Danh mục doanh nghiệp 2026
Trang này đọc trực tiếp workbook Danhmuc_DN2026.xlsx. Để tránh lag trình duyệt, dữ liệu được hiển thị theo từng sheet và phân trang; toàn bộ Excel vẫn tra cứu được bằng ô tìm kiếm và bộ lọc sheet.
Số sheet
12
Tổng số dòng
6,520
Dòng đang lọc
743
File: Danhmuc_DN2026.xlsx
401 - 600 / 743 dòng
Nganh SP TM
743 dòng trong sheet
7 cột
Trang 3 / 4
| # | MaSanphamC5 | TenNganhSanpham | MotaNganhSanpham | Donvitinh | MaNganh_VSIC2018_C5 | TenNganh_VSIC2018_C5 | ThongtinKhac |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 401 | 23102 | Thủy tinh rỗng và sản phẩm | 23102 Sản xuất thủy tinh rỗng: Nút chai, nắp đậy và loại nắp khác bằng thuỷ tinh; Chai, lọ, hộp, và đồ chứa khác bằng thuỷ tinh, loại được sử dụng để chuyên chở, đóng hàng hoặc bảo quản; Bộ đồ uống bằng thuỷ tinh, bằng pha lê; Bộ đồ ăn hoặc đồ nhà bếp bằn | NULL | 23102 | Sản xuất thủy tinh rỗng và sản phẩm từ thủy tinh rỗng | 23102 |
| 402 | 23103 | Sợi thủy tinh và sản phẩm từ sợi thủy tinh | 23103 Sản xuất sợi thủy tinh và sản phẩm từ sợi thủy tinh: Thuỷ tinh ở dạng bị cắt mảnh, sợi thô, sợi xe và sợi bện đã cắt đoạn; Tấm mỏng (như voan), mạng, chiếu, đệm, tấm và các sản phẩm không dệt tương tự; Các sản phẩm khác bằng sợi thuỷ tinh: Ống trượt | NULL | 23103 | Sản xuất sợi thủy tinh và sản phẩm từ sợi thủy tinh | 23103 |
| 403 | 23109 | Thủy tinh khác và các sản phẩm từ thủy tinh | 23109 Sản xuất thủy tinh khác và các sản phẩm từ thủy tinh: Thủy tinh ở dạng hình cầu, dạng thanh hoặc ống, chưa gia công; Khối lát, tấm, gạch, tấm vuông, ngói và các sản phẩm khác bằng thuỷ tinh ép hoặc thuỷ tinh đúc dùng trong xây dựng; Vỏ bóng đèn thuỷ | NULL | 23109 | Sản xuất thủy tinh khác và các sản phẩm từ thủy tinh | 23109 |
| 404 | 23910 | Sản phẩm chịu lửa | 23910 Sản xuất sản phẩm chịu lửa: Gạch, gạch khối, ngói và các loại hàng gốm chịu lửa khác làm từ bột hoá thạch silic hoặc từ các loại đất silic tương tự; vật liệu xây dựng bằng gốm, gốm, sứ chịu lửa khác; Xi măng chịu lửa; Vữa, bê tông và các vật liệu kế | NULL | 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | 23910 |
| 405 | 23920 | Sản phẩm vật liệu xây dựng từ đất sét | 23920 Sản phẩm vật liệu xây dựng từ đất sét: Tấm lát đường và vật liệu lát, gạch ốp lát tường và lát nền lò sưởi bằng gốm; các khối khảm và các sản phẩm tương tự bằng gốm, sứ, có hoặc không có lớp nền. Dịch vụ sản xuất các loại tấm lát đường, ngói, đá lát | NULL | 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | 23920 |
| 406 | 26400 | Sản phẩm điện tử dân dụng | 26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng: Máy thu thanh sóng vô tuyến, Radio cát sét loại bỏ túi, máy thu có chức năng lập sơ đồ, quản lý và giám sát phổ điện từ, loại dùng cho phương tiện có động cơ…; Máy thu hình (Tivi,...); Thiết bị ghi và tái tạo âm t | NULL | 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | 26400 |
| 407 | 26510 | Thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | 26510 đồng hồ đo nước… ; Máy đo điện, công tơ điện… ; Máy đếm cây số để tính tiền taxi; Máy đếm vòng quay, máy đếm sản lượng, máy đếm dặm, máy đo bước và máy tương tự khác; Đồng hồ tốc độ dùng cho xe có động cơ; Máy đo tốc độ góc cho xe có động cơ; Đồng h | NULL | 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | 26510 |
| 408 | 26520 | Đồng hồ đo thời gian | 26520 Sản xuất đồng hồ: Đồng hồ đeo tay hoặc Đồng hồ bỏ túi và cá nhân; Đồng hồ đo thời gian; Máy đồng hồ (hoàn chỉnh và đã lắp ráp hoặc chưa lắp ráp hoặc đã lắp ráp từng phần; hoặc chưa đầy đủ, đã lắp ráp; hoặc mới lắp thô); Vỏ đồng hồ đo thời gian; Bộ p | NULL | 26520 | Sản xuất đồng hồ | 26520 |
| 409 | 26600 | Thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | 26600 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp: Thiết bị sử dụng tia X, kể cả thiết bị chụp hoặc thiết bị điều trị bằng tia X; Thiết bị sử dụng tia alpha, beta hay gama, kể cả thiết bị chụp hoặc điều trị bằng các loại tia đó; | NULL | 26600 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | 26600 |
| 410 | 26700 | Thiết bị và dụng cụ quang học | 26700 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học: Vật kính dùng cho máy ảnh, máy chiếu hoặc máy phóng to, thu nhỏ ảnh; Máy ảnh; Máy quay phim ; Máy chiếu phim ; Máy chiếu hình ảnh; Thiết bị đèn chớp để chụp ảnh và bóng đèn chớp; Máy phóng to, thu nhỏ ảnh; Máy | NULL | 26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | 26700 |
| 411 | 26800 | Băng, đĩa từ tính và quang học | 26800 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học: Băng từ chưa ghi; Đĩa từ chưa ghi; Phương tiện từ khác chưa ghi; Phương tiện quang học chưa ghi; Phương tiện dùng để ghi khác, bản gốc dùng để sản xuất đĩa; Thẻ có vạch từ; Dịch vụ sản xuất phương tiện truyền | NULL | 26800 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | 26800 |
| 412 | 49220 | Dịch vụ vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh | 49220 Dịch vụ vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh: Dịch vụ cho thuê xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh có kèm người lái, Dịch vụ vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh, | NULL | 49220 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh | 49220 |
| 413 | 49290 | Dịch vụ vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác | 49290 Dịch vụ vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác: Dịch vụ vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác, Dịch vụ hợp đồng với các trường học và xe chở cán bộ công nhân viên, người lao động, Dịch vụ cho thuê xe buýt loại khác | NULL | 49290 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác | 49290 |
| 414 | 49112 | Dịch vụ vận tải hành khách bằng hệ thống đường sắt ngầm hoặc đường sắt trên cao | 49112 Dịch vụ vận tải hành khách bằng hệ thống đường sắt ngầm hoặc đường sắt trên cao | NULL | 49112 | Vận tải hành khách bằng hệ thống đường sắt ngầm hoặc đường sắt trên cao | 49112 |
| 415 | 49311 | Dịch vụ vận tải hành khách bằng hệ thống đường sắt ngầm hoặc đường sắt trên cao | 49311 Dịch vụ vận tải hành khách bằng taxi: Dịch vụ vận tải hành khách bằng taxi truyền thống, Dịch vụ vận tải hành khách bằng taxi công nghệ .., Dịch vụ cho thuê xe ô tô con có kèm người lái | NULL | 49311 | Vận tải hành khách bằng taxi | 49311 |
| 416 | 49312 | Dịch vụ vận tải hành khách bằng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác | 49312 Dịch vụ vận tải hành khách bằng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác | NULL | 49312 | Vận tải hành khách bằng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác | 49312 |
| 417 | 95400 | Dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác | 95400 Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác: Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa thông thường; Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống điện; Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa thân xe và các bộ phận (cửa, khoá, cửa sổ, sơn lại xe, sửa chữa xe do va chạm); | NULL | 95400 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác | 95400 |
| 418 | 95210 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | 95210 Dịch vụ sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng: dịch vụ sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng như: tivi, radio, casette, đầu máy video, đầu đĩa CD, máy quay video loại gia đình, băng đài … | NULL | 95210 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | 95210 |
| 419 | 95220 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình | 95220 Dịch vụ sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình: Dịch vụ sửa chữa đồ dùng gia dụng: tủ lạnh, máy giặt, máy sấy, máy vắt quần áo, lò vi sóng, lò nướng, bếp điện, bếp từ, điều hòa ..; sửa chữa thiết bị làm vườn: máy cắt tỉa cây, máy cắt cỏ … | NULL | 95220 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình | 95220 |
| 420 | 95230 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da | 95230 Dịch vụ sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da: Dịch vụ sửa chữa giày dép, sửa giày dép, đóng giày dép, dán đế giày dép, khâu đế giày dép; phục chế đồ da, làm mới đồ da, sửa chữa túi xách, vali; Túi xách, vali bằng da | NULL | 95230 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da | 95230 |
| 421 | 95240 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | 95240 Dịch vụ sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự: Dịch vụ sửa chữa giường tủ bàn ghê, sửa giường tủ bàn ghế, đóng giường tủ, bàn, dán đế giường tủ, bàn, khâu đế giường tủ, bàn; phục chế đồ nội thất, làm mới đồ nội thất | NULL | 95240 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | 95240 |
| 422 | 95290 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu | 95290 Dịch vụ sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu: Dịch vụ sửa chữa xe đạp, sửa chữa đồng hồ, sửa xe đạp, sửa đồng hồ, đóng xe đạp đồng hồ, dán đế xe đạp đồng hồ, khâu đế xe đạp đồng hồ; phục chế đồ được, làm | NULL | 95290 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu | 95290 |
| 423 | 96230 | Dịch vụ spa và xông hơi | 96230 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự: Dịch vụ tắm hơi, xông hơi, massage, matxa tẩm quất, giảm mỡ bụng (không qua phẫu thuật), vật lý trị liệu, spa, chăm sóc sắc đẹp, phun săm thẩm mỹ | NULL | 96230 | Dịch vụ spa và xông hơi | 96230 |
| 424 | 96400 | Dịch vụ trung gian cho dịch vụ cá nhân | 96400 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự: Dịch vụ tắm hơi, xông hơi, massage, matxa tẩm quất, giảm mỡ bụng (không qua phẫu thuật), vật lý trị liệu, spa, chăm sóc sắc đẹp, phun săm thẩm mỹ | NULL | 96400 | Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân | 96400 |
| 425 | 96100 | Dịch vụ giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | 96100 Dịch vụ giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú: Dịch vụ giặt là, giặt khô, giặt ướt, giặt chăn ga gối đệm, giặt đồ | NULL | 96100 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | 96100 |
| 426 | 96210 | Dịch vụ làm tóc | 96210 Dịch vụ cắt tóc, làm đầu, gội đầu: cắt tóc, hớt tóc, làm tóc, salon tóc, gội đầu, matxa mặt, massage mặt , làm móng, làm nail, tạo mẫu tóc, làm đầu | NULL | 96210 | Dịch vụ làm tóc | 96210 |
| 427 | 96220 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác | 96220 Dịch vụ cắt tóc, làm đầu, gội đầu: cắt tóc, hớt tóc, làm tóc, salon tóc, gội đầu, matxa mặt, massage mặt , làm móng, làm nail, tạo mẫu tóc, làm đầu | NULL | 96220 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác | 96220 |
| 428 | 93110 | Dịch vụ của các cơ sở thể thao | 93110 Dịch vụ của các cơ sở thể thao: Dịch vụ của các cơ sở tổ chức các sự kiện thể thao trong nhà hoặc ngoài trời, như sân vận động, đấu trường, bể bơi, sân tennis, sân golf, sân trượt băng…; hoạt động của các đường đua ô tô, đua chó và đua ngựa; dịch vụ | NULL | 93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | 93110 |
| 429 | 93120 | Dịch vụ của các câu lạc bộ thể thao | 93120 Dịch vụ của các câu lạc bộ thể thao: Dịch vụ tổ chức và quản lý các sự kiện thể thao được cung cấp bởi các câu lạc bộ thể thao, ví dụ như câu lạc bộ bóng đá, câu lạc bộ bơi lội, câu lạc bộ bowling, câu lạc bộ golf, câu lạc bộ đấm bốc, câu lạc bộ thể | NULL | 93120 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | 93120 |
| 430 | 93190 | Dịch vụ thể thao khác | 93190 Dịch vụ thể thao khác: Dịch vụ của các cơ sở thể dục thẩm mỹ, thể dục thể hình. Dịch vụ thúc đẩy các sự kiện thể thao và thể thao giải trí: Dịch vụ được cung cấp bởi các nhà sản xuất hoặc các nhà tài trợ các sự kiện thể thao. Dịch vụ thể dục thể tha | NULL | 93190 | Hoạt động thể thao khác | 93190 |
| 431 | 93210 | Dịch vụ của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | 93210 Dịch vụ của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề: Dịch vụ của các công viên vui chơi, công viên theo chủ đề, hội chợ vui chơi, trò chơi đường ray xe lửa, lái máy móc đi trên nước, các trò chơi, khu vui chơi dã ngoại … | NULL | 93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | 93210 |
| 432 | 93290 | Dịch vụ vui chơi giải trí khác | 93290 Dịch vụ vui chơi giải trí khác : Dịch vụ công viên giải trí và bãi biển, Cho thuê các phương tiện như nhà tắm, tủ có khóa, ghế ngồi, ô, dù che … Dịch vụ của các sàn nhảy, phòng hát karaoke, phòng khiêu vũ và các cơ sở giải trí khác; Dịch vụ giải trí | NULL | 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác | 93290 |
| 433 | 94110 | Dịch vụ của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ | 94110 Dịch vụ của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ: Dịch vụ đại diện, thoả thuận, phổ biến thông tin và các dịch vụ tương tự được cung cấp bởi các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ mà lợi ích của các thành viên tập trung vào sự phát triển và phồn thị | NULL | 94110 | Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ | 94110 |
| 434 | 94120 | Dịch vụ của các hội | 94120 Dịch vụ của các hội nghề nghiệp: Dịch vụ đại diện, thoả thuận, phổ biến thông tin và các dịch vụ tương tự được cung cấp bởi các tổ chức chuyên nghiệp, lợi ích của thành viên tập trung vào rèn luyện chuyên môn hoặc thực hành chuyên môn hoặc những lĩn | NULL | 94120 | Hoạt động của các hội nghề nghiệp | 94120 |
| 435 | 94200 | Dịch vụ của công đoàn | 94200 Dịch vụ của công đoàn: Dịch vụ đại diện, thoả thuận, phổ biến thông tin tập trung vào dịch vụ tổ chức và điều kiện làm việc, cung cấp bởi các liên kết mà thành viên chủ yếu là người lao động; Dịch vụ của công đoàn các doanh nghiệp, tổ chức có nguồn | NULL | 94200 | Hoạt động của công đoàn | 94200 |
| 436 | 94910 | Dịch vụ của các tổ chức | 94910 Dịch vụ của các tổ chức tôn giáo: Dịch vụ thờ phụng, đào tạo và nghiên cứu về tôn giáo; Dịch vụ chuyên nghiệp về tôn giáo như dịch vụ cưới hỏi, ma chay …; Dịch vụ tôn giáo, dịch vụ tu đạo được cung cấp bởi nhà tu; Dịch vụ truyền giáo | NULL | 94910 | Hoạt động của các tổ chức tôn giáo | 94910 |
| 437 | 94990 | Dịch vụ của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu | 94990 Dịch vụ của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu: Dịch vụ của tổ chức quyền con người; dịch vụ của nhóm tư vấn môi trường; dịch vụ nhóm bảo vệ đặc biệt; dịch vụ hỗ trợ cộng đồng. Dịch vụ cung cấp trợ giúp bởi các tổ chức thành viên hoặc nhà sáng | NULL | 94990 | Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu | 94990 |
| 438 | 95100 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông | 95100 Dịch vụ sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi: dịch vụ sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi như: Máy tính, máy vi tính thiết bị ngoại vi; Máy vi tính để bàn, máy tính xách tay, laptop; Ổ đĩa từ, các thiết bị lưu giữ khác; Ổ đĩa quang CD-RW, | NULL | 95100 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông | 95100 |
| 439 | 28170 | Máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) | 28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng : Máy chữ và máy xử lý văn bản; Máy tính điện tử có thể hoạt động không cần nguồn điện ngoài và các máy ghi, sao và hiển thị dữ liệu, loại bỏ túi có chức năng tính toán; Máy tính điện tử loại bỏ túi có chức năn | NULL | 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) | 28170 |
| 440 | 28180 | Dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | 28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén: Khoan các loại có gắn động cơ điện; Cưa các loại có gắn động cơ điện; Dụng cơ điện cầm tay khác có gắn động cơ điện; Dụng cụ cầm tay hoạt động bằng khí nén; Cưa xích; Dụng cụ cầm tay hoạt động b | NULL | 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | 28180 |
| 441 | 28190 | Máy thông dụng khác | 28190 Sản xuất máy thông dụng khác: Bộ trao đổi nhiệt; Máy hóa lỏng không khí hay các loại chất khí khác; Máy điều hòa không khí ; Thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh dùng để bảo quản và trưng bày hàng ; Thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh khác; Bơm nhiệt; Các | NULL | 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác | 28190 |
| 442 | 28210 | Máy nông nghiệp và lâm nghiệp | 28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp: Máy kéo trục đơn; Máy kéo khác; Máy cày; Máy bừa, máy xới, máy cào, máy làm cỏ, máy cuốc, máy xới đất; Máy gieo hạt, máy trồng cây và máy cấy; Máy rải phân và máy rắc phân bón; Máy làm đất khác, máy cán cỏ; Má | NULL | 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | 28210 |
| 443 | 28220 | Máy công cụ và máy tạo hình kim loại | 28220 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại: Máy công cụ dùng để gia công kim loại hoạt động bằng tia laser hoặc tia sáng khác hoặc chùm tia phô-tông; Máy công cụ dùng để gia công kim loại hoạt động bằng phương pháp siêu âm; Máy công cụ dùng để gi | NULL | 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | 28220 |
| 444 | 28230 | Máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim | 28230 Sản xuất máy luyện kim: Lò thổi dùng trong luyện kim hay đúc kim loại; Khuôn đúc thỏi và nồi rót dùng trong luyện kim hay đúc kim loại; Máy đúc dùng trong luyện kim hay đúc kim loại; Máy cán ống; Máy cán nóng hay máy cán nóng và nguội kết hợp; Máy c | NULL | 28230 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim | 28230 |
| 445 | 85420 | Dịch vụ đào tạo thạc sỹ | 85420 Dịch vụ đào tạo thạc sỹ: Dịch vụ đào tạo trình độ thạc sỹ trực tuyến online và đào tạo trực tiếp các ngành | NULL | 85420 | Đào tạo thạc sỹ | 85420 |
| 446 | 85430 | Dịch vụ đào tạo tiến sỹ | 85430 Dịch vụ đào tạo tiến sỹ: Dịch vụ đào tạo trình độ tiến sỹ trực tuyến online và đào tạo trực tiếp các ngành | NULL | 85430 | Đào tạo tiến sỹ | 85430 |
| 447 | 85510 | Dịch vụ giáo dục thể thao | 85510 Dịch vụ giáo dục thể thao và giải trí: Cung cấp giảng dạy các môn thể thao trong các trại và các trường học hoặc từ các huấn luyện viên, giáo viên thể thao hoặc các hướng dẫn viên thể thao chuyên nghiệp cho các nhóm cá nhân. | NULL | 85510 | Giáo dục thể thao và giải trí | 85510 |
| 448 | 85520 | Dịch vụ giáo dục văn hoá | 85520 Dịch vụ giáo dục văn hoá nghệ thuật: Cung cấp giảng dạy như dạy nhảy: có người hướng dẫn khiêu vũ và các trường khiêu vũ; dạy nhạc: dạy piano, đàn ghita, đàn organ … và các môn âm nhạc khác; dạy vẽ, dạy về kịch, dạy chụp ảnh. | NULL | 85520 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | 85520 |
| 449 | 85530 | Dịch vụ đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại | 85530 Dịch vụ giáo dục khác chưa được phân vào đâu: Gồm cung cấp các dịch vụ đào tạo cấp bằng lái xe ô tô, mô tô, xe bus, xe tải ; Dịch vụ dạy cấp chứng nhận thuyển trưởng và lái máy bay phi thương mại ; Dịch vụ dạy trường ngoại ngữ như hướng dẫn kỹ năng | NULL | 85530 | Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại | 85530 |
| 450 | 85540 | Giáo dục dự bị đại học | 85540 Dịch vụ giáo dục khác chưa được phân vào đâu: Gồm cung cấp các dịch vụ đào tạo cấp bằng lái xe ô tô, mô tô, xe bus, xe tải ; Dịch vụ dạy cấp chứng nhận thuyển trưởng và lái máy bay phi thương mại ; Dịch vụ dạy trường ngoại ngữ như hướng dẫn kỹ năng | NULL | 85540 | Giáo dục dự bị đại học | 85540 |
| 451 | 47594 | Bán lẻ nhạc cụ | 47594 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ nhạc cụ: piano, nhạc cụ có dây, nhạc cụ hơi, nhạc cụ khác trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47594 | Bán lẻ nhạc cụ | 47594 |
| 452 | 47599 | Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu | 47599 Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47599 | Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu | 47599 |
| 453 | 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm | 47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ sách, truyện các loại; Bán lẻ báo, tạp chí , bưu thiếp, ấn phẩm khác; Bán lẻ văn phòng phẩm: tem, sổ sách, giấy, bút, mực…. trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm | 47610 |
| 454 | 47620 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao | 47620 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47620 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao | 47620 |
| 455 | 47630 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi | 47630 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47630 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi | 47630 |
| 456 | 47711 | Bán lẻ hàng may mặc | 47711 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47711 | Bán lẻ hàng may mặc | 47711 |
| 457 | 47713 | Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác | 47713 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47713 | Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác | 47713 |
| 458 | 47721 | Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế | 47721 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế: thuốc tân dược, dược phẩm các loại, dụng cụ y tế…. trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47721 | Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế | 47721 |
| 459 | 47722 | Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh | 47722 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh: xà phòng, nước hoa, dầu thơm, hóa mỹ phẩm, son, phấn, đồ trang điểm trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47722 | Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh | 47722 |
| 460 | 47723 | Bán thuốc đông y, bán thuốc nam | 47723 Bán thuốc đông y, bán thuốc nam trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47723 | Bán thuốc đông y, bán thuốc nam | 47723 |
| 461 | 47731 | Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh | 47731 Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47731 | Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh | 47731 |
| 462 | 53300 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát | 53300 Dịch vụ bưu chính liên quan đến báo chí và các tạp chí xuất bản định kỳ như: Nhận, phân loại, đóng gói; Chuyển và giao báo chí và các tạp chí xuất bản định kỳ dù nơi nhận và nơi gửi trong nước hay quốc tế, theo quy định của cơ quan bưu quốc gia; Nhậ | NULL | 53300 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát | 53300 |
| 463 | 53200 | Dịch vụ chuyển phát | 53200 Dịch vụ chuyển phát: Dịch vụ chuyển phát đa phương thức; Dịch vụ giao hàng tại nhà; Dịch vụ chuyển phát khác chưa được phân vào đâu | NULL | 53200 | Chuyển phát | 53200 |
