Thống kê TP. Hồ Chí Minh
THỐNG KÊ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Danh mục doanh nghiệp 2026

Trang này đọc trực tiếp workbook Danhmuc_DN2026.xlsx. Để tránh lag trình duyệt, dữ liệu được hiển thị theo từng sheet và phân trang; toàn bộ Excel vẫn tra cứu được bằng ô tìm kiếm và bộ lọc sheet.

Số sheet
12
Tổng số dòng
6,520
Dòng đang lọc
743
File: Danhmuc_DN2026.xlsx
601 - 743 / 743 dòng
ngành C5 743 dòng trong sheet 6 cột Trang 4 / 4
# Cap1 Cap2 Cap3 Cap4 Cap5 TenNganh
601 N 71 712 7120 71200 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
602 N 72 721 7211 72110 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
603 N 72 721 7212 72120 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
604 N 72 721 7213 72130 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
605 N 72 721 7214 72140 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
606 N 72 722 7221 72210 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
607 N 72 722 7222 72220 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
608 N 73 731 7310 73100 Quảng cáo
609 N 73 732 7320 73200 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
610 N 73 733 7330 73300 Hoạt động quan hệ công chúng
611 N 74 741 7410 74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
612 N 74 742 7420 74200 Hoạt động nhiếp ảnh
613 N 74 743 7430 74300 Hoạt động phiên dịch
614 N 74 749 7491 74910 Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế
615 N 74 749 7499 74990 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
616 N 75 750 7500 75000 Hoạt động thú y
617 O 77 771 7710 77101 Cho thuê ô tô
618 O 77 771 7710 77109 Cho thuê xe có động cơ khác
619 O 77 772 7721 77210 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
620 O 77 772 7729 77290 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
621 O 77 773 7730 77301 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển
622 O 77 773 7730 77302 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
623 O 77 773 7730 77303 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy tính) không kèm người điều khiển
624 O 77 773 7730 77304 Cho thuê máy bay, phương tiện bay không kèm người điều khiển
625 O 77 773 7730 77305 Cho thuê tàu, thuyền và kết cấu nổi không kèm người điều khiển
626 O 77 773 7730 77309 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu
627 O 77 774 7740 77400 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
628 O 77 775 7750 77500 Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính
629 O 78 781 7810 78100 Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm
630 O 78 782 7821 78210 Cung ứng lao động tạm thời
631 O 78 782 7822 78221 Cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước
632 O 78 782 7822 78222 Cung ứng nguồn nhân lực khác làm việc ở nước ngoài
633 O 79 791 7911 79110 Đại lý lữ hành
634 O 79 791 7912 79120 Điều hành tua du lịch
635 O 79 799 7990 79900 Hoạt động liên quan đến du lịch khác
636 O 80 801 8011 80110 Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
637 O 80 801 8019 80190 Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
638 O 81 811 8110 81100 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
639 O 81 812 8121 81210 Vệ sinh chung nhà cửa
640 O 81 812 8129 81290 Dịch vụ vệ sinh khác
641 O 81 813 8130 81300 Dịch vụ cảnh quan
642 O 82 821 8210 82100 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
643 O 82 822 8220 82200 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
644 O 82 823 8230 82300 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
645 O 82 824 8240 82400 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
646 O 82 829 8291 82910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
647 O 82 829 8292 82920 Dịch vụ đóng gói
648 O 82 829 8299 82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
649 P 84 841 8411 84111 Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội
650 P 84 841 8411 84112 Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
651 P 84 841 8412 84120 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ môi trường và bảo đảm xã hội bắt buộc)
652 P 84 841 8413 84130 Hoạt động quản lý nhà nước trong lĩnh vực môi trường
653 P 84 841 8414 84140 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành
654 P 84 842 8421 84210 Hoạt động đối ngoại
655 P 84 842 8422 84220 Hoạt động quốc phòng
656 P 84 842 8423 84230 Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội
657 P 84 843 8430 84300 Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc
658 Q 85 851 8511 85110 Giáo dục nhà trẻ
659 Q 85 851 8512 85120 Giáo dục mẫu giáo
660 Q 85 852 8521 85210 Giáo dục tiểu học
661 Q 85 852 8522 85220 Giáo dục trung học cơ sở
662 Q 85 852 8523 85230 Giáo dục trung học phổ thông
663 Q 85 853 8531 85310 Đào tạo sơ cấp
664 Q 85 853 8532 85320 Đào tạo trung cấp
665 Q 85 853 8533 85330 Đào tạo cao đẳng
666 Q 85 854 8541 85410 Đào tạo đại học
667 Q 85 854 8542 85420 Đào tạo thạc sỹ
668 Q 85 854 8543 85430 Đào tạo tiến sỹ
669 Q 85 855 8551 85510 Giáo dục thể thao và giải trí
670 Q 85 855 8552 85520 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
671 Q 85 855 8553 85530 Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại
672 Q 85 855 8554 85540 Giáo dục dự bị đại học
673 Q 85 855 8559 85590 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
674 Q 85 856 8561 85610 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
675 Q 85 856 8569 85690 Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
676 R 86 861 8610 86101 Hoạt động của các bệnh viện
677 R 86 861 8610 86102 Hoạt động của các trạm y tế
678 R 86 862 8620 86201 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa
679 R 86 862 8620 86202 Hoạt động của các phòng khám nha khoa
680 R 86 869 8691 86910 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các dịch vụ y tế, nha khoa và dịch vụ y tế khác
681 R 86 869 8692 86920 Hoạt động y tế dự phòng
682 R 86 869 8693 86930 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
683 R 86 869 8699 86990 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
684 R 87 871 8710 87101 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh
685 R 87 871 8710 87109 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác
686 R 87 872 8720 87201 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người khuyết tật trí tuệ, thần kinh, tâm thần
687 R 87 872 8720 87202 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ, cai nghiện phục hồi người nghiện
688 R 87 873 8730 87301 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh)
689 R 87 873 8730 87302 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già
690 R 87 873 8730 87303 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người khuyết tật
691 R 87 879 8791 87910 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung
692 R 87 879 8799 87991 Hoạt động chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm
693 R 87 879 8799 87999 Hoạt động chăm sóc tập trung khác còn lại chưa được phân vào đâu
694 R 88 881 8810 88101 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công (trừ thương bệnh binh)
695 R 88 881 8810 88102 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với thương bệnh binh
696 R 88 881 8810 88103 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người khuyết tật
697 R 88 889 8890 88900 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
698 S 90 901 9011 90110 Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
699 S 90 901 9012 90120 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
700 S 90 901 9019 90190 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
701 S 90 902 9020 90200 Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
702 S 90 903 9031 90310 Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật
703 S 90 903 9039 90390 Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
704 S 91 911 9111 91110 Hoạt động thư viện
705 S 91 911 9112 91120 Hoạt động lưu trữ
706 S 91 912 9121 91210 Hoạt động bảo tàng và sưu tập
707 S 91 912 9122 91220 Hoạt động di tích lịch sử và di tích
708 S 91 913 9130 91300 Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa
709 S 91 914 9141 91410 Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú
710 S 91 914 9142 91420 Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên
711 S 92 920 9200 92001 Hoạt động xổ số
712 S 92 920 9200 92002 Hoạt động cá cược và đánh bạc
713 S 93 931 9311 93110 Hoạt động của các cơ sở thể thao
714 S 93 931 9312 93120 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
715 S 93 931 9319 93190 Hoạt động thể thao khác
716 S 93 932 9321 93210 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
717 S 93 932 9329 93290 Hoạt động vui chơi giải trí khác
718 T 94 941 9411 94110 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
719 T 94 941 9412 94120 Hoạt động của các hội nghề nghiệp
720 T 94 942 9420 94200 Hoạt động của công đoàn
721 T 94 949 9491 94910 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo
722 T 94 949 9499 94990 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
723 T 95 951 9510 95100 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
724 T 95 952 9521 95210 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
725 T 95 952 9522 95220 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình
726 T 95 952 9523 95230 Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da
727 T 95 952 9524 95240 Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
728 T 95 952 9529 95290 Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
729 T 95 953 9531 95310 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
730 T 95 953 9532 95320 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
731 T 95 954 9540 95400 Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
732 T 96 961 9610 96100 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
733 T 96 962 9621 96210 Dịch vụ làm tóc
734 T 96 962 9622 96220 Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
735 T 96 962 9623 96230 Dịch vụ spa và xông hơi
736 T 96 963 9630 96300 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan
737 T 96 964 9640 96400 Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân
738 T 96 969 9690 96901 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ và các dịch vụ liên quan
739 T 96 969 9690 96909 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu
740 U 97 970 9700 97000 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
741 U 98 981 9810 98100 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
742 U 98 982 9820 98200 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
743 V 99 990 9900 99000 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế