịch vụ liên quan đến kiểm toán tài chính 69202 Dịch vụ liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế: Dịch vụ kiểm toán tài chính: Dịch vụ kiểm tra các bản ghi tài khoản và các bằng chứng được cung cấp khác của một tổ chức nhằm mục đích đưa ra ý kiến liệu báo cáo tài chính của tổ chức có đú NULL 69202 Hoạt động liên quan đến kiểm toán 69202
640 69203 Dịch vụ liên quan đến tư vấn về thuế 69203 Dịch vụ liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế: Dịch vụ kiểm toán tài chính: Dịch vụ kiểm tra các bản ghi tài khoản và các bằng chứng được cung cấp khác của một tổ chức nhằm mục đích đưa ra ý kiến liệu báo cáo tài chính của tổ chức có đú NULL 69203 Hoạt động liên quan đến tư vấn về thuế 69203
641 69209 Dịch vụ liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế khác 69209 Dịch vụ liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế: Dịch vụ kiểm toán tài chính: Dịch vụ kiểm tra các bản ghi tài khoản và các bằng chứng được cung cấp khác của một tổ chức nhằm mục đích đưa ra ý kiến liệu báo cáo tài chính của tổ chức có đú NULL 69209 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế khác 69209
642 70100 Dịch vụ của trụ sở văn phòng 70100 Dịch vụ của trụ sở văn phòng gồm: Cung cấp dịch vụ quản lý của trụ sở văn phòng đối với các đơn vị khác trong cùng một công ty hoặc nhà máy. NULL 70100 Hoạt động của trụ sở văn phòng 70100
643 70200 Dịch vụ tư vấn quản lý kinh doanh và dịch vụ tư vấn quản lý khác 70200 Dịch vụ quan hệ và giao tiếp với công chúng gồm: Dịch vụ tư vấn, hướng dẫn và giúp đỡ điều hành, Gồm vận động hành lang, quan tâm đến các phương pháp cải thiện hình tượng liên quan đến một tổ chức hoặc một cá nhân với công chúng, chính phủ, cử tri, NULL 70200 Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác 70200
644 73300 Dịch vụ quan hệ công chúng và truyền thông 73300 Dịch vụ quan hệ và giao tiếp với công chúng gồm: Dịch vụ tư vấn, hướng dẫn và giúp đỡ điều hành, Gồm vận động hành lang, quan tâm đến các phương pháp cải thiện hình tượng liên quan đến một tổ chức hoặc một cá nhân với công chúng, chính phủ, cử tri, NULL 73300 Hoạt động quan hệ công chúng 73300
645 71101 Dịch vụ kiến trúc 71101 Dịch vụ kiến trúc: Lập kế hoạch và vẽ có mục đích kiến trúc. Dịch vụ kiến trúc cho dự án nhà ở gồm các dịch vụ kiến trúc cho: Dự án nhà ở cho gia đình đơn lẻ; Dự án nhà ở cho nhóm hộ gia đình. Dịch vụ kiến trúc cho dự án nhà không để ở gồm dịch vụ k NULL 71101 Hoạt động kiến trúc 71101
646 46492 Dịch vụ bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492 Dịch vụ bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế, Thuốc tân dược, Dược phẩm dùng để phòng bệnh hoặc chữa bệnh, Bán buôn Dược phẩm khác, Dược phẩm cho mục đích phẫu thuật; Bán buôn dụng cụ y tế, dụng cụ y tế và chỉnh hìn NULL 46492 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
647 46493 Dịch vụ bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493 Dịch vụ bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh : Xà phòng, các sản phẩm hoạt động bề mặt cơ bản; Thuốc tẩy; Nước hoa, nước thơm, dầu thơm; Bán buôn các chế phẩm vệ sinh: xà phòng thơm NULL 46493 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
648 46494 Dịch vụ bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494 Dịch vụ bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh: Dịch vụ bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh : Đồ gốm, sứ, thủy tinh dùng trong gia đình và đồ gốm dùng để trang trí; Bán buôn các bức tượng gốm, sứ, thủy tinh nhỏ; Bán buôn Đồ NULL 46494 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
649 46423 Dịch vụ bán buôn thiết bị chiếu sáng 46423 Bán buôn đồ điện dân dụng, đèn và bộ đèn điện: Đèn, các thiết bị điện và các bộ phận của chúng; Bán buôn máy điều hòa, quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, bàn là, máy sấy tóc,… NULL 46423 Bán buôn thiết bị chiếu sáng 46423
650 46495 Dịch vụ bán buôn đồ điện gia dụng 46495 Bán buôn đồ điện dân dụng, đèn và bộ đèn điện: Đèn, các thiết bị điện và các bộ phận của chúng; Bán buôn máy điều hòa, quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, bàn là, máy sấy tóc,… NULL 46495 Bán buôn đồ điện gia dụng 46495
651 77109 Dịch vụ cho thuê xe có động cơ khác 77109 Dịch vụ cho thuê xe có động cơ khác: Cho thuê xe có động cơ khác loại chở khách công cộng như xe buýt không kèm người điều khiển, cho thuê các thiết bị vận tải đường bộ khác không kèm người điều khiển, cho Thuê xe cơ giới; Cho thuê thiết bị nâng hạ NULL 77109 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
652 77210 Dịch vụ cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210 Dịch vụ cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí: cho thuê thiết bị thể thao vui chơi, giải trí, cho thuê loa đài, cho thuê sân bóng, cho thuê cano, cho thuê ván lướt sóng, cho thuê phương tiện giải trí biển, cho thuê thiết bị âm thanh ánh sáng NULL 77210 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
653 77290 Dịch vụ cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290 Dịch vụ cho thuê băng, đĩa video: Dịch vụ cho thuê băng, đĩa video, CD, DVD đã thu sử dụng trong giải trí gia đình; Dịch vụ cho thuê băng video trò chơi NULL 77290 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
654 77301 Dịch vụ cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển 77301 Dịch vụ cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển: Dịch vụ cho thuê máy móc thiết bị nông nghiệp không kèm người điều khiển như cho thuê máy kéo, máy cày, máy bừa; cho thuê máy gặt, cho thuê máy gieo hạt NULL 77301 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển 77301
655 77302 Dịch vụ cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển 77302 Dịch vụ cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển: Dịch vụ cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển, dịch vụ cho thuê máy kéo trong xây dựng và di chuyển đất đá, máy ủi đường, xe lăn NULL 77302 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển 77302
656 77303 Dịch vụ cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy tính) không kèm người 77303 Dịch vụ cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy tính) không kèm người điều khiển: Dịch vụ cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển, Dịch vụ cho thuê máy tính không kèm người điều khiển NULL 77303 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy tính) không kèm người điều khiển 77303
657 10770 Cà phê 10770 Cà phê: Cà phê rang nguyên hạt; Cà phê bột các loại, cà phê hương liệu; Cà phê đen hoà tan ; Cà phê hỗn hợp hoà tan (chứa cà phê, đường, sữa,…); Cà phê đã qua chế biến dạng thô hoặc thành phẩm; Dịch vụ chế biến cà phê NULL 10770 Sản xuất cà phê 10770
658 10790 Thực phẩm khác chưa được 10790 Thực phẩm khác chưa được phân vào đâu: Chế phẩm đồng nhất từ thịt, các phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ hoặc tiết; Chiết xuất từ mạch nha, bột đỗ tương (đậu nành), sản phẩm dinh dưỡng y tế.. ; Chế phẩm đồng nhất từ rau; Chế phẩm đồng nhất từ các loại NULL 10790 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
659 10800 Thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800 Thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản, Thức ăn cho vật nuôi làm cảnh; Dịch vụ chế biến thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản NULL 10800 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
660 11010 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh: Rượu mạnh thu được từ cất rượu vang nho hoặc rượu bã nho; Rượu Whisky; Rượu rum và rượu mạnh khác được cất từ mật mía; Rượu Gin và rượu Cối; Rượu Vodka và rượu Cô nhắc; Rượu mùi và rượu bổ; Rượu trắng c NULL 11010 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
661 11020 Rượu vang 11020 Rượu vang: Rượu vang từ quả tươi; Rượu từ táo, rượu từ lê, rượu sakê (đồ uống có cồn, lên men không qua chưng cất); Rượu không cồn và có độ cồn thấp; Sâm panh, vang nổ; Dịch vụ sản xuất rượu vang NULL 11020 Sản xuất rượu vang 11020
662 11030 Bia 11030 Bia và mạch nha ủ men bia: Bia hơi; Bia tươi; Bia đóng chai; Bia đóng lon; Mạch nha ủ men bia (Malt); Dịch vụ sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (Malt) NULL 11030 Sản xuất bia 11030
663 11040 Mạch nha ủ men bia 11040 Bia và mạch nha ủ men bia: Bia hơi; Bia tươi; Bia đóng chai; Bia đóng lon; Mạch nha ủ men bia (Malt); Dịch vụ sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (Malt) NULL 11040 Sản xuất mạch nha ủ men bia 11040
664 11051 Nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11051 Nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai: Nước khoáng có ga; Nước khoáng không có ga; Nước tinh khiết; Dịch vụ sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai NULL 11051 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11051
