Danh mục doanh nghiệp 2026
Trang này đọc trực tiếp workbook Danhmuc_DN2026.xlsx. Để tránh lag trình duyệt, dữ liệu được hiển thị theo từng sheet và phân trang; toàn bộ Excel vẫn tra cứu được bằng ô tìm kiếm và bộ lọc sheet.
Số sheet
12
Tổng số dòng
6,520
Dòng đang lọc
743
File: Danhmuc_DN2026.xlsx
401 - 600 / 743 dòng
ngành C5
743 dòng trong sheet
6 cột
Trang 3 / 4
| # | Cap1 | Cap2 | Cap3 | Cap4 | Cap5 | TenNganh |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 401 | G | 47 | 472 | 4724 | 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 402 | G | 47 | 473 | 4730 | 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 403 | G | 47 | 474 | 4740 | 47400 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 404 | G | 47 | 475 | 4751 | 47511 | Bán lẻ vải |
| 405 | G | 47 | 475 | 4751 | 47519 | Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 406 | G | 47 | 475 | 4752 | 47521 | Bán lẻ đồ ngũ kim |
| 407 | G | 47 | 475 | 4752 | 47522 | Bán lẻ sơn, màu, véc ni |
| 408 | G | 47 | 475 | 4752 | 47523 | Bán lẻ kính xây dựng |
| 409 | G | 47 | 475 | 4752 | 47524 | Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác |
| 410 | G | 47 | 475 | 4752 | 47525 | Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh |
| 411 | G | 47 | 475 | 4752 | 47529 | Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 412 | G | 47 | 475 | 4753 | 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 413 | G | 47 | 475 | 4759 | 47591 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| 414 | G | 47 | 475 | 4759 | 47592 | Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 415 | G | 47 | 475 | 4759 | 47593 | Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh |
| 416 | G | 47 | 475 | 4759 | 47594 | Bán lẻ nhạc cụ |
| 417 | G | 47 | 475 | 4759 | 47599 | Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 418 | G | 47 | 476 | 4761 | 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 419 | G | 47 | 476 | 4762 | 47620 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao |
| 420 | G | 47 | 476 | 4763 | 47630 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 421 | G | 47 | 476 | 4769 | 47690 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 422 | G | 47 | 477 | 4771 | 47711 | Bán lẻ hàng may mặc |
| 423 | G | 47 | 477 | 4771 | 47712 | Bán lẻ giày, dép |
| 424 | G | 47 | 477 | 4771 | 47713 | Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
| 425 | G | 47 | 477 | 4772 | 47721 | Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế |
| 426 | G | 47 | 477 | 4772 | 47722 | Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 427 | G | 47 | 477 | 4772 | 47723 | Bán thuốc đông y, bán thuốc nam |
| 428 | G | 47 | 477 | 4773 | 47731 | Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh |
| 429 | G | 47 | 477 | 4773 | 47732 | Bán lẻ vàng, bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức |
| 430 | G | 47 | 477 | 4773 | 47733 | Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ |
| 431 | G | 47 | 477 | 4773 | 47734 | Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) |
| 432 | G | 47 | 477 | 4773 | 47735 | Bán lẻ dầu hỏa, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình |
| 433 | G | 47 | 477 | 4773 | 47736 | Bán lẻ đồng hồ, kính mắt |
| 434 | G | 47 | 477 | 4773 | 47737 | Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh |
| 435 | G | 47 | 477 | 4773 | 47738 | Bán lẻ xe đạp và phụ tùng |
| 436 | G | 47 | 477 | 4773 | 47739 | Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu |
| 437 | G | 47 | 477 | 4774 | 47741 | Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng |
| 438 | G | 47 | 477 | 4774 | 47749 | Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng |
| 439 | G | 47 | 478 | 4781 | 47811 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 440 | G | 47 | 478 | 4781 | 47819 | Bán lẻ ô tô (trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống) và xe có động cơ khác |
| 441 | G | 47 | 478 | 4782 | 47820 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 442 | G | 47 | 478 | 4783 | 47831 | Bán lẻ mô tô, xe máy |
| 443 | G | 47 | 478 | 4783 | 47832 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 444 | G | 47 | 479 | 4790 | 47900 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 445 | H | 49 | 491 | 4911 | 49111 | Vận tải hành khách đường sắt liên tỉnh |
| 446 | H | 49 | 491 | 4911 | 49112 | Vận tải hành khách bằng hệ thống đường sắt ngầm hoặc đường sắt trên cao |
| 447 | H | 49 | 491 | 4912 | 49120 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 448 | H | 49 | 492 | 4921 | 49210 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 449 | H | 49 | 492 | 4922 | 49220 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 450 | H | 49 | 492 | 4929 | 49290 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 451 | H | 49 | 493 | 4931 | 49311 | Vận tải hành khách bằng taxi |
| 452 | H | 49 | 493 | 4931 | 49312 | Vận tải hành khách bằng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác |
| 453 | H | 49 | 493 | 4931 | 49319 | Vận tải hành khách đường bộ loại khác trong nội thành, ngoại thành (trừ xe buýt) |
| 454 | H | 49 | 493 | 4932 | 49321 | Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
| 455 | H | 49 | 493 | 4932 | 49329 | Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu |
| 456 | H | 49 | 493 | 4933 | 49331 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng |
| 457 | H | 49 | 493 | 4933 | 49332 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) |
| 458 | H | 49 | 493 | 4933 | 49333 | Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác |
| 459 | H | 49 | 493 | 4933 | 49334 | Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ |
| 460 | H | 49 | 493 | 4933 | 49339 | Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác |
| 461 | H | 49 | 494 | 4940 | 49400 | Vận tải đường ống |
| 462 | H | 50 | 501 | 5011 | 50111 | Vận tải hành khách ven biển |
| 463 | H | 50 | 501 | 5011 | 50112 | Vận tải hành khách viễn dương |
| 464 | H | 50 | 501 | 5012 | 50121 | Vận tải hàng hóa ven biển |
| 465 | H | 50 | 501 | 5012 | 50122 | Vận tải hàng hóa viễn dương |
| 466 | H | 50 | 502 | 5021 | 50211 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới |
| 467 | H | 50 | 502 | 5021 | 50212 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện thô sơ |
| 468 | H | 50 | 502 | 5022 | 50221 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới |
| 469 | H | 50 | 502 | 5022 | 50222 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện thô sơ |
| 470 | H | 51 | 511 | 5110 | 51101 | Vận tải hành khách hàng không theo tuyến và lịch trình cố định |
| 471 | H | 51 | 511 | 5110 | 51109 | Vận tải hành khách hàng không loại khác |
| 472 | H | 51 | 512 | 5120 | 51201 | Vận tải hàng hóa hàng không theo tuyến và lịch trình cố định |
| 473 | H | 51 | 512 | 5120 | 51209 | Vận tải hàng hóa hàng không loại khác |
| 474 | H | 52 | 521 | 5210 | 52101 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan |
| 475 | H | 52 | 521 | 5210 | 52102 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) |
| 476 | H | 52 | 521 | 5210 | 52109 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác |
| 477 | H | 52 | 522 | 5221 | 52210 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 478 | H | 52 | 522 | 5222 | 52221 | Hoạt động điều hành cảng biển |
| 479 | H | 52 | 522 | 5222 | 52222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải ven biển và viễn dương |
| 480 | H | 52 | 522 | 5222 | 52223 | Hoạt động điều hành cảng đường thủy nội địa |
| 481 | H | 52 | 522 | 5222 | 52224 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường thủy nội địa |
| 482 | H | 52 | 522 | 5223 | 52231 | Dịch vụ điều hành bay |
| 483 | H | 52 | 522 | 5223 | 52232 | Dịch vụ điều hành hoạt động cảng hàng không |
| 484 | H | 52 | 522 | 5223 | 52239 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải hàng không |
| 485 | H | 52 | 522 | 5224 | 52241 | Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt |
| 486 | H | 52 | 522 | 5224 | 52242 | Bốc xếp hàng hóa đường bộ |
| 487 | H | 52 | 522 | 5224 | 52243 | Bốc xếp hàng hóa cảng biển |
| 488 | H | 52 | 522 | 5224 | 52244 | Bốc xếp hàng hóa cảng sông |
| 489 | H | 52 | 522 | 5224 | 52245 | Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không |
| 490 | H | 52 | 522 | 5224 | 52249 | Bốc xếp hàng hóa loại khác |
| 491 | H | 52 | 522 | 5225 | 52251 | Hoạt động điều hành bến xe |
| 492 | H | 52 | 522 | 5225 | 52252 | Hoạt động quản lý, điều hành đường cao tốc, cầu, hầm đường bộ |
| 493 | H | 52 | 522 | 5225 | 52253 | Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ |
| 494 | H | 52 | 522 | 5225 | 52259 | Hoạt động dịch vụ khác hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ |
| 495 | H | 52 | 522 | 5229 | 52290 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 496 | H | 52 | 523 | 5231 | 52310 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 497 | H | 52 | 523 | 5232 | 52320 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 498 | H | 53 | 531 | 5310 | 53100 | Bưu chính |
| 499 | H | 53 | 532 | 5320 | 53200 | Chuyển phát |
| 500 | H | 53 | 533 | 5330 | 53300 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát |
| 501 | I | 55 | 551 | 5510 | 55100 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 502 | I | 55 | 552 | 5520 | 55201 | Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 503 | I | 55 | 552 | 5520 | 55202 | Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 504 | I | 55 | 552 | 5520 | 55203 | Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự |
| 505 | I | 55 | 553 | 5530 | 55300 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 506 | I | 55 | 559 | 5590 | 55901 | Ký túc xá học sinh, sinh viên |
| 507 | I | 55 | 559 | 5590 | 55902 | Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm |
| 508 | I | 55 | 559 | 5590 | 55909 | Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu |
| 509 | I | 56 | 561 | 5610 | 56101 | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) |
| 510 | I | 56 | 561 | 5610 | 56102 | Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh |
| 511 | I | 56 | 561 | 5610 | 56109 | Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
| 512 | I | 56 | 562 | 5621 | 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 513 | I | 56 | 562 | 5629 | 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 514 | I | 56 | 563 | 5630 | 56301 | Quán rượu, bia, quầy bar |
| 515 | I | 56 | 563 | 5630 | 56302 | Quán cà phê, giải khát |
| 516 | I | 56 | 563 | 5630 | 56309 | Dịch vụ phục vụ đồ uống khác |
| 517 | I | 56 | 564 | 5640 | 56400 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 518 | J | 58 | 581 | 5811 | 58110 | Xuất bản sách |
| 519 | J | 58 | 581 | 5812 | 58120 | Xuất bản báo |
| 520 | J | 58 | 581 | 5813 | 58130 | Xuất bản tạp chí và các ấn phẩm định kỳ |
| 521 | J | 58 | 581 | 5819 | 58190 | Hoạt động xuất bản khác |
| 522 | J | 58 | 582 | 5821 | 58210 | Xuất bản trò chơi điện tử |
| 523 | J | 58 | 582 | 5829 | 58291 | Xuất bản phần mềm hệ thống |
| 524 | J | 58 | 582 | 5829 | 58292 | Xuất bản phần mềm ứng dụng |
| 525 | J | 58 | 582 | 5829 | 58299 | Xuất bản phần mềm khác chưa được phân vào đâu |
| 526 | J | 59 | 591 | 5911 | 59111 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh |
| 527 | J | 59 | 591 | 5911 | 59112 | Hoạt động sản xuất video |
| 528 | J | 59 | 591 | 5911 | 59113 | Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình |
| 529 | J | 59 | 591 | 5912 | 59120 | Hoạt động hậu kỳ phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 530 | J | 59 | 591 | 5913 | 59130 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 531 | J | 59 | 591 | 5914 | 59141 | Hoạt động chiếu phim cố định |
| 532 | J | 59 | 591 | 5914 | 59142 | Hoạt động chiếu phim lưu động |
| 533 | J | 59 | 592 | 5920 | 59200 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 534 | J | 60 | 601 | 6010 | 60100 | Hoạt động phát thanh và phân phối âm thanh |
| 535 | J | 60 | 602 | 6020 | 60201 | Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình |
| 536 | J | 60 | 602 | 6020 | 60202 | Hoạt động phát sóng truyền hình |
| 537 | J | 60 | 602 | 6020 | 60203 | Hoạt động phân phối video |
| 538 | J | 60 | 603 | 6031 | 60310 | Hoạt động thông tấn |
| 539 | J | 60 | 603 | 6039 | 60390 | Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác |
| 540 | K | 61 | 611 | 6110 | 61100 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| 541 | K | 61 | 612 | 6120 | 61201 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông |
| 542 | K | 61 | 612 | 6120 | 61202 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| 543 | K | 61 | 619 | 6190 | 61900 | Hoạt động viễn thông khác |
| 544 | K | 62 | 621 | 6211 | 62110 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 545 | K | 62 | 621 | 6219 | 62190 | Lập trình máy tính khác |
| 546 | K | 62 | 622 | 6220 | 62200 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 547 | K | 62 | 629 | 6290 | 62900 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 548 | K | 63 | 631 | 6310 | 63100 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 549 | K | 63 | 639 | 6390 | 63901 | Hoạt động cổng tìm kiếm web |
| 550 | K | 63 | 639 | 6390 | 63909 | Dịch vụ thông tin khác |
| 551 | L | 64 | 641 | 6411 | 64110 | Hoạt động Ngân hàng trung ương |
| 552 | L | 64 | 641 | 6419 | 64190 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 553 | L | 64 | 642 | 6421 | 64210 | Hoạt động công ty nắm giữ tài sản |
| 554 | L | 64 | 642 | 6422 | 64220 | Hoạt động của các kênh dẫn vốn |
| 555 | L | 64 | 643 | 6431 | 64310 | Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ |
| 556 | L | 64 | 643 | 6432 | 64320 | Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ |
| 557 | L | 64 | 643 | 6433 | 64330 | Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý |
| 558 | L | 64 | 649 | 6491 | 64910 | Hoạt động cho thuê tài chính |
| 559 | L | 64 | 649 | 6492 | 64920 | Hoạt động tài trợ thương mại quốc tế |
| 560 | L | 64 | 649 | 6493 | 64930 | Hoạt động bao thanh toán |
| 561 | L | 64 | 649 | 6494 | 64940 | Hoạt động chứng khoán hóa |
| 562 | L | 64 | 649 | 6495 | 64950 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 563 | L | 64 | 649 | 6499 | 64990 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và hoạt động quỹ hưu trí) |
| 564 | L | 65 | 651 | 6511 | 65110 | Bảo hiểm nhân thọ |
| 565 | L | 65 | 651 | 6512 | 65120 | Bảo hiểm phi nhân thọ |
| 566 | L | 65 | 651 | 6513 | 65130 | Bảo hiểm sức khỏe |
| 567 | L | 65 | 652 | 6520 | 65200 | Tái bảo hiểm |
| 568 | L | 65 | 653 | 6530 | 65300 | Hoạt động quỹ hưu trí |
| 569 | L | 66 | 661 | 6611 | 66110 | Quản lý thị trường tài chính |
| 570 | L | 66 | 661 | 6612 | 66121 | Môi giới hợp đồng hàng hóa |
| 571 | L | 66 | 661 | 6612 | 66122 | Môi giới chứng khoán |
| 572 | L | 66 | 661 | 6612 | 66129 | Môi giới khác |
| 573 | L | 66 | 661 | 6619 | 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 574 | L | 66 | 662 | 6621 | 66210 | Đánh giá rủi ro và thiệt hại |
| 575 | L | 66 | 662 | 6622 | 66220 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 576 | L | 66 | 662 | 6629 | 66290 | Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và quỹ hưu trí |
| 577 | L | 66 | 663 | 6630 | 66300 | Hoạt động quản lý quỹ |
| 578 | M | 68 | 681 | 6810 | 68101 | Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở |
| 579 | M | 68 | 681 | 6810 | 68102 | Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở |
| 580 | M | 68 | 681 | 6810 | 68103 | Cho thuê và vận hành nhà ở và đất ở |
| 581 | M | 68 | 681 | 6810 | 68104 | Cho thuê và vận hành nhà và đất không để ở |
| 582 | M | 68 | 681 | 6810 | 68109 | Kinh doanh bất động sản khác |
| 583 | M | 68 | 682 | 6821 | 68210 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 584 | M | 68 | 682 | 6829 | 68291 | Hoạt động tư vấn và quản lý nhà ở và quyền sử dụng đất ở |
| 585 | M | 68 | 682 | 6829 | 68292 | Hoạt động tư vấn và quản lý nhà và quyền sử dụng đất không để ở |
| 586 | M | 68 | 682 | 6829 | 68293 | Hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản |
| 587 | M | 68 | 682 | 6829 | 68299 | Hoạt động bất động sản khác chưa được phân vào đâu trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 588 | N | 69 | 691 | 6910 | 69101 | Hoạt động đại diện, tư vấn pháp luật |
| 589 | N | 69 | 691 | 6910 | 69102 | Hướng dẫn chung và tư vấn, chuẩn bị các tài liệu pháp lý |
| 590 | N | 69 | 691 | 6910 | 69109 | Hoạt động pháp luật khác |
| 591 | N | 69 | 692 | 6920 | 69201 | Hoạt động liên quan đến kế toán |
| 592 | N | 69 | 692 | 6920 | 69202 | Hoạt động liên quan đến kiểm toán |
| 593 | N | 69 | 692 | 6920 | 69203 | Hoạt động liên quan đến tư vấn về thuế |
| 594 | N | 69 | 692 | 6920 | 69209 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế khác |
| 595 | N | 70 | 701 | 7010 | 70100 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 596 | N | 70 | 702 | 7020 | 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 597 | N | 71 | 711 | 7110 | 71101 | Hoạt động kiến trúc |
| 598 | N | 71 | 711 | 7110 | 71102 | Hoạt động đo đạc và bản đồ |
| 599 | N | 71 | 711 | 7110 | 71103 | Hoạt động thăm dò địa chất, nước dưới đất |
| 600 | N | 71 | 711 | 7110 | 71109 | Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác |