Danh mục doanh nghiệp 2026
Trang này đọc trực tiếp workbook Danhmuc_DN2026.xlsx. Để tránh lag trình duyệt, dữ liệu được hiển thị theo từng sheet và phân trang; toàn bộ Excel vẫn tra cứu được bằng ô tìm kiếm và bộ lọc sheet.
Số sheet
12
Tổng số dòng
6,520
Dòng đang lọc
743
File: Danhmuc_DN2026.xlsx
201 - 400 / 743 dòng
Nganh SP TM
743 dòng trong sheet
7 cột
Trang 2 / 4
| # | MaSanphamC5 | TenNganhSanpham | MotaNganhSanpham | Donvitinh | MaNganh_VSIC2018_C5 | TenNganh_VSIC2018_C5 | ThongtinKhac |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | 58299 | Phần mềm khác chưa được phân vào đâu | 58299 Phần mềm xuất bản: Phát hành các phần mềm trọn gói, các phần mềm làm sẵn (không định dạng) như hệ điều hành kinh doanh và các ứng dụng khác, chương trình trò chơi máy vi tính; Xuất bản và phát hành các trò chơi điện tử trực tuyến; Dịch vụ giấy phép | NULL | 58299 | Xuất bản phần mềm khác chưa được phân vào đâu | 58299 |
| 202 | 59111 | Phim điện ảnh | 59111 Phim điện ảnh: sản xuất phim điện điện ảnh trên chất liệu phim nhựa phục vụ chiếu trực tiếp trên rạp chiếu phim hoặc chiếu phim lưu động. | NULL | 59111 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh | 59111 |
| 203 | 59112 | Video | 59112 Phim video: sản xuất phim video trên chất liệu băng, đĩa hoặc phương tiện khác | NULL | 59112 | Hoạt động sản xuất video | 59112 |
| 204 | 64320 | Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ | 64320 Dịch vụ của quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác: là pháp nhân được thành lập để góp chung chứng khoán và các tài sản tài chính khác, là đại diện của các cổ đông hay người hưởng lợi nhưng không tham gia quản lý | NULL | 64320 | Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ | 64320 |
| 205 | 64330 | Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý | 64330 Dịch vụ của quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác: là pháp nhân được thành lập để góp chung chứng khoán và các tài sản tài chính khác, là đại diện của các cổ đông hay người hưởng lợi nhưng không tham gia quản lý | NULL | 64330 | Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý | 64330 |
| 206 | 64910 | Dịch vụ cho thuê tài chính | 64910 Dịch vụ cho thuê tài chính: dịch vụ cho thuê thiết bị và các tài sản khác cho khách hàng trong đó người cho thuê sẽ đầu tư chủ yếu theo yêu cầu của bên thuê và nắm giữ quyền sở hữu đối với thiết bị và phương tiện | NULL | 64910 | Hoạt động cho thuê tài chính | 64910 |
| 207 | 64920 | Dịch vụ cấp tín dụng khác | 64920 Dịch vụ cấp tín dụng khác: Dịch vụ cấp tín dụng bởi các trung gian tiền tệ không phải là ngân hàng, công ty tài chính, quỹ tín dụng và tổ chức tài chính vi mô) như tài trợ thương mại quốc tế, đầu tư vốn, cầm đồ… | NULL | 64920 | Hoạt động tài trợ thương mại quốc tế | 64920 |
| 208 | 64950 | Hoạt động cấp tín dụng khác | 64950 Dịch vụ cấp tín dụng khác: Dịch vụ cấp tín dụng bởi các trung gian tiền tệ không phải là ngân hàng, công ty tài chính, quỹ tín dụng và tổ chức tài chính vi mô) như tài trợ thương mại quốc tế, đầu tư vốn, cầm đồ… | NULL | 64950 | Hoạt động cấp tín dụng khác | 64950 |
| 209 | 64930 | Hoạt động bao thanh toán | 64930 Dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu: Dịch vụ tài chính khác còn lại như dịch vụ bao thanh toán, đổi ngoại tệ, chuyển tiền, chi trả kiều hối, dịch vụ của công ty thanh toán, quản lý nợ, mua bán nợ, … | NULL | 64930 | Hoạt động bao thanh toán | 64930 |
| 210 | 64940 | Hoạt động chứng khoán hóa | 64940 Dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu: Dịch vụ tài chính khác còn lại như dịch vụ bao thanh toán, đổi ngoại tệ, chuyển tiền, chi trả kiều hối, dịch vụ của công ty thanh toán, quản lý nợ, mua bán nợ, … | NULL | 64940 | Hoạt động chứng khoán hóa | 64940 |
| 211 | 66220 | Dịch vụ của đại lý và môi giới bảo hiểm | 66220 Dịch vụ của đại lý và môi giới bảo hiểm: Hoạt động của các đại lý và môi giới bảo hiểm (trung gian bảo hiểm) trong việc bán, thương lượng hoặc tư vấn thu hút các chính sách bảo hiểm hàng năm và tái bảo hiểm | NULL | 66220 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm | 66220 |
| 212 | 66290 | Dịch vụ hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội | 66290 Dịch vụ hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội: Bao gồm các hoạt động có liên quan hoặc liên quan chặt chẽ đến bảo hiểm và trợ cấp hưu trí như hoạt động quản lý cứu hộ, dịch vụ thống kê bảo hiểm | NULL | 66290 | Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và quỹ hưu trí | 66290 |
| 213 | 66300 | Dịch vụ quản lý quỹ | 66300 Dịch vụ quản lý quỹ: Bao gồm quản lý tài sản danh mục đầu tư của cá nhân, của các công ty…, trên cơ sở phí hoặc hợp đồng, các quỹ đầu tư khác hoặc uỷ thác hoạt động quản lý quỹ và danh mục đầu tư | NULL | 66300 | Hoạt động quản lý quỹ | 66300 |
| 214 | 68101 | Dịch vụ mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở | 68101 Dịch vụ mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở: mua bán nhà, mua bán đất ở, đất thổ cư | NULL | 68101 | Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở | 68101 |
| 215 | 68102 | Dịch vụ mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở | 68102 Dịch vụ mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở: mua bán văn phòng, mặt bằng, trung tâm thương mại, nhà xưởng, nhà kho | NULL | 68102 | Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở | 68102 |
| 216 | 68103 | Dịch vụ cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở | 68103 Dịch vụ cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở: cho thuê nhà trọ, phòng trọ, cho thuê nhà ở, căn hộ, cho thuê chung cư, quản lý nhà, chung cư, thuê trọ… | NULL | 68103 | Cho thuê và vận hành nhà ở và đất ở | 68103 |
| 217 | 42290 | Công trình công ích khác và dịch vụ xây dựng công trình công ích khác | 42290 Công trình công ích khác và dịch vụ xây dựng công trình công ích khác: Nhà máy cấp nhiệt, nhà máy cấp hơn, nhà máy cấp khí nén; Công trình đường ống, đường ống dẫn khí, đường ống dẫn chất khí, đường ống dẫn chất lỏng, tuy nen kỹ thuật, đường hầm chứ | NULL | 42290 | Xây dựng công trình công ích khác | 42290 |
| 218 | 42910 | Công trình thủy và dịch vụ xây dựng công trình thủy | 42910 Công trình thủy và dịch vụ xây dựng công trình thủy: Công trình đường thủy nội địa, cảng hàng hóa, cảng hành khách, bến cảng, bến hàng hóa, bến hành khách, cầu tàu cảng sông, bến phà, âu tàu; Công trình hàng hải, bến cảng biển, khu vực neo đầu chuyể | NULL | 42910 | Xây dựng công trình thủy | 42910 |
| 219 | 42920 | Công trình khai khoáng | 42920 Công trình khai khoáng và dịch vụ xây dựng công trình khai khoáng: Mỏ, Công trình khai thác than, mỏ than, mỏ than hầm lò, mỏ than lộ thiên, nhà máy sàng tuyển than, nhà máy chọn rửa tuyển than; Công trình khai thác quặng, mỏ quặng, mỏ quặng hầm lò, | NULL | 42920 | Xây dựng công trình khai khoáng | 42920 |
| 220 | 42930 | Công trình chế biến, chế tạo và dịch vụ xây dựng công trình chế biến, chế tạo | 42930 Nhà máy chế biến đồ hộp; nhà máy chế biến và đóng hộp, nhà máy chế biến thủy hải sản, nhà máy chế biến thuỷ, hải sản; nhà máy chế biến thủy sản; nhà máy chế biến thuỷ sản; nhà máy sản xuất dầu ăn, hương liệu; nhà máy sữa, nhà máy xay xát, chế biến n | NULL | 42930 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo | 42930 |
| 221 | 42990 | Công trình kỹ thuật dân dụng khác và dịch vụ xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42990 Công trình kỹ thuật dân dụng khác và dịch vụ xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác: Công trình thể thao ngoài trời; sân vận động ngoài trời, sân thi đấu thể thao ngoài trời; sân điền kinh; sân bóng đá; sân tennis; trường đua; trường bắn; sân bó | NULL | 42990 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42990 |
| 222 | 43110 | Dịch vụ phá dỡ | 43110 Dịch vụ phá dỡ: Dịch vụ phá dỡ; phá dỡ | NULL | 43110 | Phá dỡ | 43110 |
| 223 | 43400 | Dịch vụ trung gian cho dịch vụ xây dựng chuyên dụng | 43400 Dịch vụ phá dỡ: Dịch vụ phá dỡ; phá dỡ | NULL | 43400 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng | 43400 |
| 224 | 43120 | Dịch vụ chuẩn bị mặt bằng | 43120 Dịch vụ chuẩn bị mặt bằng: Dịch vụ chuẩn bị mặt bằng; dịch vụ giải phóng mặt bằng; dịch vụ nổ mìn, dịch vụ vận chuyển đất đá; đào, lấp, san, ủi tại mặt bằng xây dựng, đào móng, vận chuyển đất, đá; gia cố, ổn định đất; dịch vụ khoan, thăm dò; dịch vụ | NULL | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 |
| 225 | 71102 | Dịch vụ đo đạc và bản đồ | 71102 Dịch vụ đo đạc và bản đồ gồm dịch vụ đo đạc và bản đồ gồm; Dịch vụ đo đạc và bản đồ trong việc chuẩn bị và xem lại các loại bản đồ (đường bộ, địa chính, đo vẽ địa hình, diện tích, thuỷ văn học), sử dụng các kết quả của điều tra, các bản đồ khác và c | NULL | 71102 | Hoạt động đo đạc và bản đồ | 71102 |
| 226 | 71103 | Dịch vụ thăm dò địa chất, nước dưới đất | 71103 Dịch vụ tư vấn địa chất gồm: Dịch vụ tư vấn địa chất, địa vật lý, địa hoá học và khoa học khác liên quan đến vị trí của lớp khoáng hoá lỏng, dầu, gas và nước bề mặt thông qua việc nghiên cứu thuộc tính và cấu trúc của việc hình thành trái đất và đá | NULL | 71103 | Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước | 71103 |
| 227 | 71109 | Dịch vụ tư vấn kỹ thuật có liên quan khác | 71109 Dịch vụ tư vấn kỹ thuật có liên quan khác: Dịch vụ tư vấn kỹ thuật gồm: Dịch vụ tư vấn cho khách hàng liên quan chủ yếu đến nguyên tắc và phương pháp kỹ thuật, việc thực hiện không phụ thuộc vào một dự án kỹ thuật quy tắc phân tích, điều khoản thi h | NULL | 71109 | Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác | 71109 |
| 228 | 71200 | Dịch vụ kiểm tra và phân tích kỹ thuật | 71200 Dịch vụ kiểm tra và phân tích về mặt hoá sinh của các yếu tố như nước, không khí, rác thải (đô thị và công nghiệp), nhiên liệu, kim loại, đất, khoáng chất, thực phẩm và nguyên tố hoá học; Dịch vụ kiểm tra và phân tích kỹ thuật liên quan đến các lĩnh | NULL | 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | 71200 |
| 229 | 95320 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy | 95320 Dịch vụ bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy: Dịch vụ bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy, thay thế phụ tùng, săm lốp, rửa xe máy, dán decal xe máy, thay dầu xe máy… | NULL | 95320 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy | 95320 |
| 230 | 46632 | Dịch vụ bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | 46632 Dịch vụ bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy, săm lốp xe máy, | NULL | 46632 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | 46632 |
| 231 | 47832 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | 47832 Dịch vụ bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy: Dịch vụ bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy, săm lốp xe máy, | NULL | 47832 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | 47832 |
| 232 | 46201 | Dịch vụ bán buôn thóc, ngô, lúa mì, ngũ cốc | 46201 Dịch vụ bán buôn thóc, ngô, lúa mì, ngũ cốc: Bán buôn thóc, ngô, đỗ, lúa mỳ. ngũ cốc, nông sản, lúa giống, thóc giống, đỗ giống…. | NULL | 46201 | Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác | 46201 |
| 233 | 46202 | Dịch vụ bán buôn hoa và cây | 46202 Dịch vụ bán buôn hoa và cây: Bán buôn cây cảnh, cây hoa, cây xanh, cây công trình, cây bóng mát; Bán buôn cây giống, củ hoa giống… | NULL | 46202 | Bán buôn hoa và cây | 46202 |
| 234 | 46203 | Dịch vụ bán buôn động vật sống, kể cả động vật nuôi | 46203 Dịch vụ bán buôn động vật sống, kể cả động vật nuôi làm cảnh: Bán buôn gia súc, gia cầm, bán buôn thủy, hải sản sống; Bán buôn động vật cảnh: cá cảnh, chim cảnh, chó, mèo,…; Bán buôn các loại con giống: giống thủy sản….. | NULL | 46203 | Bán buôn động vật sống | 46203 |
| 235 | 46204 | Dịch vụ bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản | 46204 Dịch vụ bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản: Bán buôn thức ăn cho gia súc, gia cầm, thủy, hải sản; Bán buôn nguyên liệu làm thức ăn cho chăn nuôi gia súc, gia cầm, thủy, hải sản; Nhập khẩu và phân phối thức ăn ch | NULL | 46204 | Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản | 46204 |
| 236 | 46411 | Dịch vụ bán buôn vải | 46411 Dịch vụ bán buôn vải: Bán buôn vải: Các loại vải dệt từ sợi dệt tự nhiên; Các loại vải dệt từ sợi bông; sợi nhân tạo, các loại vải khác | NULL | 46411 | Bán buôn vải | 46411 |
| 237 | 46412 | Dịch vụ bán buôn chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác | 46412 Dịch vụ bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác: Chăn, túi ngủ, …; Khăn, ga trải giường, khăn ăn, khăn bàn hoặc bếp; Chăn, chăn lông vịt, đệm ghế, gối và túi ngủ; Màn, rèm, mành, ga trải giường, áo gối, tấm phủ máy m | NULL | 46412 | Bán buôn chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác | 46412 |
| 238 | 46422 | Dịch vụ bán buôn thảm, đệm | 46422 Dịch vụ bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác: Chăn, túi ngủ, …; Khăn, ga trải giường, khăn ăn, khăn bàn hoặc bếp; Chăn, chăn lông vịt, đệm ghế, gối và túi ngủ; Màn, rèm, mành, ga trải giường, áo gối, tấm phủ máy m | NULL | 46422 | Bán buôn thảm, đệm | 46422 |
| 239 | 46413 | Dịch vụ bán buôn hàng | 46413 Dịch vụ bán buôn hàng may mặc: Bán buôn hàng may mặc và đồ phụ trợ hàng may mặc cho người lớn và trẻ em, quần áo các loại, Khăn quàng cổ, găng tay, tất, cà vạt, … | NULL | 46413 | Bán buôn hàng may mặc | 46413 |
| 240 | 46414 | Dịch vụ bán buôn giày, dép | 46414 Dịch vụ bán buôn giày dép: Bán buôn giày dép bằng mọi loại chất liệu và các bộ phận của giày dép; miếng lót của giầy dép có thể tháo rời gót giầy và các sản phẩm tương tự; ghệt, ống giày và các sản phẩm tương tự và các sản phẩm của nó | NULL | 46414 | Bán buôn giày, dép | 46414 |
| 241 | 46491 | Dịch vụ bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác | 46491 Dịch vụ bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác: Túi, vali để đựng đồ đạc, túi sách tay và các loại tương tự,..; Bộ đồ yên cương; Các đồ bằng da khác: thắt lưng, dây đeo đồng hồ, Đồ dù | NULL | 46491 | Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác | 46491 |
| 242 | 77304 | Cho thuê máy bay, phương tiện bay không kèm người điều khiển | 77304 Cho thuê máy bay, phương tiện bay không kèm người điều khiển: Dịch vụ cho thuê máy bay, phương tiện bay không kèm người diều khiển | NULL | 77304 | Cho thuê máy bay, phương tiện bay không kèm người điều khiển | 77304 |
| 243 | 77305 | Cho thuê tàu, thuyền và kết cấu nổi không kèm người điều khiển | 77305 Cho thuê tàu, thuyền và kết cấu nổi không kèm người điều khiển: Cho thuê tàu, thuyền và kết cấu nổi không kèm người điều khiển, cho thuê tàu, thuyền không kèm người điều khiển, cho thuê kết cấu nổi không kèm người điều khiển | NULL | 77305 | Cho thuê tàu, thuyền và kết cấu nổi không kèm người điều khiển | 77305 |
| 244 | 77309 | Dịch vụ cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu | 77309 Dịch vụ cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu: Dịch vụ cho thuê động cơ tàu hỏa không kèm người điều khiển, dịch vụ cho thuê xe moto, xe moc, và xe cắm trại, cho thuê trạm trộn bê tông | NULL | 77309 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu | 77309 |
| 245 | 77400 | Dịch vụ cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | 77400 Dịch vụ cho thuê tài sản vô hình phi tài chính: Cho thuê bằng sáng chế, dịch vụ cho thuê quyền sử dụng thương hiệu và quyền kinh doanh, dịch vụ cho thuê quyền sử dụng sở hữu trí tuệ và sản phẩm tương tự khác | NULL | 77400 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | 77400 |
| 246 | 78100 | Dịch vụ của các trung tâm giới thiệu việc làm | 78100 Dịch vụ của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm: Dịch vụ việc làm, trung tâm giới thiệu việc làm, dịch vụ tìm kiếm quản lý/ thuê người, dịch vụ sắp xếp việc làm lâu dài | NULL | 78100 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm | 78100 |
| 247 | 05100 | Than cứng | 05100 Than cứng: Than antraxit, Than đá; Than bitum để luyện cốc; Than bi tum khác; than cứng | NULL | 05100 | Khai thác và thu gom than cứng | 05100 |
| 248 | 05200 | Than non | 05200 Than non | NULL | 05200 | Khai thác và thu gom than non | 05200 |
| 249 | 06100 | Dầu thô khai thác | 06100 Dầu thô khai thác: Dầu mỏ thô; Condensate; Dầu thô các loại; Đá phiến sét dầu hoặc đá phiến sét bitum, cát hắc ín | NULL | 06100 | Khai thác dầu thô | 06100 |
| 250 | 06200 | Khí tự nhiên dạng khí hoặc hóa lỏng | 06200 Khí tự nhiên dạng hóa lỏng; Khí tự nhiên dạng khí | NULL | 06200 | Khai thác khí đốt tự nhiên | 06200 |
| 251 | 07100 | Quặng sắt và tinh quặng sắt | 07100 Quặng sắt và tinh quặng sắt | NULL | 07100 | Khai thác quặng sắt | 07100 |
| 252 | 07210 | Quặng uranium, quặng thorium và tinh các loại quặng đó | 07210 Quặng uranium và tinh quặng uranium; Quặng thorium và tinh quặng thorium | NULL | 07210 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium | 07210 |
| 253 | 07291 | Quặng bôxit và tinh quặng bôxit | 07291 Quặng bôxít và tinh quặng bôxit | NULL | 07291 | Khai thác quặng bôxít | 07291 |
| 254 | 07299 | Quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu | 07299 Quặng mangan và tinh quặng mangan; quặng mangan chứa sắt và tinh quặng mangan chứa sắt với hàm lượng magan từ 20% trở lên, tính theo trọng lượng khô; Quặng đồng và tinh quặng đồng; Quặng niken và tinh quặng niken; Quặng coban và tinh quặng coban ; Q | NULL | 07299 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu | 07299 |
| 255 | 07300 | Quặng kim loại quý hiếm | 07300 Quặng kim loại quý và tinh quặng kim loại quý: Quặng bạc và tinh quặng bạc; Quặng vàng và tinh quặng vàng; Quặng bạch kim và tinh quặng bạch kim; Quặng kim loại quý và tinh quặng kim loại quý khác | NULL | 07300 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm | 07300 |
| 256 | 08101 | Đá khai thác | 08101 Đá khai thác: Đá cẩm thạch (đá hoa), đá hoa trắng, travertine; Ecausine và đá vôi khác, thạch cao tuyết hoa; Đá granit, đá pocfia, bazan; Đá cát kết (sa thạch); Đá quartzite; Đá khác dùng để làm tượng đài hoặc đá xây dựng; Đá vôi và các loại đá có c | NULL | 08101 | Khai thác đá | 08101 |
| 257 | 46714 | Dịch vụ bán buôn khí đốt | 46714 Dịch vụ bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan: Bán buôn gas; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan, Khí công nghiệp CO2, N2, C2, LPG, CNG; Bán buôn khí Argon hóa lỏng | NULL | 46714 | Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan | 46714 |
| 258 | 46721 | Dịch vụ bán buôn quặng | 46721 Dịch vụ bán buôn quặng kim loại: Bán buôn quặng kim loại, Quặng, sắt,..; Bán buôn Quặng đồng, chì, nhôm, kẽm và quặng kim loại màu khác,..; | NULL | 46721 | Bán buôn quặng kim loại | 46721 |
| 259 | 46722 | Dịch vụ bán buôn sắt, thép | 46722 Dịch vụ bán buôn sắt, thép: Bán buôn sắt, thép: gang thỏi, gang thỏi không hợp kim; gang thỏi hợp kim; gang thỏi giàu mangan, hợp kim sắt-cacbon chứa trên 6% nhưng không quá 30% mangan tính theo trọng lượng dạng khối hoặc dạng cơ bản khác; Bán buôn | NULL | 46722 | Bán buôn sắt, thép | 46722 |
| 260 | 46723 | Dịch vụ bán buôn kim loại khác | 46723 Dịch vụ bán buôn kim loại khác: Bán buôn đồng: đồng nguyên liệu, đồng dạng rải, hình; Bán buôn nhôm: nhôm lá, nhôm thanh; Bán buôn gang, inox và kim loại khác chưa phân loại vào đâu | NULL | 46723 | Bán buôn kim loại khác | 46723 |
| 261 | 46724 | Dịch vụ bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác | 46724 Dịch vụ bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác: Bán buôn vàng, bạc : vàng dạng bột, vảy, thanh, thỏi,..; Bán buôn bạc và kim loại quý: bạc dạng bột, vảy, thanh, thỏi | NULL | 46724 | Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác | 46724 |
| 262 | 46731 | Dịch vụ bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến | 46731 Dịch vụ bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến: Bán buôn tre, tre, lứa, cọc tre, phên lứa……; Bán buôn gỗ cây và gỗ ván ép, gỗ nguyên liệu….. | NULL | 46731 | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến | 46731 |
| 263 | 46732 | Dịch vụ bán buôn xi măng | 46732 Dịch vụ bán buôn xi măng: Bán buôn xi măng: xi măng đen, xi măng trắng; clanhke. | NULL | 46732 | Bán buôn xi măng | 46732 |