| 464 | 55100 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự | 55100 Dịch vụ khách sạn: dịch vụ cung cấp cơ sơ lưu trú là khách sạn từ hạng 1 đến 5 sao, qui mô từ 15 phòng ngủ trở lên với các trang thiết bị, tiện nghi và dịch vụ cần thiết cho khách du lịch, khách sạn được xây dựng thành khối, khách sạn nổi, khách sạn | NULL | 55100 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự | 55100 |
| 465 | 55300 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú | 55300 Dịch vụ khách sạn: dịch vụ cung cấp cơ sơ lưu trú là khách sạn từ hạng 1 đến 5 sao, qui mô từ 15 phòng ngủ trở lên với các trang thiết bị, tiện nghi và dịch vụ cần thiết cho khách du lịch, khách sạn được xây dựng thành khối, khách sạn nổi, khách sạn | NULL | 55300 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú | 55300 |
| 466 | 01214 | Táo, mận và các loại quả có hạt như táo | 01214 Táo, mận và các loại quả có hạt như táo | NULL | 01214 | Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo | 01214 |
| 467 | 01215 | Nhãn, vải, chôm chôm | 01215 Nhãn, vải, chôm chôm | NULL | 01215 | Trồng nhãn, vải, chôm chôm | 01215 |
| 468 | 59113 | Chương trình truyền hình | 59113 Chương trình truyền hình: sản xuất các chương trình truyền hình và chương trình quảng cáo… phục vụ cho việc phát các chương trình qua phương tiện truyền hình. | NULL | 59113 | Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình | 59113 |
| 469 | 59120 | Dịch vụ hậu kỳ phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình | 59120 Dịch vụ hậu kỳ: biên tập, truyền phim, băng, đầu đề, phụ đề, giới thiệu phim, thuyết minh, đồ họa máy tinh, sản xuất các phim hoạt họa … | NULL | 59120 | Hoạt động hậu kỳ phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình | 59120 |
| 470 | 59130 | Dịch vụ phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | 59130 Dịch vụ phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình: Phát hành phim, băng video, đĩa DVD-s và các sản phẩm tương tự cho các sân khấu phim điện ảnh, mạng lưới truyền hình, các rạp chiếu bóng; Cấp bản quyền phát hành phim, băng vid | NULL | 59130 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình | 59130 |
| 471 | 59141 | Dịch vụ chiếu phim cố định | 59141 Dịch vụ chiếu phim cố định: Hoạt động của đơn vị chiếu bóng tại các rạp cố định, rạp chiếu phim lotte, CGV, BHD Cinema | NULL | 59141 | Hoạt động chiếu phim cố định | 59141 |
| 472 | 59142 | Dịch vụ chiếu phim lưu động | 59142 Dịch vụ chiếu phim lưu động: Hoạt động của các đội chiếu bóng lưu động.. | NULL | 59142 | Hoạt động chiếu phim lưu động | 59142 |
| 473 | 59200 | Dịch vụ ghi âm và xuất bản âm nhạc | 59200 Dịch vụ ghi âm và xuất bản âm nhạc: SX ghi âm gốc như băng, đĩa CD; Phát hành, quảng cáo và phân phói băng ghi âm; Hoạt động ghi âm phục vụ các hoạt động trong trường quay hoặc các nơi khác. | NULL | 59200 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | 59200 |
| 474 | 60100 | Dịch vụ phát thanh | 60100 Dịch vụ ghi âm và xuất bản âm nhạc: SX ghi âm gốc như băng, đĩa CD; Phát hành, quảng cáo và phân phói băng ghi âm; Hoạt động ghi âm phục vụ các hoạt động trong trường quay hoặc các nơi khác. | NULL | 60100 | Hoạt động phát thanh và phân phối âm thanh | 60100 |
| 475 | 60201 | Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình | 60201 Dịch vụ truyền hình: Phát sóng hình ảnh qua các kênh truyền hình; Hoat động chuyển tiếp chương trình truyền hình tới các đài, trạm phát truyền hình; Thời gian quảng cáo truyền hình | NULL | 60201 | Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình | 60201 |
| 476 | 60202 | Hoạt động phát sóng truyền hình | 60202 Dịch vụ truyền hình: Phát sóng hình ảnh qua các kênh truyền hình; Hoat động chuyển tiếp chương trình truyền hình tới các đài, trạm phát truyền hình; Thời gian quảng cáo truyền hình | NULL | 60202 | Hoạt động phát sóng truyền hình | 60202 |
| 477 | 63909 | Dịch vụ thông tin khác | 63909 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu: Dịch vụ thông tin qua điện thoại; Dịch vụ tìm kiếm thông tin qua hợp đồng hay trên cơ sở phí; Dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí… | NULL | 63909 | Dịch vụ thông tin khác | 63909 |
| 478 | 64110 | Dịch vụ ngân hàng trung ương | 64110 Dịch vụ của ngân hàng trung ương (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam) | NULL | 64110 | Hoạt động Ngân hàng trung ương | 64110 |
| 479 | 64190 | Dịch vụ trung gian tiền tệ khác | 64190 Dịch vụ trung gian tiền tệ khác: Dịch vụ của các trung gian tiền tệ là ngân hàng, công ty tài chính, quỹ tín dụng nhân dân, tổ chức tài chính vi mô về cho vay (cấp tín dụng), nhận tiền gửi (huy động vốn), kinh doanh tiền tệ, thẻ tín dụng … | NULL | 64190 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác | 64190 |
| 480 | 64210 | Hoạt động công ty nắm giữ tài sản | 64210 Dịch vụ của công ty nắm giữ tài sản: Dịch vụ của các tổ chức nắm giữ tài sản của các công ty phụ thuộc và quản lý các công ty đó | NULL | 64210 | Hoạt động công ty nắm giữ tài sản | 64210 |
| 481 | 64220 | Hoạt động của các kênh dẫn vốn | 64220 Dịch vụ của công ty nắm giữ tài sản: Dịch vụ của các tổ chức nắm giữ tài sản của các công ty phụ thuộc và quản lý các công ty đó | NULL | 64220 | Hoạt động của các kênh dẫn vốn | 64220 |
| 482 | 64310 | Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ | 64310 Dịch vụ của quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác: là pháp nhân được thành lập để góp chung chứng khoán và các tài sản tài chính khác, là đại diện của các cổ đông hay người hưởng lợi nhưng không tham gia quản lý | NULL | 64310 | Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ | 64310 |
| 483 | 30990 | Phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | 30990 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu: Xe kéo và xe đẩy, xe kéo, xe đẩy bằng tay để chở hàng hoá và các loại xe tương tự được vận hành bằng tay ; Xe cút kít; Phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | NULL | 30990 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | 30990 |
| 484 | 31010 | Giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ | 31010 Giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ: Ghế ngồi có thể chuyển thành giường; Ghế khác, có khung bằng gỗ; Giường gỗ các loại; giường đôi, giường đơn, sập; Tủ bằng gỗ các loại; Bàn bằng gỗ các lọai; Bộ sa lông; Sản phẩm bằng gỗ khác chưa được phân vào đâu; Bao | NULL | 31010 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ | 31010 |
| 485 | 31020 | Giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại | 31020 Giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại: Ghế có khung bằng kim loại; Ghế có khung bằng kim loại đã nhồi đệm, ghế tập đi trẻ em và các loại ghế có khung bằng kim loại tương tự khác; Giường bằng kim loại các loại; Tủ bằng kim loại các loại; Bàn bằng kim lo | NULL | 31020 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại | 31020 |
| 486 | 31090 | Giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác | 31090 Giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác: Ghế, giường, tủ, bàn bằng plastic; Sản phẩm plastic khác chưa được phân vào đâu; Ghế, giường, tủ, bàn bằng mây, liễu gai, tre hoặc các vật liệu tương tự ; Bộ sa lông bằng mây,liễu gai, tre hoặc các vật liệu t | NULL | 31090 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác | 31090 |
| 487 | 32110 | Đồ kim hoàn và chi tiết | 32110 Đồ kim hoàn và chi tiết liên quan: Tiền bằng vàng, được coi là tiền tệ chính thức hoặc không chính thức; Tiền bằng bạc loại được coi là tiền tệ chính thức; Tiền kim loại khác không được coi là tiền tệ chính thức; Tiền kim loại khác, loại được coi là | NULL | 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | 32110 |
| 488 | 32120 | Đồ giả kim hoàn và chi tiết | 32120 Đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan: Khuy măng sét và khuy rời bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ kim loại quý; Đồ kim hoàn giả khác bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ kim loại quý; Dịch vụ sản xuất đồ kim hoàn giả và chi tiết liên quan | NULL | 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | 32120 |
| 489 | 01110 | Thóc khô | 01110 Thóc khô | NULL | 01110 | Trồng lúa | 01110 |
| 490 | 01120 | Ngô và sản phẩm cây lương thực có hạt khác | 01120 Ngô và sản phẩm cây lương thực có hạt khác | NULL | 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | 01120 |
| 491 | 01130 | Sản phẩm cây lấy củ cóchất bột | 01130 Sản phẩm cây lấy củ cóchất bột | NULL | 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột | 01130 |
| 492 | 01140 | Mía cây tươi | 01140 Mía cây tươi | NULL | 01140 | Trồng cây mía | 01140 |
| 493 | 01150 | Thuốc lá, thuốc lào | 01150 Thuốc lá, thuốc lào | NULL | 01150 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | 01150 |
| 494 | 01160 | Sản phẩm cây lấy sợi | 01160 Sản phẩm cây lấy sợi | NULL | 01160 | Trồng cây lấy sợi | 01160 |
| 495 | 01170 | Sản phẩm cây có hạt chứa dầu | 01170 Sản phẩm cây có hạt chứa dầu | NULL | 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu | 01170 |
| 496 | 01181 | Rau các loại | 01181 Rau các loại | NULL | 01181 | Trồng rau các loại | 01181 |
| 497 | 01182 | Đậu/đỗ hạt khô các loại | 01182 Đậu/đỗ hạt khô các loại | NULL | 01182 | Trồng đậu các loại | 01182 |
| 498 | 01183 | Sản phẩm hoa hàng năm | 01183 Sản phẩm hoa hàng năm | NULL | 01183 | Trồng hoa hàng năm | 01183 |
| 499 | 01191 | Sản phẩm cây gia vị hàng năm | 01191 Sản phẩm cây gia vị hàng năm | NULL | 01191 | Trồng cây gia vị hàng năm | 01191 |
| 500 | 01192 | Sản phẩm cây dược liệu, hương liệu hàng năm | 01192 Sản phẩm cây dược liệu, hương liệu hàng năm | NULL | 01192 | Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm | 01192 |
| 501 | 01199 | Sản phẩm của các loại cây hàng năm khác chưa được phân vào đâu | 01199 Sản phẩm của các loại cây hàng năm khác chưa được phân vào đâu | NULL | 01199 | Trồng cây hàng năm khác còn lại | 01199 |
| 502 | 01211 | Nho tươi | 01211 Nho tươi | NULL | 01211 | Trồng nho | 01211 |
| 503 | 01212 | Sản phẩm cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới | 01212 Sản phẩm cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới | NULL | 01212 | Trồng cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới | 01212 |
| 504 | 01213 | Cam, quýt và các loại quả có múi khác | 01213 Cam, quýt và các loại quả có múi khác | NULL | 01213 | Trồng cam, quýt và các loại quả có múi khác | 01213 |
| 505 | 43210 | Dịch vụ lắp đặt hệ thống điện | 43210 Dịch vụ lắp đặt hệ thống điện: Dịch vụ lắp đặt điện, dịch vụ lắp đặt hệ thống điện, dịch vụ lắp đặt hệ thống mạch điện và thiết bị điện, dịch vụ lắp đặt thiết bị điện; Dịch vụ lắp đặt ăng-ten; dịch vụ lắp đạt đường dây truyền hình cáp; Dịch vụ lắp đ | NULL | 43210 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 |
| 506 | 43221 | Dịch vụ lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước | 43221 Dịch vụ lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước: Dịch vụ lắp đặt hệ thống cấp nước; Dịch vụ lắp đặt hệ thống đường ống cấp nước, lắp đặt vòi nước; Dịch vụ lắp đặt thiết bị vệ sinh cố định; Dịch vụ lắp đặt ống nước; dịch vụ lắp đặt hệ thống phun nước chữa c | NULL | 43221 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước | 43221 |
| 507 | 43222 | Dịch vụ lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí | 43222 Dịch vụ lắp đặt hệ thống sưởi, thông gió và điều hoà không khí: Dịch vụ lắp đặt hệ thống sưởi; dịch vụ lắp hệ thống thu nạp năng lượng mặt trời, dịch vụ lắp đặt hệ thống sưởi bằng điện, gas, dầu; Lắp đặt và bảo trì hệ thống kiểm soát nhiệt; Dịch vụ | NULL | 43222 | Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí | 43222 |
| 508 | 43290 | Dịch vụ lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 Dịch vụ lắp đặt xây dựng khác: Dịch vụ lắp đặt các tấm cách ly; Dịch vụ lắp đặt cách nhiệt; Dịch vụ lắp đặt cách nhiệt của đường ống nước nóng và nước lạnh, nồi hơi và đường ống dẫn; Dịch vụ lắp đặt cách âm; Dịch vụ lắp đặt chống cháy; Dịch vụ lắp đ | NULL | 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 |
| 509 | 43300 | Dịch vụ hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 Dịch vụ hoàn thiện công trình xây dựng: Dịch vụ hoàn thiện công trình xây dựng: Dịch vụ hoàn thiện công trình xây dựng; Dịch vụ lắp kính; Dịch vụ lắp đặt tấm ốp kính, tường gương và các sản phẩm thủy tinh; Dịch vụ lắp đặt cửa sổ, cửa ra vào bằng kín | NULL | 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 |
| 510 | 43900 | Dịch vụ xây dựng chuyên dụng khác | 43900 Dịch vụ xây dựng chuyên dụng khác: Dịch vụ khoan giếng; dịch vụ lắp đặt hệ thống tự hoại; Dịch vụ lắp đặt máy bơm nước và hệ thống đường ống dẫn nước; Dịch vụ xây dựng bể bơi ngoài trời; Dịch vụ lắp, dựng cấu kiện đúc sẵn; Dịch vụ lắp đặt, lắp ráp v | NULL | 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | 43900 |
| 511 | 46611 | Dịch vụ bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) | 46611 Dịch vụ bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống): Dịch vụ bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống): Bán buôn ô tô con ( loại mới và loại đã qua sử dụng) loại 9 chỗ ngồi trở xuống, xe ô tô 4 chỗ, xe ô tô 7 chỗ | NULL | 46611 | Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) | 46611 |
| 512 | 46619 | Dịch vụ bán buôn ô tô con (trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống) và xe có động cơ khác | 46619 Dịch vụ bán buôn xe có động cơ khác: Bán buôn xe có động cơ khác, loại mới, loại đã qua sử dụng, ô tô chở khách trên 12 chỗ ngồi, xe cứu thương, xe ô tô tải, xe bồn, xe đông lạnh, rơ-moóc, xe chở rác, xe quét đường, xe phun nước, xe trộn bê tông, xe | NULL | 46619 | Bán buôn ô tô (trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống) và xe có động cơ khác | 46619 |
| 513 | 47811 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) | 47811 Dịch vụ bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống): Bán lẻ ô tô con ( loại mới và loại đã qua sử dụng) loại 9 chỗ ngồi trở xuống, xe ô tô 4 chỗ, xe ô tô 7 chỗ | NULL | 47811 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) | 47811 |
| 514 | 46101 | Đại lý hàng hóa | 46101 Đại lý ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống): Đại lý bán buôn, bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống), showroom ô tô | NULL | 46101 | Đại lý bán hàng hóa | 46101 |
| 515 | 46102 | Dịch vụ môi giới mua bán hàng hóa | 46102 Đại lý ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống): Đại lý bán buôn, bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống), showroom ô tô | NULL | 46102 | Môi giới mua bán hàng hóa | 46102 |
| 516 | 46103 | Đấu giá hàng hóa | 46103 Đại lý ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống): Đại lý bán buôn, bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống), showroom ô tô | NULL | 46103 | Đấu giá hàng hóa | 46103 |
| 517 | 47900 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ | 47900 Đại lý ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống): Đại lý bán buôn, bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống), showroom ô tô | NULL | 47900 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ | 47900 |
| 518 | 68104 | Dịch vụ cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở | 68104 Dịch vụ cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở: cho thuê văn phòng, mặt bằng, nhà xưởng, cho thuê kho, quản lý văn phòng, quản lý chung cư, cho thuê sân bóng, cho thuê cửa hàng, kiot | NULL | 68104 | Cho thuê và vận hành nhà và đất không để ở | 68104 |
| 519 | 68109 | Dịch vụ kinh doanh bất động sản khác | 68109 Dịch vụ kinh doanh bất động sản khác: cho thuê sân bãi, hội trường, cho thuê vị trí đặt trạm thu phát sóng, cho thuê đặt biển quảng cáo… | NULL | 68109 | Kinh doanh bất động sản khác | 68109 |
| 520 | 68210 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản | 68210 Dịch vụ tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất: Việc cung cấp các hoạt động kinh doanh bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng các dịch vụ liên quan đến bất động sản như: Hoạt động của các đại lý kinh doanh bất động sản và môi giới; Trun | NULL | 68210 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản | 68210 |
| 521 | 68291 | Hoạt động tư vấn và quản lý nhà ở và quyền sử dụng đất ở | 68291 Dịch vụ tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất: Việc cung cấp các hoạt động kinh doanh bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng các dịch vụ liên quan đến bất động sản như: Hoạt động của các đại lý kinh doanh bất động sản và môi giới; Trun | NULL | 68291 | Hoạt động tư vấn và quản lý nhà ở và quyền sử dụng đất ở | 68291 |
| 522 | 68292 | Hoạt động tư vấn và quản lý nhà và quyền sử dụng đất không để ở | 68292 Dịch vụ tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất: Việc cung cấp các hoạt động kinh doanh bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng các dịch vụ liên quan đến bất động sản như: Hoạt động của các đại lý kinh doanh bất động sản và môi giới; Trun | NULL | 68292 | Hoạt động tư vấn và quản lý nhà và quyền sử dụng đất không để ở | 68292 |
| 523 | 68299 | Hoạt động bất động sản khác chưa được phân vào đâu trên cơ sở phí hoặc hợp đồng | 68299 Dịch vụ tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất: Việc cung cấp các hoạt động kinh doanh bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng các dịch vụ liên quan đến bất động sản như: Hoạt động của các đại lý kinh doanh bất động sản và môi giới; Trun | NULL | 68299 | Hoạt động bất động sản khác chưa được phân vào đâu trên cơ sở phí hoặc hợp đồng | 68299 |
| 524 | 68293 | Hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản | 68293 Dịch vụ đấu giá bất động sản, quyền sử dụng đất | NULL | 68293 | Hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản | 68293 |
| 525 | 33190 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác | 33190 Dịch vụ sửa chữa thiết bị khác: Sửa chữa dây, đòn bẩy, buồm, mái che, máy chơi game và máy bắn bóng, Phục hồi đàn organ và nhạc cụ tương tự | NULL | 33190 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác | 33190 |
| 526 | 33200 | Dịch vụ lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | 33200 Dịch vụ lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp: Dịch vụ lắp đặt các thiết bị sản xuất hơi nước, kể cả dịch vụ lắp đặt hệ thống ống dẫn bằng kim loại trong nhà máy công nghiệp; Dịch vụ lắp đặt các sản phẩm được chế tạo bằng kim loại khác, Dịch vụ lắ | NULL | 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | 33200 |
| 527 | 35121 | Thủy điện | 35121 Thủy điện, Sản xuất điện từ năng lượng nước | NULL | 35121 | Thủy điện | 35121 |
| 528 | 35111 | Nhiệt điện than | 35111 Nhiệt điện than: Sản xuất điện từ than đá | NULL | 35111 | Nhiệt điện than | 35111 |
| 529 | 35112 | Nhiệt điện khí | 35112 Nhiệt điện khí: Sản xuất điện từ khí thiên nhiên | NULL | 35112 | Nhiệt điện khí | 35112 |
| 530 | 35113 | Điện hạt nhân | 35113 Điện hạt nhân: Sản xuất điện từ năng lượng hạt nhân | NULL | 35113 | Điện hạt nhân | 35113 |
| 531 | 35122 | Điện gió | 35122 Điện gió: phong điện, Sản xuất điện từ năng lượng gió | NULL | 35122 | Điện gió | 35122 |
| 532 | 35123 | Điện mặt trời | 35123 Điện mặt trời: Sản xuất điện từ năng lượng mặt trời | NULL | 35123 | Điện mặt trời | 35123 |
| 533 | 35119 | Điện từ nguồn năng lượng không tái tạo khác | 35119 Điện sản xuất khác: điện sóng biển, điện bã mía, nhiệt điện dầu… | NULL | 35119 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo khác | 35119 |
| 534 | 35124 | Điện sinh khối | 35124 Điện sản xuất khác: điện sóng biển, điện bã mía, nhiệt điện dầu… | NULL | 35124 | Điện sinh khối | 35124 |
| 535 | 46421 | Dịch vụ bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng | 46421 Dịch vụ bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự bằng gỗ, Giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ; Giá sách, kệ,…bằng gỗ; Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự bằng | NULL | 46421 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng | 46421 |
| 536 | 46496 | Dịch vụ bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự | 46496 Dịch vụ bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự bằng gỗ, Giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ; Giá sách, kệ,…bằng gỗ; Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự bằng | NULL | 46496 | Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự | 46496 |
| 537 | 46497 | Dịch vụ bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm | 46497 Dịch vụ bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm: Bán buôn sách, báo, tạp chí, Các loại sách in, tờ in rời, bản đồ, từ điển, bách khoa toàn thư; Các loại báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ; Bán buôn văn phòng phẩm, Tem, mẫu séc, giấy chứng nhận | NULL | 46497 | Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm | 46497 |
| 538 | 46498 | Dịch vụ bán buôn dụng cụ | 46498 Dịch vụ bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao: Bán buôn dụng cụ, thiết bị thể dục, thể thao, kể cả thuyền thể thao, du lịch giải trí. | NULL | 46498 | Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao | 46498 |
| 539 | 46499 | Dịch vụ bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu | 46499 Dịch vụ bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu: Bán buôn xe đạp và phụ tùng xe đạp; Bán buôn đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồ trang sức, đồng hồ treo tường; Bán buôn đồ trang sức, ngọc trai, kim cương, đồ kim hoàn và các | NULL | 46499 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu | 46499 |
| 540 | 46510 | Dịch vụ bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | 46510 Dịch vụ bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm: Máy vi tính, thiết bị ngoại vi; Phần mềm chuyên dụng các loại; Phần mềm trò chơi | NULL | 46510 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | 46510 |
| 541 | 46520 | Dịch vụ bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 46520 Dịch vụ bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông: Các thiết bị truyền dẫn của đài, ti vi, máy quay; Bán buôn Các thiết bị điện tử dùng cho hệ thống điện thoại hoặc điện tín; Bán buôn Ăng | NULL | 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 46520 |
| 542 | 46530 | Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy | 46530 Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp: Bán buôn máy cắt cỏ; Bán buôn máy kéo được sử dụng trong nông lâm nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp khác | NULL | 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 46530 |
| 543 | 46591 | Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng | 46591 Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, Máy ủi đất lưỡi thẳng, máy ủi đất lưỡi nghiêng, máy san đất, máy cạp đất, máy xúc ủi đất cơ khí, máy đào đất, | NULL | 46591 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng | 46591 |
| 544 | 46592 | Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) | 46592 Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện(máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện): Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện(máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạc | NULL | 46592 | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) | 46592 |
| 545 | 47733 | Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ | 47733 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47733 | Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ | 47733 |
| 546 | 47734 | Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) | 47734 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47734 | Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) | 47734 |
| 547 | 47735 | Bán lẻ dầu hoả, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình | 47735 Bán lẻ dầu hoả, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47735 | Bán lẻ dầu hoả, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình | 47735 |
| 548 | 47736 | Bán lẻ đồng hồ, kính mắt | 47736 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47736 | Bán lẻ đồng hồ, kính mắt | 47736 |
| 549 | 47737 | Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh | 47737 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47737 | Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh | 47737 |
| 550 | 47738 | Bán lẻ xe đạp và phụ tùng | 47738 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47738 | Bán lẻ xe đạp và phụ tùng | 47738 |
| 551 | 47739 | Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu | 47739 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47739 | Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu | 47739 |
| 552 | 47819 | Bán lẻ ô tô (trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống) và xe có động cơ khác | 47819 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47819 | Bán lẻ ô tô (trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống) và xe có động cơ khác | 47819 |
| 553 | 47741 | Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng | 47741 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47741 | Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng | 47741 |
| 554 | 47749 | Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng | 47749 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47749 | Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng | 47749 |
| 555 | 47712 | Bán lẻ giày, dép | 47712 Bán lẻ giày, dép trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47712 | Bán lẻ giày, dép | 47712 |
| 556 | 47690 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu | 47690 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh, băng, đĩa trắng trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47690 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu | 47690 |
| 557 | 47732 | Bán lẻ vàng, bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức | 47732 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47732 | Bán lẻ vàng, bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức | 47732 |
| 558 | 60390 | Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác | #N/A | NULL | 60390 | Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác | 60390 |
| 559 | 49111 | Dịch vụ vận tải hành khách đường sắt liên tỉnh | 49111 Dịch vụ vận tải hành khách đường sắt: Dịch vụ vận tải hành khách đường sắt phục vụ du lịch, Dịch vụ vận tải hành khách đường sắt khác. Dịch vụ vận tải hành khách đường sắt phục vụ du lịch: Dịch vụ lưu trú của toa ngủ và dịch vụ ăn uống cho hành khác | NULL | 49111 | Vận tải hành khách đường sắt liên tỉnh | 49111 |
| 560 | 49120 | Dịch vụ vận tải hàng hóa đường sắt | 49120 Dịch vụ vận tải hàng hóa đường sắt: Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng toa đông lạnh, toa bồn chở xăng dầu , toa bồn chở khí hóa lỏng và chất lỏng khác, Dịch vụ vận tải công ten nơ, Dịch vụ vận tải thư và bưu phẩm, bưu kiện, Dịch vụ vận tải hàng hóa khô, | NULL | 49120 | Vận tải hàng hóa đường sắt | 49120 |
| 561 | 49210 | Dịch vụ vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành | 49210 Dịch vụ vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành, Dịch vụ cho thuê xe buýt trong nội thành có kèm người lái | NULL | 49210 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành | 49210 |
| 562 | 49339 | Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác | 49339 Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác: Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng phương tiện vận tải bộ khác chưa được phân loại vào đâu. | NULL | 49339 | Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác | 49339 |
| 563 | 52231 | Dịch vụ điều hành bay | 52231 Dịch vụ điều hành bay: dịch vụ điều hành bay và kiểm soát không lưu. | NULL | 52231 | Dịch vụ điều hành bay | 52231 |
| 564 | 52232 | Dịch vụ điều hành hoạt động cảng hàng không | 52232 Dịch vụ điều hành hoạt động cảng hàng không | NULL | 52232 | Dịch vụ điều hành hoạt động cảng hàng không | 52232 |
| 565 | 52239 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải hàng không | 52239 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải hàng không | NULL | 52239 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải hàng không | 52239 |
| 566 | 52241 | Dịch vụ bốc xếp hàng hóa | 52241 Dịch vụ bốc xếp hàng hóa ga đường sắt: dịch vụ bốc xếp hàng hóa hoặc hành lý của hành khách lên tàu hỏa hoặc dỡ hàng hóa, hành lý của hành khách từ tàu hỏa; dịch vụ bốc vác hàng hóa tại ga đường sắt. | NULL | 52241 | Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt | 52241 |
| 567 | 52242 | Dịch vụ bốc xếp hàng hóa đường bộ | 52242 Dịch vụ bốc xếp hàng hóa đường bộ: dịch vụ bốc xếp hàng hóa hoặc hành lý của hành khách lên ô tô hoặc dỡ hàng hóa, hành lý của hành khách từ ô tô; dịch vụ bốc vác hàng hóa tại bến, bãi đỗ ô tô. | NULL | 52242 | Bốc xếp hàng hóa đường bộ | 52242 |
| 568 | 52243 | Dịch vụ bốc xếp hàng hóa cảng biển | 52243 Dịch vụ bốc xếp hàng hóa cảng biển: dịch vụ bốc xếp hàng hóa hoặc hành lý của hành khách lên tàu biển hoặc dỡ hàng hóa, hành lý của hành khách từ tàu biển; dịch vụ bốc vác hàng hóa tại cảng biển. | NULL | 52243 | Bốc xếp hàng hóa cảng biển | 52243 |
| 569 | 52244 | Dịch vụ bốc xếp hàng hóa cảng sông | 52244 Dịch vụ bốc xếp hàng hóa cảng sông: dịch vụ bốc xếp hàng hóa hoặc hành lý của hành khách lên tàu, thuyền và phương tiện vận tải đường sông, hồ, kênh, rạch hoặc dỡ hàng hóa, hành lý của hành khách từ các phương tiện đó; dịch vụ bốc vác hàng hóa | NULL | 52244 | Bốc xếp hàng hóa cảng sông | 52244 |
| 570 | 52245 | Dịch vụ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không | 52245 Dịch vụ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không: dịch vụ bốc xếp hàng hóa hoặc hành lý của hành khách lên máy bay hoặc dỡ hàng hóa, hành lý của hành khách từ máy bay; dịch vụ bốc vác hàng hóa | NULL | 52245 | Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không | 52245 |
| 571 | 52249 | Dịch vụ bốc xếp hàng hóa loại khác | 52249 Dịch vụ bốc xếp hàng hóa loại khác: dịch vụ xếp, dỡ hàng hóa tại các điểm như kho hàng, chợ, siêu thị, trung tâm thương mại,… | NULL | 52249 | Bốc xếp hàng hóa loại khác | 52249 |
| 572 | 52251 | Dịch vụ điều hành bến xe | 52251 Dịch vụ điều hành bến xe | NULL | 52251 | Hoạt động điều hành bến xe | 52251 |
| 573 | 52252 | Dịch vụ quản lý, điều hành đường cao tốc, cầu, hầm đường bộ | 52252 Dịch vụ quản lý, điều hành đường cao tốc, cầu, hầm đường bộ | NULL | 52252 | Hoạt động quản lý, điều hành đường cao tốc, cầu, hầm đường bộ | 52252 |
| 574 | 52253 | Dịch vụ quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ | 52253 Dịch vụ quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ | NULL | 52253 | Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ | 52253 |
| 575 | 52259 | Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải đường bộ | 52259 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải đường bộ; xe nâng hàng, xe cẩu hàng; Dịch vụ lai dắt, cứu hộ đường bộ; Dịch vụ hóa lỏng khí để vận chuyển | NULL | 52259 | Hoạt động dịch vụ khác hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ | 52259 |
| 576 | 52290 | Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 52290 Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển tàu biển: Làm thủ tục cho tàu vào, ra cảng; thu xếp tàu lai dắt, hoa tiêu, bố trí cầu bến, nơi neo đậu tàu biển để thực hiện bốc dỡ hàng hóa, đưa đón khách lên tàu; Thông báo thông tin cần thiết cho các bên liên | NULL | 52290 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 52290 |
| 577 | 53100 | Dịch vụ bưu chính | 53100 Dịch vụ bưu chính liên quan đến báo chí và các tạp chí xuất bản định kỳ như: Nhận, phân loại, đóng gói; Chuyển và giao báo chí và các tạp chí xuất bản định kỳ dù nơi nhận và nơi gửi trong nước hay quốc tế, theo quy định của cơ quan bưu quốc gia; Nhậ | NULL | 53100 | Bưu chính | 53100 |
| 578 | 72110 | Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên | 72110 Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực toán học và thống kê, vật lý, hóa học, khoa học vật lý và thông tin, sinh học, khoa học trái đất và môi trường xung quanh,.. Bản gốc nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong | NULL | 72110 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên | 72110 |
| 579 | 72120 | Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ | 72120 Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ: Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực kỹ thuật dân dụng giao thông, nước, hoặc như xây dựng đường xá hay tòa nhà, kỹ thuậ | NULL | 72120 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ | 72120 |
| 580 | 72130 | Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược | 72130 Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược: Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y học cơ sở, dược, thuốc, thiết bị y tế, triển khai thực nghiệm và sản xuất thử nghiệm B | NULL | 72130 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược | 72130 |
| 581 | 72140 | Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp | 72140 Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp: Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực trồng trọt cây trông, vật nuôi, thú y, lâm nghiệp, thủy sản, công nghệ sinh học trong nông ng | NULL | 72140 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp | 72140 |
| 582 | 72210 | Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội | 72210 Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội: Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực tâm lý học, kinh tế kinh doanh , khoa học giáo dục, xã hội học, pháp luật, khoa học chính trị, kin | NULL | 72210 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội | 72210 |
| 583 | 95310 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác | 95310 Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác: Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa thông thường; Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống điện; Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa thân xe và các bộ phận (cửa, khoá, cửa sổ, sơn lại xe, sửa chữa xe do va chạm); | NULL | 95310 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác | 95310 |
| 584 | 46620 | Dịch vụ bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | 46620 Dịch vụ bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác: Bán buôn săm, lốp ô tô, ắc qui ô tô và xe có động cơ khác, nội thất ô tô, bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ khác của ô tô và xe có động cơ khác | NULL | 46620 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | 46620 |
| 585 | 47820 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | 47820 Dịch vụ bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống): Bán lẻ săm, lốp ô tô con, ắc qui ô tô (loại 9 chỗ ngồi trở xuống), Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ khác của ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống ) | NULL | 47820 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | 47820 |
| 586 | 46631 | Dịch vụ bán buôn mô tô, xe máy | 46631 Dịch vụ bán buôn mô tô, xe máy: Bán buôn mô tô, xe máy, xe phân khối lớn (loại mới và loại đã qua sử dụng) | NULL | 46631 | Bán buôn mô tô, xe máy | 46631 |
| 587 | 47831 | Bán lẻ mô tô, xe máy | 47831 Dịch vụ bán lẻ mô tô, xe máy: Bán lẻ mô tô, xe máy, xe phân khối lớn (loại mới và loại đã qua sử dụng) | NULL | 47831 | Bán lẻ mô tô, xe máy | 47831 |
| 588 | 01441 | Sản phẩm giống dê, cừu, hươu, nai | 01441 Sản phẩm giống dê, cừu, hươu, nai | NULL | 01441 | Sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai | 01441 |
| 589 | 01442 | Sản phẩm chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai | 01442 Sản phẩm chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai | NULL | 01442 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai | 01442 |
| 590 | 01451 | Sản phẩm giống lợn | 01451 Sản phẩm giống lợn | NULL | 01451 | Sản xuất giống lợn | 01451 |
| 591 | 01452 | Lợn | 01452 Lợn | NULL | 01452 | Chăn nuôi lợn | 01452 |
| 592 | 01461 | Trứng ấp và gia cầm giống | 01461 Trứng ấp và gia cầm giống | NULL | 01461 | Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm | 01461 |
| 593 | 01462 | Sản phẩm chăn nuôi gà | 01462 Sản phẩm chăn nuôi gà | NULL | 01462 | Chăn nuôi gà | 01462 |
| 594 | 01463 | Sản phẩm chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng | 01463 Sản phẩm chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng | NULL | 01463 | Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng | 01463 |
| 595 | 01469 | Sản phẩm chăn nuôi gia cầm khác | 01469 Sản phẩm chăn nuôi gia cầm khác | NULL | 01469 | Chăn nuôi gia cầm khác | 01469 |
| 596 | 01490 | Sản phẩm chăn nuôi khác | 01490 Sản phẩm chăn nuôi khác | NULL | 01490 | Chăn nuôi khác | 01490 |
| 597 | 01500 | Sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | 01500 Sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | NULL | 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | 01500 |
| 598 | 01610 | Dịch vụ trồng trọt | 01610 Dịch vụ trồng trọt | NULL | 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | 01610 |
| 599 | 01620 | Dịch vụ chăn nuôi | 01620 Dịch vụ chăn nuôi | NULL | 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | 01620 |
| 600 | 01630 | Dịch vụ sau thu hoạch | 01630 Dịch vụ sau thu hoạch | NULL | 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | 01630 |