Danh mục doanh nghiệp 2026
Trang này đọc trực tiếp workbook Danhmuc_DN2026.xlsx. Để tránh lag trình duyệt, dữ liệu được hiển thị theo từng sheet và phân trang; toàn bộ Excel vẫn tra cứu được bằng ô tìm kiếm và bộ lọc sheet.
Số sheet
12
Tổng số dòng
6,520
Dòng đang lọc
743
File: Danhmuc_DN2026.xlsx
401 - 600 / 743 dòng
Nganh SP C5
743 dòng trong sheet
8 cột
Trang 3 / 4
| # | MaNganhSanpham | TenNganhSanpham | MotaNganhSanpham | DonviTinh | MaNganh_VSIC | TenNganh_VSIC | Linhvuc | ThongtinKhac |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 401 | 93190 | Dịch vụ thể thao khác | 93190 Dịch vụ thể thao khác: Dịch vụ của các cơ sở thể dục thẩm mỹ, thể dục thể hình. Dịch vụ thúc đẩy các sự kiện thể thao và thể thao giải trí: Dịch vụ được cung cấp bởi các nhà sản xuất hoặc các nhà tài trợ các sự kiện thể thao. Dịch vụ thể dục thể tha | NULL | 93190 | Hoạt động thể thao khác | 16 | 93190 |
| 402 | 93210 | Dịch vụ của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | 93210 Dịch vụ của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề: Dịch vụ của các công viên vui chơi, công viên theo chủ đề, hội chợ vui chơi, trò chơi đường ray xe lửa, lái máy móc đi trên nước, các trò chơi, khu vui chơi dã ngoại … | NULL | 93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | 16 | 93210 |
| 403 | 93290 | Dịch vụ vui chơi giải trí khác | 93290 Dịch vụ vui chơi giải trí khác : Dịch vụ công viên giải trí và bãi biển, Cho thuê các phương tiện như nhà tắm, tủ có khóa, ghế ngồi, ô, dù che … Dịch vụ của các sàn nhảy, phòng hát karaoke, phòng khiêu vũ và các cơ sở giải trí khác; Dịch vụ giải trí | NULL | 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác | 16 | 93290 |
| 404 | 94110 | Dịch vụ của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ | 94110 Dịch vụ của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ: Dịch vụ đại diện, thoả thuận, phổ biến thông tin và các dịch vụ tương tự được cung cấp bởi các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ mà lợi ích của các thành viên tập trung vào sự phát triển và phồn thị | NULL | 94110 | Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ | 16 | 94110 |
| 405 | 94120 | Dịch vụ của các hội | 94120 Dịch vụ của các hội nghề nghiệp: Dịch vụ đại diện, thoả thuận, phổ biến thông tin và các dịch vụ tương tự được cung cấp bởi các tổ chức chuyên nghiệp, lợi ích của thành viên tập trung vào rèn luyện chuyên môn hoặc thực hành chuyên môn hoặc những lĩn | NULL | 94120 | Hoạt động của các hội nghề nghiệp | 16 | 94120 |
| 406 | 94200 | Dịch vụ của công đoàn | 94200 Dịch vụ của công đoàn: Dịch vụ đại diện, thoả thuận, phổ biến thông tin tập trung vào dịch vụ tổ chức và điều kiện làm việc, cung cấp bởi các liên kết mà thành viên chủ yếu là người lao động; Dịch vụ của công đoàn các doanh nghiệp, tổ chức có nguồn | NULL | 94200 | Hoạt động của công đoàn | 16 | 94200 |
| 407 | 94910 | Dịch vụ của các tổ chức | 94910 Dịch vụ của các tổ chức tôn giáo: Dịch vụ thờ phụng, đào tạo và nghiên cứu về tôn giáo; Dịch vụ chuyên nghiệp về tôn giáo như dịch vụ cưới hỏi, ma chay …; Dịch vụ tôn giáo, dịch vụ tu đạo được cung cấp bởi nhà tu; Dịch vụ truyền giáo | NULL | 94910 | Hoạt động của các tổ chức tôn giáo | 16 | 94910 |
| 408 | 94990 | Dịch vụ của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu | 94990 Dịch vụ của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu: Dịch vụ của tổ chức quyền con người; dịch vụ của nhóm tư vấn môi trường; dịch vụ nhóm bảo vệ đặc biệt; dịch vụ hỗ trợ cộng đồng. Dịch vụ cung cấp trợ giúp bởi các tổ chức thành viên hoặc nhà sáng | NULL | 94990 | Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu | 16 | 94990 |
| 409 | 95100 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông | 95100 Dịch vụ sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi: dịch vụ sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi như: Máy tính, máy vi tính thiết bị ngoại vi; Máy vi tính để bàn, máy tính xách tay, laptop; Ổ đĩa từ, các thiết bị lưu giữ khác; Ổ đĩa quang CD-RW, | NULL | 95100 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông | 16 | 95100 |
| 410 | 95210 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | 95210 Dịch vụ sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng: dịch vụ sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng như: tivi, radio, casette, đầu máy video, đầu đĩa CD, máy quay video loại gia đình, băng đài … | NULL | 95210 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | 16 | 95210 |
| 411 | 96300 | Dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan | 96300 Dịch vụ phục vụ tang lễ: dịch vụ điạ táng, hỏa táng, điện táng, trong coi nghĩa trang, quản lý nghĩa trang, dịch vụ nhà tang lễ, hoạt động phục vụ tang lễ; phục vũ lễ tang; dịch vụ tang lễ, dịch vụ mai táng, hỏa thiêu; dịch vụ an táng; Dịch vụ cải t | NULL | 96300 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan | 16 | 96300 |
| 412 | 96400 | Dịch vụ trung gian cho dịch vụ cá nhân | 96400 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự: Dịch vụ tắm hơi, xông hơi, massage, matxa tẩm quất, giảm mỡ bụng (không qua phẫu thuật), vật lý trị liệu, spa, chăm sóc sắc đẹp, phun săm thẩm mỹ | NULL | 96400 | Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân | 16 | 96400 |
| 413 | 96901 | Dịch vụ phục vụ hôn lễ và các dịch vụ liên quan | 96901 Dịch vụ phục vụ hôn lễ: dịch vụ phục vụ hôn lễ như: dịch vụ môi giới hôn nhân, tổ chức và phục vụ đám cưới, đám hỏi, trang điểm cô dâu; cho thuê phông bạt bàn ghế, cho thuê áo cưới, váy cưới; dịch vụ cưới hỏi, dịch vụ đám cưới, dịch vụ hôn lễ, tổ ch | NULL | 96901 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ và các dịch vụ liên quan | 16 | 96901 |
| 414 | 96909 | Dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu | 96909 Dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu: Dịch vụ đánh giày, đánh giầy, khuân vác, bốc vác, giúp việc gia đình; huấn luyện động vật cảnh, giữ trẻ tại nhà, trông trẻ tại nhà … | NULL | 96909 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu | 16 | 96909 |
| 415 | 97000 | Dịch vụ làm thuê công việc | 97000 Dịch vụ làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình: Dịch vụ được cung cấp bởi các hộ gia đình khi gia đình đó có lao động làm thuê, như bảo mẫu, nấu ăn, vú em và gia sư | NULL | 97000 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình | 16 | 97000 |
| 416 | 98100 | Sản phẩm vật chất tự sản xuất tự tiêu dùng của hộ gia đình | 98100 Sản phẩm vật chất tự sản xuất tự tiêu dùng của hộ gia đình: Tự làm bún, làm bánh; nấu rượu; đan rổ rá, nong nia; may quần áo, mũ nón; đóng bàn ghế, giường tủ; đóng than tổ ong, đốt than hoa; nuôi gà, vịt, ngan, ngỗng; làm giá đỗ, trồng rau; | NULL | 98100 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình | 16 | 98100 |
| 417 | 98200 | Dịch vụ tự tiêu dùng của hộ | 98200 Dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình: Nấu ăn, giảng dạy, chăm sóc thành viên; Tự sửa chữa đồ dùng lâu bền; | NULL | 98200 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình | 16 | 98200 |
| 418 | 99000 | Dịch vụ của các tổ chức | 99000 Dịch vụ của các tổ chức và cơ quan quốc tế: Dịch vụ được cung cấp bởi Liên Hiệp Quốc, các đại diện chuyên môn, vùng của Liên Hiệp quốc.., Liên minh Châu Âu, Tổ chức liên kết và phát triển kinh tế, Tổ chức thương mại thế giới, Tổ chức tiêu dùng thế g | NULL | 99000 | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế | 16 | 99000 |
| 419 | 52242 | Dịch vụ bốc xếp hàng hóa đường bộ | 52242 Dịch vụ bốc xếp hàng hóa đường bộ: dịch vụ bốc xếp hàng hóa hoặc hành lý của hành khách lên ô tô hoặc dỡ hàng hóa, hành lý của hành khách từ ô tô; dịch vụ bốc vác hàng hóa tại bến, bãi đỗ ô tô. | NULL | 52242 | Bốc xếp hàng hóa đường bộ | 8 | 52242 |
| 420 | 52243 | Dịch vụ bốc xếp hàng hóa cảng biển | 52243 Dịch vụ bốc xếp hàng hóa cảng biển: dịch vụ bốc xếp hàng hóa hoặc hành lý của hành khách lên tàu biển hoặc dỡ hàng hóa, hành lý của hành khách từ tàu biển; dịch vụ bốc vác hàng hóa tại cảng biển. | NULL | 52243 | Bốc xếp hàng hóa cảng biển | 8 | 52243 |
| 421 | 52244 | Dịch vụ bốc xếp hàng hóa cảng sông | 52244 Dịch vụ bốc xếp hàng hóa cảng sông: dịch vụ bốc xếp hàng hóa hoặc hành lý của hành khách lên tàu, thuyền và phương tiện vận tải đường sông, hồ, kênh, rạch hoặc dỡ hàng hóa, hành lý của hành khách từ các phương tiện đó; dịch vụ bốc vác hàng hóa | NULL | 52244 | Bốc xếp hàng hóa cảng sông | 8 | 52244 |
| 422 | 52245 | Dịch vụ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không | 52245 Dịch vụ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không: dịch vụ bốc xếp hàng hóa hoặc hành lý của hành khách lên máy bay hoặc dỡ hàng hóa, hành lý của hành khách từ máy bay; dịch vụ bốc vác hàng hóa | NULL | 52245 | Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không | 8 | 52245 |
| 423 | 52249 | Dịch vụ bốc xếp hàng hóa loại khác | 52249 Dịch vụ bốc xếp hàng hóa loại khác: dịch vụ xếp, dỡ hàng hóa tại các điểm như kho hàng, chợ, siêu thị, trung tâm thương mại,… | NULL | 52249 | Bốc xếp hàng hóa loại khác | 8 | 52249 |
| 424 | 52251 | Dịch vụ điều hành bến xe | 52251 Dịch vụ điều hành bến xe | NULL | 52251 | Hoạt động điều hành bến xe | 8 | 52251 |
| 425 | 52252 | Dịch vụ quản lý, điều hành đường cao tốc, cầu, hầm đường bộ | 52252 Dịch vụ quản lý, điều hành đường cao tốc, cầu, hầm đường bộ | NULL | 52252 | Hoạt động quản lý, điều hành đường cao tốc, cầu, hầm đường bộ | 8 | 52252 |
| 426 | 52253 | Dịch vụ quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ | 52253 Dịch vụ quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ | NULL | 52253 | Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ | 8 | 52253 |
| 427 | 52259 | Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải đường bộ | 52259 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải đường bộ; xe nâng hàng, xe cẩu hàng; Dịch vụ lai dắt, cứu hộ đường bộ; Dịch vụ hóa lỏng khí để vận chuyển | NULL | 52259 | Hoạt động dịch vụ khác hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ | 8 | 52259 |
| 428 | 52290 | Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 52290 Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển tàu biển: Làm thủ tục cho tàu vào, ra cảng; thu xếp tàu lai dắt, hoa tiêu, bố trí cầu bến, nơi neo đậu tàu biển để thực hiện bốc dỡ hàng hóa, đưa đón khách lên tàu; Thông báo thông tin cần thiết cho các bên liên | NULL | 52290 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 8 | 52290 |
| 429 | 52310 | Dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa | 52310 Dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt: Dịch vụ liên quan tới vận tải hành khách, động vật hoặc hàng hóa bằng đường sắt; hoạt động của các nhà ga đường sắt; hoạt động của quản lý, điều độ mạng đường sắt; bẻ ghi đường sắt, trạm chắn tàu | NULL | 52310 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa | 8 | 52310 |
| 430 | 52320 | Dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách | 52320 Dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt: Dịch vụ liên quan tới vận tải hành khách, động vật hoặc hàng hóa bằng đường sắt; hoạt động của các nhà ga đường sắt; hoạt động của quản lý, điều độ mạng đường sắt; bẻ ghi đường sắt, trạm chắn tàu | NULL | 52320 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách | 8 | 52320 |
| 431 | 53100 | Dịch vụ bưu chính | 53100 Dịch vụ bưu chính liên quan đến báo chí và các tạp chí xuất bản định kỳ như: Nhận, phân loại, đóng gói; Chuyển và giao báo chí và các tạp chí xuất bản định kỳ dù nơi nhận và nơi gửi trong nước hay quốc tế, theo quy định của cơ quan bưu quốc gia; Nhậ | NULL | 53100 | Bưu chính | 8 | 53100 |
| 432 | 53200 | Dịch vụ chuyển phát | 53200 Dịch vụ chuyển phát: Dịch vụ chuyển phát đa phương thức; Dịch vụ giao hàng tại nhà; Dịch vụ chuyển phát khác chưa được phân vào đâu | NULL | 53200 | Chuyển phát | 8 | 53200 |
| 433 | 86202 | Dịch vụ của phòng khám | 86202 Dịch vụ của phòng khám nha khoa: Dịch vụ của phòng khám nha khoa phòng khám răng hàm mặt | NULL | 86202 | Hoạt động của các phòng khám nha khoa | 14 | 86202 |
| 434 | 56109 | Dịch vụ ăn uống phục vụ | 56109 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác: Quán ăn tự phục vụ; Quán ăn nhanh; Cửa hàng bán đồ ăn mang về; Xe thùng bán kem; Xe bán hàng ăn lưu động; Hàng ăn uống trên phố, trong chợ; Dịch vụ nhà hàng, quán bar trên tàu, thuyền, phương tiện vận tải nếu h | NULL | 56109 | Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác | 9 | 56109 |
| 435 | 56210 | Dịch vụ cung cấp ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng | 56210 Dịch vụ cung cấp ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng: Dịch vụ chuẩn bị và cung cấp thức ăn dựa trên cơ sở hợp đồng với khách hàng, tại các cơ quan chính quyền, cơ quan thương mại…và cho các sự kiện đặc biệt (đám cưới, tiệc,…): su | NULL | 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng | 9 | 56210 |
| 436 | 56290 | Dịch vụ ăn uống khác | 56290 Dịch vụ ăn uống khác: cung câp suất ăn công nghiệp, cung cấp suất ăn theo hợp đồng, cung cấp suất ăn trong cơ quan, nhà máy, bệnh viện, trường học.. | NULL | 56290 | Dịch vụ ăn uống khác | 9 | 56290 |
| 437 | 56301 | Dịch vụ trong quán rượu, bia, quầy bar | 56301 Dịch vụ trong quán rượu, quán bia, quán bar, club | NULL | 56301 | Quán rượu, bia, quầy bar | 9 | 56301 |
| 438 | 56302 | Dịch vụ trong quán cà phê, | 56302 Dịch vụ trong quán cà phê, giải khát: hàng giải khát có địa điểm cố định: bán chè, trà sữa, cafe, giải khát, sinh tố, nước mía, nước hoa quả, nước ép, bán chè ly, chè đá | NULL | 56302 | Quán cà phê, giải khát | 9 | 56302 |
| 439 | 56309 | Dịch vụ phục vụ đồ uống khác | 56309 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác: dịch vụ của các xe bán rong đồ uống, không có địa điểm cố định: cafe dạo, hoạt động của các xe bán đồ uống lưu động | NULL | 56309 | Dịch vụ phục vụ đồ uống khác | 9 | 56309 |
| 440 | 56400 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống | 56400 Dịch vụ trong các nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống. Khách hàng được phục vụ hoặc khách hàng tự chọn các món ăn được bày sẵn, có thể ăn tại chỗ hoặc mua món ăn đem về; kinh doanh nhà hàng, nhà hàng ăn uống, quán ăn uống, quán lẩu, quán nướng, quán nướ | NULL | 56400 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống | 9 | 56400 |
| 441 | 58110 | Dịch vụ xuất bản sách | 58110 Sách xuất bản trực tuyến: Xuất bản điện tử (sách, lịch, tờ rơi, từ điển, bộ sách giáo khoa…); dịch vụ quảng cáo trong sách trực tuyến, dịch vụ bản quyền xuất bản sách trực tuyến | NULL | 58110 | Xuất bản sách | 10 | 58110 |
| 442 | 58120 | Dịch vụ xuất bản báo | 58120 Báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ xuất bản trực tuyến: Xuất bản điện tử báo chí, báo quảng cáo, các ấn phẩm định kỳ, báo chí khác như chương trình đài phát thanh và truyền hình; Dịch vụ giấy phép xuất bản tạp chí và ấn phẩm định kỳ trực tuyến | NULL | 58120 | Xuất bản báo | 10 | 58120 |
| 443 | 58130 | Dịch vụ xuất bản tạp chí và các ấn phẩm định kỳ | 58130 Báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ xuất bản trực tuyến: Xuất bản điện tử báo chí, báo quảng cáo, các ấn phẩm định kỳ, báo chí khác như chương trình đài phát thanh và truyền hình; Dịch vụ giấy phép xuất bản tạp chí và ấn phẩm định kỳ trực tuyến | NULL | 58130 | Xuất bản tạp chí và các ấn phẩm định kỳ | 10 | 58130 |
| 444 | 58190 | Dịch vụ xuất bản khác (trừ phần mềm xuất bản) | 58190 Danh mục chỉ dẫn và địa chỉ trực tuyến xuất bản: xuất bản điện tử danh mục thư, niên giám điện thoại, sách hướng dẫn (hướng dẫn pháp luật, hướng dẫn sử dụng thuốc…); Dịch vụ bản quyền sử dụng các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ trực tuyến xuất bản | NULL | 58190 | Hoạt động xuất bản khác | 10 | 58190 |
| 445 | 58210 | Dịch vụ xuất bản trò chơi điện tử | 58210 Phần mềm xuất bản: Phát hành các phần mềm trọn gói, các phần mềm làm sẵn (không định dạng) như hệ điều hành kinh doanh và các ứng dụng khác, chương trình trò chơi máy vi tính; Xuất bản và phát hành các trò chơi điện tử trực tuyến; Dịch vụ giấy phép | NULL | 58210 | Xuất bản trò chơi điện tử | 10 | 58210 |
| 446 | 58291 | Phần mềm hệ thống | 58291 Phần mềm xuất bản: Phát hành các phần mềm trọn gói, các phần mềm làm sẵn (không định dạng) như hệ điều hành kinh doanh và các ứng dụng khác, chương trình trò chơi máy vi tính; Xuất bản và phát hành các trò chơi điện tử trực tuyến; Dịch vụ giấy phép | NULL | 58291 | Xuất bản phần mềm hệ thống | 10 | 58291 |
| 447 | 60310 | Hoạt động thông tấn | 60310 Dịch vụ thông tấn: Cung cấp tin tức, phim ảnh cho các hãng truyền thông của các hãng thông tấn; tổ chức cung cấp bài báo. | NULL | 60310 | Hoạt động thông tấn | 10 | 60310 |
| 448 | 60390 | Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác | #N/A | NULL | 60390 | Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác | 10 | 60390 |
| 449 | 61100 | Dịch vụ viễn thông có dây, không dây và vệ tinh | 61100 Dịch vụ cung cấp trực tiếp dịch vụ viễn thông có dây; Dịch vụ truy cập Internet bằng mạng viễn thông có dây; Điều hành hệ thống phát bằng cáp (phát dữ liệu và tín hiệu truyền hình); | NULL | 61100 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh | 10 | 61100 |
| 450 | 61201 | Dịch vụ bán lại dịch vụ viễn thông | 61201 Dịch vụ cung cấp viễn thông có dây sử dụng quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác: Hoạt động mua quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác và điều hành hệ thống đó để cung cấp dịch vụ viễn thông có dây cho người sử dụng. | NULL | 61201 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông | 10 | 61201 |
| 451 | 61202 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông | 61202 Dịch vụ cung cấp viễn thông có dây sử dụng quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác: Hoạt động mua quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác và điều hành hệ thống đó để cung cấp dịch vụ viễn thông có dây cho người sử dụng. | NULL | 61202 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông | 10 | 61202 |
| 452 | 61900 | Dịch vụ viễn thông khác | 61900 Dịch vụ viễn thông khác chưa được phân vào đâu: Cung cấp dịch vụ viễn thông chuyên dụng (theo dõi hoạt động vệ tinh, đo xa và các trạm rada); Điều hành các trạm đầu cuối vệ tính và trạm liên hợp..; Cung cấp dịch vụ VOIP (điện thoại internet) | NULL | 61900 | Hoạt động viễn thông khác | 10 | 61900 |
| 453 | 62110 | Dịch vụ phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử | 62110 Dịch vụ lập trình máy vi tính: Viết, sửa, thử nghiệm và trợ giúp phần mềm theo đơn đặt hàng của khách hàng; Lập trình các phần mềm nhúng | NULL | 62110 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử | 10 | 62110 |
| 454 | 62190 | Dịch vụ lập trình máy tính khác | 62190 Dịch vụ lập trình máy vi tính: Viết, sửa, thử nghiệm và trợ giúp phần mềm theo đơn đặt hàng của khách hàng; Lập trình các phần mềm nhúng | NULL | 62190 | Lập trình máy tính khác | 10 | 62190 |
| 455 | 62200 | Dịch vụ tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính | 62200 Dịch vụ tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính: Lập và thiết kế hệ thống máy tính tích hợp các phần cứng, phần mềm máy tính và công nghệ giao tiếp: Cài đặt hệ thống, đào tạo, hướng dẫn và trợ giúp khách hàng của hệ thống; Quản lý, điều | NULL | 62200 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính | 10 | 62200 |
| 456 | 62900 | Dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác | 62900 Dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính : Hoạt động khắc phục sự cố máy tính, cài đặt phần mềm… | NULL | 62900 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác | 10 | 62900 |
| 457 | 63100 | Dịch vụ cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các dịch vụ liên quan | 63100 Dịch vụ xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan: Xử lý dữ liệu hoàn chỉnh cho khách hàng (nhập tin, làm sạch dữ liệu, tạo báo cáo…); Cho thuê tên miền internet; Cho thuê trang web, cung cấp dịch vụ liên quan (chia sẻ thời gian thực cho cá | NULL | 63100 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan | 10 | 63100 |
| 458 | 63901 | Dịch vụ cổng tìm kiếm web | 63901 Dịch vụ cổng thông tin: Dịch vụ điều hành các website sử dụng công cụ tìm kiếm để tạo lập và duy trì các cơ sở dữ liệu lớn các địa chỉ internet và nội dung theo một định dạng có thể tìm kiếm một cách dễ dàng; Dịch vụ điều hành các website khác hoạt | NULL | 63901 | Hoạt động cổng tìm kiếm web | 10 | 63901 |
| 459 | 63909 | Dịch vụ thông tin khác | 63909 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu: Dịch vụ thông tin qua điện thoại; Dịch vụ tìm kiếm thông tin qua hợp đồng hay trên cơ sở phí; Dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí… | NULL | 63909 | Dịch vụ thông tin khác | 10 | 63909 |
| 460 | 66290 | Dịch vụ hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội | 66290 Dịch vụ hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội: Bao gồm các hoạt động có liên quan hoặc liên quan chặt chẽ đến bảo hiểm và trợ cấp hưu trí như hoạt động quản lý cứu hộ, dịch vụ thống kê bảo hiểm | NULL | 66290 | Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và quỹ hưu trí | 11 | 66290 |
| 461 | 66300 | Dịch vụ quản lý quỹ | 66300 Dịch vụ quản lý quỹ: Bao gồm quản lý tài sản danh mục đầu tư của cá nhân, của các công ty…, trên cơ sở phí hoặc hợp đồng, các quỹ đầu tư khác hoặc uỷ thác hoạt động quản lý quỹ và danh mục đầu tư | NULL | 66300 | Hoạt động quản lý quỹ | 11 | 66300 |
| 462 | 68101 | Dịch vụ mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở | 68101 Dịch vụ mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở: mua bán nhà, mua bán đất ở, đất thổ cư | NULL | 68101 | Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở | 12 | 68101 |
| 463 | 68102 | Dịch vụ mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở | 68102 Dịch vụ mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở: mua bán văn phòng, mặt bằng, trung tâm thương mại, nhà xưởng, nhà kho | NULL | 68102 | Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở | 12 | 68102 |
| 464 | 68103 | Dịch vụ cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở | 68103 Dịch vụ cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở: cho thuê nhà trọ, phòng trọ, cho thuê nhà ở, căn hộ, cho thuê chung cư, quản lý nhà, chung cư, thuê trọ… | NULL | 68103 | Cho thuê và vận hành nhà ở và đất ở | 12 | 68103 |
| 465 | 68104 | Dịch vụ cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở | 68104 Dịch vụ cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở: cho thuê văn phòng, mặt bằng, nhà xưởng, cho thuê kho, quản lý văn phòng, quản lý chung cư, cho thuê sân bóng, cho thuê cửa hàng, kiot | NULL | 68104 | Cho thuê và vận hành nhà và đất không để ở | 12 | 68104 |
| 466 | 68109 | Dịch vụ kinh doanh bất động sản khác | 68109 Dịch vụ kinh doanh bất động sản khác: cho thuê sân bãi, hội trường, cho thuê vị trí đặt trạm thu phát sóng, cho thuê đặt biển quảng cáo… | NULL | 68109 | Kinh doanh bất động sản khác | 12 | 68109 |
| 467 | 68210 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản | 68210 Dịch vụ tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất: Việc cung cấp các hoạt động kinh doanh bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng các dịch vụ liên quan đến bất động sản như: Hoạt động của các đại lý kinh doanh bất động sản và môi giới; Trun | NULL | 68210 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản | 12 | 68210 |
| 468 | 68291 | Hoạt động tư vấn và quản lý nhà ở và quyền sử dụng đất ở | 68291 Dịch vụ tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất: Việc cung cấp các hoạt động kinh doanh bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng các dịch vụ liên quan đến bất động sản như: Hoạt động của các đại lý kinh doanh bất động sản và môi giới; Trun | NULL | 68291 | Hoạt động tư vấn và quản lý nhà ở và quyền sử dụng đất ở | 12 | 68291 |
| 469 | 68292 | Hoạt động tư vấn và quản lý nhà và quyền sử dụng đất không để ở | 68292 Dịch vụ tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất: Việc cung cấp các hoạt động kinh doanh bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng các dịch vụ liên quan đến bất động sản như: Hoạt động của các đại lý kinh doanh bất động sản và môi giới; Trun | NULL | 68292 | Hoạt động tư vấn và quản lý nhà và quyền sử dụng đất không để ở | 12 | 68292 |
| 470 | 68293 | Hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản | 68293 Dịch vụ đấu giá bất động sản, quyền sử dụng đất | NULL | 68293 | Hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản | 12 | 68293 |
| 471 | 68299 | Hoạt động bất động sản khác chưa được phân vào đâu trên cơ sở phí hoặc hợp đồng | 68299 Dịch vụ tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất: Việc cung cấp các hoạt động kinh doanh bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng các dịch vụ liên quan đến bất động sản như: Hoạt động của các đại lý kinh doanh bất động sản và môi giới; Trun | NULL | 68299 | Hoạt động bất động sản khác chưa được phân vào đâu trên cơ sở phí hoặc hợp đồng | 12 | 68299 |
| 472 | 33150 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải | 33150 Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng tàu, thuyền; Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy bay và tàu vũ trụ; sửa chữa bảo dưỡng các động cơ máy bay | NULL | 33150 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | 3 | 33150 |
| 473 | 33190 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác | 33190 Dịch vụ sửa chữa thiết bị khác: Sửa chữa dây, đòn bẩy, buồm, mái che, máy chơi game và máy bắn bóng, Phục hồi đàn organ và nhạc cụ tương tự | NULL | 33190 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác | 3 | 33190 |
| 474 | 33200 | Dịch vụ lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | 33200 Dịch vụ lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp: Dịch vụ lắp đặt các thiết bị sản xuất hơi nước, kể cả dịch vụ lắp đặt hệ thống ống dẫn bằng kim loại trong nhà máy công nghiệp; Dịch vụ lắp đặt các sản phẩm được chế tạo bằng kim loại khác, Dịch vụ lắ | NULL | 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | 3 | 33200 |
| 475 | 35111 | Nhiệt điện than | 35111 Nhiệt điện than: Sản xuất điện từ than đá | NULL | 35111 | Nhiệt điện than | 4 | 35111 |
| 476 | 35112 | Nhiệt điện khí | 35112 Nhiệt điện khí: Sản xuất điện từ khí thiên nhiên | NULL | 35112 | Nhiệt điện khí | 4 | 35112 |
| 477 | 35113 | Điện hạt nhân | 35113 Điện hạt nhân: Sản xuất điện từ năng lượng hạt nhân | NULL | 35113 | Điện hạt nhân | 4 | 35113 |
| 478 | 35119 | Điện từ nguồn năng lượng không tái tạo khác | 35119 Điện sản xuất khác: điện sóng biển, điện bã mía, nhiệt điện dầu… | NULL | 35119 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo khác | 4 | 35119 |
| 479 | 35121 | Thủy điện | 35121 Thủy điện, Sản xuất điện từ năng lượng nước | NULL | 35121 | Thủy điện | 4 | 35121 |
| 480 | 35122 | Điện gió | 35122 Điện gió: phong điện, Sản xuất điện từ năng lượng gió | NULL | 35122 | Điện gió | 4 | 35122 |
| 481 | 35123 | Điện mặt trời | 35123 Điện mặt trời: Sản xuất điện từ năng lượng mặt trời | NULL | 35123 | Điện mặt trời | 4 | 35123 |
| 482 | 35124 | Điện sinh khối | 35124 Điện sản xuất khác: điện sóng biển, điện bã mía, nhiệt điện dầu… | NULL | 35124 | Điện sinh khối | 4 | 35124 |
| 483 | 35125 | Điện hydro từ nguồn năng lượng tái tạo | 35125 Điện sản xuất khác: điện sóng biển, điện bã mía, nhiệt điện dầu… | NULL | 35125 | Sản xuất điện hydro từ nguồn năng lượng tái tạo | 4 | 35125 |
| 484 | 35129 | Điện từ nguồn năng lượng tái tạo khác | 35129 Điện sản xuất khác: điện sóng biển, điện bã mía, nhiệt điện dầu… | NULL | 35129 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo khác | 4 | 35129 |
| 485 | 35131 | Dịch vụ truyền tải điện | 35131 Dịch vụ truyền tải điện | NULL | 35131 | Truyền tải điện | 4 | 35131 |
| 486 | 35132 | Dịch vụ phân phối điện | 35132 Dịch vụ phân phối điện: Điện thương phẩm; Dịch vụ phân phối điện; Dịch vụ bán điện | NULL | 35132 | Phân phối điện | 4 | 35132 |
| 487 | 35201 | Khí đốt | 35201 Khí đốt: Khí than đá, khí than ướt, khí than; Khí đốt từ phụ phẩm nông nghiệp; Khí đốt từ rác thải | NULL | 35201 | Sản xuất khí đốt | 4 | 35201 |
| 488 | 35202 | Dịch vụ phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | 35202 Dịch vụ phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống: Dịch vụ phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống; Dịch vụ bán khí đốt thông qua đường ống | NULL | 35202 | Phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | 4 | 35202 |
| 489 | 35301 | Hơi nước, nước nóng; dịch vụ phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí | 35301 Hơi nước, nước nóng; Dịch vụ phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí qua đường ống: Hơi nước và nước nóng; Dịch vụ phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí qua đường ống | NULL | 35301 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí | 4 | 35301 |
| 490 | 35302 | Nước đá, dịch vụ cung cấp | 35302 Nước đá, dịch vụ cung cấp khí lạnh: Nước đá; Dịch vụ cung cấp khí lạnh | NULL | 35302 | Sản xuất nước đá | 4 | 35302 |
| 491 | 35400 | Dịch vụ trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt | 35400 Dịch vụ phân phối điện: Điện thương phẩm; Dịch vụ phân phối điện; Dịch vụ bán điện | NULL | 35400 | Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt | 4 | 35400 |
| 492 | 36000 | Nước tự nhiên khai thác | 36000 Nước tự nhiên khai thác: Nước máy sản xuất, (nước khai thác đã qua xử lý của nhà máy nước); nước sạch làm từ nước thải; Nước khai thác trực tiếp từ nguồn nước thiên nhiên, chưa qua xử lý của nhà máy nước; Nước máy thương phẩm; Dịch vụ phân phối nước | NULL | 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | 5 | 36000 |
| 493 | 42110 | Đường sắt, dịch vụ xây dựng đường sắt | 42110 Đường sắt, dịch vụ xây dựng đường sắt: Công trình đường sắt, đường sắt, đường sắt chuyên dụng, đường tàu điện ngầm, metro, cầu đường sắt, hầm đường sắt, cầu chui | NULL | 42110 | Xây dựng công trình đường sắt | 6 | 42110 |
| 494 | 42120 | Công trình đường bộ, dịch vụ xây dựng công trình đường bộ | 42120 Công trình đường bộ, dịch vụ xây dựng công trình đường bộ: Đường bộ, quốc lộ, đường quốc lộ, tỉnh lộ, đường tỉnh lộ, đường nội đô, đường nội khu, đường nội thị, đường liên xã, đường liên thôn, đường liên ấp, đường trong đô thị, đường cao tốc, đường | NULL | 42120 | Xây dựng công trình đường bộ | 6 | 42120 |
| 495 | 42210 | Công trình điện và dịch vụ | 42210 Công trình điện và dịch vụ xây dựng công trình điện: nhà máy điện, nhiệt điện, điện hạt nhân, thủy điện, thuỷ điện, phong điện, điện gió, điện mặt trời, điện địa nhiệt, điện khí biogas, điện rác, điện sinh khối; đường dây điện, đường dây tải điện, c | NULL | 42210 | Xây dựng công trình điện | 6 | 42210 |
| 496 | 42220 | Công trình cấp, thoát nước và dịch vụ xây dựng công trình cấp, thoát nước | 42220 Công trình cấp, thoát nước và dịch vụ xây dựng công trình cấp, thoát nước: Nhà máy nước, công trình xử lý nước sạch, công trình khai thác nước thô, trạm bơm nước, bể chứa nước, trạm xử lý nước, bể lắng, bể lọc, bể chứa, đường ống cấp nước, mạng lưới | NULL | 42220 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước | 6 | 42220 |
| 497 | 42230 | Công trình viễn thông, thông tin liên lạc và dịch vụ xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc | 42230 Công trình viễn thông, thông tin liên lạc và dịch vụ xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc: Tháp thu phát sóng viễn thông, tháp thu phát sóng truyền thanh, tháp truyền thanh, tháp thu phát sóng truyền hình, tháp truyền hình, trạm vi ba, | NULL | 42230 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc | 6 | 42230 |
| 498 | 42290 | Công trình công ích khác và dịch vụ xây dựng công trình công ích khác | 42290 Công trình công ích khác và dịch vụ xây dựng công trình công ích khác: Nhà máy cấp nhiệt, nhà máy cấp hơn, nhà máy cấp khí nén; Công trình đường ống, đường ống dẫn khí, đường ống dẫn chất khí, đường ống dẫn chất lỏng, tuy nen kỹ thuật, đường hầm chứ | NULL | 42290 | Xây dựng công trình công ích khác | 6 | 42290 |
| 499 | 42910 | Công trình thủy và dịch vụ xây dựng công trình thủy | 42910 Công trình thủy và dịch vụ xây dựng công trình thủy: Công trình đường thủy nội địa, cảng hàng hóa, cảng hành khách, bến cảng, bến hàng hóa, bến hành khách, cầu tàu cảng sông, bến phà, âu tàu; Công trình hàng hải, bến cảng biển, khu vực neo đầu chuyể | NULL | 42910 | Xây dựng công trình thủy | 6 | 42910 |
| 500 | 42920 | Công trình khai khoáng | 42920 Công trình khai khoáng và dịch vụ xây dựng công trình khai khoáng: Mỏ, Công trình khai thác than, mỏ than, mỏ than hầm lò, mỏ than lộ thiên, nhà máy sàng tuyển than, nhà máy chọn rửa tuyển than; Công trình khai thác quặng, mỏ quặng, mỏ quặng hầm lò, | NULL | 42920 | Xây dựng công trình khai khoáng | 6 | 42920 |
| 501 | 42930 | Công trình chế biến, chế tạo và dịch vụ xây dựng công trình chế biến, chế tạo | 42930 Nhà máy chế biến đồ hộp; nhà máy chế biến và đóng hộp, nhà máy chế biến thủy hải sản, nhà máy chế biến thuỷ, hải sản; nhà máy chế biến thủy sản; nhà máy chế biến thuỷ sản; nhà máy sản xuất dầu ăn, hương liệu; nhà máy sữa, nhà máy xay xát, chế biến n | NULL | 42930 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo | 6 | 42930 |
| 502 | 42990 | Công trình kỹ thuật dân dụng khác và dịch vụ xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42990 Công trình kỹ thuật dân dụng khác và dịch vụ xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác: Công trình thể thao ngoài trời; sân vận động ngoài trời, sân thi đấu thể thao ngoài trời; sân điền kinh; sân bóng đá; sân tennis; trường đua; trường bắn; sân bó | NULL | 42990 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 6 | 42990 |
| 503 | 43110 | Dịch vụ phá dỡ | 43110 Dịch vụ phá dỡ: Dịch vụ phá dỡ; phá dỡ | NULL | 43110 | Phá dỡ | 6 | 43110 |
| 504 | 71103 | Dịch vụ thăm dò địa chất, nước dưới đất | 71103 Dịch vụ tư vấn địa chất gồm: Dịch vụ tư vấn địa chất, địa vật lý, địa hoá học và khoa học khác liên quan đến vị trí của lớp khoáng hoá lỏng, dầu, gas và nước bề mặt thông qua việc nghiên cứu thuộc tính và cấu trúc của việc hình thành trái đất và đá | NULL | 71103 | Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước | 16 | 71103 |
| 505 | 71109 | Dịch vụ tư vấn kỹ thuật có liên quan khác | 71109 Dịch vụ tư vấn kỹ thuật có liên quan khác: Dịch vụ tư vấn kỹ thuật gồm: Dịch vụ tư vấn cho khách hàng liên quan chủ yếu đến nguyên tắc và phương pháp kỹ thuật, việc thực hiện không phụ thuộc vào một dự án kỹ thuật quy tắc phân tích, điều khoản thi h | NULL | 71109 | Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác | 16 | 71109 |
| 506 | 71200 | Dịch vụ kiểm tra và phân tích kỹ thuật | 71200 Dịch vụ kiểm tra và phân tích về mặt hoá sinh của các yếu tố như nước, không khí, rác thải (đô thị và công nghiệp), nhiên liệu, kim loại, đất, khoáng chất, thực phẩm và nguyên tố hoá học; Dịch vụ kiểm tra và phân tích kỹ thuật liên quan đến các lĩnh | NULL | 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | 16 | 71200 |
| 507 | 72110 | Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên | 72110 Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực toán học và thống kê, vật lý, hóa học, khoa học vật lý và thông tin, sinh học, khoa học trái đất và môi trường xung quanh,.. Bản gốc nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong | NULL | 72110 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên | 16 | 72110 |
| 508 | 72120 | Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ | 72120 Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ: Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực kỹ thuật dân dụng giao thông, nước, hoặc như xây dựng đường xá hay tòa nhà, kỹ thuậ | NULL | 72120 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ | 16 | 72120 |
| 509 | 72130 | Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược | 72130 Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược: Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y học cơ sở, dược, thuốc, thiết bị y tế, triển khai thực nghiệm và sản xuất thử nghiệm B | NULL | 72130 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược | 16 | 72130 |
| 510 | 72140 | Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp | 72140 Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp: Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực trồng trọt cây trông, vật nuôi, thú y, lâm nghiệp, thủy sản, công nghệ sinh học trong nông ng | NULL | 72140 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp | 16 | 72140 |
| 511 | 72210 | Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội | 72210 Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội: Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực tâm lý học, kinh tế kinh doanh , khoa học giáo dục, xã hội học, pháp luật, khoa học chính trị, kin | NULL | 72210 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội | 16 | 72210 |
| 512 | 72220 | Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn và nghệ thuật | 72220 Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn: Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực lịch sử, khảo cổ học, ngôn ngữ học, văn học, triết học, đạo đức học, tôn giáo, nghệ thuật và kho | NULL | 72220 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn | 16 | 72220 |
| 513 | 46204 | Dịch vụ bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản | 46204 Dịch vụ bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản: Bán buôn thức ăn cho gia súc, gia cầm, thủy, hải sản; Bán buôn nguyên liệu làm thức ăn cho chăn nuôi gia súc, gia cầm, thủy, hải sản; Nhập khẩu và phân phối thức ăn ch | NULL | 46204 | Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản | 7 | 46204 |
| 514 | 46209 | Dịch vụ bán buôn hàng nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre nứa) | 46209 Dịch vụ bán buôn hàng nông lâm sản nguyên liệu khác: Bán buôn hàng nông, lâm sản: tiêu, điều, quế, hồi, cao su; Bán buôn lâm, nông sản nguyên liệu; Xuất khẩu hàng nông, lâm sản, dược liệu…; Bán buôn thuốc lá lá, lá thuốc lào; Bán buôn da sống và bì | NULL | 46209 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) | 7 | 46209 |
| 515 | 46310 | Dịch vụ bán buôn gạo, lúa mì, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mì | 46310 Dịch vụ bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ: Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ; Xuất khẩu gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ | NULL | 46310 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ | 7 | 46310 |
| 516 | 46321 | Dịch vụ bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt | 46321 Dịch vụ bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt tươi sống, làm lạnh của gia súc, gia cầm: trâu, bò, lợn, gà, vịt, ngan ngỗng, thỏ….; Bán buôn nôi tạng dạng thịt tươi sống hoặc làm lạnh của gia súc, gia cầm: trâu, | NULL | 46321 | Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt | 7 | 46321 |
| 517 | 46322 | Dịch vụ bán buôn thủy sản | 46322 Dịch vụ bán buôn thủy sản: Bán buôn thủy sản tươi, đông lạnh: Cá, tôm, cua, sò, hến, mực tươi sống hoặc làm lạnh; Bán buôn thủy sản tươi, đông lạnh: Cá, tôm, cua, sò, hến, mực được chế biến sẵn thành khúc hoặc băm viên và bảo quản đông lạnh; Bán buô | NULL | 46322 | Bán buôn thủy sản | 7 | 46322 |
| 518 | 46323 | Dịch vụ bán buôn rau, quả | 46323 Dịch vụ bán buôn rau, quả: Bán buôn rau, quả tươi: Rau lấy lá: Bắp cải, súp lơ; rau lấy củ, lấy rễ tươi sống; Bán buôn rau, quả đông lạnh: rau, củ, quả được bảo quản lạnh; Bán buôn rau, quả đóng hộp bảo quản lạnh; Bán buôn rau, quả chế biến: rau, củ | NULL | 46323 | Bán buôn rau, quả | 7 | 46323 |
| 519 | 46324 | Dịch vụ bán buôn cà phê | 46324 Dịch vụ bán buôn cà phê: Bán buôn cà phê hạt chưa rang; Bán buôn cà phê hạt đã rang, cà phê bột: bột cà phê, tinh chất cà phê; Bán buôn cà phê hòa tan hoặc pha; Bán buôn tinh chất cà phê, chiết xuất cà phê, các chất thay thế cà phê: bột ngũ cốc, hạt | NULL | 46324 | Bán buôn cà phê | 7 | 46324 |
| 520 | 46325 | Dịch vụ bán buôn chè | 46325 Dịch vụ bán buôn chè: Bán buôn chè tươi chưa qua chế biến; Bán buôn chè đã chế biến: Chè xanh (chưa được lên men) và một phần chè đã được lên men, được đóng gói trong hộp ko quá 3kg; Bán buôn chất chiết xuất, tinh chất và chất cô đặc từ chè và các c | NULL | 46325 | Bán buôn chè | 7 | 46325 |
| 521 | 46326 | Dịch vụ bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột | 46326 Dịch vụ bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột: Bán buôn đường: đường mía, đường từ cây củ cải đường, đường đã được tinh chế, đường viên, mật đường,….; Bán buôn sữa: Sữa được tiệt trùng, | NULL | 46326 | Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột | 7 | 46326 |
| 522 | 46329 | Dịch vụ bán buôn thực phẩm khác | 46329 Dịch vụ bán buôn thực phẩm khác: Bán buôn trứng và sản phẩm từ trứng, trứng tươi nguyên vỏ hoặc đã được bảo quản, nấu chín ...; Bán buôn dầu, mỡ động thực vật: mỡ trâu, bò, lợn, gà, dê và gia cầm còn sống, đã rán; Bán buôn dầu lạc, vừng, cọ, dầu ngũ | NULL | 46329 | Bán buôn thực phẩm khác | 7 | 46329 |
| 523 | 46331 | Dịch vụ bán buôn đồ uống | 46331 Dịch vụ bán buôn đồ uống có cồn: Bán buôn rượu, bia các loại; Bán buôn các hợp chất có cồn để sản xuất đồ uống | NULL | 46331 | Bán buôn đồ uống có cồn | 7 | 46331 |
| 524 | 46494 | Dịch vụ bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh | 46494 Dịch vụ bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh: Dịch vụ bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh : Đồ gốm, sứ, thủy tinh dùng trong gia đình và đồ gốm dùng để trang trí; Bán buôn các bức tượng gốm, sứ, thủy tinh nhỏ; Bán buôn Đồ | NULL | 46494 | Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh | 7 | 46494 |
| 525 | 46495 | Dịch vụ bán buôn đồ điện gia dụng | 46495 Bán buôn đồ điện dân dụng, đèn và bộ đèn điện: Đèn, các thiết bị điện và các bộ phận của chúng; Bán buôn máy điều hòa, quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, bàn là, máy sấy tóc,… | NULL | 46495 | Bán buôn đồ điện gia dụng | 7 | 46495 |
| 526 | 46496 | Dịch vụ bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự | 46496 Dịch vụ bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự bằng gỗ, Giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ; Giá sách, kệ,…bằng gỗ; Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự bằng | NULL | 46496 | Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự | 7 | 46496 |
| 527 | 46497 | Dịch vụ bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm | 46497 Dịch vụ bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm: Bán buôn sách, báo, tạp chí, Các loại sách in, tờ in rời, bản đồ, từ điển, bách khoa toàn thư; Các loại báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ; Bán buôn văn phòng phẩm, Tem, mẫu séc, giấy chứng nhận | NULL | 46497 | Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm | 7 | 46497 |
| 528 | 46498 | Dịch vụ bán buôn dụng cụ | 46498 Dịch vụ bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao: Bán buôn dụng cụ, thiết bị thể dục, thể thao, kể cả thuyền thể thao, du lịch giải trí. | NULL | 46498 | Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao | 7 | 46498 |
| 529 | 46499 | Dịch vụ bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu | 46499 Dịch vụ bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu: Bán buôn xe đạp và phụ tùng xe đạp; Bán buôn đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồ trang sức, đồng hồ treo tường; Bán buôn đồ trang sức, ngọc trai, kim cương, đồ kim hoàn và các | NULL | 46499 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu | 7 | 46499 |
| 530 | 46510 | Dịch vụ bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | 46510 Dịch vụ bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm: Máy vi tính, thiết bị ngoại vi; Phần mềm chuyên dụng các loại; Phần mềm trò chơi | NULL | 46510 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | 7 | 46510 |
| 531 | 46520 | Dịch vụ bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 46520 Dịch vụ bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông: Các thiết bị truyền dẫn của đài, ti vi, máy quay; Bán buôn Các thiết bị điện tử dùng cho hệ thống điện thoại hoặc điện tín; Bán buôn Ăng | NULL | 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 7 | 46520 |
| 532 | 46530 | Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy | 46530 Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp: Bán buôn máy cắt cỏ; Bán buôn máy kéo được sử dụng trong nông lâm nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp khác | NULL | 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 7 | 46530 |
| 533 | 46591 | Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng | 46591 Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, Máy ủi đất lưỡi thẳng, máy ủi đất lưỡi nghiêng, máy san đất, máy cạp đất, máy xúc ủi đất cơ khí, máy đào đất, | NULL | 46591 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng | 7 | 46591 |
| 534 | 77290 | Dịch vụ cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | 77290 Dịch vụ cho thuê băng, đĩa video: Dịch vụ cho thuê băng, đĩa video, CD, DVD đã thu sử dụng trong giải trí gia đình; Dịch vụ cho thuê băng video trò chơi | NULL | 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | 16 | 77290 |
| 535 | 77301 | Dịch vụ cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển | 77301 Dịch vụ cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển: Dịch vụ cho thuê máy móc thiết bị nông nghiệp không kèm người điều khiển như cho thuê máy kéo, máy cày, máy bừa; cho thuê máy gặt, cho thuê máy gieo hạt | NULL | 77301 | Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển | 16 | 77301 |
| 536 | 77302 | Dịch vụ cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển | 77302 Dịch vụ cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển: Dịch vụ cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển, dịch vụ cho thuê máy kéo trong xây dựng và di chuyển đất đá, máy ủi đường, xe lăn | NULL | 77302 | Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển | 16 | 77302 |
| 537 | 77303 | Dịch vụ cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy tính) không kèm người | 77303 Dịch vụ cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy tính) không kèm người điều khiển: Dịch vụ cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển, Dịch vụ cho thuê máy tính không kèm người điều khiển | NULL | 77303 | Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy tính) không kèm người điều khiển | 16 | 77303 |
| 538 | 77304 | Cho thuê máy bay, phương tiện bay không kèm người điều khiển | 77304 Cho thuê máy bay, phương tiện bay không kèm người điều khiển: Dịch vụ cho thuê máy bay, phương tiện bay không kèm người diều khiển | NULL | 77304 | Cho thuê máy bay, phương tiện bay không kèm người điều khiển | 16 | 77304 |
| 539 | 77305 | Cho thuê tàu, thuyền và kết cấu nổi không kèm người điều khiển | 77305 Cho thuê tàu, thuyền và kết cấu nổi không kèm người điều khiển: Cho thuê tàu, thuyền và kết cấu nổi không kèm người điều khiển, cho thuê tàu, thuyền không kèm người điều khiển, cho thuê kết cấu nổi không kèm người điều khiển | NULL | 77305 | Cho thuê tàu, thuyền và kết cấu nổi không kèm người điều khiển | 16 | 77305 |
| 540 | 77309 | Dịch vụ cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu | 77309 Dịch vụ cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu: Dịch vụ cho thuê động cơ tàu hỏa không kèm người điều khiển, dịch vụ cho thuê xe moto, xe moc, và xe cắm trại, cho thuê trạm trộn bê tông | NULL | 77309 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu | 16 | 77309 |
| 541 | 77400 | Dịch vụ cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | 77400 Dịch vụ cho thuê tài sản vô hình phi tài chính: Cho thuê bằng sáng chế, dịch vụ cho thuê quyền sử dụng thương hiệu và quyền kinh doanh, dịch vụ cho thuê quyền sử dụng sở hữu trí tuệ và sản phẩm tương tự khác | NULL | 77400 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | 16 | 77400 |
| 542 | 77500 | Dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính | 77500 Dịch vụ cho thuê xe ôtô: không người lái xe con 4 chỗ, 5 chỗ , 7 chỗ , 16 chỗ , 29 chỗ , 35 chỗ , 45 chỗ , xe tải không người lái, dịch vụ cho thuê xe du lịch, cho thuê xe tự lái, Dịch vụ cho thuê xe ôtô con và xe có động cơ hạng nhẹ, Dịch vụ cho th | NULL | 77500 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính | 16 | 77500 |
| 543 | 78100 | Dịch vụ của các trung tâm giới thiệu việc làm | 78100 Dịch vụ của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm: Dịch vụ việc làm, trung tâm giới thiệu việc làm, dịch vụ tìm kiếm quản lý/ thuê người, dịch vụ sắp xếp việc làm lâu dài | NULL | 78100 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm | 16 | 78100 |
| 544 | 05100 | Than cứng | 05100 Than cứng: Than antraxit, Than đá; Than bitum để luyện cốc; Than bi tum khác; than cứng | NULL | 05100 | Khai thác và thu gom than cứng | 3 | 05100 |
| 545 | 05200 | Than non | 05200 Than non | NULL | 05200 | Khai thác và thu gom than non | 3 | 05200 |
| 546 | 06100 | Dầu thô khai thác | 06100 Dầu thô khai thác: Dầu mỏ thô; Condensate; Dầu thô các loại; Đá phiến sét dầu hoặc đá phiến sét bitum, cát hắc ín | NULL | 06100 | Khai thác dầu thô | 3 | 06100 |
| 547 | 06200 | Khí tự nhiên dạng khí hoặc hóa lỏng | 06200 Khí tự nhiên dạng hóa lỏng; Khí tự nhiên dạng khí | NULL | 06200 | Khai thác khí đốt tự nhiên | 3 | 06200 |
| 548 | 07100 | Quặng sắt và tinh quặng sắt | 07100 Quặng sắt và tinh quặng sắt | NULL | 07100 | Khai thác quặng sắt | 3 | 07100 |
| 549 | 07210 | Quặng uranium, quặng thorium và tinh các loại quặng đó | 07210 Quặng uranium và tinh quặng uranium; Quặng thorium và tinh quặng thorium | NULL | 07210 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium | 3 | 07210 |
| 550 | 07291 | Quặng bôxit và tinh quặng bôxit | 07291 Quặng bôxít và tinh quặng bôxit | NULL | 07291 | Khai thác quặng bôxít | 3 | 07291 |
| 551 | 07299 | Quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu | 07299 Quặng mangan và tinh quặng mangan; quặng mangan chứa sắt và tinh quặng mangan chứa sắt với hàm lượng magan từ 20% trở lên, tính theo trọng lượng khô; Quặng đồng và tinh quặng đồng; Quặng niken và tinh quặng niken; Quặng coban và tinh quặng coban ; Q | NULL | 07299 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu | 3 | 07299 |
| 552 | 07300 | Quặng kim loại quý hiếm | 07300 Quặng kim loại quý và tinh quặng kim loại quý: Quặng bạc và tinh quặng bạc; Quặng vàng và tinh quặng vàng; Quặng bạch kim và tinh quặng bạch kim; Quặng kim loại quý và tinh quặng kim loại quý khác | NULL | 07300 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm | 3 | 07300 |
| 553 | 08101 | Đá khai thác | 08101 Đá khai thác: Đá cẩm thạch (đá hoa), đá hoa trắng, travertine; Ecausine và đá vôi khác, thạch cao tuyết hoa; Đá granit, đá pocfia, bazan; Đá cát kết (sa thạch); Đá quartzite; Đá khác dùng để làm tượng đài hoặc đá xây dựng; Đá vôi và các loại đá có c | NULL | 08101 | Khai thác đá | 3 | 08101 |
| 554 | 08102 | Cát | 08102 Cát, Cát đen; Cát vàng; Cát trắng; Cát tự nhiên khác; Sỏi, đá cuội; Đá viên, đá vụn và bột đá làm từ các loại đá thuộc nhóm đá xây dựng và trang trí (Chủ yếu để làm cốt bê tông, để rải đường bộ hay đường sắt); Hỗn hợp cát, đá, sỏi và chất thải công | NULL | 08102 | Khai thác cát | 3 | 08102 |
| 555 | 08103 | Sỏi | 08103 Cát, Cát đen; Cát vàng; Cát trắng; Cát tự nhiên khác; Sỏi, đá cuội; Đá viên, đá vụn và bột đá làm từ các loại đá thuộc nhóm đá xây dựng và trang trí (Chủ yếu để làm cốt bê tông, để rải đường bộ hay đường sắt); Hỗn hợp cát, đá, sỏi và chất thải công | NULL | 08103 | Khai thác sỏi | 3 | 08103 |
| 556 | 08104 | Đất sét và cao lanh các loại | 08104 Đất sét và cao lanh các loại: Cao lanh và đất sét cao lanh khác ; Bentonit, khoáng sét có tính hóa keo cao; Đất sét Andalusite, kyanite và silimanite; Mullite; Đất chịu lửa hay đất dinas. | NULL | 08104 | Khai thác đất sét | 3 | 08104 |
| 557 | 08910 | Khoáng hoá chất và khoáng phân bón | 08910 Khoáng hoá chất và khoáng phân bón: Quặng Apatit; Canxi-phosphat tự nhiên, canxi-phosphat nhôm tự nhiên và đá phấn có chứa phosphat khác: Phosphat còn gọi là lân; apatit và lân tự nhiên phản ứng mạnh; Quặng Pirit sắt chưa nung (chứa 33% lưu huỳnh); | NULL | 08910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | 3 | 08910 |
| 558 | 08920 | Than bùn | 08920 Than bùn | NULL | 08920 | Khai thác và thu gom than bùn | 3 | 08920 |
| 559 | 08930 | Muối | 08930 Muối: Muối biển; Muối mỏ | NULL | 08930 | Khai thác muối | 3 | 08930 |
| 560 | 08990 | Sản phẩm khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | 08990 Sản phẩm khai khoáng khác chưa được phân vào đâu: Ru bi; Ngọc bích (nephrite và jadeite); Đá quý và đá bán quý khác (Saphia, ngọc lục bảo); Kim cương; Kim cương, Đá bọt; Đá nhám, corundum tự nhiên, granet (dạ minh châu) tự nhiên và đá mài tự nhiên k | NULL | 08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | 3 | 08990 |
| 561 | 46713 | Dịch vụ bán buôn xăng dầu | 46713 Dịch vụ bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan: Bán buôn xăng, dầu diesel; Bán buôn nhờn, mỡ nhờn, dầu khác và các sản phẩm liên quan. | NULL | 46713 | Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan | 7 | 46713 |
| 562 | 46714 | Dịch vụ bán buôn khí đốt | 46714 Dịch vụ bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan: Bán buôn gas; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan, Khí công nghiệp CO2, N2, C2, LPG, CNG; Bán buôn khí Argon hóa lỏng | NULL | 46714 | Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan | 7 | 46714 |
| 563 | 46721 | Dịch vụ bán buôn quặng | 46721 Dịch vụ bán buôn quặng kim loại: Bán buôn quặng kim loại, Quặng, sắt,..; Bán buôn Quặng đồng, chì, nhôm, kẽm và quặng kim loại màu khác,..; | NULL | 46721 | Bán buôn quặng kim loại | 7 | 46721 |
| 564 | 46722 | Dịch vụ bán buôn sắt, thép | 46722 Dịch vụ bán buôn sắt, thép: Bán buôn sắt, thép: gang thỏi, gang thỏi không hợp kim; gang thỏi hợp kim; gang thỏi giàu mangan, hợp kim sắt-cacbon chứa trên 6% nhưng không quá 30% mangan tính theo trọng lượng dạng khối hoặc dạng cơ bản khác; Bán buôn | NULL | 46722 | Bán buôn sắt, thép | 7 | 46722 |
| 565 | 46723 | Dịch vụ bán buôn kim loại khác | 46723 Dịch vụ bán buôn kim loại khác: Bán buôn đồng: đồng nguyên liệu, đồng dạng rải, hình; Bán buôn nhôm: nhôm lá, nhôm thanh; Bán buôn gang, inox và kim loại khác chưa phân loại vào đâu | NULL | 46723 | Bán buôn kim loại khác | 7 | 46723 |
| 566 | 46724 | Dịch vụ bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác | 46724 Dịch vụ bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác: Bán buôn vàng, bạc : vàng dạng bột, vảy, thanh, thỏi,..; Bán buôn bạc và kim loại quý: bạc dạng bột, vảy, thanh, thỏi | NULL | 46724 | Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác | 7 | 46724 |
| 567 | 46731 | Dịch vụ bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến | 46731 Dịch vụ bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến: Bán buôn tre, tre, lứa, cọc tre, phên lứa……; Bán buôn gỗ cây và gỗ ván ép, gỗ nguyên liệu….. | NULL | 46731 | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến | 7 | 46731 |
| 568 | 46732 | Dịch vụ bán buôn xi măng | 46732 Dịch vụ bán buôn xi măng: Bán buôn xi măng: xi măng đen, xi măng trắng; clanhke. | NULL | 46732 | Bán buôn xi măng | 7 | 46732 |
| 569 | 46733 | Dịch vụ bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi | 46733 Dịch vụ bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi: Bán buôn gạch xây: gạch lỗ, gạch đặc, đá, cát trắng, cát vàng, cát đen, sỏi | NULL | 46733 | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi | 7 | 46733 |
| 570 | 46734 | Dịch vụ bán buôn kính | 46734 Dịch vụ bán buôn kính xây dựng: Bán buôn kính xây dựng, kính phẳng, loại thường dùng trong xây dựng làm tường ngăn, cửa sổ, cửa ra vào,… | NULL | 46734 | Bán buôn kính xây dựng | 7 | 46734 |
| 571 | 46735 | Dịch vụ bán buôn sơn, véc ni | 46735 Dịch vụ bán buôn sơn, vécni: Bán buôn sơn, véc ni: Sơn, véc ni sơn gỗ, sơn sắt thép; Bột bả, sơn tường, trần nhà, bột chống thấm; | NULL | 46735 | Bán buôn sơn, vécni | 7 | 46735 |
| 572 | 46736 | Dịch vụ bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh | 46736 Dịch vụ bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh: Bán buôn gạch ốp lát các loại: gạch granite, gạch men…; Bán buôn thiết bị vệ sinh các loại: chậu lavabor, bệt…. | NULL | 46736 | Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh | 7 | 46736 |
| 573 | 46737 | Dịch vụ bán buôn đồ ngũ kim dùng cho xây dựng | 46737 Dịch vụ bán buôn đồ ngũ kim dùng cho xây dựng: Bán buôn đồ ngũ kim dùng cho xây dựng như: Khóa cửa, chốt cài, tay nắm cửa sổ và cửa ra vào; Bán buôn búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác,…; | NULL | 46737 | Bán buôn đồ ngũ kim | 7 | 46737 |
| 574 | 46739 | Dịch vụ bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 46739 Dịch vụ bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng như: Ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,…; | NULL | 46739 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 7 | 46739 |
| 575 | 10500 | Sữa và các sản phẩm từ sữa | 10500 Sữa và các sản phẩm từ sữa: Sữa và kem chưa cô đặc, chưa pha thêm đường và chất ngọt khác, có hàm lượng chất béo không quá 6% tính theo trọng lượng; Sữa và kem chưa cô đặc, chưa pha thêm đường và chất ngọt khác, có hàm lượng chất béo trên 6% tính th | NULL | 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | 3 | 10500 |
| 576 | 10611 | Sản phẩm xay xát | 10611 Gạo xay xát: Gạo lứt; Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa đánh bóng hạt hoặc hồ; Tấm | NULL | 10611 | Xay xát | 3 | 10611 |
| 577 | 10612 | Sản phẩm sản xuất bột thô | 10612 Sản phẩm từ bột thô: Bột mì hoặc bột meslin; Bột ngũ cốc; Bột, bột mịn và bột thô chế biến từ rau đậu khô, từ cọ sago, từ rễ củ hoặc thân củ; Bột trộn và bột nhào để chế biến thành các loại bánh; Ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và bột viên; Ngũ cốc đ | NULL | 10612 | Sản xuất bột thô | 3 | 10612 |
| 578 | 10620 | Tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | 10620 Tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột: Tinh bột lúa mì; Tinh bột ngô; Tinh bột khoai tây; Tinh bột sắn, bột dong riềng; Tinh bột khác (tinh bột cọ sago); I-nu-lin; Gluten lúa mì; Dextrin và các dạng tinh bột biến tính khác (tinh bột đã tiền gelatin h | NULL | 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | 3 | 10620 |
| 579 | 10710 | Bánh làm từ bột | 10710 Bánh làm từ bột: Bánh mỳ giòn; Bánh các loại tương tự như bánh bít cốt, bánh mỳ nướng,..; Bánh tươi (bánh nướng, bánh dẻo, bánh gato, bánh cốm, bánh gai …); Dịch vụ làm bánh mỳ và bánh tươi; Bánh quy; Bánh quế và bánh kem xốp; Bánh snack; Bánh làm t | NULL | 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột | 3 | 10710 |
| 580 | 10720 | Đường | 10720 Đường: Đường mía; Đường củ cải; Đường thô khác (đường thốt nốt …); Đường RE; Đường RS; Đường có pha thêm chất hương liệu, chất tạo màu; Bã và phụ phẩm trong quá trình sản xuất đường (mật đường); Dịch vụ sản xuất đường | NULL | 10720 | Sản xuất đường | 3 | 10720 |
| 581 | 10730 | Ca cao, sô cô la và bánh kẹo | 10730 Ca cao mềm, sôcôla và bánh kẹo: Ca cao mềm; Bơ ca cao; Bột ca cao chưa pha thêm đường hoặc chất ngọt khác; Bột ca cao có đường hoặc chất ngọt khác; Sô cô la và các chế phẩm có ca cao; Kẹo cao su, đã hoặc chưa bọc đường; Kẹo cứng, kẹo mềm; Mứt các lo | NULL | 10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo | 3 | 10730 |
| 582 | 10740 | Mì ống, mì sợi và sản phẩm tương tự | 10740 Mỳ ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự: Mỳ thanh, mỳ ống, mì xoắn; Mỳ cuộn; Mỳ, phở, miến, bún, cháo ăn liền; Bún, bánh phở, bánh cuốn, bánh mướt, bánh ướt,.. tươi; Miến, hủ tiếu, bánh đa khô (bánh tráng) và các loại tương tự, bánh phồng các loại; Dịch | NULL | 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | 3 | 10740 |
| 583 | 10751 | Món ăn hoặc bữa ăn chế biến sẵn từ thịt | 10751 Món ăn hoặc bữa ăn chế biến sẵn từ thịt: Món ăn hoặc bữa ăn chế biến sẵn được làm từ động vật có vú; từ gia cầm và từ động vật khác (thịt đóng hộp và thức ăn chuẩn bị sẵn từ thịt trong các đồ đựng chân không); Dịch vụ chế biến món ăn, thức ăn chế bi | NULL | 10751 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thịt | 3 | 10751 |
| 584 | 10752 | Món ăn, thức ăn chế biến sẵn | 10752 Món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản: Món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ cá; từ tôm và từ thủy sản khác (thủy sản đóng hộp và thức ăn từ thủy sản đựng sẵn trong các đồ đựng chân không); Dịch vụ chế biến món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản | NULL | 10752 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản | 3 | 10752 |
| 585 | 10759 | Món ăn, thức ăn chế biến sẵn khác | 10759 Món ăn, thức ăn chế biến sẵn khác: Món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ rau; từ bột nhào (spaghetti, macaroni, mì sợi, mì dẹt …); từ ngũ cốc (bánh chưng, bánh tét ….); Món ăn, thức ăn chế biến sẵn khác (pizza đông lạnh ...); Dịch vụ chế biến món ăn, thức | NULL | 10759 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn khác | 3 | 10759 |
| 586 | 10760 | Chè và các sản phẩm tương tự chè | 10760 Chè và các sản phẩm tương tự chè: Chè (trà) nguyên chất (chè (trà) xanh, chè (trà) đen); Chè (trà) túi lọc; Chè (trà) nguyên chất); Chè khô và các sản phẩm tương tự chè khô; Dịch vụ chế biến chè | NULL | 10760 | Sản xuất chè | 3 | 10760 |
| 587 | 13910 | Vải dệt kim, vải đan móc | 13910 Vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác: Vải len dệt kim, đan, móc; các loại vải làm trên máy dệt kim dệt dải trang trí; Dịch vụ sản xuất vải len dệt kim, đan, móc | NULL | 13910 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | 3 | 13910 |
| 588 | 13920 | Sản phẩm dệt sẵn (trừ trang phục) | 13920 Sản phẩm may sẵn: Chăn và chăn du lịch, vỏ chăn để sản xuất chăn điện; vỏ ga, vỏ gối, ga trải giường; Màn ngủ bằng vải tuyn; Màn ngủ bằng vải khác; Màn che, rèm trang trí và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường; Khăn trải bàn; Khăn m | NULL | 13920 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) | 3 | 13920 |
| 589 | 13930 | Sản xuất thảm, chăn đệm | 13930 Sản xuất thảm, chăn đệm: Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác; Dịch vụ sản xuất thảm | NULL | 13930 | Sản xuất thảm, chăn, đệm | 3 | 13930 |
| 590 | 13940 | Các loại dây bện và lưới | 13940 Các loại dây bện và lưới: Dây thừng, chão, dây bện và dây cáp; Lưới đánh cá; Lưới khác; Dịch vụ sản xuất dây thừng, dây chão, dây cáp, dây bện và lưới | NULL | 13940 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | 3 | 13940 |
| 591 | 13990 | Sản phẩm các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | 13990 Sản phẩm hàng dệt khác chưa được phân vào đâu: Vải tuyn, Vải trang trí, đăng ten, ren; Hàng thêu dạng chiếc, dạng dải hoặc dạng theo mẫu; Nhãn, phù hiệu không thêu; Phớt, nỉ; Các sản phẩm không dệt; Mền xơ bằng nguyên liệu dệt và các sản phẩm của nó | NULL | 13990 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | 3 | 13990 |
| 592 | 14100 | Sản phẩm may trang phục | 14100 Sản phẩm may trang phục: Quần áo da ; Dịch vụ sản xuất quần áo da (Gia công sản xuất quần áo da); Quần áo nghề nghiệp, bộ đồ thợ lặn; Quần áo bảo hộ lao động; áo khoác và áo jacket người lớn ; áo khoác và áo jacket trẻ em ; Quần áo mặc thường (quần, | NULL | 14100 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | 3 | 14100 |
| 593 | 14200 | Sản phẩm từ da lông thú | 14200 Sản phẩm từ da lông thú: Hàng may mặc, đồ phụ trợ quần áo và các vật phẩm bằng da lông thú; Da lông thú nhân tạo và sản phẩm làm bằng da lông nhân tạo; Dịch vụ sản xuất sản phẩm từ da lông thú | NULL | 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | 3 | 14200 |
| 594 | 14300 | Trang phục đan móc | 14300 Trang phục dệt kim, đan móc: Áo bó, áo chui đầu, áo cài khuy, gi-lê và các mặt hàng tương tự dệt kim hoặc móc; Quần tất, quần áo nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, nịt chân (dùng cho người dãn tĩnh m | NULL | 14300 | Sản xuất trang phục đan móc | 3 | 14300 |
| 595 | 15110 | Da thuộc, sơ chế; da lông thú sơ chế và nhuộm | 15110 Da thuộc, sơ chế; da lông thú sơ chế và nhuộm: Da thuộc dầu, da láng; da nhũ; Da thuộc không có lông; Da lông thú sơ chế; Da thuộc tổng hợp; Dịch vụ sản xuất thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | NULL | 15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | 3 | 15110 |
| 596 | 15120 | Va li, túi xách và các loại tương tự; yên đệm | 15120 Va ly, túi xách và các loại tương tự; yên đệm: Va ly; Túi xách; Cặp xách; Ba lô; Ví; Các sản phẩm tương tự túi xách; Dây đeo đồng hồ; Sản phẩm khác bằng da thuộc hoặc da tổng hợp như: Dây buộc giầy, tấm lót, dây đai an toàn, dây hoặc dây tết bằng da | NULL | 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | 3 | 15120 |
| 597 | 15200 | Giày, dép | 15200 Giày, dép: Giày, dép các loại; giày dép da; Giày, dép thể thao; Các bộ phận của giày, dép bằng da; tấm lót bên trong có thể tháo rời; đệm gót và các sản phẩm tương tự; ghệt, xà cạp và các sản phẩm tương tự và các bộ phận của chúng; Dịch vụ sản xuất | NULL | 15200 | Sản xuất giày, dép | 3 | 15200 |
| 598 | 16101 | Gỗ được cưa, xẻ, bào | 16101 Gỗ được cưa, xẻ và bào: Gỗ cưa hoặc xẻ; Gỗ lạng hoặc bóc (có độ dày trên 6mm); Gỗ xẻ tà vẹt chưa ngâm tẩm; Gỗ được soi tiện; Sợi gỗ, bột gỗ; Vỏ bào, dăm gỗ; Dịch vụ sản xuất gỗ, cưa xẻ và bào gỗ | NULL | 16101 | Cưa, xẻ và bào gỗ | 3 | 16101 |
| 599 | 16102 | Gỗ được bảo quản | 16102 Bảo quản gỗ: Gỗ cây đã được xử lý, bảo quản (Xử lý bằng hóa chất: sơn, chất màu, chất creozot,...); Gỗ xẻ đã được xử lý, bảo quản; Tà vẹt đã được ngâm tẩm; Dịch vụ xử lý, bảo quản gỗ | NULL | 16102 | Bảo quản gỗ | 3 | 16102 |
| 600 | 47224 | Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột | 47224 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm từ đường sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh b | NULL | 47224 | Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột | 7 | 47224 |