665 11052 Đồ uống không cồn 11052 Đồ uống không cồn: Nước ngọt (cocacola, 7 up, pepsi,…); Nước có vị hoa quả (cam, táo, đào, việt quất…); Nước có chứa cà phê hoặc nước có hương liệu cà phê; Nước có chứa trà hoặc nước có hương liệu trà; Bia không cồn; Nước yến và nước bổ dưỡng khác; NULL 11052 Sản xuất đồ uống không cồn 11052
666 12001 Sản phẩm thuốc lá, trừ phế liệu thuốc lá 12001 Sợi thuốc lá; thuốc đá điếu: Lá thuốc lá đã tước cọng một phần hoặc toàn bộ; Sợi thuốc lá đã được ngâm ủ; Phế liệu lá thuốc lá; Thuốc lá có đầu lọc; Thuốc lá không có đầu lọc; Dịch vụ sản xuất sợi thuốc lá; thuốc lá điếu NULL 12001 Sản xuất thuốc lá 12001
667 12009 Thuốc hút và sản phẩm thuốc lá khác 12009 Thuốc hút khác: Xì gà; Thuốc lá sợi; Lá thuốc lá đã chế biến; Thuốc lá tấm; Dịch vụ sản xuất thuốc hút khác NULL 12009 Sản xuất thuốc hút khác 12009
668 13110 Sợi 13110 Sợi : Tơ tằm thô (chưa xe); Lông cừu đã được tẩy nhờn hoặc cacbon hoá, chưa được chải thô hoặc chải kỹ; Xơ vụn từ lông cừu hoặc từ lông động vật loại mịn; Lông động vật mịn hoặc thô, đã chải thô hoặc chải kỹ; Xơ bông; Xơ đay; Xơ gai; Xơ lanh; Xơ dừa NULL 13110 Sản xuất sợi 13110
669 13120 Vải dệt thoi 13120 Vải dệt thoi: Vải dệt thoi từ sợi tơ tằm; Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu; Vải dệt thoi từ sợi lông động vật khác; Vải dệt thoi từ sợi bông có tỷ trọng bông từ 85% trở lên; Vải dệt thoi khác từ sợi bông; Vải dệt thoi từ sợi đay; Vải dệt thoi từ sợi NULL 13120 Sản xuất vải dệt thoi 13120
670 13130 Dịch vụ hoàn thiện sản phẩm dệt 13130 Dịch vụ hoàn thiện sản phẩm dệt: Dịch vụ tẩy sợi và vải dệt, đồ để mặc, tẩy trắng, nhuộm các sợi vải, sợi dệt và sản phẩm dệt, quần áo mặc; Dịch vụ sấy khô sợi , hấp, thu hẹp, vá, sửa sữa, làm bòng vải dệt và các sản phẩm dệt, quần áo mặc; Dịch vụ i NULL 13130 Hoàn thiện sản phẩm dệt 13130
671 78210 Dịch vụ cung ứng lao động 78210 Dịch vụ cung ứng lao động tạm thời: Dịch vụ cung ứng lao động, Dịch vụ cung ứng lao động tạm thời cho ngành máy tính và viễn thông, Dịch vụ cung ứng lao động tạm thời cho ngành hỗ trợ hành chính văn phòng khác, Dịch vụ cung ứng lao động tạm thời cho NULL 78210 Cung ứng lao động tạm thời 78210
672 78221 Dịch vụ cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước 78221 Dịch vụ cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước: Dịch vụ cung ứng lao động trong nước, Dịch vụ cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước cho ngành máy tính và viễn thông, Dịch vụ cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước cho ngành hỗ t NULL 78221 Cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước 78221
673 78222 Dịch vụ cung ứng nguồn nhân lực khác làm việc ở nước ngoài 78222 Dịch vụ cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài: Dịch vụ cung ứng lao động đi xuất khẩu, dịch vụ cung ứng lao động đi nước ngoài, ngành máy tính và viễn thông, ngành hỗ trợ hành chính văn phòng khác, ngành thương mại và kinh doan NULL 78222 Cung ứng nguồn nhân lực khác làm việc ở nước ngoài 78222
674 79110 Dịch vụ của đại lý lữ hành 79110 Dịch vụ của đại lý du lịch: Đại lý du lịch, dịch vụ du lịch, du lịch theo tour, tổ chức tour du lịch, du lịch lữ hành, Dịch vụ đặt vé máy, Dịch vụ đặt vé tàu hoả bay, Dịch vụ đặt vé tàu hoả, Dịch vụ đặt vé xe buýt, Dịch vụ đặt thuê xe , Dịch vụ đặt NULL 79110 Đại lý lữ hành 79110
675 79120 Dịch vụ điều hành tua du lịch 79120 Dịch vụ điều hành tua du lịch: Điều hành tour du lịch, Dịch vụ điều hành tua du lịch cho việc sắp xếp và tập hợp các đoàn du lịch, Dịch vụ quản lý tua du lịch NULL 79120 Điều hành tua du lịch 79120
676 79900 Dịch vụ liên quan đến du lịch khác 79900 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch: Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch: Dịch vụ đặt vé, dịch vụ xếp chỗ, Dịch vụ xúc tiến du lịch, Dịch vụ thông tin về NULL 79900 Hoạt động liên quan đến du lịch khác 79900
677 82400 Dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) 82400 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch: Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch: Dịch vụ đặt vé, dịch vụ xếp chỗ, Dịch vụ xúc tiến du lịch, Dịch vụ thông tin về NULL 82400 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) 82400
678 80110 Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân 80110 Dịch vụ bảo vệ tư nhân: Dịch vụ bảo vệ cá nhân, Dịch vụ bảo vệ; Dịch vụ tuần tra bảo vệ; Dịch vụ canh gác bảo vệ; Dịch vụ chó canh gác; Dịch vụ kiểm soát đỗ dừng; Dịch vụ kiểm soát phương tiện, Dịch vụ bảo vệ tư nhân, dịch vụ bảo vệ cá nhân, Dịch vụ NULL 80110 Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân 80110
679 80190 Dịch vụ bảo đảm an toàn khác 80190 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn: Dịch vụ kiểm soát và duy trì hệ thống thiết bị an toàn, như chuông báo trộm, cháy, nhận được tín hiệu đèn, xác minh lại và kiểm tra tất cả các hệ thống đó có thực hiện đúng chức năng, báo cho công an, đội phòng cháy NULL 80190 Dịch vụ đảm bảo an toàn khác 80190
680 81100 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp: trong các cơ sở vật chất của khách hàng, dịch vụ vệ sinh chung, dịch vụ bảo dưỡng, dịch vụ thu dọn rác, bảo vệ, gửi thư, tiếp tân, giặt là … NULL 81100 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
681 81210 Dịch vụ vệ sinh chung nhà cửa 81210 Dịch vụ vệ sinh chung nhà cửa; Tẩy và vệ sinh sàn nhà; Vệ sinh tường trong nhà; Đánh bóng đồ đạc; Dịch vụ bảo trì và sửa chữa các đồ lặt vặt NULL 81210 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
682 81290 Dịch vụ vệ sinh khác 81290 Dịch vụ vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt: Dịch vụ vệ sinh công nghiệp; Dịch vụ lau cửa sổ; Dịch vụ lau ống khói và lò sưởi; Dịch vụ tẩy uế và tiệt trùng; Dịch vụ quét tuyết; Dịch vụ vệ sinh khác; Dịch vụ vệ sinh không chuyên cho xe NULL 81290 Dịch vụ vệ sinh khác 81290
683 20221 Sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221 Sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít: Sơn và véc ni, men tráng làm từ các loại polyme tổng hợp hoặc các polyme tự nhiên đã biến đổi về mặt hoá học; Thuốc màu, chất cản quang và các loại màu đã pha chế, men kính và men sứ; men sành, chấ NULL 20221 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
684 20222 Mực in 20222 Mực in : Mực in ; Dịch vụ sản xuất mực in, Gia công sản xuất mực in NULL 20222 Sản xuất mực in 20222
685 20231 Mỹ phẩm, nước hoa 20231 Mỹ phẩm: Chế phẩm trang điểm môi; Chế phẩm trang điểm mắt; Chế phẩm chăm sóc móng tay, móng chân; Phấn, đã hoặc chưa nén; Kem và nước thơm dùng cho mặt và da; Kem trị mụn trứng cá; Mỹ phẩm hoặc chế phẩm trang điểm khác chưa phân vào đâu; Dầu gội đầu NULL 20231 Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa 20231
686 20232 Xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232 Xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh: Glycerin, thô; nước glycerin và dung dịch kiềm glycerin; Các chất hữu cơ hoạt động bề mặt; Xà phòng; sản phẩm và chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt; giấy, mền xơ, nỉ và sản phẩm không dệt, đã tẩm, NULL 20232 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
687 20300 Sợi tổng hợp, nhân tạo 20300 Sợi tổng hợp, nhân tạo: Tô (tow) filament tổng hợp (từ nylon, polyamit khác, polyeste, acrylic hoặc modacrylic, polypropylen, …); Xơ staple tổng hợp, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi (Từ nylon, polyamit khác, polye NULL 20300 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
688 21001 Thuốc các loại 21001 Thuốc các loại: Thuốc chứa pênixilin hoặc kháng sinh khác dạng viên; Thuốc chứa pênixilin hoặc kháng sinh khác dạng lỏng; Thuốc chứa pênixilin hoặc kháng sinh khác dạng bột, cốm; Thuốc mỡ kháng sinh; Dược phẩm chứa hoóc môn nhưng không có kháng sinh NULL 21001 Sản xuất thuốc các loại 21001
689 21002 Hoá dược và dược liệu 21002 Hoá dược và dược liệu: Axít Salicylic, axít O-axetylsali cylyc; muối và este của chúng; Lisin và este của nó; muối của chúng; Axit glutamic và muối của nó; Muối và hydroxit amoni bậc 4; lecithin và chất phosphoaminolipids khác, đã hoặc chưa xác định NULL 21002 Sản xuất hoá dược, dược liệu 21002
690 22110 Săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 22110 Săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su: Lốp hơi mới bằng cao su, loại dùng cho các loại phương tiện giao thông máy bay, xe trong nông nghiệp, lâm nghiệp. Lốp đặc hoặc nửa đặc, hoa lốp và lót vành, bằng cao su; Săm dùng cho ô tô, máy bay, xe máy, NULL 22110 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 22110
691 22190 Sản phẩm khác từ cao su 22190 Sản phẩm khác từ cao su: Cao su tái sinh ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, lá hoặc dải; Cao su hỗn hợp chưa lưu hoá, dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, lá hoặc dải; Cao su chưa lưu hoá ở dạng thanh, ống và dạng hình và sản phẩm của chúng; Chỉ và dây bệ NULL 22190 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 22190
