Danh mục doanh nghiệp 2026
Trang này đọc trực tiếp workbook Danhmuc_DN2026.xlsx. Để tránh lag trình duyệt, dữ liệu được hiển thị theo từng sheet và phân trang; toàn bộ Excel vẫn tra cứu được bằng ô tìm kiếm và bộ lọc sheet.
Số sheet
12
Tổng số dòng
6,520
Dòng đang lọc
495
File: Danhmuc_DN2026.xlsx
401 - 495 / 495 dòng
Ngành C4
495 dòng trong sheet
5 cột
Trang 3 / 3
| # | Cap1 | Cap2 | Cap3 | Cap4 | TenNganh |
|---|---|---|---|---|---|
| 401 | O | 80 | 801 | 8019 | Dịch vụ bảo đảm an toàn khác |
| 402 | O | 81 | 811 | 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 403 | O | 81 | 812 | 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 404 | O | 81 | 812 | 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 405 | O | 81 | 813 | 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 406 | O | 82 | 821 | 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 407 | O | 82 | 822 | 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 408 | O | 82 | 823 | 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 409 | O | 82 | 824 | 8240 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) |
| 410 | O | 82 | 829 | 8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| 411 | O | 82 | 829 | 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 412 | O | 82 | 829 | 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 413 | P | 84 | 841 | 8411 | Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp |
| 414 | P | 84 | 841 | 8412 | Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ môi trường và bảo đảm xã hội bắt buộc) |
| 415 | P | 84 | 841 | 8413 | Hoạt động quản lý nhà nước trong lĩnh vực môi trường |
| 416 | P | 84 | 841 | 8414 | Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành |
| 417 | P | 84 | 842 | 8421 | Hoạt động đối ngoại |
| 418 | P | 84 | 842 | 8422 | Hoạt động quốc phòng |
| 419 | P | 84 | 842 | 8423 | Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội |
| 420 | P | 84 | 843 | 8430 | Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc |
| 421 | Q | 85 | 851 | 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 422 | Q | 85 | 851 | 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 423 | Q | 85 | 852 | 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 424 | Q | 85 | 852 | 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 425 | Q | 85 | 852 | 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 426 | Q | 85 | 853 | 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 427 | Q | 85 | 853 | 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 428 | Q | 85 | 853 | 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 429 | Q | 85 | 854 | 8541 | Đào tạo đại học |
| 430 | Q | 85 | 854 | 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 431 | Q | 85 | 854 | 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 432 | Q | 85 | 855 | 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 433 | Q | 85 | 855 | 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 434 | Q | 85 | 855 | 8553 | Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại |
| 435 | Q | 85 | 855 | 8554 | Giáo dục dự bị đại học |
| 436 | Q | 85 | 855 | 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 437 | Q | 85 | 856 | 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 438 | Q | 85 | 856 | 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 439 | R | 86 | 861 | 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 440 | R | 86 | 862 | 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 441 | R | 86 | 869 | 8691 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các dịch vụ y tế, nha khoa và dịch vụ y tế khác |
| 442 | R | 86 | 869 | 8692 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 443 | R | 86 | 869 | 8693 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 444 | R | 86 | 869 | 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 445 | R | 87 | 871 | 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 446 | R | 87 | 872 | 8720 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người khuyết tật trí tuệ, thần kinh, tâm thần và người nghiện |
| 447 | R | 87 | 873 | 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 448 | R | 87 | 879 | 8791 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung |
| 449 | R | 87 | 879 | 8799 | Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu |
| 450 | R | 88 | 881 | 8810 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật |
| 451 | R | 88 | 889 | 8890 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác |
| 452 | S | 90 | 901 | 9011 | Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc |
| 453 | S | 90 | 901 | 9012 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác |
| 454 | S | 90 | 901 | 9019 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác |
| 455 | S | 90 | 902 | 9020 | Hoạt động biểu diễn nghệ thuật |
| 456 | S | 90 | 903 | 9031 | Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật |
| 457 | S | 90 | 903 | 9039 | Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật |
| 458 | S | 91 | 911 | 9111 | Hoạt động thư viện |
| 459 | S | 91 | 911 | 9112 | Hoạt động lưu trữ |
| 460 | S | 91 | 912 | 9121 | Hoạt động bảo tàng và sưu tập |
| 461 | S | 91 | 912 | 9122 | Hoạt động di tích lịch sử và di tích |
| 462 | S | 91 | 913 | 9130 | Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa |
| 463 | S | 91 | 914 | 9141 | Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú |
| 464 | S | 91 | 914 | 9142 | Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên |
| 465 | S | 92 | 920 | 9200 | Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc |
| 466 | S | 93 | 931 | 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 467 | S | 93 | 931 | 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 468 | S | 93 | 931 | 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 469 | S | 93 | 932 | 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 470 | S | 93 | 932 | 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 471 | T | 94 | 941 | 9411 | Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ |
| 472 | T | 94 | 941 | 9412 | Hoạt động của các hội nghề nghiệp |
| 473 | T | 94 | 942 | 9420 | Hoạt động của công đoàn |
| 474 | T | 94 | 949 | 9491 | Hoạt động của các tổ chức tôn giáo |
| 475 | T | 94 | 949 | 9499 | Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu |
| 476 | T | 95 | 951 | 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 477 | T | 95 | 952 | 9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 478 | T | 95 | 952 | 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 479 | T | 95 | 952 | 9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| 480 | T | 95 | 952 | 9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 481 | T | 95 | 952 | 9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 482 | T | 95 | 953 | 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 483 | T | 95 | 953 | 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 484 | T | 95 | 954 | 9540 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác |
| 485 | T | 96 | 961 | 9610 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 486 | T | 96 | 962 | 9621 | Dịch vụ làm tóc |
| 487 | T | 96 | 962 | 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
| 488 | T | 96 | 962 | 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
| 489 | T | 96 | 963 | 9630 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan |
| 490 | T | 96 | 964 | 9640 | Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân |
| 491 | T | 96 | 969 | 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác |
| 492 | U | 97 | 970 | 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 493 | U | 98 | 981 | 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 494 | U | 98 | 982 | 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 495 | V | 99 | 990 | 9900 | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế |