Thống kê TP. Hồ Chí Minh
THỐNG KÊ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Danh mục doanh nghiệp 2026

Trang này đọc trực tiếp workbook Danhmuc_DN2026.xlsx. Để tránh lag trình duyệt, dữ liệu được hiển thị theo từng sheet và phân trang; toàn bộ Excel vẫn tra cứu được bằng ô tìm kiếm và bộ lọc sheet.

Số sheet
12
Tổng số dòng
6,520
Dòng đang lọc
743
File: Danhmuc_DN2026.xlsx
601 - 743 / 743 dòng
Nganh SP C5 743 dòng trong sheet 8 cột Trang 4 / 4
# MaNganhSanpham TenNganhSanpham MotaNganhSanpham DonviTinh MaNganh_VSIC TenNganh_VSIC Linhvuc ThongtinKhac
601 47229 Bán lẻ thực phẩm khác 47229 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ trứng; Bán lẻ dầu các loại: dầu lạc, dầu vừng, dầu cọ, mỡ ăn: mỡ lợn, mỡ bò, mỡ gà..; Bán lẻ mỳ tôm, miến, bún, phở, hủ tiếu; Bán lẻ chè, trà, cà phê, ca cao; Bán lẻ thực phẩm khác chưa đ NULL 47229 Bán lẻ thực phẩm khác 7 47229
602 47230 Bán lẻ đồ uống 47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ đồ uống có cồn: bia, rượu các loại; đồ uống có không cồn như: nước khoáng, nước ngọt các loại, nước ép… trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47230 Bán lẻ đồ uống 7 47230
603 47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ thuốc lá, thuốc lào: thuốc lá điều, thuốc lào, xì gà… trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 7 47240
604 47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ 47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ xăng, dầu; Bán lẻ dầu mỡ bôi trơn và các sản phẩm làm mát động cơ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ 7 47300
605 47400 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông 47400 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, mạch và vi mạch; Bán lẻ phần mềm chuyên dụng các loại, phần mềm trò chơi trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47400 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông 7 47400
606 47511 Bán lẻ vải 47511 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47511 Bán lẻ vải 7 47511
607 47519 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác 47519 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47519 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác 7 47519
608 47521 Bán lẻ đồ ngũ kim 47521 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47521 Bán lẻ đồ ngũ kim 7 47521
609 47522 Bán lẻ sơn, màu, véc ni 47522 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47522 Bán lẻ sơn, màu, véc ni 7 47522
610 47523 Bán lẻ kính xây dựng 47523 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47523 Bán lẻ kính xây dựng 7 47523
611 47524 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác 47524 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47524 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác 7 47524
612 47525 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh 47525 Bán lẻ gạch ốp lát, đá ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47525 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh 7 47525
613 47529 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 47529 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47529 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7 47529
614 47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn 47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn 7 47530
615 47591 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 47591 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47591 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 7 47591
616 47592 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự 47592 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47592 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự 7 47592
617 19200 Sản phẩm từ chế biến dầu mỏ và sản phẩm nhiên liệu hóa thạch 19200 Sản phẩm từ chế biến dầu mỏ: Than bánh và nhiên liệu rắn tương tự được sản xuất từ than đá, than non hoặc than bùn; Xăng động cơ; Xăng máy bay; Dầu nhẹ và các chế phẩm khác (Tetrapropylene, Dung môi trắng, Dung môi có hàm lượng cấu tử thơm thấp dưới NULL 19200 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch 3 19200
618 20111 Khí công nghiệp 20111 Khí công nghiệp: Hyđrô; Agon; Nitơ; Ôxy; Khí hiếm khác; Cacbon điôxit ; Hợp chất khí ôxi vô cơ khác của á kim, Diarsenic pentaoxit, dioxit lưu huỳnh); Khí Axêtylen; Khí Cacboníc công nghiệp 99% (CO2); Clo lỏng; Khí lỏng và khí nén khác; Dịch vụ sản NULL 20111 Sản xuất khí công nghiệp 3 20111
619 20112 Chất nhuộm và chất màu 20112 Chất nhuộm và chất màu: Kẽm ôxít; Kẽm perôxít; Titan ôxít; Crôm ôxít và hyđrôxít; Magan ôxít; Chì ôxít; chì đỏ và chì da cam; Đồng ôixít và hyđrôxít; Liti ô xít và hyđrôxít; Hyđrôxít và ôxít vanađi; Hyđrôxít và ôxít niken; Germani ôxít và zircon điô NULL 20112 Sản xuất chất nhuộm và chất màu 3 20112
620 20113 Hóa chất vô cơ cơ bản khác 20113 Hóa chất vô cơ cơ bản khác: Urani đã làm giàu, Pluton và các hợp chất của nó; Urani đã được làm nghèo, Thori và các hợp chất của nó; Urani tự nhiên và các hợp chất của nó; hợp kim, các chất phân tán, gốm kim loại, sản phẩm gốm và hỗn hợp có chứa ura NULL 20113 Sản xuất hóa chất vô cơ cơ bản khác 3 20113
621 20114 Hoá chất hữu cơ cơ bản khác 20114 Hoá chất hữu cơ cơ bản khác: Axit stearic; Axit oleic; Axit béo dầu nhựa thông; Dầu axít từ quá trình tinh lọc; Axit béo cacbonxilic đơn chức công nghiệp khác; Axit fomic, muối và este của nó; Axit axetic, muối và este của nó, alhydric axetic; Axit NULL 20114 Sản xuất hoá chất hữu cơ cơ bản khác 3 20114
622 20119 Hóa chất cơ bản khác 20119 Hóa chất cơ bản khác: Florua, florosilicat, floroaluminat và các loại muối flo phức khác (Nari, magiê, nhôm, …); Clorua, clorua ôxit và clorua hydroxit; bromua và ôxit bromua, iođua và iođua ôxit (clorua, clorua ôxít và clorua hydroxit của amoni, ca NULL 20119 Sản xuất hóa chất cơ bản khác 3 20119
623 20120 Phân bón và hợp chất nitơ 20120 Phân bón và hợp chất ni tơ: Amoniac dạng khan; Phân amoni có xử lý nước; Phân amoni clorua; Nitrit; nitrat của kali; Ure; Sunphat Amoni; Nitơrat Amoni; Muối kép và hỗn hợp muối nitơrat can xi và nitơrat amoni; Hỗn hợp nitơrat amoni và canxi cacbonat NULL 20120 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 3 20120
624 20131 Plastic nguyên sinh 20131 Plastic nguyên sinh: Polyme từ etylen, dạng nguyên sinh; Polyme từ styren, dạng nguyên sinh; Polyme từ vinyl clorua hoặc từ olefin đã halogen hoá khác, dạng nguyên sinh; Polime từ propylen hoặc từ oleic khác dạng nguyên sinh; Polime từ axetat vinyl NULL 20131 Sản xuất plastic nguyên sinh 3 20131
625 20132 Cao su tổng hợp dạng 20132 Cao su tổng hợp dạng nguyên sinh: Cao su tổng hợp và các chất thay thế cao su dẫn xuất từ dầu, ở dạng nguyên sinh hoặc tấm lá hoặc dải , mủ cao su; Các hợp chất từ cao su tổng hợp và cao su tự nhiên và các loại nhựa tự nhiên tương tự, ở dạng nguyên NULL 20132 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 3 20132
626 20210 Thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210 Thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp: Thuốc trừ côn trùng; chế phẩm trung gian để sản xuất thuốc trừ côn trùng, hương vòng chống muỗi hoặc bột làm hương vòng chống muỗi, dạng bình xịt, dạng tấm chống muỗi, lưới tẩm thuốc di NULL 20210 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 3 20210
627 20221 Sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221 Sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít: Sơn và véc ni, men tráng làm từ các loại polyme tổng hợp hoặc các polyme tự nhiên đã biến đổi về mặt hoá học; Thuốc màu, chất cản quang và các loại màu đã pha chế, men kính và men sứ; men sành, chấ NULL 20221 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 3 20221
628 20222 Mực in 20222 Mực in : Mực in ; Dịch vụ sản xuất mực in, Gia công sản xuất mực in NULL 20222 Sản xuất mực in 3 20222
629 82100 Dịch vụ hành chính và hỗ trợ văn phòng 82100 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp: Dịch vụ công chứng, dịch vụ dịch thuật, dịch vụ cấp visa. Cung cấp dịch vụ hành chính văn phòng hàng ngày, như lễ tân, kế hoạch tài chính, thủ quỹ, dịch vụ nhân sự và chuyển thư… trên cơ sở phí hoặc hợp đồng NULL 82100 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng 16 82100
630 82200 Dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200 Dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi: Dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi; Dịch vụ lập hợp đồng cho khách hàng qua điện thoại; Dịch vụ phân phối hỗ trợ hoặc cung cấp thông tin cho khách hàng qua điện thoại, dịch vụ marketing qua điện thoại NULL 82200 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 16 82200
631 82300 Dịch vụ tổ chức giới thiệu 82300 Dịch vụ tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại: Dịch vụ tổ chức hội nghị, dịch vụ tổ chức sự kiện, dịch vụ tổ chức hội trợ, xúc tiến thương mại, dịch vụ hỗ trợ, tổ chức và quản lý hội nghị có hoặc không có nhân viên, dịch vụ tư vấn triển lãm, Dịc NULL 82300 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 16 82300
632 82400 Dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) 82400 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch: Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch: Dịch vụ đặt vé, dịch vụ xếp chỗ, Dịch vụ xúc tiến du lịch, Dịch vụ thông tin về NULL 82400 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) 16 82400
633 82910 Dịch vụ hỗ trợ thanh toán, 82910 Dịch vụ hỗ trợ thanh toán tín dụng; Dịch vụ điều tra tín dụng; Dịch vụ thẩm định giá, Dịch vụ thu hồi nợ; Dịch vụ huy động tài khoản, séc, hợp đồng hoặc các chứng chỉ tiền gửi cho khách hàng; Dịch vụ huy động tài khoản NULL 82910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 16 82910
634 82920 Dịch vụ đóng gói 82920 Dịch vụ đóng gói: Dịch vụ đóng gói bưu kiện hoặc quà tặng; Dịch vụ đóng gói tiền giấy và tiền xu; Dịch vụ đóng chai các chất lỏng: cả nước uống và đồ ăn NULL 82920 Dịch vụ đóng gói 16 82920
635 82990 Dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990 Dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu: Dịch vụ lưu trữ hồ sơ; Dịch vụ tốc ký chuyên môn như báo cáo tại phiên toà; Dịch vụ tốc ký công cộng, Dịch vụ thu cước viễn thông; Dịch vụ trả lời điện thoại; Dịch vụ đánh thức bằng điện NULL 82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 16 82990
636 84111 Dịch vụ của Đảng Cộng sản, 84111 Dịch vụ của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội: Dịch vụ của Đảng Cộng sản Việt Nam nhằm xây dựng các đường lối chính sách về phát triển kinh tế - xã hội của đất nước để làm phương hướng cho chính phủ đề ra các bước thực hiện cụ thể về phát tr NULL 84111 Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội 16 84111
637 84112 Dịch vụ quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp 84112 Dịch vụ quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp: Dịch vụ hành pháp và lập pháp; Dịch vụ tài chính; Dịch vụ lập kế hoạch và thống kê kinh tế xã hội tổng hợp; Dịch vụ của chính phủ đối với nghiên cứu cơ bản; Dịch vụ quản lý nhà nước nói chung k NULL 84112 Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp 16 84112
638 84120 Dịch vụ quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hoá và các dịch vụ xã hội khác (trừ môi trường và bảo đảm xã hội bắt buộc) 84120 Dịch vụ quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hoá và các dịch vụ xã hội khác: Dịch vụ quản lý giáo dục; Dịch vụ quản lý y tế; Dịch vụ quản lý nhà ở và tiện nghi công cộng; Dịch vụ quản lý giải trí, văn hoá và tôn giáo NULL 84120 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ môi trường và bảo đảm xã hội bắt buộc) 16 84120
639 01110 Thóc khô 01110 Thóc khô NULL 01110 Trồng lúa 2 01110
640 01120 Ngô và sản phẩm cây lương thực có hạt khác 01120 Ngô và sản phẩm cây lương thực có hạt khác NULL 01120 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 2 01120
641 01130 Sản phẩm cây lấy củ cóchất bột 01130 Sản phẩm cây lấy củ cóchất bột NULL 01130 Trồng cây lấy củ có chất bột 2 01130
642 01140 Mía cây tươi 01140 Mía cây tươi NULL 01140 Trồng cây mía 2 01140
643 01150 Thuốc lá, thuốc lào 01150 Thuốc lá, thuốc lào NULL 01150 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 2 01150
644 01160 Sản phẩm cây lấy sợi 01160 Sản phẩm cây lấy sợi NULL 01160 Trồng cây lấy sợi 2 01160
645 01170 Sản phẩm cây có hạt chứa dầu 01170 Sản phẩm cây có hạt chứa dầu NULL 01170 Trồng cây có hạt chứa dầu 2 01170
646 01181 Rau các loại 01181 Rau các loại NULL 01181 Trồng rau các loại 2 01181
647 01182 Đậu/đỗ hạt khô các loại 01182 Đậu/đỗ hạt khô các loại NULL 01182 Trồng đậu các loại 2 01182
648 01183 Sản phẩm hoa hàng năm 01183 Sản phẩm hoa hàng năm NULL 01183 Trồng hoa hàng năm 2 01183
649 01191 Sản phẩm cây gia vị hàng năm 01191 Sản phẩm cây gia vị hàng năm NULL 01191 Trồng cây gia vị hàng năm 2 01191
650 01192 Sản phẩm cây dược liệu, hương liệu hàng năm 01192 Sản phẩm cây dược liệu, hương liệu hàng năm NULL 01192 Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm 2 01192
651 01199 Sản phẩm của các loại cây hàng năm khác chưa được phân vào đâu 01199 Sản phẩm của các loại cây hàng năm khác chưa được phân vào đâu NULL 01199 Trồng cây hàng năm khác còn lại 2 01199
652 01211 Nho tươi 01211 Nho tươi NULL 01211 Trồng nho 2 01211
653 01212 Sản phẩm cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212 Sản phẩm cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới NULL 01212 Trồng cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 2 01212
654 01213 Cam, quýt và các loại quả có múi khác 01213 Cam, quýt và các loại quả có múi khác NULL 01213 Trồng cam, quýt và các loại quả có múi khác 2 01213
655 01214 Táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214 Táo, mận và các loại quả có hạt như táo NULL 01214 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 2 01214
656 01215 Nhãn, vải, chôm chôm 01215 Nhãn, vải, chôm chôm NULL 01215 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 2 01215
657 01219 Sản phẩm cây ăn quả khác 01219 Sản phẩm cây ăn quả khác NULL 01219 Trồng cây ăn quả khác 2 01219
658 01220 Sản phẩm cây lấy quả chứa dầu 01220 Sản phẩm cây lấy quả chứa dầu NULL 01220 Trồng cây lấy quả chứa dầu 2 01220
659 01230 Hạt điều khô 01230 Hạt điều khô NULL 01230 Trồng cây điều 2 01230
660 01240 Hạt hồ tiêu khô 01240 Hạt hồ tiêu khô NULL 01240 Trồng cây hồ tiêu 2 01240
661 01250 Mủ cao su khô 01250 Mủ cao su khô NULL 01250 Trồng cây cao su 2 01250
662 01260 Cà phê nhân 01260 Cà phê nhân NULL 01260 Trồng cây cà phê 2 01260
663 01270 Sản phẩm cây chè 01270 Sản phẩm cây chè NULL 01270 Trồng cây chè 2 01270
664 01281 Sản phẩm cây gia vị lâu năm 01281 Sản phẩm cây gia vị lâu năm NULL 01281 Trồng cây gia vị lâu năm 2 01281
665 01282 Sản phẩm cây dược liệu, hương liệu lâu năm 01282 Sản phẩm cây dược liệu, hương liệu lâu năm NULL 01282 Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm 2 01282
666 01291 Sản phẩm cây cảnh lâu năm 01291 Sản phẩm cây cảnh lâu năm NULL 01291 Trồng cây cảnh lâu năm 2 01291
667 01299 Sản phẩm cây lâu năm khác còn lại 01299 Sản phẩm cây lâu năm khác còn lại NULL 01299 Trồng cây lâu năm khác còn lại 2 01299
668 01301 Sản phẩm nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 01301 Sản phẩm nhân và chăm sóc cây giống hàng năm NULL 01301 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 2 01301
669 01302 Sản phẩm nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 01302 Sản phẩm nhân và chăm sóc cây giống lâu năm NULL 01302 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 2 01302
670 01411 Sản phẩm giống trâu, bò 01411 Sản phẩm giống trâu, bò NULL 01411 Sản xuất giống trâu, bò 2 01411
671 01412 Sản phẩm chăn nuôi trâu, bò 01412 Sản phẩm chăn nuôi trâu, bò NULL 01412 Chăn nuôi trâu, bò 2 01412
672 01421 Sản phẩm giống ngựa, lừa 01421 Sản phẩm giống ngựa, lừa NULL 01421 Sản xuất giống ngựa, lừa 2 01421
673 01422 Sản phẩm chăn nuôi ngựa, lừa, la 01422 Sản phẩm chăn nuôi ngựa, lừa, la NULL 01422 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 2 01422
674 23102 Thủy tinh rỗng và sản phẩm 23102 Sản xuất thủy tinh rỗng: Nút chai, nắp đậy và loại nắp khác bằng thuỷ tinh; Chai, lọ, hộp, và đồ chứa khác bằng thuỷ tinh, loại được sử dụng để chuyên chở, đóng hàng hoặc bảo quản; Bộ đồ uống bằng thuỷ tinh, bằng pha lê; Bộ đồ ăn hoặc đồ nhà bếp bằn NULL 23102 Sản xuất thủy tinh rỗng và sản phẩm từ thủy tinh rỗng 3 23102
675 23103 Sợi thủy tinh và sản phẩm từ sợi thủy tinh 23103 Sản xuất sợi thủy tinh và sản phẩm từ sợi thủy tinh: Thuỷ tinh ở dạng bị cắt mảnh, sợi thô, sợi xe và sợi bện đã cắt đoạn; Tấm mỏng (như voan), mạng, chiếu, đệm, tấm và các sản phẩm không dệt tương tự; Các sản phẩm khác bằng sợi thuỷ tinh: Ống trượt NULL 23103 Sản xuất sợi thủy tinh và sản phẩm từ sợi thủy tinh 3 23103
676 23109 Thủy tinh khác và các sản phẩm từ thủy tinh 23109 Sản xuất thủy tinh khác và các sản phẩm từ thủy tinh: Thủy tinh ở dạng hình cầu, dạng thanh hoặc ống, chưa gia công; Khối lát, tấm, gạch, tấm vuông, ngói và các sản phẩm khác bằng thuỷ tinh ép hoặc thuỷ tinh đúc dùng trong xây dựng; Vỏ bóng đèn thuỷ NULL 23109 Sản xuất thủy tinh khác và các sản phẩm từ thủy tinh 3 23109
677 23910 Sản phẩm chịu lửa 23910 Sản xuất sản phẩm chịu lửa: Gạch, gạch khối, ngói và các loại hàng gốm chịu lửa khác làm từ bột hoá thạch silic hoặc từ các loại đất silic tương tự; vật liệu xây dựng bằng gốm, gốm, sứ chịu lửa khác; Xi măng chịu lửa; Vữa, bê tông và các vật liệu kế NULL 23910 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 3 23910
678 23920 Sản phẩm vật liệu xây dựng từ đất sét 23920 Sản phẩm vật liệu xây dựng từ đất sét: Tấm lát đường và vật liệu lát, gạch ốp lát tường và lát nền lò sưởi bằng gốm; các khối khảm và các sản phẩm tương tự bằng gốm, sứ, có hoặc không có lớp nền. Dịch vụ sản xuất các loại tấm lát đường, ngói, đá lát NULL 23920 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 3 23920
679 23930 Sản phẩm gốm sứ khác 23930 Sản phẩm gốm sứ khác: Bộ đồ ăn và bộ đồ nhà bếp bằng sứ, gốm; Sản phẩm gia dụng và các sản phẩm phục vụ vệ sinh khác bằng sứ, gốm; Tượng nhỏ và các sản phẩm trang trí bằng gốm, sứ khác; Dịch vụ sản xuất sản phẩm trang trí và đồ dùng trong gia đình b NULL 23930 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 3 23930
680 23941 Xi măng 23941 Xi măng: Clanhke xi măng; Xi măng Portland đen; Xi măng Portland bền sunfat (chịu mặn và chịu lửa); Xi măng Portland trắng; Xi măng nhôm; Xi măng chịu nước khác; Dịch vụ sản xuất xi măng NULL 23941 Sản xuất xi măng 3 23941
681 23942 Sản phẩm vôi 23942 Sản phẩm vôi : Vôi sống; Vôi tôi; Vôi chịu nước; Dịch vụ sản xuất vôi NULL 23942 Sản xuất vôi 3 23942
682 23943 Sản phẩm thạch cao 23943 Sản phẩm thạch cao: Thạch cao chế biến (plaster); Đôlômít đã nung hoặc nung kết, hỗn hợp đôlômít dạng nén; Dịch vụ sản xuất thạch cao NULL 23943 Sản xuất thạch cao 3 23943
683 23950 Sản phẩm bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 23950 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao: Gạch, bê tông hoặc đá nhân tạo, gạch pa nanh, gạch xi măng, …; Ngói, phiến đá lát đường và các sản phẩm tương tự bằng xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo; Gạch xỉ; Cấu kiện làm sẵn cho NULL 23950 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 3 23950
684 23960 Đá đã được cắt, tạo dáng và hoàn thiện 23960 Đá đã được cắt, tạo dáng và hoàn thiện: Đá cẩm thạch, tra-vec-tin (đá hoá vôi) và thạch cao tuyết hoa (mịn) đã được gia công và các sản phẩm làm từ các loại đá trên; Các loại đá lát, đá lát lề đường và phiến đá lát đường, bằng đá tự nhiên; Đá lát, đ NULL 23960 Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá 3 23960
685 23990 Sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990 Sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu: Đá nghiền, đá mài, đá mài dạng hình tròn và tương tự, không có cốt, bằng đá hoặc các vật liệu mài tự nhiên, nhân tạo hoặc bằng gốm, và các bộ phận của chúng; Bột mài hoặc đá dăm mài t NULL 23990 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 3 23990
686 47736 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt 47736 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47736 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt 7 47736
687 47737 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh 47737 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47737 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh 7 47737
688 47738 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng 47738 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47738 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng 7 47738
689 47739 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu 47739 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47739 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu 7 47739
690 47741 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng 47741 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47741 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng 7 47741
691 47749 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng 47749 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47749 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng 7 47749
692 47811 Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 47811 Dịch vụ bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống): Bán lẻ ô tô con ( loại mới và loại đã qua sử dụng) loại 9 chỗ ngồi trở xuống, xe ô tô 4 chỗ, xe ô tô 7 chỗ NULL 47811 Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 7 47811
693 47819 Bán lẻ ô tô (trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống) và xe có động cơ khác 47819 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh NULL 47819 Bán lẻ ô tô (trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống) và xe có động cơ khác 7 47819
694 47820 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 47820 Dịch vụ bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống): Bán lẻ săm, lốp ô tô con, ắc qui ô tô (loại 9 chỗ ngồi trở xuống), Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ khác của ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống ) NULL 47820 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 7 47820
695 47831 Bán lẻ mô tô, xe máy 47831 Dịch vụ bán lẻ mô tô, xe máy: Bán lẻ mô tô, xe máy, xe phân khối lớn (loại mới và loại đã qua sử dụng) NULL 47831 Bán lẻ mô tô, xe máy 7 47831
696 47832 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 47832 Dịch vụ bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy: Dịch vụ bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy, săm lốp xe máy, NULL 47832 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 7 47832
697 47900 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ 47900 Đại lý ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống): Đại lý bán buôn, bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống), showroom ô tô NULL 47900 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ 7 47900
698 49111 Dịch vụ vận tải hành khách đường sắt liên tỉnh 49111 Dịch vụ vận tải hành khách đường sắt: Dịch vụ vận tải hành khách đường sắt phục vụ du lịch, Dịch vụ vận tải hành khách đường sắt khác. Dịch vụ vận tải hành khách đường sắt phục vụ du lịch: Dịch vụ lưu trú của toa ngủ và dịch vụ ăn uống cho hành khác NULL 49111 Vận tải hành khách đường sắt liên tỉnh 8 49111
699 49112 Dịch vụ vận tải hành khách bằng hệ thống đường sắt ngầm hoặc đường sắt trên cao 49112 Dịch vụ vận tải hành khách bằng hệ thống đường sắt ngầm hoặc đường sắt trên cao NULL 49112 Vận tải hành khách bằng hệ thống đường sắt ngầm hoặc đường sắt trên cao 8 49112
700 49120 Dịch vụ vận tải hàng hóa đường sắt 49120 Dịch vụ vận tải hàng hóa đường sắt: Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng toa đông lạnh, toa bồn chở xăng dầu , toa bồn chở khí hóa lỏng và chất lỏng khác, Dịch vụ vận tải công ten nơ, Dịch vụ vận tải thư và bưu phẩm, bưu kiện, Dịch vụ vận tải hàng hóa khô, NULL 49120 Vận tải hàng hóa đường sắt 8 49120
701 49210 Dịch vụ vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 49210 Dịch vụ vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành, Dịch vụ cho thuê xe buýt trong nội thành có kèm người lái NULL 49210 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 8 49210
702 25991 Đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn: Chậu rửa và bồn rửa bằng thép không gỉ; Bồn tắm bằng Thép, gang đã hoặc chưa tráng men; Thiết bị khác dùng trong nhà vệ sinh và bộ phận của chúng bằng Thép, đồng, nhôm. thiết bị gắn NULL 25991 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 3 25991
703 25999 Sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999 Sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu: Thùng, can, hộp và các đồ dùng để chứa đựng tương tự cho mọi nguyên liệu bằng sắt hoặc thép có dung tích ≥ 50 lít nhưng ≤ 300 lít, không lắp ráp máy móc hoặc thiết bị nhiệt; Thùng, can, hộp NULL 25999 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3 25999
704 26110 Pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện 26110 Tụ điện điện tử; Điện trở, biến trở, chiết áp; Ống đèn hình vô tuyến; Ống camera truyền hình; bộ chuyển đổi hình ảnh và bộ tăng cường hình ảnh; ống đèn âm cực quang điện khác; Ống hiển thị dữ liệu, đồ họa, đơn sắc hoặc với điểm lân quang có bước nhỏ NULL 26110 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện 3 26110
705 26190 Linh kiện điện tử khác 26190 Tụ điện điện tử; Điện trở, biến trở, chiết áp; Ống đèn hình vô tuyến; Ống camera truyền hình; bộ chuyển đổi hình ảnh và bộ tăng cường hình ảnh; ống đèn âm cực quang điện khác; Ống hiển thị dữ liệu, đồ họa, đơn sắc hoặc với điểm lân quang có bước nhỏ NULL 26190 Sản xuất linh kiện điện tử khác 3 26190
706 26200 Máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính 26200 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính: Máy tính, PC, máy tính xách tay, kể cả notebook và subnotebook; Máy xử lý dữ liệu tự động; Máy bán hàng, ATM và các máy tương tự có thể kết nối với máy hoặc mạng xử lý dữ liệu; Bộ xử lý có h NULL 26200 Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính 3 26200
707 26300 Thiết bị truyền thông 26300 Sản xuất thiết bị truyền thông: Thiết bị phát dùng cho phát thanh vô tuyến hoặc truyền hình; Thiết bị phát có gắn với thiết bi thu dùng cho phát thanh vô tuyến hoặc truyền hình; Camera truyền hình; Máy điện thoại hữu tuyến; Bộ điện thoại hữu tuyến v NULL 26300 Sản xuất thiết bị truyền thông 3 26300
708 26400 Sản phẩm điện tử dân dụng 26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng: Máy thu thanh sóng vô tuyến, Radio cát sét loại bỏ túi, máy thu có chức năng lập sơ đồ, quản lý và giám sát phổ điện từ, loại dùng cho phương tiện có động cơ…; Máy thu hình (Tivi,...); Thiết bị ghi và tái tạo âm t NULL 26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 3 26400
709 26510 Thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510 đồng hồ đo nước… ; Máy đo điện, công tơ điện… ; Máy đếm cây số để tính tiền taxi; Máy đếm vòng quay, máy đếm sản lượng, máy đếm dặm, máy đo bước và máy tương tự khác; Đồng hồ tốc độ dùng cho xe có động cơ; Máy đo tốc độ góc cho xe có động cơ; Đồng h NULL 26510 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 3 26510
710 26520 Đồng hồ đo thời gian 26520 Sản xuất đồng hồ: Đồng hồ đeo tay hoặc Đồng hồ bỏ túi và cá nhân; Đồng hồ đo thời gian; Máy đồng hồ (hoàn chỉnh và đã lắp ráp hoặc chưa lắp ráp hoặc đã lắp ráp từng phần; hoặc chưa đầy đủ, đã lắp ráp; hoặc mới lắp thô); Vỏ đồng hồ đo thời gian; Bộ p NULL 26520 Sản xuất đồng hồ 3 26520
711 26600 Thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp: Thiết bị sử dụng tia X, kể cả thiết bị chụp hoặc thiết bị điều trị bằng tia X; Thiết bị sử dụng tia alpha, beta hay gama, kể cả thiết bị chụp hoặc điều trị bằng các loại tia đó; NULL 26600 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 3 26600
712 28110 Động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110 Sản xuất động cơ, tua bin: Động cơ đốt trong máy thủy gắn ngoài kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện; Động cơ đốt trong máy thuỷ kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện khác; Động cơ đốt trong máy thuỷ kiểu piston đốt cháy bằng sức nén; Động cơ đốt NULL 28110 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 3 28110
713 28120 Thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu : Động cơ chuyển động tịnh tiến (xi lanh) thuỷ lực; Động cơ chuyển động tịnh tiến (xi lanh) dùng khí nén; Động cơ và mô tơ khác dùng thuỷ lực; Động cơ và mô tơ khác dùng khí nén; Động cơ và mô tơ khác c NULL 28120 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 3 28120
714 28130 Máy bơm, máy nén, vòi và 28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác: Bơm phân phối nhiên liệu hoặc dầu bôi trơn loại dùng cho trạm đổ xăng hoặc trạm sửa chữa bảo dưỡng ô tô, xe máy; Bơm nhiên liệu, dầu bôi trơn hoặc chất làm mát dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston; Bơm c NULL 28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 3 28130
715 28140 Vòng bi, bánh răng, bộ truyền bánh răng và các bộ phận truyền động 28140 Ổ bi các loại; Ổ đũa côn kể cả cụm linh kiện vành côn và đũa côn; Ổ đũa lòng cầu; Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động: Ổ đũa kim; Các loại ổ đũa hình trụ khác; Các loại ổ bi hoặc ổ đũa khác, kể cả ổ kết hợp b NULL 28140 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 3 28140
716 28150 Lò nướng, lò luyện và lò nung 28150 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung: Buồng đốt lò nung; Máy nạp nhiên liệu cơ khí, ghi lò, bộ phận xả tro xỉ và các bộ phận tương tự; Lò dùng để nung, nấu chảy hoặc xử lý nhiệt các loại quặng, quặng pirit hoặc quặng kim loại không dùng điện; Lò n NULL 28150 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 3 28150
717 28160 Thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp: Hệ ròng rọc và hệ tời hoặc hệ tời dùng để nâng xe; Tời ngang khác, tời dọc; Kích các loại và tời nâng xe; Cần trục trượt trên giàn trượt, cần trục vận tải, cổng trục, cầu trục, khung thang nâng di động và x NULL 28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 3 28160
718 28170 Máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) 28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng : Máy chữ và máy xử lý văn bản; Máy tính điện tử có thể hoạt động không cần nguồn điện ngoài và các máy ghi, sao và hiển thị dữ liệu, loại bỏ túi có chức năng tính toán; Máy tính điện tử loại bỏ túi có chức năn NULL 28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) 3 28170
719 28180 Dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén: Khoan các loại có gắn động cơ điện; Cưa các loại có gắn động cơ điện; Dụng cơ điện cầm tay khác có gắn động cơ điện; Dụng cụ cầm tay hoạt động bằng khí nén; Cưa xích; Dụng cụ cầm tay hoạt động b NULL 28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 3 28180
720 28190 Máy thông dụng khác 28190 Sản xuất máy thông dụng khác: Bộ trao đổi nhiệt; Máy hóa lỏng không khí hay các loại chất khí khác; Máy điều hòa không khí ; Thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh dùng để bảo quản và trưng bày hàng ; Thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh khác; Bơm nhiệt; Các NULL 28190 Sản xuất máy thông dụng khác 3 28190
721 28210 Máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp: Máy kéo trục đơn; Máy kéo khác; Máy cày; Máy bừa, máy xới, máy cào, máy làm cỏ, máy cuốc, máy xới đất; Máy gieo hạt, máy trồng cây và máy cấy; Máy rải phân và máy rắc phân bón; Máy làm đất khác, máy cán cỏ; Má NULL 28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 3 28210
722 49400 Dịch vụ vận tải đường ống 49400 Dịch vụ vận tải đường ống: Dịch vụ vận tải sản phẩm dầu thô và dầu tinh luyện, Dịch vụ vận tải khí ga tự nhiên, Dịch vụ vận tải đường ống hàng hóa khác, Hoạt động của trạm bơm. NULL 49400 Vận tải đường ống 8 49400
723 50111 Dịch vụ vận tải hành khách 50111 Dịch vụ vận tải hành khách ven biển: Dịch vụ vận tải hành khách ven biển bằng phà, bằng tàu thủy, Dịch vụ vận tải hành khách ven biển khác, Dịch vụ cho thuê tàu vận tải hành khách ven biển có kèm người điều khiển. NULL 50111 Vận tải hành khách ven biển 8 50111
724 50112 Dịch vụ vận tải hành khách viễn dương 50112 Dịch vụ vận tải hành khách viễn dương: Dịch vụ vận tải hành khách viễn dương bằng tàu thủy, Dịch vụ vận tải hành khách viễn dương khác, Dịch vụ cho thuê tàu vận tải hành khách viễn dương có kèm người điều khiển NULL 50112 Vận tải hành khách viễn dương 8 50112
725 50121 Dịch vụ vận tải hàng hóa ven biển 50121 Dịch vụ vận tải hàng hóa ven biển: Dịch vụ vận tải hàng hóa đông lạnh bằng tàu đông lạnh, dầu thô và xăng dầu tinh chế bằng tàu chở dầu, chất lỏng khác hoặc khí ga bằng tàu chở dầu, Dịch vụ vận tải các công ten nơ bằng tàu chuyên chở công ten nơ, Dị NULL 50121 Vận tải hàng hóa ven biển 8 50121
726 50122 Dịch vụ vận tải hàng hóa viễn dương 50122 Dịch vụ vận tải hàng hóa viễn dương: Dịch vụ vận tải hàng hóa đông lạnh bằng tàu đông lạnh, Dịch vụ vận tải dầu thô và xăng dầu tinh chế bằng tàu chở dầu, Dịch vụ vận tải chất lỏng khác hoặc khí ga bằng tàu chở dầu, Dịch vụ vận tải các công ten nơ b NULL 50122 Vận tải hàng hóa viễn dương 8 50122
727 50211 Dịch vụ vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211 Dịch vụ vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới: Dịch vụ vận tải hành khách bằng tàu thủy, bằng phà, Dịch vụ vận tải hành khách phục vụ đi chơi, tham quan, Dịch vụ vận tải hành khách bằng phương tiện cơ giới khác, Dịch vụ cho NULL 50211 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 8 50211
728 50212 Dịch vụ vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212 Dịch vụ vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ: Dịch vụ vận tải hành khách bằng thuyền, bằng ghe, Dịch vụ vận tải hành khách phục vụ đi chơi, tham quan, Dịch vụ vận tải hành khách bằng phương tiện thô sơ khác, Dịch vụ cho thuê NULL 50212 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 8 50212
729 50221 Dịch vụ vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221 Dịch vụ vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới: Dịch vụ vận tải hàng hóa đông lạnh bằng tàu đông lạnh, Dịch vụ vận tải dầu thô và xăng dầu tinh chế bằng tàu chở dầu, Dịch vụ vận tải chất lỏng khác hoặc khí ga bằng tàu chở dầu, NULL 50221 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 8 50221
730 50222 Dịch vụ vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222 Dịch vụ vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ, Dịch vụ cho thuê phương tiện thô sơ chở hàng có kèm người điều khiển; dịch vụ kéo đẩy; Dịch vụ vận tải hàng hóa đường sông, hồ, kênh, rạch bằng phương tiện thô sơ: thuyền, ghe, xuồ NULL 50222 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 8 50222
731 51101 Dịch vụ vận tải hành khách hàng không theo tuyến và lịch trình cố định 51101 Dịch vụ vận tải hành khách hàng không theo tuyến và lịch trình cố định: Dịch vụ vận tải hành khách hàng không nội địa theo tuyến và lịch trình cố định; Dịch vụ vận tải hành khách hàng không quốc tế theo tuyến và lịch trình cố định. NULL 51101 Vận tải hành khách hàng không theo tuyến và lịch trình cố định 8 51101
732 51109 Dịch vụ vận tải hành khách hàng không loại khác 51109 Dịch vụ vận tải hành khách hàng không loại khác: Dịch vụ vận tải hành khách hàng không nội địa không theo tuyến và lịch trình cố định; Dịch vụ vận tải hành khách hàng không quốc tế không theo tuyến và lịch trình. NULL 51109 Vận tải hành khách hàng không loại khác 8 51109
733 30120 Thuyền, xuồng thể thao 30120 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí: Thuyền buồm có hoặc không có động cơ phụ; Thuyền có thể bơm hơi phồng hoặc tự bơm hơi được dùng cho giải trí hoặc thể thao; Thuyền (ghe) máy, thuyền (ghe) có thể gằn động cơ để hộ gia đình dùng để trở hàng hó NULL 30120 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3 30120
734 30200 Đầu máy xe lửa, xe điện, toa xe và phương tiện, thiết bị chuyên dùng trên đường ray 30200 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe: Đầu máy đường sắt chạy bằng nguồn điện bên ngoài ; Đầu máy đường sắt chạy bằng ắc quy điện; Đầu máy đường sắt diezen; Đầu máy đường sắt khác; toa tiếp liệu đầu máy; Toa xe lửa hoặc xe điện tự hành, toa chở NULL 30200 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3 30200
735 30300 Máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 30300 Máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan: Động cơ đốt trong xoay chiều hoặc tịnh tiến kiểu piston đánh lửa dùng cho máy bay; Tua bin, tuốc bin phản lực có lực đẩy không quá 25 kN; Tua bin, tuốc bin phản lực có lực đẩy > 25 kN; Tua bin, tuốc bin cánh NULL 30300 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 3 30300
736 30400 Xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 30400 Xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội: Xe tăng và các loại xe chiến đấu bọc thép khác; Bộ phận của xe tăng và các loại xe chiến đấu bọc thép khác; Dịch vụ sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội NULL 30400 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 3 30400
737 30910 Xe mô tô, xe máy 30910 Mô tô, xe máy: Xe mô tô, xe máy và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ với động cơ piston đốt trong xi lanh không quá 50 cc; Xe mô tô, xe máy có gắn động cơ phụ trợ với động cơ piston đốt trong xi lanh > 50 cc nhưng ≤ 250cc; Xe mô tô, xe máy có gắn động c NULL 30910 Sản xuất mô tô, xe máy 3 30910
738 30920 Xe đạp và xe cho người khuyết tật 30920 Xe đạp và xe cho người tàn tật: Xe đạp đua; Xe đạp trẻ em loại thiết kế không cùng kiểu với xe đạp người lớn; Xe đạp khác: xe đạp điện, xe đạp ba bánh, xe nhiều người ngồi, xe đạp ba bánh cho trẻ em...; Xe cho người khuyết tật, loại không có cơ cấu NULL 30920 Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3 30920
739 30990 Phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu: Xe kéo và xe đẩy, xe kéo, xe đẩy bằng tay để chở hàng hoá và các loại xe tương tự được vận hành bằng tay ; Xe cút kít; Phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu NULL 30990 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3 30990
740 31010 Giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31010 Giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ: Ghế ngồi có thể chuyển thành giường; Ghế khác, có khung bằng gỗ; Giường gỗ các loại; giường đôi, giường đơn, sập; Tủ bằng gỗ các loại; Bàn bằng gỗ các lọai; Bộ sa lông; Sản phẩm bằng gỗ khác chưa được phân vào đâu; Bao NULL 31010 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 3 31010
741 31020 Giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại 31020 Giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại: Ghế có khung bằng kim loại; Ghế có khung bằng kim loại đã nhồi đệm, ghế tập đi trẻ em và các loại ghế có khung bằng kim loại tương tự khác; Giường bằng kim loại các loại; Tủ bằng kim loại các loại; Bàn bằng kim lo NULL 31020 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại 3 31020
742 31090 Giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31090 Giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác: Ghế, giường, tủ, bàn bằng plastic; Sản phẩm plastic khác chưa được phân vào đâu; Ghế, giường, tủ, bàn bằng mây, liễu gai, tre hoặc các vật liệu tương tự ; Bộ sa lông bằng mây,liễu gai, tre hoặc các vật liệu t NULL 31090 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 3 31090
743 32110 Đồ kim hoàn và chi tiết 32110 Đồ kim hoàn và chi tiết liên quan: Tiền bằng vàng, được coi là tiền tệ chính thức hoặc không chính thức; Tiền bằng bạc loại được coi là tiền tệ chính thức; Tiền kim loại khác không được coi là tiền tệ chính thức; Tiền kim loại khác, loại được coi là NULL 32110 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3 32110