| 264 | 10500 | Sữa và các sản phẩm từ sữa | 10500 Sữa và các sản phẩm từ sữa: Sữa và kem chưa cô đặc, chưa pha thêm đường và chất ngọt khác, có hàm lượng chất béo không quá 6% tính theo trọng lượng; Sữa và kem chưa cô đặc, chưa pha thêm đường và chất ngọt khác, có hàm lượng chất béo trên 6% tính th | NULL | 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | 10500 |
| 265 | 10611 | Sản phẩm xay xát | 10611 Gạo xay xát: Gạo lứt; Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa đánh bóng hạt hoặc hồ; Tấm | NULL | 10611 | Xay xát | 10611 |
| 266 | 10612 | Sản phẩm sản xuất bột thô | 10612 Sản phẩm từ bột thô: Bột mì hoặc bột meslin; Bột ngũ cốc; Bột, bột mịn và bột thô chế biến từ rau đậu khô, từ cọ sago, từ rễ củ hoặc thân củ; Bột trộn và bột nhào để chế biến thành các loại bánh; Ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và bột viên; Ngũ cốc đ | NULL | 10612 | Sản xuất bột thô | 10612 |
| 267 | 10620 | Tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | 10620 Tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột: Tinh bột lúa mì; Tinh bột ngô; Tinh bột khoai tây; Tinh bột sắn, bột dong riềng; Tinh bột khác (tinh bột cọ sago); I-nu-lin; Gluten lúa mì; Dextrin và các dạng tinh bột biến tính khác (tinh bột đã tiền gelatin h | NULL | 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | 10620 |
| 268 | 10710 | Bánh làm từ bột | 10710 Bánh làm từ bột: Bánh mỳ giòn; Bánh các loại tương tự như bánh bít cốt, bánh mỳ nướng,..; Bánh tươi (bánh nướng, bánh dẻo, bánh gato, bánh cốm, bánh gai …); Dịch vụ làm bánh mỳ và bánh tươi; Bánh quy; Bánh quế và bánh kem xốp; Bánh snack; Bánh làm t | NULL | 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột | 10710 |
| 269 | 10720 | Đường | 10720 Đường: Đường mía; Đường củ cải; Đường thô khác (đường thốt nốt …); Đường RE; Đường RS; Đường có pha thêm chất hương liệu, chất tạo màu; Bã và phụ phẩm trong quá trình sản xuất đường (mật đường); Dịch vụ sản xuất đường | NULL | 10720 | Sản xuất đường | 10720 |
| 270 | 10730 | Ca cao, sô cô la và bánh kẹo | 10730 Ca cao mềm, sôcôla và bánh kẹo: Ca cao mềm; Bơ ca cao; Bột ca cao chưa pha thêm đường hoặc chất ngọt khác; Bột ca cao có đường hoặc chất ngọt khác; Sô cô la và các chế phẩm có ca cao; Kẹo cao su, đã hoặc chưa bọc đường; Kẹo cứng, kẹo mềm; Mứt các lo | NULL | 10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo | 10730 |
| 271 | 14300 | Trang phục đan móc | 14300 Trang phục dệt kim, đan móc: Áo bó, áo chui đầu, áo cài khuy, gi-lê và các mặt hàng tương tự dệt kim hoặc móc; Quần tất, quần áo nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, nịt chân (dùng cho người dãn tĩnh m | NULL | 14300 | Sản xuất trang phục đan móc | 14300 |
| 272 | 15110 | Da thuộc, sơ chế; da lông thú sơ chế và nhuộm | 15110 Da thuộc, sơ chế; da lông thú sơ chế và nhuộm: Da thuộc dầu, da láng; da nhũ; Da thuộc không có lông; Da lông thú sơ chế; Da thuộc tổng hợp; Dịch vụ sản xuất thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | NULL | 15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | 15110 |
| 273 | 15120 | Va li, túi xách và các loại tương tự; yên đệm | 15120 Va ly, túi xách và các loại tương tự; yên đệm: Va ly; Túi xách; Cặp xách; Ba lô; Ví; Các sản phẩm tương tự túi xách; Dây đeo đồng hồ; Sản phẩm khác bằng da thuộc hoặc da tổng hợp như: Dây buộc giầy, tấm lót, dây đai an toàn, dây hoặc dây tết bằng da | NULL | 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | 15120 |
| 274 | 15200 | Giày, dép | 15200 Giày, dép: Giày, dép các loại; giày dép da; Giày, dép thể thao; Các bộ phận của giày, dép bằng da; tấm lót bên trong có thể tháo rời; đệm gót và các sản phẩm tương tự; ghệt, xà cạp và các sản phẩm tương tự và các bộ phận của chúng; Dịch vụ sản xuất | NULL | 15200 | Sản xuất giày, dép | 15200 |
| 275 | 16101 | Gỗ được cưa, xẻ, bào | 16101 Gỗ được cưa, xẻ và bào: Gỗ cưa hoặc xẻ; Gỗ lạng hoặc bóc (có độ dày trên 6mm); Gỗ xẻ tà vẹt chưa ngâm tẩm; Gỗ được soi tiện; Sợi gỗ, bột gỗ; Vỏ bào, dăm gỗ; Dịch vụ sản xuất gỗ, cưa xẻ và bào gỗ | NULL | 16101 | Cưa, xẻ và bào gỗ | 16101 |
| 276 | 16102 | Gỗ được bảo quản | 16102 Bảo quản gỗ: Gỗ cây đã được xử lý, bảo quản (Xử lý bằng hóa chất: sơn, chất màu, chất creozot,...); Gỗ xẻ đã được xử lý, bảo quản; Tà vẹt đã được ngâm tẩm; Dịch vụ xử lý, bảo quản gỗ | NULL | 16102 | Bảo quản gỗ | 16102 |
| 277 | 46900 | Dịch vụ bán buôn tổng hợp (bán nhiều loại hàng hoá) | 46900 Dịch vụ bán buôn tổng hợp, bán nhiều loại hàng hoá: Bán buôn tổng hợp nhiều loại hàng hóa, không chuyên doanh loại hàng nào như các cửa hàng tạp hóa….. | NULL | 46900 | Bán buôn tổng hợp | 46900 |
| 278 | 47110 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn | 47110 Bán lẻ trong siêu thị: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào; nhiên liệu động cơ; thiết bị công nghệ thông tin liên lạc; thiết bị gia đình; sách báo tạp chí và các hàng hoá khác trong siêu thị | NULL | 47110 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn | 47110 |
| 279 | 47190 | Bán lẻ tổng hợp khác | #N/A | NULL | 47190 | Bán lẻ tổng hợp khác | 47190 |
| 280 | 47210 | Bán lẻ lương thực | 47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ lương thực: gạo, bột mỳ, ngô, sắn…. trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47210 | Bán lẻ lương thực | 47210 |
| 281 | 47221 | Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt | 47221 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ thịt gia súc, gia cầm và các sản phẩm thịt tươi sống hoặc làm lạnh trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47221 | Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt | 47221 |
| 282 | 47222 | Bán lẻ thủy sản | 47222 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ thủy sản: tôm, cua, cá, mực… trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47222 | Bán lẻ thủy sản | 47222 |
| 283 | 47223 | Bán lẻ rau, quả | 47223 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ rau, quả: rau quả tươi sống hoặc rau quả chế biến sẵn trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47223 | Bán lẻ rau, quả | 47223 |
| 284 | 47224 | Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột | 47224 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm từ đường sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh b | NULL | 47224 | Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột | 47224 |
| 285 | 20290 | Sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | 20290 Hóa chất cơ bản khác: Florua, florosilicat, floroaluminat và các loại muối flo phức khác (Nari, magiê, nhôm, …); Clorua, clorua ôxit và clorua hydroxit; bromua và ôxit bromua, iođua và iođua ôxit (clorua, clorua ôxít và clorua hydroxit của amoni, ca | NULL | 20290 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | 20290 |
| 286 | 20120 | Phân bón và hợp chất nitơ | 20120 Phân bón và hợp chất ni tơ: Amoniac dạng khan; Phân amoni có xử lý nước; Phân amoni clorua; Nitrit; nitrat của kali; Ure; Sunphat Amoni; Nitơrat Amoni; Muối kép và hỗn hợp muối nitơrat can xi và nitơrat amoni; Hỗn hợp nitơrat amoni và canxi cacbonat | NULL | 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | 20120 |
| 287 | 20131 | Plastic nguyên sinh | 20131 Plastic nguyên sinh: Polyme từ etylen, dạng nguyên sinh; Polyme từ styren, dạng nguyên sinh; Polyme từ vinyl clorua hoặc từ olefin đã halogen hoá khác, dạng nguyên sinh; Polime từ propylen hoặc từ oleic khác dạng nguyên sinh; Polime từ axetat vinyl | NULL | 20131 | Sản xuất plastic nguyên sinh | 20131 |
| 288 | 20132 | Cao su tổng hợp dạng | 20132 Cao su tổng hợp dạng nguyên sinh: Cao su tổng hợp và các chất thay thế cao su dẫn xuất từ dầu, ở dạng nguyên sinh hoặc tấm lá hoặc dải , mủ cao su; Các hợp chất từ cao su tổng hợp và cao su tự nhiên và các loại nhựa tự nhiên tương tự, ở dạng nguyên | NULL | 20132 | Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | 20132 |
| 289 | 20210 | Thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp | 20210 Thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp: Thuốc trừ côn trùng; chế phẩm trung gian để sản xuất thuốc trừ côn trùng, hương vòng chống muỗi hoặc bột làm hương vòng chống muỗi, dạng bình xịt, dạng tấm chống muỗi, lưới tẩm thuốc di | NULL | 20210 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp | 20210 |
| 290 | 81300 | Dịch vụ cảnh quan | 81300 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan: Dịch vụ trồng, chăm sóc và duy trì công viên và vườn cây cho nhà tư nhân, dịch vụ chăm sóc trồng cây công cộng, trường học, bệnh viện, nhà hành chính, nhà thờ, công viên, thảm cây xanh, nghĩa trang; dịch vụ chă | NULL | 81300 | Dịch vụ cảnh quan | 81300 |
| 291 | 82100 | Dịch vụ hành chính và hỗ trợ văn phòng | 82100 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp: Dịch vụ công chứng, dịch vụ dịch thuật, dịch vụ cấp visa. Cung cấp dịch vụ hành chính văn phòng hàng ngày, như lễ tân, kế hoạch tài chính, thủ quỹ, dịch vụ nhân sự và chuyển thư… trên cơ sở phí hoặc hợp đồng | NULL | 82100 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng | 82100 |
| 292 | 82200 | Dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | 82200 Dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi: Dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi; Dịch vụ lập hợp đồng cho khách hàng qua điện thoại; Dịch vụ phân phối hỗ trợ hoặc cung cấp thông tin cho khách hàng qua điện thoại, dịch vụ marketing qua điện thoại | NULL | 82200 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | 82200 |
| 293 | 82300 | Dịch vụ tổ chức giới thiệu | 82300 Dịch vụ tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại: Dịch vụ tổ chức hội nghị, dịch vụ tổ chức sự kiện, dịch vụ tổ chức hội trợ, xúc tiến thương mại, dịch vụ hỗ trợ, tổ chức và quản lý hội nghị có hoặc không có nhân viên, dịch vụ tư vấn triển lãm, Dịc | NULL | 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | 82300 |
| 294 | 82910 | Dịch vụ hỗ trợ thanh toán, | 82910 Dịch vụ hỗ trợ thanh toán tín dụng; Dịch vụ điều tra tín dụng; Dịch vụ thẩm định giá, Dịch vụ thu hồi nợ; Dịch vụ huy động tài khoản, séc, hợp đồng hoặc các chứng chỉ tiền gửi cho khách hàng; Dịch vụ huy động tài khoản | NULL | 82910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng | 82910 |
