Thống kê TP. Hồ Chí Minh
THỐNG KÊ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Danh mục doanh nghiệp 2026

Trang này đọc trực tiếp workbook Danhmuc_DN2026.xlsx. Để tránh lag trình duyệt, dữ liệu được hiển thị theo từng sheet và phân trang; toàn bộ Excel vẫn tra cứu được bằng ô tìm kiếm và bộ lọc sheet.

Số sheet
12
Tổng số dòng
6,520
Dòng đang lọc
743
File: Danhmuc_DN2026.xlsx
401 - 600 / 743 dòng
ngành C5 743 dòng trong sheet 6 cột Trang 3 / 4
# Cap1 Cap2 Cap3 Cap4 Cap5 TenNganh
401 G 47 472 4724 47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
402 G 47 473 4730 47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ
403 G 47 474 4740 47400 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
404 G 47 475 4751 47511 Bán lẻ vải
405 G 47 475 4751 47519 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
406 G 47 475 4752 47521 Bán lẻ đồ ngũ kim
407 G 47 475 4752 47522 Bán lẻ sơn, màu, véc ni
408 G 47 475 4752 47523 Bán lẻ kính xây dựng
409 G 47 475 4752 47524 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác
410 G 47 475 4752 47525 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh
411 G 47 475 4752 47529 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
412 G 47 475 4753 47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
413 G 47 475 4759 47591 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
414 G 47 475 4759 47592 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự
415 G 47 475 4759 47593 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh
416 G 47 475 4759 47594 Bán lẻ nhạc cụ
417 G 47 475 4759 47599 Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu
418 G 47 476 4761 47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
419 G 47 476 4762 47620 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao
420 G 47 476 4763 47630 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
421 G 47 476 4769 47690 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
422 G 47 477 4771 47711 Bán lẻ hàng may mặc
423 G 47 477 4771 47712 Bán lẻ giày, dép
424 G 47 477 4771 47713 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
425 G 47 477 4772 47721 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế
426 G 47 477 4772 47722 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
427 G 47 477 4772 47723 Bán thuốc đông y, bán thuốc nam
428 G 47 477 4773 47731 Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh
429 G 47 477 4773 47732 Bán lẻ vàng, bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức
430 G 47 477 4773 47733 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ
431 G 47 477 4773 47734 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ)
432 G 47 477 4773 47735 Bán lẻ dầu hỏa, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình
433 G 47 477 4773 47736 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt
434 G 47 477 4773 47737 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh
435 G 47 477 4773 47738 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng
436 G 47 477 4773 47739 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu
437 G 47 477 4774 47741 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng
438 G 47 477 4774 47749 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng
439 G 47 478 4781 47811 Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
440 G 47 478 4781 47819 Bán lẻ ô tô (trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống) và xe có động cơ khác
441 G 47 478 4782 47820 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
442 G 47 478 4783 47831 Bán lẻ mô tô, xe máy
443 G 47 478 4783 47832 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
444 G 47 479 4790 47900 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
445 H 49 491 4911 49111 Vận tải hành khách đường sắt liên tỉnh
446 H 49 491 4911 49112 Vận tải hành khách bằng hệ thống đường sắt ngầm hoặc đường sắt trên cao
447 H 49 491 4912 49120 Vận tải hàng hóa đường sắt
448 H 49 492 4921 49210 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
449 H 49 492 4922 49220 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
450 H 49 492 4929 49290 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
451 H 49 493 4931 49311 Vận tải hành khách bằng taxi
452 H 49 493 4931 49312 Vận tải hành khách bằng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
453 H 49 493 4931 49319 Vận tải hành khách đường bộ loại khác trong nội thành, ngoại thành (trừ xe buýt)
454 H 49 493 4932 49321 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
455 H 49 493 4932 49329 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
456 H 49 493 4933 49331 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
457 H 49 493 4933 49332 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
458 H 49 493 4933 49333 Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác
459 H 49 493 4933 49334 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ
460 H 49 493 4933 49339 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
461 H 49 494 4940 49400 Vận tải đường ống
462 H 50 501 5011 50111 Vận tải hành khách ven biển
463 H 50 501 5011 50112 Vận tải hành khách viễn dương
464 H 50 501 5012 50121 Vận tải hàng hóa ven biển
465 H 50 501 5012 50122 Vận tải hàng hóa viễn dương
466 H 50 502 5021 50211 Vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới
467 H 50 502 5021 50212 Vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện thô sơ
468 H 50 502 5022 50221 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới
469 H 50 502 5022 50222 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện thô sơ
470 H 51 511 5110 51101 Vận tải hành khách hàng không theo tuyến và lịch trình cố định
471 H 51 511 5110 51109 Vận tải hành khách hàng không loại khác
472 H 51 512 5120 51201 Vận tải hàng hóa hàng không theo tuyến và lịch trình cố định
473 H 51 512 5120 51209 Vận tải hàng hóa hàng không loại khác
474 H 52 521 5210 52101 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan
475 H 52 521 5210 52102 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)
476 H 52 521 5210 52109 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác
477 H 52 522 5221 52210 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
478 H 52 522 5222 52221 Hoạt động điều hành cảng biển
479 H 52 522 5222 52222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải ven biển và viễn dương
480 H 52 522 5222 52223 Hoạt động điều hành cảng đường thủy nội địa
481 H 52 522 5222 52224 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường thủy nội địa
482 H 52 522 5223 52231 Dịch vụ điều hành bay
483 H 52 522 5223 52232 Dịch vụ điều hành hoạt động cảng hàng không
484 H 52 522 5223 52239 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải hàng không
485 H 52 522 5224 52241 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt
486 H 52 522 5224 52242 Bốc xếp hàng hóa đường bộ
487 H 52 522 5224 52243 Bốc xếp hàng hóa cảng biển
488 H 52 522 5224 52244 Bốc xếp hàng hóa cảng sông
489 H 52 522 5224 52245 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không
490 H 52 522 5224 52249 Bốc xếp hàng hóa loại khác
491 H 52 522 5225 52251 Hoạt động điều hành bến xe
492 H 52 522 5225 52252 Hoạt động quản lý, điều hành đường cao tốc, cầu, hầm đường bộ
493 H 52 522 5225 52253 Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ
494 H 52 522 5225 52259 Hoạt động dịch vụ khác hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ
495 H 52 522 5229 52290 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
496 H 52 523 5231 52310 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
497 H 52 523 5232 52320 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
498 H 53 531 5310 53100 Bưu chính
499 H 53 532 5320 53200 Chuyển phát
500 H 53 533 5330 53300 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát
501 I 55 551 5510 55100 Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
502 I 55 552 5520 55201 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
503 I 55 552 5520 55202 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
504 I 55 552 5520 55203 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
505 I 55 553 5530 55300 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
506 I 55 559 5590 55901 Ký túc xá học sinh, sinh viên
507 I 55 559 5590 55902 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm
508 I 55 559 5590 55909 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu
509 I 56 561 5610 56101 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
510 I 56 561 5610 56102 Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh
511 I 56 561 5610 56109 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
512 I 56 562 5621 56210 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
513 I 56 562 5629 56290 Dịch vụ ăn uống khác
514 I 56 563 5630 56301 Quán rượu, bia, quầy bar
515 I 56 563 5630 56302 Quán cà phê, giải khát
516 I 56 563 5630 56309 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
517 I 56 564 5640 56400 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
518 J 58 581 5811 58110 Xuất bản sách
519 J 58 581 5812 58120 Xuất bản báo
520 J 58 581 5813 58130 Xuất bản tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
521 J 58 581 5819 58190 Hoạt động xuất bản khác
522 J 58 582 5821 58210 Xuất bản trò chơi điện tử
523 J 58 582 5829 58291 Xuất bản phần mềm hệ thống
524 J 58 582 5829 58292 Xuất bản phần mềm ứng dụng
525 J 58 582 5829 58299 Xuất bản phần mềm khác chưa được phân vào đâu
526 J 59 591 5911 59111 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh
527 J 59 591 5911 59112 Hoạt động sản xuất video
528 J 59 591 5911 59113 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình
529 J 59 591 5912 59120 Hoạt động hậu kỳ phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình
530 J 59 591 5913 59130 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình
531 J 59 591 5914 59141 Hoạt động chiếu phim cố định
532 J 59 591 5914 59142 Hoạt động chiếu phim lưu động
533 J 59 592 5920 59200 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
534 J 60 601 6010 60100 Hoạt động phát thanh và phân phối âm thanh
535 J 60 602 6020 60201 Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình
536 J 60 602 6020 60202 Hoạt động phát sóng truyền hình
537 J 60 602 6020 60203 Hoạt động phân phối video
538 J 60 603 6031 60310 Hoạt động thông tấn
539 J 60 603 6039 60390 Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
540 K 61 611 6110 61100 Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh
541 K 61 612 6120 61201 Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông
542 K 61 612 6120 61202 Dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông
543 K 61 619 6190 61900 Hoạt động viễn thông khác
544 K 62 621 6211 62110 Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
545 K 62 621 6219 62190 Lập trình máy tính khác
546 K 62 622 6220 62200 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
547 K 62 629 6290 62900 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
548 K 63 631 6310 63100 Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
549 K 63 639 6390 63901 Hoạt động cổng tìm kiếm web
550 K 63 639 6390 63909 Dịch vụ thông tin khác
551 L 64 641 6411 64110 Hoạt động Ngân hàng trung ương
552 L 64 641 6419 64190 Hoạt động trung gian tiền tệ khác
553 L 64 642 6421 64210 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
554 L 64 642 6422 64220 Hoạt động của các kênh dẫn vốn
555 L 64 643 6431 64310 Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ
556 L 64 643 6432 64320 Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ
557 L 64 643 6433 64330 Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý
558 L 64 649 6491 64910 Hoạt động cho thuê tài chính
559 L 64 649 6492 64920 Hoạt động tài trợ thương mại quốc tế
560 L 64 649 6493 64930 Hoạt động bao thanh toán
561 L 64 649 6494 64940 Hoạt động chứng khoán hóa
562 L 64 649 6495 64950 Hoạt động cấp tín dụng khác
563 L 64 649 6499 64990 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và hoạt động quỹ hưu trí)
564 L 65 651 6511 65110 Bảo hiểm nhân thọ
565 L 65 651 6512 65120 Bảo hiểm phi nhân thọ
566 L 65 651 6513 65130 Bảo hiểm sức khỏe
567 L 65 652 6520 65200 Tái bảo hiểm
568 L 65 653 6530 65300 Hoạt động quỹ hưu trí
569 L 66 661 6611 66110 Quản lý thị trường tài chính
570 L 66 661 6612 66121 Môi giới hợp đồng hàng hóa
571 L 66 661 6612 66122 Môi giới chứng khoán
572 L 66 661 6612 66129 Môi giới khác
573 L 66 661 6619 66190 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
574 L 66 662 6621 66210 Đánh giá rủi ro và thiệt hại
575 L 66 662 6622 66220 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
576 L 66 662 6629 66290 Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và quỹ hưu trí
577 L 66 663 6630 66300 Hoạt động quản lý quỹ
578 M 68 681 6810 68101 Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở
579 M 68 681 6810 68102 Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở
580 M 68 681 6810 68103 Cho thuê và vận hành nhà ở và đất ở
581 M 68 681 6810 68104 Cho thuê và vận hành nhà và đất không để ở
582 M 68 681 6810 68109 Kinh doanh bất động sản khác
583 M 68 682 6821 68210 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
584 M 68 682 6829 68291 Hoạt động tư vấn và quản lý nhà ở và quyền sử dụng đất ở
585 M 68 682 6829 68292 Hoạt động tư vấn và quản lý nhà và quyền sử dụng đất không để ở
586 M 68 682 6829 68293 Hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản
587 M 68 682 6829 68299 Hoạt động bất động sản khác chưa được phân vào đâu trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
588 N 69 691 6910 69101 Hoạt động đại diện, tư vấn pháp luật
589 N 69 691 6910 69102 Hướng dẫn chung và tư vấn, chuẩn bị các tài liệu pháp lý
590 N 69 691 6910 69109 Hoạt động pháp luật khác
591 N 69 692 6920 69201 Hoạt động liên quan đến kế toán
592 N 69 692 6920 69202 Hoạt động liên quan đến kiểm toán
593 N 69 692 6920 69203 Hoạt động liên quan đến tư vấn về thuế
594 N 69 692 6920 69209 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế khác
595 N 70 701 7010 70100 Hoạt động của trụ sở văn phòng
596 N 70 702 7020 70200 Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
597 N 71 711 7110 71101 Hoạt động kiến trúc
598 N 71 711 7110 71102 Hoạt động đo đạc và bản đồ
599 N 71 711 7110 71103 Hoạt động thăm dò địa chất, nước dưới đất
600 N 71 711 7110 71109 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác