Danh mục doanh nghiệp 2026
Trang này đọc trực tiếp workbook Danhmuc_DN2026.xlsx. Để tránh lag trình duyệt, dữ liệu được hiển thị theo từng sheet và phân trang; toàn bộ Excel vẫn tra cứu được bằng ô tìm kiếm và bộ lọc sheet.
Số sheet
12
Tổng số dòng
6,520
Dòng đang lọc
743
File: Danhmuc_DN2026.xlsx
601 - 743 / 743 dòng
Nganh SP C5
743 dòng trong sheet
8 cột
Trang 4 / 4
| # | MaNganhSanpham | TenNganhSanpham | MotaNganhSanpham | DonviTinh | MaNganh_VSIC | TenNganh_VSIC | Linhvuc | ThongtinKhac |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 601 | 47229 | Bán lẻ thực phẩm khác | 47229 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ trứng; Bán lẻ dầu các loại: dầu lạc, dầu vừng, dầu cọ, mỡ ăn: mỡ lợn, mỡ bò, mỡ gà..; Bán lẻ mỳ tôm, miến, bún, phở, hủ tiếu; Bán lẻ chè, trà, cà phê, ca cao; Bán lẻ thực phẩm khác chưa đ | NULL | 47229 | Bán lẻ thực phẩm khác | 7 | 47229 |
| 602 | 47230 | Bán lẻ đồ uống | 47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ đồ uống có cồn: bia, rượu các loại; đồ uống có không cồn như: nước khoáng, nước ngọt các loại, nước ép… trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47230 | Bán lẻ đồ uống | 7 | 47230 |
| 603 | 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | 47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ thuốc lá, thuốc lào: thuốc lá điều, thuốc lào, xì gà… trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | 7 | 47240 |
| 604 | 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ | 47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ xăng, dầu; Bán lẻ dầu mỡ bôi trơn và các sản phẩm làm mát động cơ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ | 7 | 47300 |
| 605 | 47400 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông | 47400 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, mạch và vi mạch; Bán lẻ phần mềm chuyên dụng các loại, phần mềm trò chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47400 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông | 7 | 47400 |
| 606 | 47511 | Bán lẻ vải | 47511 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47511 | Bán lẻ vải | 7 | 47511 |
| 607 | 47519 | Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác | 47519 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47519 | Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác | 7 | 47519 |
| 608 | 47521 | Bán lẻ đồ ngũ kim | 47521 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47521 | Bán lẻ đồ ngũ kim | 7 | 47521 |
| 609 | 47522 | Bán lẻ sơn, màu, véc ni | 47522 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47522 | Bán lẻ sơn, màu, véc ni | 7 | 47522 |
| 610 | 47523 | Bán lẻ kính xây dựng | 47523 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47523 | Bán lẻ kính xây dựng | 7 | 47523 |
| 611 | 47524 | Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác | 47524 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47524 | Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác | 7 | 47524 |
| 612 | 47525 | Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh | 47525 Bán lẻ gạch ốp lát, đá ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47525 | Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh | 7 | 47525 |
| 613 | 47529 | Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 47529 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47529 | Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 7 | 47529 |
| 614 | 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn | 47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn | 7 | 47530 |
| 615 | 47591 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện | 47591 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47591 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện | 7 | 47591 |
| 616 | 47592 | Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự | 47592 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47592 | Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự | 7 | 47592 |
| 617 | 19200 | Sản phẩm từ chế biến dầu mỏ và sản phẩm nhiên liệu hóa thạch | 19200 Sản phẩm từ chế biến dầu mỏ: Than bánh và nhiên liệu rắn tương tự được sản xuất từ than đá, than non hoặc than bùn; Xăng động cơ; Xăng máy bay; Dầu nhẹ và các chế phẩm khác (Tetrapropylene, Dung môi trắng, Dung môi có hàm lượng cấu tử thơm thấp dưới | NULL | 19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch | 3 | 19200 |
| 618 | 20111 | Khí công nghiệp | 20111 Khí công nghiệp: Hyđrô; Agon; Nitơ; Ôxy; Khí hiếm khác; Cacbon điôxit ; Hợp chất khí ôxi vô cơ khác của á kim, Diarsenic pentaoxit, dioxit lưu huỳnh); Khí Axêtylen; Khí Cacboníc công nghiệp 99% (CO2); Clo lỏng; Khí lỏng và khí nén khác; Dịch vụ sản | NULL | 20111 | Sản xuất khí công nghiệp | 3 | 20111 |
| 619 | 20112 | Chất nhuộm và chất màu | 20112 Chất nhuộm và chất màu: Kẽm ôxít; Kẽm perôxít; Titan ôxít; Crôm ôxít và hyđrôxít; Magan ôxít; Chì ôxít; chì đỏ và chì da cam; Đồng ôixít và hyđrôxít; Liti ô xít và hyđrôxít; Hyđrôxít và ôxít vanađi; Hyđrôxít và ôxít niken; Germani ôxít và zircon điô | NULL | 20112 | Sản xuất chất nhuộm và chất màu | 3 | 20112 |
| 620 | 20113 | Hóa chất vô cơ cơ bản khác | 20113 Hóa chất vô cơ cơ bản khác: Urani đã làm giàu, Pluton và các hợp chất của nó; Urani đã được làm nghèo, Thori và các hợp chất của nó; Urani tự nhiên và các hợp chất của nó; hợp kim, các chất phân tán, gốm kim loại, sản phẩm gốm và hỗn hợp có chứa ura | NULL | 20113 | Sản xuất hóa chất vô cơ cơ bản khác | 3 | 20113 |