692 22201 Bao bì từ plastic 22201 Sản xuất bao bì từ plastic: Bao và túi ( loại hình nón) bằng polime etylen; bao trùm xe hơi; Bao và túi ( loại hình nón) từ plastic khác; Thùng, hộp, thùng thưa, sọt và các sản phẩm tương tự bằng plastic; Bình lớn có vỏ bọc ngoài, chai, lọ, chai bẹt NULL 22201 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
693 22209 Sản phẩm khác từ plastic 22209 Sản phẩm khác từ plastic: Plastic dạng sợi monofilament dạng thanh, dạng que và các dạng hình bằng plastic; Ruột nhân tạo (vỏ xúc xích) bằng protein đã được làm rắn lại hoặc bằng nguyên liệu xenluloza; Ống tuýp, ống dẫn và ống vòi loại cứng; Ống tuý NULL 22209 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
694 23101 Thủy tinh phẳng và sản phẩm từ thủy tinh phẳng 23101 Sản xuất thủy tinh phẳng và sản phẩm từ thủy tinh phẳng: Thuỷ tinh đã kéo, cuộn, mài dạng tấm hoặc dạng hình chưa gia công; Kính nổi và kính đã mài hoặc đánh bóng bề mặt ở dạng tấm, đã hoặc chưa tráng lớp phản chiếu hoặc không phản chiếu nhưng chưa NULL 23101 Sản xuất thủy tinh phẳng và sản phẩm từ thủy tinh phẳng 23101
695 27101 Mô tơ, máy phát 27101 Mô tơ, máy phát: Động cơ điện một chiều; Động cơ khác, bao gồm cả động cơ vạn năng (một chiều, xoay chiều); Động cơ điện một chiều khác và máy phát điện một chiều; Động cơ xoay chiều khác, một pha; Động cơ xoay chiều khác, đa pha; Máy phát điện xoay NULL 27101 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
696 27102 Biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102 Biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện: Máy biến thế điện sử dụng điện môi lỏng; Máy biến áp đo lường có công suất ≤ 1 kVA; Máy biến dòng đo lường có công suất ≤ 1 kVA; Máy biến áp quét về có công suất ≤ 1 kVA; Máy biến áp trung tần có NULL 27102 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
697 27200 Pin và ắc quy 27200 Pin và ắc quy: Pin bằng dioxit mangan; Pin bằng oxit thuỷ ngân; Pin bằng oxit bạc; Pin bằng liti; Pin bằng kẽm - khí; Pin bằng kẽm - carbon; Pin khác; Bộ phận của pin; Ắc quy điện bằng axít - chì dùng để khởi động động cơ pittông dùng cho máy bay, ô NULL 27200 Sản xuất pin và ắc quy 27200
698 27310 Dây cáp, sợi cáp quang học 27310 Dây cáp, sợi cáp quang học: Cáp sợi quang được làm bằng các bó sợi đơn có vỏ bọc riêng biệt từng sợi; Cáp sợi quang được làm bằng sợi quang riêng rẽ sử dụng cho viễn thông hoặc cho ngành điện khác (cáp điện thoại, cáp điện báo và cáp chuyển tiếp vô NULL 27310 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
699 27320 Dây, cáp điện và điện tử khác 27320 Dây, cáp điện và điện tử khác: Dây cách điện đơn dạng cuộn bằng đồng; Dây cách điện đơn dạng cuộn khác; Cáp đồng trục và dây dẫn điện đồng trục khác; Dây dẫn điện khác dùng cho hiệu điện thế ≤ 1000V; Dây dẫn điện khác dùng cho hiệu điện thế > 1000V; NULL 27320 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
700 27330 Thiết bị dây dẫn điện các loại 27330 Thiết bị dây dẫn điện các loại: Công tắc dùng cho điện áp ≤ 1000 V; Công tắc micro; công tắc nguồn máy thu hình hoặc thu thanh; công tắc cho quạt điện; công tắc xoay; công tắc trượt; công tắc bập bênh và công tắc từ cho máy điều hòa không khí; Công NULL 27330 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
701 27400 Thiết bị điện chiếu sáng 27400 Thiết bị điện chiếu sáng: Đèn pha gắn kín dùng cho xe có động cơ; Đèn pha gắn kín khác; Bóng đèn dây tóc bằng halogen vonfam dùng cho thiết bị y tế; Bóng đèn dây tóc bằng halogen vonfam dùng cho xe có động cơ; Bóng đèn dây tóc phản xạ khác bằng halo NULL 27400 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
702 27500 Đồ điện dân dụng 27500 Đồ điện dân dụng: Tủ lạnh và đông lạnh liên hợp (có buồng làm đá và làm lạnh riêng biệt), có các cửa mở riêng biệt, loại sử dụng trong gia đình; Tủ lạnh, loại sử dụng trong gia đình; Tủ đông, loại cửa trên, dung tích không quá 800 lít; Tủ đông, loại NULL 27500 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
703 27900 Thiết bị điện khác 27900 Thiết bị điện khác: Nam châm điện; Các khớp nối, ly hợp và phanh hoạt động bằng điện từ; Bàn cặp khởi động bằng nam châm điện, giá kẹp và các dụng cụ để giữ tương tự hoạt động bằng nam châm điện; Đầu nâng hoạt động bằng điện từ; Máy gia tốc hạt ; Má NULL 27900 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
704 28110 Động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110 Sản xuất động cơ, tua bin: Động cơ đốt trong máy thủy gắn ngoài kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện; Động cơ đốt trong máy thuỷ kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện khác; Động cơ đốt trong máy thuỷ kiểu piston đốt cháy bằng sức nén; Động cơ đốt NULL 28110 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
705 28120 Thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu : Động cơ chuyển động tịnh tiến (xi lanh) thuỷ lực; Động cơ chuyển động tịnh tiến (xi lanh) dùng khí nén; Động cơ và mô tơ khác dùng thuỷ lực; Động cơ và mô tơ khác dùng khí nén; Động cơ và mô tơ khác c NULL 28120 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
706 86920 Dịch vụ y tế dự phòng 86920 Dịch vụ y tế dự phòng : Dịch vụ của các đơn vị từ trung ương đến địa phương chuyên làm công tác tuyên truyền vệ sinh phòng dịch, tiêm chủng, phòng chống các bệnh xã hội, phòng chống HIV-AIDS, phòng và chống chiến tranh vi trùng, hoá học, phóng xạ … NULL 86920 Hoạt động y tế dự phòng 86920
707 86930 Dịch vụ của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 86930 Dịch vụ của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng NULL 86930 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 86930
708 86910 Dịch vụ trung gian cho các dịch vụ y tế, nha khoa và dịch vụ y tế khác 86910 Dịch vụ y tế khác chưa được phân vào đâu: Dịch vụ liên quan đến thai sản; Dịch vụ điều dưỡng; Dịch vụ vật lý trị liệu; Dịch vụ cấp cứu; Dịch vụ thí nghiệm y khoa; Dịch vụ ngân hàng máu, tinh trùng và các bộ phận cấy ghép; Dịch vụ chẩn đoán hình ảnh NULL 86910 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các dịch vụ y tế, nha khoa và dịch vụ y tế khác 86910
709 86990 Dịch vụ y tế khác chưa được phân vào đâu 86990 Dịch vụ y tế khác chưa được phân vào đâu: Dịch vụ liên quan đến thai sản; Dịch vụ điều dưỡng; Dịch vụ vật lý trị liệu; Dịch vụ cấp cứu; Dịch vụ thí nghiệm y khoa; Dịch vụ ngân hàng máu, tinh trùng và các bộ phận cấy ghép; Dịch vụ chẩn đoán hình ảnh NULL 86990 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 86990
710 87101 Dịch vụ của cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh 87101 Dịch vụ của cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh: Dịch vụ của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương binh, bệnh binh, người hưởng chính sách như thương binh mất sức lao động từ 81% trở lên do tình trạng thương tật. bệnh tật hoặc do hoàn cả NULL 87101 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh 87101
711 87109 Dịch vụ của cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác 87109 Dịch vụ của cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác: Dịch vụ của nhà dưỡng lão có sự chăm sóc điều dưỡng; Dịch vụ của nhà an dưỡng; Dịch vụ của nhà nghỉ có chăm sóc điều dưỡng; Dịch vụ của nhà điều dưỡng; Dịch vụ của các cơ sở chăm sóc điều NULL 87109 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác 87109
712 87910 Dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung 87910 Dịch vụ của cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác: Dịch vụ của nhà dưỡng lão có sự chăm sóc điều dưỡng; Dịch vụ của nhà an dưỡng; Dịch vụ của nhà nghỉ có chăm sóc điều dưỡng; Dịch vụ của nhà điều dưỡng; Dịch vụ của các cơ sở chăm sóc điều NULL 87910 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung 87910
713 87201 Dịch vụ chăm sóc sức khoẻ người khuyết tật trí tuệ, thần kinh, tâm thần 87201 Dịch vụ chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần: Dịch vụ cung cấp chăm sóc (không phải bệnh viện được cấp phép) cho những người bị chậm phát triển về trí não, bị bệnh tâm thần. Các cơ sở cung cấp phòng ở, bữa ăn, giám sát, bảo vệ và tư vấn s NULL 87201 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người khuyết tật trí tuệ, thần kinh, tâm thần 87201
714 87202 Dịch vụ chăm sóc sức khoẻ, cai nghiện phục hồi người nghiện 87202 Dịch vụ chăm sóc sức khoẻ, cai nghiện phục hồi người nghiện: Dịch vụ cung cấp chăm sóc (không phải bệnh viện được cấp phép) cho những người có vấn đề lạm dụng chất gây nghiện. Các cơ sở cung cấp phòng ở, bữa ăn, giám sát, bảo vệ và tư vấn sức khoẻ v NULL 87202 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ, cai nghiện phục hồi người nghiện 87202
715 87301 Dịch vụ chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh) 87301 Dịch vụ chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh): Dịch vụ của các cơ sở cung cấp chăm sóc, điều dưỡng cho các đối tượng là người có công với cách mạng. NULL 87301 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh) 87301
716 90190 Dịch vụ sáng tạo nghệ thuật khác 90190 Dịch vụ sáng tác, nghệ thuật và giải trí: Dịch vụ nghệ thuật biểu diễn gồm dịch vụ của các diễn viên, độc giả, ca sỹ, nhà soạn nhạc, diễn viên múa, người biểu diễn nhào lộn, phát thanh viên, người dẫn chương trình trên truyền hình, người diễn thuyết NULL 90190 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác 90190
717 32200 Nhạc cụ 32200 Nhạc cụ: Đàn piano loại đứng; Đại dương cầm( grand piano); Đàn dây có phím bấm khác; Nhạc cụ có sử dụng cần kéo; Nhạc cụ có dây khác; Ghi ta, violon…; Các loại kèn đồng; Đàn organ ống có phím; harmonium và loại nhạc cụ phím tương tự có bộ phận lưỡi NULL 32200 Sản xuất nhạc cụ 32200
718 32300 Dụng cụ thể dục, thể thao 32300 Dụng cụ thể dục, thể thao: Ván trượt tuyết; Dây buộc ván trượt ; Lưỡi giầy trượt băng và lưỡi trượt có bánh xe kể cả giầy trượt có gắn lưỡi trượt; Giày ống trượt tuyết, giày ống trượt tuyết việt dã; Các thiết bị trượt tuyết, trượt băng khác; Ván trư NULL 32300 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
719 32400 Đồ chơi, trò chơi 32400 Đồ chơi, trò chơi: Búp bê; Đồ chơi hình con vật hoặc sinh vật không phải hình người; Bộ phận và các phụ kiện của búp bê; Xe điện kể cả đường ray, đèn hiệu và các phụ tùng khác của chúng; Bộ đồ chơi lắp ráp có mẫu thu nhỏ theo tỷ lệ và các mô hình gi NULL 32400 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
720 32501 Thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 32501 Thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, phẫu thuật: Động cơ khoan dùng trong nha khoa, có hoặc không gắn liền cùng một giá đỡ với thiết bị nha khoa khác; Các thiết bị và dụng cụ khác dùng trong nha khoa; Thiết bị khử trùng trong y tế, phẫu thuật hoặc tron NULL 32501 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 32501
721 32502 Dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 32502 Dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng: Thiết bị trị liệu cơ học, thiết bị xoa bóp, thiết bị thử nghiệm trạng thái tâm lý; Thiết bị trị liệu bằng ô zôn, bằng ôxi, bằng xông, máy hô hấp nhân tạo hoặc máy hô hấp trị liệu khác; Thiết bị thở và mặt nạ p NULL 32502 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 32502
722 32900 Sản phẩm khác chưa được phân vào đâu 32900 Sản phẩm khác chưa được phân vào đâu: Chổi, bàn và dụng cụ cơ học đê lau quét sàn chải dùng để làm sạch trong gia đình; Bàn chải đánh răng kể cả bàn chải dùng cho răng mạ; Bút lông vẽ, bút lông để viết và bút tương tự dùng cho trang điểm; Tăm bông; NULL 32900 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32900
723 33110 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn 33110 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm từ kim loại đúc sẵn: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm cấu kiện kim loại.; Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng các thùng, bể chứa làm bằng kim loại; Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các máy phát điện bằng hơi nướ NULL 33110 Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn 33110
724 33120 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị 33120 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị: Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng động cơ và tubin; Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị năng lượng chiết lưu, điều khiển máy bơm, máy nén, vòi và van điều khiển chất lỏng; Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng t NULL 33120 Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị 33120
725 33130 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học 33130 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học: Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng các thiết bị đo đạc và thiết bị dùng trong đo lường, nghiên cứu và dùng cho ngành hàng hải; Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử tron NULL 33130 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học 33130
726 33140 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện 33140 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện: Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng động cơ điện, máy phát điện, máy biến thế, thiết bị phân phối và điều khiển điện; Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị điện chuyên dụng khác NULL 33140 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện 33140
727 33150 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải 33150 Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng tàu, thuyền; Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy bay và tàu vũ trụ; sửa chữa bảo dưỡng các động cơ máy bay NULL 33150 Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
728 08102 Cát 08102 Cát, Cát đen; Cát vàng; Cát trắng; Cát tự nhiên khác; Sỏi, đá cuội; Đá viên, đá vụn và bột đá làm từ các loại đá thuộc nhóm đá xây dựng và trang trí (Chủ yếu để làm cốt bê tông, để rải đường bộ hay đường sắt); Hỗn hợp cát, đá, sỏi và chất thải công NULL 08102 Khai thác cát 08102
729 08103 Sỏi 08103 Cát, Cát đen; Cát vàng; Cát trắng; Cát tự nhiên khác; Sỏi, đá cuội; Đá viên, đá vụn và bột đá làm từ các loại đá thuộc nhóm đá xây dựng và trang trí (Chủ yếu để làm cốt bê tông, để rải đường bộ hay đường sắt); Hỗn hợp cát, đá, sỏi và chất thải công NULL 08103 Khai thác sỏi 08103
730 08104 Đất sét và cao lanh các loại 08104 Đất sét và cao lanh các loại: Cao lanh và đất sét cao lanh khác ; Bentonit, khoáng sét có tính hóa keo cao; Đất sét Andalusite, kyanite và silimanite; Mullite; Đất chịu lửa hay đất dinas. NULL 08104 Khai thác đất sét 08104
731 08910 Khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910 Khoáng hoá chất và khoáng phân bón: Quặng Apatit; Canxi-phosphat tự nhiên, canxi-phosphat nhôm tự nhiên và đá phấn có chứa phosphat khác: Phosphat còn gọi là lân; apatit và lân tự nhiên phản ứng mạnh; Quặng Pirit sắt chưa nung (chứa 33% lưu huỳnh); NULL 08910 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
732 08920 Than bùn 08920 Than bùn NULL 08920 Khai thác và thu gom than bùn 08920
733 08930 Muối 08930 Muối: Muối biển; Muối mỏ NULL 08930 Khai thác muối 08930
734 08990 Sản phẩm khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990 Sản phẩm khai khoáng khác chưa được phân vào đâu: Ru bi; Ngọc bích (nephrite và jadeite); Đá quý và đá bán quý khác (Saphia, ngọc lục bảo); Kim cương; Kim cương, Đá bọt; Đá nhám, corundum tự nhiên, granet (dạ minh châu) tự nhiên và đá mài tự nhiên k NULL 08990 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
735 46593 Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593 Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày NULL 46593 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
736 46594 Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi) 46594 Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng : Bán buôn thiết bị văn phòng: máy đóng sách, máy sắp chứ, máy in, máy hủy tài liệu, máy phô tô, máy fax, máy tính; Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ máy đóng sách, máy sắp chứ, máy NULL 46594 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi) 46594
737 46595 Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595 Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị y tế: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế: Thiết bị y tế và phẫu thuật; Các dụng cụ khác được sử dụng trong khoa học nha khoa; Máy khử trùng y tế, phẫu thuật hoặc trong thí nghiệm; Bán buôn Các dụng cụ khác được sử dụn NULL 46595 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
738 46599 Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599 Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác: người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động, các loại máy công cụ dùng cho mọi loại vật liệu, các loại máy móc khác chưa NULL 46599 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
739 46711 Dịch vụ bán buôn than đá 46711 Dịch vụ bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác: Bán buôn than đá; Bán buôn nhiên liệu rắn khác NULL 46711 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46711
740 46712 Dịch vụ bán buôn dầu thô 46712 Dịch vụ bán buôn dầu thô: Bán buôn, xuất khẩu dầu thô NULL 46712 Bán buôn dầu thô 46712
741 46713 Dịch vụ bán buôn xăng dầu 46713 Dịch vụ bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan: Bán buôn xăng, dầu diesel; Bán buôn nhờn, mỡ nhờn, dầu khác và các sản phẩm liên quan. NULL 46713 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46713
742 01219 Sản phẩm cây ăn quả khác 01219 Sản phẩm cây ăn quả khác NULL 01219 Trồng cây ăn quả khác 01219
743 01220 Sản phẩm cây lấy quả chứa dầu 01220 Sản phẩm cây lấy quả chứa dầu NULL 01220 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220