| 621 | 20114 | Hoá chất hữu cơ cơ bản khác | 20114 Hoá chất hữu cơ cơ bản khác: Axit stearic; Axit oleic; Axit béo dầu nhựa thông; Dầu axít từ quá trình tinh lọc; Axit béo cacbonxilic đơn chức công nghiệp khác; Axit fomic, muối và este của nó; Axit axetic, muối và este của nó, alhydric axetic; Axit | NULL | 20114 | Sản xuất hoá chất hữu cơ cơ bản khác | 3 | 20114 |
| 622 | 20119 | Hóa chất cơ bản khác | 20119 Hóa chất cơ bản khác: Florua, florosilicat, floroaluminat và các loại muối flo phức khác (Nari, magiê, nhôm, …); Clorua, clorua ôxit và clorua hydroxit; bromua và ôxit bromua, iođua và iođua ôxit (clorua, clorua ôxít và clorua hydroxit của amoni, ca | NULL | 20119 | Sản xuất hóa chất cơ bản khác | 3 | 20119 |
| 623 | 20120 | Phân bón và hợp chất nitơ | 20120 Phân bón và hợp chất ni tơ: Amoniac dạng khan; Phân amoni có xử lý nước; Phân amoni clorua; Nitrit; nitrat của kali; Ure; Sunphat Amoni; Nitơrat Amoni; Muối kép và hỗn hợp muối nitơrat can xi và nitơrat amoni; Hỗn hợp nitơrat amoni và canxi cacbonat | NULL | 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | 3 | 20120 |
| 624 | 20131 | Plastic nguyên sinh | 20131 Plastic nguyên sinh: Polyme từ etylen, dạng nguyên sinh; Polyme từ styren, dạng nguyên sinh; Polyme từ vinyl clorua hoặc từ olefin đã halogen hoá khác, dạng nguyên sinh; Polime từ propylen hoặc từ oleic khác dạng nguyên sinh; Polime từ axetat vinyl | NULL | 20131 | Sản xuất plastic nguyên sinh | 3 | 20131 |
| 625 | 20132 | Cao su tổng hợp dạng | 20132 Cao su tổng hợp dạng nguyên sinh: Cao su tổng hợp và các chất thay thế cao su dẫn xuất từ dầu, ở dạng nguyên sinh hoặc tấm lá hoặc dải , mủ cao su; Các hợp chất từ cao su tổng hợp và cao su tự nhiên và các loại nhựa tự nhiên tương tự, ở dạng nguyên | NULL | 20132 | Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | 3 | 20132 |
| 626 | 20210 | Thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp | 20210 Thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp: Thuốc trừ côn trùng; chế phẩm trung gian để sản xuất thuốc trừ côn trùng, hương vòng chống muỗi hoặc bột làm hương vòng chống muỗi, dạng bình xịt, dạng tấm chống muỗi, lưới tẩm thuốc di | NULL | 20210 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp | 3 | 20210 |
| 627 | 20221 | Sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít | 20221 Sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít: Sơn và véc ni, men tráng làm từ các loại polyme tổng hợp hoặc các polyme tự nhiên đã biến đổi về mặt hoá học; Thuốc màu, chất cản quang và các loại màu đã pha chế, men kính và men sứ; men sành, chấ | NULL | 20221 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít | 3 | 20221 |
| 628 | 20222 | Mực in | 20222 Mực in : Mực in ; Dịch vụ sản xuất mực in, Gia công sản xuất mực in | NULL | 20222 | Sản xuất mực in | 3 | 20222 |
| 629 | 82100 | Dịch vụ hành chính và hỗ trợ văn phòng | 82100 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp: Dịch vụ công chứng, dịch vụ dịch thuật, dịch vụ cấp visa. Cung cấp dịch vụ hành chính văn phòng hàng ngày, như lễ tân, kế hoạch tài chính, thủ quỹ, dịch vụ nhân sự và chuyển thư… trên cơ sở phí hoặc hợp đồng | NULL | 82100 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng | 16 | 82100 |
| 630 | 82200 | Dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | 82200 Dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi: Dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi; Dịch vụ lập hợp đồng cho khách hàng qua điện thoại; Dịch vụ phân phối hỗ trợ hoặc cung cấp thông tin cho khách hàng qua điện thoại, dịch vụ marketing qua điện thoại | NULL | 82200 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | 16 | 82200 |
| 631 | 82300 | Dịch vụ tổ chức giới thiệu | 82300 Dịch vụ tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại: Dịch vụ tổ chức hội nghị, dịch vụ tổ chức sự kiện, dịch vụ tổ chức hội trợ, xúc tiến thương mại, dịch vụ hỗ trợ, tổ chức và quản lý hội nghị có hoặc không có nhân viên, dịch vụ tư vấn triển lãm, Dịc | NULL | 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | 16 | 82300 |
| 632 | 82400 | Dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) | 82400 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch: Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch: Dịch vụ đặt vé, dịch vụ xếp chỗ, Dịch vụ xúc tiến du lịch, Dịch vụ thông tin về | NULL | 82400 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) | 16 | 82400 |
| 633 | 82910 | Dịch vụ hỗ trợ thanh toán, | 82910 Dịch vụ hỗ trợ thanh toán tín dụng; Dịch vụ điều tra tín dụng; Dịch vụ thẩm định giá, Dịch vụ thu hồi nợ; Dịch vụ huy động tài khoản, séc, hợp đồng hoặc các chứng chỉ tiền gửi cho khách hàng; Dịch vụ huy động tài khoản | NULL | 82910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng | 16 | 82910 |
| 634 | 82920 | Dịch vụ đóng gói | 82920 Dịch vụ đóng gói: Dịch vụ đóng gói bưu kiện hoặc quà tặng; Dịch vụ đóng gói tiền giấy và tiền xu; Dịch vụ đóng chai các chất lỏng: cả nước uống và đồ ăn | NULL | 82920 | Dịch vụ đóng gói | 16 | 82920 |
| 635 | 82990 | Dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 82990 Dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu: Dịch vụ lưu trữ hồ sơ; Dịch vụ tốc ký chuyên môn như báo cáo tại phiên toà; Dịch vụ tốc ký công cộng, Dịch vụ thu cước viễn thông; Dịch vụ trả lời điện thoại; Dịch vụ đánh thức bằng điện | NULL | 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 16 | 82990 |
| 636 | 84111 | Dịch vụ của Đảng Cộng sản, | 84111 Dịch vụ của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội: Dịch vụ của Đảng Cộng sản Việt Nam nhằm xây dựng các đường lối chính sách về phát triển kinh tế - xã hội của đất nước để làm phương hướng cho chính phủ đề ra các bước thực hiện cụ thể về phát tr | NULL | 84111 | Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội | 16 | 84111 |
| 637 | 84112 | Dịch vụ quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp | 84112 Dịch vụ quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp: Dịch vụ hành pháp và lập pháp; Dịch vụ tài chính; Dịch vụ lập kế hoạch và thống kê kinh tế xã hội tổng hợp; Dịch vụ của chính phủ đối với nghiên cứu cơ bản; Dịch vụ quản lý nhà nước nói chung k | NULL | 84112 | Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp | 16 | 84112 |
| 638 | 84120 | Dịch vụ quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hoá và các dịch vụ xã hội khác (trừ môi trường và bảo đảm xã hội bắt buộc) | 84120 Dịch vụ quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hoá và các dịch vụ xã hội khác: Dịch vụ quản lý giáo dục; Dịch vụ quản lý y tế; Dịch vụ quản lý nhà ở và tiện nghi công cộng; Dịch vụ quản lý giải trí, văn hoá và tôn giáo | NULL | 84120 | Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ môi trường và bảo đảm xã hội bắt buộc) | 16 | 84120 |
| 639 | 01110 | Thóc khô | 01110 Thóc khô | NULL | 01110 | Trồng lúa | 2 | 01110 |
| 640 | 01120 | Ngô và sản phẩm cây lương thực có hạt khác | 01120 Ngô và sản phẩm cây lương thực có hạt khác | NULL | 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | 2 | 01120 |
| 641 | 01130 | Sản phẩm cây lấy củ cóchất bột | 01130 Sản phẩm cây lấy củ cóchất bột | NULL | 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột | 2 | 01130 |
| 642 | 01140 | Mía cây tươi | 01140 Mía cây tươi | NULL | 01140 | Trồng cây mía | 2 | 01140 |
| 643 | 01150 | Thuốc lá, thuốc lào | 01150 Thuốc lá, thuốc lào | NULL | 01150 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | 2 | 01150 |
| 644 | 01160 | Sản phẩm cây lấy sợi | 01160 Sản phẩm cây lấy sợi | NULL | 01160 | Trồng cây lấy sợi | 2 | 01160 |
| 645 | 01170 | Sản phẩm cây có hạt chứa dầu | 01170 Sản phẩm cây có hạt chứa dầu | NULL | 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu | 2 | 01170 |
| 646 | 01181 | Rau các loại | 01181 Rau các loại | NULL | 01181 | Trồng rau các loại | 2 | 01181 |
| 647 | 01182 | Đậu/đỗ hạt khô các loại | 01182 Đậu/đỗ hạt khô các loại | NULL | 01182 | Trồng đậu các loại | 2 | 01182 |
| 648 | 01183 | Sản phẩm hoa hàng năm | 01183 Sản phẩm hoa hàng năm | NULL | 01183 | Trồng hoa hàng năm | 2 | 01183 |
| 649 | 01191 | Sản phẩm cây gia vị hàng năm | 01191 Sản phẩm cây gia vị hàng năm | NULL | 01191 | Trồng cây gia vị hàng năm | 2 | 01191 |
| 650 | 01192 | Sản phẩm cây dược liệu, hương liệu hàng năm | 01192 Sản phẩm cây dược liệu, hương liệu hàng năm | NULL | 01192 | Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm | 2 | 01192 |
| 651 | 01199 | Sản phẩm của các loại cây hàng năm khác chưa được phân vào đâu | 01199 Sản phẩm của các loại cây hàng năm khác chưa được phân vào đâu | NULL | 01199 | Trồng cây hàng năm khác còn lại | 2 | 01199 |
| 652 | 01211 | Nho tươi | 01211 Nho tươi | NULL | 01211 | Trồng nho | 2 | 01211 |
| 653 | 01212 | Sản phẩm cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới | 01212 Sản phẩm cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới | NULL | 01212 | Trồng cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới | 2 | 01212 |
| 654 | 01213 | Cam, quýt và các loại quả có múi khác | 01213 Cam, quýt và các loại quả có múi khác | NULL | 01213 | Trồng cam, quýt và các loại quả có múi khác | 2 | 01213 |
| 655 | 01214 | Táo, mận và các loại quả có hạt như táo | 01214 Táo, mận và các loại quả có hạt như táo | NULL | 01214 | Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo | 2 | 01214 |
| 656 | 01215 | Nhãn, vải, chôm chôm | 01215 Nhãn, vải, chôm chôm | NULL | 01215 | Trồng nhãn, vải, chôm chôm | 2 | 01215 |
| 657 | 01219 | Sản phẩm cây ăn quả khác | 01219 Sản phẩm cây ăn quả khác | NULL | 01219 | Trồng cây ăn quả khác | 2 | 01219 |
| 658 | 01220 | Sản phẩm cây lấy quả chứa dầu | 01220 Sản phẩm cây lấy quả chứa dầu | NULL | 01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | 2 | 01220 |
| 659 | 01230 | Hạt điều khô | 01230 Hạt điều khô | NULL | 01230 | Trồng cây điều | 2 | 01230 |
| 660 | 01240 | Hạt hồ tiêu khô | 01240 Hạt hồ tiêu khô | NULL | 01240 | Trồng cây hồ tiêu | 2 | 01240 |
| 661 | 01250 | Mủ cao su khô | 01250 Mủ cao su khô | NULL | 01250 | Trồng cây cao su | 2 | 01250 |
| 662 | 01260 | Cà phê nhân | 01260 Cà phê nhân | NULL | 01260 | Trồng cây cà phê | 2 | 01260 |
| 663 | 01270 | Sản phẩm cây chè | 01270 Sản phẩm cây chè | NULL | 01270 | Trồng cây chè | 2 | 01270 |
| 664 | 01281 | Sản phẩm cây gia vị lâu năm | 01281 Sản phẩm cây gia vị lâu năm | NULL | 01281 | Trồng cây gia vị lâu năm | 2 | 01281 |
| 665 | 01282 | Sản phẩm cây dược liệu, hương liệu lâu năm | 01282 Sản phẩm cây dược liệu, hương liệu lâu năm | NULL | 01282 | Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm | 2 | 01282 |
| 666 | 01291 | Sản phẩm cây cảnh lâu năm | 01291 Sản phẩm cây cảnh lâu năm | NULL | 01291 | Trồng cây cảnh lâu năm | 2 | 01291 |
| 667 | 01299 | Sản phẩm cây lâu năm khác còn lại | 01299 Sản phẩm cây lâu năm khác còn lại | NULL | 01299 | Trồng cây lâu năm khác còn lại | 2 | 01299 |
| 668 | 01301 | Sản phẩm nhân và chăm sóc cây giống hàng năm | 01301 Sản phẩm nhân và chăm sóc cây giống hàng năm | NULL | 01301 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm | 2 | 01301 |
| 669 | 01302 | Sản phẩm nhân và chăm sóc cây giống lâu năm | 01302 Sản phẩm nhân và chăm sóc cây giống lâu năm | NULL | 01302 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm | 2 | 01302 |
| 670 | 01411 | Sản phẩm giống trâu, bò | 01411 Sản phẩm giống trâu, bò | NULL | 01411 | Sản xuất giống trâu, bò | 2 | 01411 |
| 671 | 01412 | Sản phẩm chăn nuôi trâu, bò | 01412 Sản phẩm chăn nuôi trâu, bò | NULL | 01412 | Chăn nuôi trâu, bò | 2 | 01412 |
| 672 | 01421 | Sản phẩm giống ngựa, lừa | 01421 Sản phẩm giống ngựa, lừa | NULL | 01421 | Sản xuất giống ngựa, lừa | 2 | 01421 |
| 673 | 01422 | Sản phẩm chăn nuôi ngựa, lừa, la | 01422 Sản phẩm chăn nuôi ngựa, lừa, la | NULL | 01422 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | 2 | 01422 |
| 674 | 23102 | Thủy tinh rỗng và sản phẩm | 23102 Sản xuất thủy tinh rỗng: Nút chai, nắp đậy và loại nắp khác bằng thuỷ tinh; Chai, lọ, hộp, và đồ chứa khác bằng thuỷ tinh, loại được sử dụng để chuyên chở, đóng hàng hoặc bảo quản; Bộ đồ uống bằng thuỷ tinh, bằng pha lê; Bộ đồ ăn hoặc đồ nhà bếp bằn | NULL | 23102 | Sản xuất thủy tinh rỗng và sản phẩm từ thủy tinh rỗng | 3 | 23102 |
| 675 | 23103 | Sợi thủy tinh và sản phẩm từ sợi thủy tinh | 23103 Sản xuất sợi thủy tinh và sản phẩm từ sợi thủy tinh: Thuỷ tinh ở dạng bị cắt mảnh, sợi thô, sợi xe và sợi bện đã cắt đoạn; Tấm mỏng (như voan), mạng, chiếu, đệm, tấm và các sản phẩm không dệt tương tự; Các sản phẩm khác bằng sợi thuỷ tinh: Ống trượt | NULL | 23103 | Sản xuất sợi thủy tinh và sản phẩm từ sợi thủy tinh | 3 | 23103 |
| 676 | 23109 | Thủy tinh khác và các sản phẩm từ thủy tinh | 23109 Sản xuất thủy tinh khác và các sản phẩm từ thủy tinh: Thủy tinh ở dạng hình cầu, dạng thanh hoặc ống, chưa gia công; Khối lát, tấm, gạch, tấm vuông, ngói và các sản phẩm khác bằng thuỷ tinh ép hoặc thuỷ tinh đúc dùng trong xây dựng; Vỏ bóng đèn thuỷ | NULL | 23109 | Sản xuất thủy tinh khác và các sản phẩm từ thủy tinh | 3 | 23109 |
| 677 | 23910 | Sản phẩm chịu lửa | 23910 Sản xuất sản phẩm chịu lửa: Gạch, gạch khối, ngói và các loại hàng gốm chịu lửa khác làm từ bột hoá thạch silic hoặc từ các loại đất silic tương tự; vật liệu xây dựng bằng gốm, gốm, sứ chịu lửa khác; Xi măng chịu lửa; Vữa, bê tông và các vật liệu kế | NULL | 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | 3 | 23910 |
| 678 | 23920 | Sản phẩm vật liệu xây dựng từ đất sét | 23920 Sản phẩm vật liệu xây dựng từ đất sét: Tấm lát đường và vật liệu lát, gạch ốp lát tường và lát nền lò sưởi bằng gốm; các khối khảm và các sản phẩm tương tự bằng gốm, sứ, có hoặc không có lớp nền. Dịch vụ sản xuất các loại tấm lát đường, ngói, đá lát | NULL | 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | 3 | 23920 |
| 679 | 23930 | Sản phẩm gốm sứ khác | 23930 Sản phẩm gốm sứ khác: Bộ đồ ăn và bộ đồ nhà bếp bằng sứ, gốm; Sản phẩm gia dụng và các sản phẩm phục vụ vệ sinh khác bằng sứ, gốm; Tượng nhỏ và các sản phẩm trang trí bằng gốm, sứ khác; Dịch vụ sản xuất sản phẩm trang trí và đồ dùng trong gia đình b | NULL | 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | 3 | 23930 |
| 680 | 23941 | Xi măng | 23941 Xi măng: Clanhke xi măng; Xi măng Portland đen; Xi măng Portland bền sunfat (chịu mặn và chịu lửa); Xi măng Portland trắng; Xi măng nhôm; Xi măng chịu nước khác; Dịch vụ sản xuất xi măng | NULL | 23941 | Sản xuất xi măng | 3 | 23941 |
| 681 | 23942 | Sản phẩm vôi | 23942 Sản phẩm vôi : Vôi sống; Vôi tôi; Vôi chịu nước; Dịch vụ sản xuất vôi | NULL | 23942 | Sản xuất vôi | 3 | 23942 |
| 682 | 23943 | Sản phẩm thạch cao | 23943 Sản phẩm thạch cao: Thạch cao chế biến (plaster); Đôlômít đã nung hoặc nung kết, hỗn hợp đôlômít dạng nén; Dịch vụ sản xuất thạch cao | NULL | 23943 | Sản xuất thạch cao | 3 | 23943 |
| 683 | 23950 | Sản phẩm bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao | 23950 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao: Gạch, bê tông hoặc đá nhân tạo, gạch pa nanh, gạch xi măng, …; Ngói, phiến đá lát đường và các sản phẩm tương tự bằng xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo; Gạch xỉ; Cấu kiện làm sẵn cho | NULL | 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao | 3 | 23950 |
| 684 | 23960 | Đá đã được cắt, tạo dáng và hoàn thiện | 23960 Đá đã được cắt, tạo dáng và hoàn thiện: Đá cẩm thạch, tra-vec-tin (đá hoá vôi) và thạch cao tuyết hoa (mịn) đã được gia công và các sản phẩm làm từ các loại đá trên; Các loại đá lát, đá lát lề đường và phiến đá lát đường, bằng đá tự nhiên; Đá lát, đ | NULL | 23960 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá | 3 | 23960 |
| 685 | 23990 | Sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | 23990 Sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu: Đá nghiền, đá mài, đá mài dạng hình tròn và tương tự, không có cốt, bằng đá hoặc các vật liệu mài tự nhiên, nhân tạo hoặc bằng gốm, và các bộ phận của chúng; Bột mài hoặc đá dăm mài t | NULL | 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | 3 | 23990 |
| 686 | 47736 | Bán lẻ đồng hồ, kính mắt | 47736 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47736 | Bán lẻ đồng hồ, kính mắt | 7 | 47736 |
| 687 | 47737 | Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh | 47737 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47737 | Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh | 7 | 47737 |
| 688 | 47738 | Bán lẻ xe đạp và phụ tùng | 47738 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47738 | Bán lẻ xe đạp và phụ tùng | 7 | 47738 |
| 689 | 47739 | Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu | 47739 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47739 | Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu | 7 | 47739 |
| 690 | 47741 | Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng | 47741 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47741 | Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng | 7 | 47741 |
| 691 | 47749 | Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng | 47749 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47749 | Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng | 7 | 47749 |
| 692 | 47811 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) | 47811 Dịch vụ bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống): Bán lẻ ô tô con ( loại mới và loại đã qua sử dụng) loại 9 chỗ ngồi trở xuống, xe ô tô 4 chỗ, xe ô tô 7 chỗ | NULL | 47811 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) | 7 | 47811 |
| 693 | 47819 | Bán lẻ ô tô (trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống) và xe có động cơ khác | 47819 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47819 | Bán lẻ ô tô (trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống) và xe có động cơ khác | 7 | 47819 |
| 694 | 47820 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | 47820 Dịch vụ bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống): Bán lẻ săm, lốp ô tô con, ắc qui ô tô (loại 9 chỗ ngồi trở xuống), Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ khác của ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống ) | NULL | 47820 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | 7 | 47820 |
| 695 | 47831 | Bán lẻ mô tô, xe máy | 47831 Dịch vụ bán lẻ mô tô, xe máy: Bán lẻ mô tô, xe máy, xe phân khối lớn (loại mới và loại đã qua sử dụng) | NULL | 47831 | Bán lẻ mô tô, xe máy | 7 | 47831 |
| 696 | 47832 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | 47832 Dịch vụ bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy: Dịch vụ bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy, săm lốp xe máy, | NULL | 47832 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | 7 | 47832 |
| 697 | 47900 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ | 47900 Đại lý ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống): Đại lý bán buôn, bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống), showroom ô tô | NULL | 47900 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ | 7 | 47900 |
| 698 | 49111 | Dịch vụ vận tải hành khách đường sắt liên tỉnh | 49111 Dịch vụ vận tải hành khách đường sắt: Dịch vụ vận tải hành khách đường sắt phục vụ du lịch, Dịch vụ vận tải hành khách đường sắt khác. Dịch vụ vận tải hành khách đường sắt phục vụ du lịch: Dịch vụ lưu trú của toa ngủ và dịch vụ ăn uống cho hành khác | NULL | 49111 | Vận tải hành khách đường sắt liên tỉnh | 8 | 49111 |
| 699 | 49112 | Dịch vụ vận tải hành khách bằng hệ thống đường sắt ngầm hoặc đường sắt trên cao | 49112 Dịch vụ vận tải hành khách bằng hệ thống đường sắt ngầm hoặc đường sắt trên cao | NULL | 49112 | Vận tải hành khách bằng hệ thống đường sắt ngầm hoặc đường sắt trên cao | 8 | 49112 |
| 700 | 49120 | Dịch vụ vận tải hàng hóa đường sắt | 49120 Dịch vụ vận tải hàng hóa đường sắt: Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng toa đông lạnh, toa bồn chở xăng dầu , toa bồn chở khí hóa lỏng và chất lỏng khác, Dịch vụ vận tải công ten nơ, Dịch vụ vận tải thư và bưu phẩm, bưu kiện, Dịch vụ vận tải hàng hóa khô, | NULL | 49120 | Vận tải hàng hóa đường sắt | 8 | 49120 |
| 701 | 49210 | Dịch vụ vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành | 49210 Dịch vụ vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành, Dịch vụ cho thuê xe buýt trong nội thành có kèm người lái | NULL | 49210 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành | 8 | 49210 |
| 702 | 25991 | Đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn | 25991 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn: Chậu rửa và bồn rửa bằng thép không gỉ; Bồn tắm bằng Thép, gang đã hoặc chưa tráng men; Thiết bị khác dùng trong nhà vệ sinh và bộ phận của chúng bằng Thép, đồng, nhôm. thiết bị gắn | NULL | 25991 | Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn | 3 | 25991 |
| 703 | 25999 | Sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu | 25999 Sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu: Thùng, can, hộp và các đồ dùng để chứa đựng tương tự cho mọi nguyên liệu bằng sắt hoặc thép có dung tích ≥ 50 lít nhưng ≤ 300 lít, không lắp ráp máy móc hoặc thiết bị nhiệt; Thùng, can, hộp | NULL | 25999 | Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu | 3 | 25999 |
| 704 | 26110 | Pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện | 26110 Tụ điện điện tử; Điện trở, biến trở, chiết áp; Ống đèn hình vô tuyến; Ống camera truyền hình; bộ chuyển đổi hình ảnh và bộ tăng cường hình ảnh; ống đèn âm cực quang điện khác; Ống hiển thị dữ liệu, đồ họa, đơn sắc hoặc với điểm lân quang có bước nhỏ | NULL | 26110 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện | 3 | 26110 |
| 705 | 26190 | Linh kiện điện tử khác | 26190 Tụ điện điện tử; Điện trở, biến trở, chiết áp; Ống đèn hình vô tuyến; Ống camera truyền hình; bộ chuyển đổi hình ảnh và bộ tăng cường hình ảnh; ống đèn âm cực quang điện khác; Ống hiển thị dữ liệu, đồ họa, đơn sắc hoặc với điểm lân quang có bước nhỏ | NULL | 26190 | Sản xuất linh kiện điện tử khác | 3 | 26190 |
| 706 | 26200 | Máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính | 26200 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính: Máy tính, PC, máy tính xách tay, kể cả notebook và subnotebook; Máy xử lý dữ liệu tự động; Máy bán hàng, ATM và các máy tương tự có thể kết nối với máy hoặc mạng xử lý dữ liệu; Bộ xử lý có h | NULL | 26200 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính | 3 | 26200 |
| 707 | 26300 | Thiết bị truyền thông | 26300 Sản xuất thiết bị truyền thông: Thiết bị phát dùng cho phát thanh vô tuyến hoặc truyền hình; Thiết bị phát có gắn với thiết bi thu dùng cho phát thanh vô tuyến hoặc truyền hình; Camera truyền hình; Máy điện thoại hữu tuyến; Bộ điện thoại hữu tuyến v | NULL | 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông | 3 | 26300 |
| 708 | 26400 | Sản phẩm điện tử dân dụng | 26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng: Máy thu thanh sóng vô tuyến, Radio cát sét loại bỏ túi, máy thu có chức năng lập sơ đồ, quản lý và giám sát phổ điện từ, loại dùng cho phương tiện có động cơ…; Máy thu hình (Tivi,...); Thiết bị ghi và tái tạo âm t | NULL | 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | 3 | 26400 |
| 709 | 26510 | Thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | 26510 đồng hồ đo nước… ; Máy đo điện, công tơ điện… ; Máy đếm cây số để tính tiền taxi; Máy đếm vòng quay, máy đếm sản lượng, máy đếm dặm, máy đo bước và máy tương tự khác; Đồng hồ tốc độ dùng cho xe có động cơ; Máy đo tốc độ góc cho xe có động cơ; Đồng h | NULL | 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | 3 | 26510 |
| 710 | 26520 | Đồng hồ đo thời gian | 26520 Sản xuất đồng hồ: Đồng hồ đeo tay hoặc Đồng hồ bỏ túi và cá nhân; Đồng hồ đo thời gian; Máy đồng hồ (hoàn chỉnh và đã lắp ráp hoặc chưa lắp ráp hoặc đã lắp ráp từng phần; hoặc chưa đầy đủ, đã lắp ráp; hoặc mới lắp thô); Vỏ đồng hồ đo thời gian; Bộ p | NULL | 26520 | Sản xuất đồng hồ | 3 | 26520 |
| 711 | 26600 | Thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | 26600 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp: Thiết bị sử dụng tia X, kể cả thiết bị chụp hoặc thiết bị điều trị bằng tia X; Thiết bị sử dụng tia alpha, beta hay gama, kể cả thiết bị chụp hoặc điều trị bằng các loại tia đó; | NULL | 26600 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | 3 | 26600 |
| 712 | 28110 | Động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | 28110 Sản xuất động cơ, tua bin: Động cơ đốt trong máy thủy gắn ngoài kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện; Động cơ đốt trong máy thuỷ kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện khác; Động cơ đốt trong máy thuỷ kiểu piston đốt cháy bằng sức nén; Động cơ đốt | NULL | 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | 3 | 28110 |
| 713 | 28120 | Thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | 28120 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu : Động cơ chuyển động tịnh tiến (xi lanh) thuỷ lực; Động cơ chuyển động tịnh tiến (xi lanh) dùng khí nén; Động cơ và mô tơ khác dùng thuỷ lực; Động cơ và mô tơ khác dùng khí nén; Động cơ và mô tơ khác c | NULL | 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | 3 | 28120 |
| 714 | 28130 | Máy bơm, máy nén, vòi và | 28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác: Bơm phân phối nhiên liệu hoặc dầu bôi trơn loại dùng cho trạm đổ xăng hoặc trạm sửa chữa bảo dưỡng ô tô, xe máy; Bơm nhiên liệu, dầu bôi trơn hoặc chất làm mát dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston; Bơm c | NULL | 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | 3 | 28130 |
| 715 | 28140 | Vòng bi, bánh răng, bộ truyền bánh răng và các bộ phận truyền động | 28140 Ổ bi các loại; Ổ đũa côn kể cả cụm linh kiện vành côn và đũa côn; Ổ đũa lòng cầu; Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động: Ổ đũa kim; Các loại ổ đũa hình trụ khác; Các loại ổ bi hoặc ổ đũa khác, kể cả ổ kết hợp b | NULL | 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | 3 | 28140 |
| 716 | 28150 | Lò nướng, lò luyện và lò nung | 28150 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung: Buồng đốt lò nung; Máy nạp nhiên liệu cơ khí, ghi lò, bộ phận xả tro xỉ và các bộ phận tương tự; Lò dùng để nung, nấu chảy hoặc xử lý nhiệt các loại quặng, quặng pirit hoặc quặng kim loại không dùng điện; Lò n | NULL | 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | 3 | 28150 |
| 717 | 28160 | Thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | 28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp: Hệ ròng rọc và hệ tời hoặc hệ tời dùng để nâng xe; Tời ngang khác, tời dọc; Kích các loại và tời nâng xe; Cần trục trượt trên giàn trượt, cần trục vận tải, cổng trục, cầu trục, khung thang nâng di động và x | NULL | 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | 3 | 28160 |
| 718 | 28170 | Máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) | 28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng : Máy chữ và máy xử lý văn bản; Máy tính điện tử có thể hoạt động không cần nguồn điện ngoài và các máy ghi, sao và hiển thị dữ liệu, loại bỏ túi có chức năng tính toán; Máy tính điện tử loại bỏ túi có chức năn | NULL | 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) | 3 | 28170 |
| 719 | 28180 | Dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | 28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén: Khoan các loại có gắn động cơ điện; Cưa các loại có gắn động cơ điện; Dụng cơ điện cầm tay khác có gắn động cơ điện; Dụng cụ cầm tay hoạt động bằng khí nén; Cưa xích; Dụng cụ cầm tay hoạt động b | NULL | 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | 3 | 28180 |
| 720 | 28190 | Máy thông dụng khác | 28190 Sản xuất máy thông dụng khác: Bộ trao đổi nhiệt; Máy hóa lỏng không khí hay các loại chất khí khác; Máy điều hòa không khí ; Thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh dùng để bảo quản và trưng bày hàng ; Thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh khác; Bơm nhiệt; Các | NULL | 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác | 3 | 28190 |
| 721 | 28210 | Máy nông nghiệp và lâm nghiệp | 28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp: Máy kéo trục đơn; Máy kéo khác; Máy cày; Máy bừa, máy xới, máy cào, máy làm cỏ, máy cuốc, máy xới đất; Máy gieo hạt, máy trồng cây và máy cấy; Máy rải phân và máy rắc phân bón; Máy làm đất khác, máy cán cỏ; Má | NULL | 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | 3 | 28210 |
| 722 | 49400 | Dịch vụ vận tải đường ống | 49400 Dịch vụ vận tải đường ống: Dịch vụ vận tải sản phẩm dầu thô và dầu tinh luyện, Dịch vụ vận tải khí ga tự nhiên, Dịch vụ vận tải đường ống hàng hóa khác, Hoạt động của trạm bơm. | NULL | 49400 | Vận tải đường ống | 8 | 49400 |
| 723 | 50111 | Dịch vụ vận tải hành khách | 50111 Dịch vụ vận tải hành khách ven biển: Dịch vụ vận tải hành khách ven biển bằng phà, bằng tàu thủy, Dịch vụ vận tải hành khách ven biển khác, Dịch vụ cho thuê tàu vận tải hành khách ven biển có kèm người điều khiển. | NULL | 50111 | Vận tải hành khách ven biển | 8 | 50111 |
| 724 | 50112 | Dịch vụ vận tải hành khách viễn dương | 50112 Dịch vụ vận tải hành khách viễn dương: Dịch vụ vận tải hành khách viễn dương bằng tàu thủy, Dịch vụ vận tải hành khách viễn dương khác, Dịch vụ cho thuê tàu vận tải hành khách viễn dương có kèm người điều khiển | NULL | 50112 | Vận tải hành khách viễn dương | 8 | 50112 |
| 725 | 50121 | Dịch vụ vận tải hàng hóa ven biển | 50121 Dịch vụ vận tải hàng hóa ven biển: Dịch vụ vận tải hàng hóa đông lạnh bằng tàu đông lạnh, dầu thô và xăng dầu tinh chế bằng tàu chở dầu, chất lỏng khác hoặc khí ga bằng tàu chở dầu, Dịch vụ vận tải các công ten nơ bằng tàu chuyên chở công ten nơ, Dị | NULL | 50121 | Vận tải hàng hóa ven biển | 8 | 50121 |
| 726 | 50122 | Dịch vụ vận tải hàng hóa viễn dương | 50122 Dịch vụ vận tải hàng hóa viễn dương: Dịch vụ vận tải hàng hóa đông lạnh bằng tàu đông lạnh, Dịch vụ vận tải dầu thô và xăng dầu tinh chế bằng tàu chở dầu, Dịch vụ vận tải chất lỏng khác hoặc khí ga bằng tàu chở dầu, Dịch vụ vận tải các công ten nơ b | NULL | 50122 | Vận tải hàng hóa viễn dương | 8 | 50122 |
| 727 | 50211 | Dịch vụ vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới | 50211 Dịch vụ vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới: Dịch vụ vận tải hành khách bằng tàu thủy, bằng phà, Dịch vụ vận tải hành khách phục vụ đi chơi, tham quan, Dịch vụ vận tải hành khách bằng phương tiện cơ giới khác, Dịch vụ cho | NULL | 50211 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới | 8 | 50211 |
| 728 | 50212 | Dịch vụ vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ | 50212 Dịch vụ vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ: Dịch vụ vận tải hành khách bằng thuyền, bằng ghe, Dịch vụ vận tải hành khách phục vụ đi chơi, tham quan, Dịch vụ vận tải hành khách bằng phương tiện thô sơ khác, Dịch vụ cho thuê | NULL | 50212 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ | 8 | 50212 |
| 729 | 50221 | Dịch vụ vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới | 50221 Dịch vụ vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới: Dịch vụ vận tải hàng hóa đông lạnh bằng tàu đông lạnh, Dịch vụ vận tải dầu thô và xăng dầu tinh chế bằng tàu chở dầu, Dịch vụ vận tải chất lỏng khác hoặc khí ga bằng tàu chở dầu, | NULL | 50221 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới | 8 | 50221 |
| 730 | 50222 | Dịch vụ vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ | 50222 Dịch vụ vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ, Dịch vụ cho thuê phương tiện thô sơ chở hàng có kèm người điều khiển; dịch vụ kéo đẩy; Dịch vụ vận tải hàng hóa đường sông, hồ, kênh, rạch bằng phương tiện thô sơ: thuyền, ghe, xuồ | NULL | 50222 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ | 8 | 50222 |
| 731 | 51101 | Dịch vụ vận tải hành khách hàng không theo tuyến và lịch trình cố định | 51101 Dịch vụ vận tải hành khách hàng không theo tuyến và lịch trình cố định: Dịch vụ vận tải hành khách hàng không nội địa theo tuyến và lịch trình cố định; Dịch vụ vận tải hành khách hàng không quốc tế theo tuyến và lịch trình cố định. | NULL | 51101 | Vận tải hành khách hàng không theo tuyến và lịch trình cố định | 8 | 51101 |
| 732 | 51109 | Dịch vụ vận tải hành khách hàng không loại khác | 51109 Dịch vụ vận tải hành khách hàng không loại khác: Dịch vụ vận tải hành khách hàng không nội địa không theo tuyến và lịch trình cố định; Dịch vụ vận tải hành khách hàng không quốc tế không theo tuyến và lịch trình. | NULL | 51109 | Vận tải hành khách hàng không loại khác | 8 | 51109 |
| 733 | 30120 | Thuyền, xuồng thể thao | 30120 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí: Thuyền buồm có hoặc không có động cơ phụ; Thuyền có thể bơm hơi phồng hoặc tự bơm hơi được dùng cho giải trí hoặc thể thao; Thuyền (ghe) máy, thuyền (ghe) có thể gằn động cơ để hộ gia đình dùng để trở hàng hó | NULL | 30120 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | 3 | 30120 |
| 734 | 30200 | Đầu máy xe lửa, xe điện, toa xe và phương tiện, thiết bị chuyên dùng trên đường ray | 30200 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe: Đầu máy đường sắt chạy bằng nguồn điện bên ngoài ; Đầu máy đường sắt chạy bằng ắc quy điện; Đầu máy đường sắt diezen; Đầu máy đường sắt khác; toa tiếp liệu đầu máy; Toa xe lửa hoặc xe điện tự hành, toa chở | NULL | 30200 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe | 3 | 30200 |
| 735 | 30300 | Máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan | 30300 Máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan: Động cơ đốt trong xoay chiều hoặc tịnh tiến kiểu piston đánh lửa dùng cho máy bay; Tua bin, tuốc bin phản lực có lực đẩy không quá 25 kN; Tua bin, tuốc bin phản lực có lực đẩy > 25 kN; Tua bin, tuốc bin cánh | NULL | 30300 | Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan | 3 | 30300 |
| 736 | 30400 | Xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội | 30400 Xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội: Xe tăng và các loại xe chiến đấu bọc thép khác; Bộ phận của xe tăng và các loại xe chiến đấu bọc thép khác; Dịch vụ sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội | NULL | 30400 | Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội | 3 | 30400 |
| 737 | 30910 | Xe mô tô, xe máy | 30910 Mô tô, xe máy: Xe mô tô, xe máy và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ với động cơ piston đốt trong xi lanh không quá 50 cc; Xe mô tô, xe máy có gắn động cơ phụ trợ với động cơ piston đốt trong xi lanh > 50 cc nhưng ≤ 250cc; Xe mô tô, xe máy có gắn động c | NULL | 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy | 3 | 30910 |
| 738 | 30920 | Xe đạp và xe cho người khuyết tật | 30920 Xe đạp và xe cho người tàn tật: Xe đạp đua; Xe đạp trẻ em loại thiết kế không cùng kiểu với xe đạp người lớn; Xe đạp khác: xe đạp điện, xe đạp ba bánh, xe nhiều người ngồi, xe đạp ba bánh cho trẻ em...; Xe cho người khuyết tật, loại không có cơ cấu | NULL | 30920 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật | 3 | 30920 |
| 739 | 30990 | Phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | 30990 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu: Xe kéo và xe đẩy, xe kéo, xe đẩy bằng tay để chở hàng hoá và các loại xe tương tự được vận hành bằng tay ; Xe cút kít; Phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | NULL | 30990 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | 3 | 30990 |
| 740 | 31010 | Giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ | 31010 Giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ: Ghế ngồi có thể chuyển thành giường; Ghế khác, có khung bằng gỗ; Giường gỗ các loại; giường đôi, giường đơn, sập; Tủ bằng gỗ các loại; Bàn bằng gỗ các lọai; Bộ sa lông; Sản phẩm bằng gỗ khác chưa được phân vào đâu; Bao | NULL | 31010 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ | 3 | 31010 |
| 741 | 31020 | Giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại | 31020 Giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại: Ghế có khung bằng kim loại; Ghế có khung bằng kim loại đã nhồi đệm, ghế tập đi trẻ em và các loại ghế có khung bằng kim loại tương tự khác; Giường bằng kim loại các loại; Tủ bằng kim loại các loại; Bàn bằng kim lo | NULL | 31020 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại | 3 | 31020 |
| 742 | 31090 | Giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác | 31090 Giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác: Ghế, giường, tủ, bàn bằng plastic; Sản phẩm plastic khác chưa được phân vào đâu; Ghế, giường, tủ, bàn bằng mây, liễu gai, tre hoặc các vật liệu tương tự ; Bộ sa lông bằng mây,liễu gai, tre hoặc các vật liệu t | NULL | 31090 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác | 3 | 31090 |
| 743 | 32110 | Đồ kim hoàn và chi tiết | 32110 Đồ kim hoàn và chi tiết liên quan: Tiền bằng vàng, được coi là tiền tệ chính thức hoặc không chính thức; Tiền bằng bạc loại được coi là tiền tệ chính thức; Tiền kim loại khác không được coi là tiền tệ chính thức; Tiền kim loại khác, loại được coi là | NULL | 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | 3 | 32110 |