| 295 | 82920 | Dịch vụ đóng gói | 82920 Dịch vụ đóng gói: Dịch vụ đóng gói bưu kiện hoặc quà tặng; Dịch vụ đóng gói tiền giấy và tiền xu; Dịch vụ đóng chai các chất lỏng: cả nước uống và đồ ăn | NULL | 82920 | Dịch vụ đóng gói | 82920 |
| 296 | 23930 | Sản phẩm gốm sứ khác | 23930 Sản phẩm gốm sứ khác: Bộ đồ ăn và bộ đồ nhà bếp bằng sứ, gốm; Sản phẩm gia dụng và các sản phẩm phục vụ vệ sinh khác bằng sứ, gốm; Tượng nhỏ và các sản phẩm trang trí bằng gốm, sứ khác; Dịch vụ sản xuất sản phẩm trang trí và đồ dùng trong gia đình b | NULL | 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | 23930 |
| 297 | 23941 | Xi măng | 23941 Xi măng: Clanhke xi măng; Xi măng Portland đen; Xi măng Portland bền sunfat (chịu mặn và chịu lửa); Xi măng Portland trắng; Xi măng nhôm; Xi măng chịu nước khác; Dịch vụ sản xuất xi măng | NULL | 23941 | Sản xuất xi măng | 23941 |
| 298 | 23942 | Sản phẩm vôi | 23942 Sản phẩm vôi : Vôi sống; Vôi tôi; Vôi chịu nước; Dịch vụ sản xuất vôi | NULL | 23942 | Sản xuất vôi | 23942 |
| 299 | 23943 | Sản phẩm thạch cao | 23943 Sản phẩm thạch cao: Thạch cao chế biến (plaster); Đôlômít đã nung hoặc nung kết, hỗn hợp đôlômít dạng nén; Dịch vụ sản xuất thạch cao | NULL | 23943 | Sản xuất thạch cao | 23943 |
| 300 | 23950 | Sản phẩm bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao | 23950 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao: Gạch, bê tông hoặc đá nhân tạo, gạch pa nanh, gạch xi măng, …; Ngói, phiến đá lát đường và các sản phẩm tương tự bằng xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo; Gạch xỉ; Cấu kiện làm sẵn cho | NULL | 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao | 23950 |
| 301 | 23960 | Đá đã được cắt, tạo dáng và hoàn thiện | 23960 Đá đã được cắt, tạo dáng và hoàn thiện: Đá cẩm thạch, tra-vec-tin (đá hoá vôi) và thạch cao tuyết hoa (mịn) đã được gia công và các sản phẩm làm từ các loại đá trên; Các loại đá lát, đá lát lề đường và phiến đá lát đường, bằng đá tự nhiên; Đá lát, đ | NULL | 23960 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá | 23960 |
| 302 | 23990 | Sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | 23990 Sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu: Đá nghiền, đá mài, đá mài dạng hình tròn và tương tự, không có cốt, bằng đá hoặc các vật liệu mài tự nhiên, nhân tạo hoặc bằng gốm, và các bộ phận của chúng; Bột mài hoặc đá dăm mài t | NULL | 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | 23990 |
| 303 | 25999 | Sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu | 25999 Sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu: Thùng, can, hộp và các đồ dùng để chứa đựng tương tự cho mọi nguyên liệu bằng sắt hoặc thép có dung tích ≥ 50 lít nhưng ≤ 300 lít, không lắp ráp máy móc hoặc thiết bị nhiệt; Thùng, can, hộp | NULL | 25999 | Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu | 25999 |
| 304 | 26110 | Pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện | 26110 Tụ điện điện tử; Điện trở, biến trở, chiết áp; Ống đèn hình vô tuyến; Ống camera truyền hình; bộ chuyển đổi hình ảnh và bộ tăng cường hình ảnh; ống đèn âm cực quang điện khác; Ống hiển thị dữ liệu, đồ họa, đơn sắc hoặc với điểm lân quang có bước nhỏ | NULL | 26110 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện | 26110 |
| 305 | 26190 | Linh kiện điện tử khác | 26190 Tụ điện điện tử; Điện trở, biến trở, chiết áp; Ống đèn hình vô tuyến; Ống camera truyền hình; bộ chuyển đổi hình ảnh và bộ tăng cường hình ảnh; ống đèn âm cực quang điện khác; Ống hiển thị dữ liệu, đồ họa, đơn sắc hoặc với điểm lân quang có bước nhỏ | NULL | 26190 | Sản xuất linh kiện điện tử khác | 26190 |
| 306 | 26200 | Máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính | 26200 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính: Máy tính, PC, máy tính xách tay, kể cả notebook và subnotebook; Máy xử lý dữ liệu tự động; Máy bán hàng, ATM và các máy tương tự có thể kết nối với máy hoặc mạng xử lý dữ liệu; Bộ xử lý có h | NULL | 26200 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính | 26200 |
| 307 | 26300 | Thiết bị truyền thông | 26300 Sản xuất thiết bị truyền thông: Thiết bị phát dùng cho phát thanh vô tuyến hoặc truyền hình; Thiết bị phát có gắn với thiết bi thu dùng cho phát thanh vô tuyến hoặc truyền hình; Camera truyền hình; Máy điện thoại hữu tuyến; Bộ điện thoại hữu tuyến v | NULL | 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông | 26300 |
| 308 | 49319 | Dịch vụ vận tải hành khách đường bộ loại khác trong nội thành, ngoại thành (trừ xe buýt) | 49319 Dịch vụ vận tải hành khách đường bộ loại khác trong nội thành, ngoại thành: Dịch vụ vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác như xe ngựa, xe kéo. | NULL | 49319 | Vận tải hành khách đường bộ loại khác trong nội thành, ngoại thành (trừ xe buýt) | 49319 |
| 309 | 49321 | Dịch vụ vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh | 49321 Dịch vụ vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh: Dịch vụ vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, Dịch vụ vận tải hành khách bằng xe khách liên tỉnh, Dịch vụ cho thuê xe khách có kèm người điều khiển | NULL | 49321 | Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh | 49321 |
| 310 | 49329 | Dịch vụ vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu | 49329 Dịch vụ vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu: dịch vụ của đường sắt leo núi, đường cáp trên không ,…, dịch vụ cho thuê xe khách khác chưa được phân vào đâu có kèm người điều khiển như: dịch vụ cho thuê xe để chở khách đi tham quan | NULL | 49329 | Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu | 49329 |
| 311 | 49331 | Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng | 49331 Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng: Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng xe đông lạnh, Dịch vụ vận tải các sản phẩm dầu thô bằng xe xi téc, xe bồn, hoặc xe bán rơ moóc, Dịch vụ vận tải chất lỏng và khí ga bằng xe xi téc, xe bồn hoặc xe bán rơ m | NULL | 49331 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng | 49331 |
| 312 | 49332 | Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) | 49332 Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác: dịch vụ vận tải phế liệu, phế thải, rác thải không đi kèm hoạt động thu gom hoặc đổ phế liệu, phế thải, rác thải; dịch vụ cho thuê ô tô vận tải hàng hóa loại khác có kèm người điều khiển như: dịch vụ vận | NULL | 49332 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) | 49332 |
| 313 | 49333 | Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác | 49333 Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác: dịch vụ vận tải hàng hóa bằng xe mô tô, xe máy, xe có gắn động cơ khác. | NULL | 49333 | Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác | 49333 |
| 314 | 49334 | Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ | 49334 Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ: Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng xe cải tiến, xe bò, xe ngựa kéo hoặc xe súc vật kéo khác. | NULL | 49334 | Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ | 49334 |
| 315 | 28130 | Máy bơm, máy nén, vòi và | 28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác: Bơm phân phối nhiên liệu hoặc dầu bôi trơn loại dùng cho trạm đổ xăng hoặc trạm sửa chữa bảo dưỡng ô tô, xe máy; Bơm nhiên liệu, dầu bôi trơn hoặc chất làm mát dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston; Bơm c | NULL | 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | 28130 |
| 316 | 28140 | Vòng bi, bánh răng, bộ truyền bánh răng và các bộ phận truyền động | 28140 Ổ bi các loại; Ổ đũa côn kể cả cụm linh kiện vành côn và đũa côn; Ổ đũa lòng cầu; Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động: Ổ đũa kim; Các loại ổ đũa hình trụ khác; Các loại ổ bi hoặc ổ đũa khác, kể cả ổ kết hợp b | NULL | 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | 28140 |
| 317 | 28150 | Lò nướng, lò luyện và lò nung | 28150 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung: Buồng đốt lò nung; Máy nạp nhiên liệu cơ khí, ghi lò, bộ phận xả tro xỉ và các bộ phận tương tự; Lò dùng để nung, nấu chảy hoặc xử lý nhiệt các loại quặng, quặng pirit hoặc quặng kim loại không dùng điện; Lò n | NULL | 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | 28150 |
| 318 | 28160 | Thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | 28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp: Hệ ròng rọc và hệ tời hoặc hệ tời dùng để nâng xe; Tời ngang khác, tời dọc; Kích các loại và tời nâng xe; Cần trục trượt trên giàn trượt, cần trục vận tải, cổng trục, cầu trục, khung thang nâng di động và x | NULL | 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | 28160 |
| 319 | 85590 | Dịch vụ giáo dục khác | 85590 Dịch vụ giáo dục khác chưa được phân vào đâu: Gồm cung cấp các dịch vụ đào tạo cấp bằng lái xe ô tô, mô tô, xe bus, xe tải ; Dịch vụ dạy cấp chứng nhận thuyển trưởng và lái máy bay phi thương mại ; Dịch vụ dạy trường ngoại ngữ như hướng dẫn kỹ năng | NULL | 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | 85590 |
| 320 | 85610 | Dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư | 85610 Dịch vụ giáo dục khác chưa được phân vào đâu: Gồm cung cấp các dịch vụ đào tạo cấp bằng lái xe ô tô, mô tô, xe bus, xe tải ; Dịch vụ dạy cấp chứng nhận thuyển trưởng và lái máy bay phi thương mại ; Dịch vụ dạy trường ngoại ngữ như hướng dẫn kỹ năng | NULL | 85610 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư | 85610 |
| 321 | 85690 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục khác | 85690 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục : Việc cung cấp các dịch vụ giáo dục nhưng không phải là dịch vụ giảng dạy để hỗ trợ về hệ thống hoặc phương pháp giáo dục, như: Tư vấn giáo dục; Dịch vụ hướng dẫn giáo dục; Dịch vụ kiểm định chất lượng giáo dục; Tổ chức các | NULL | 85690 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác | 85690 |
| 322 | 86101 | Dịch vụ của bệnh viện | 86101 Dịch vụ của bệnh viện: Các dịch vụ bệnh viện ngắn hoặc dài hạn, như các dịch vụ về khám, chẩn đoán và điều trị bệnh của các bệnh viện đa khoa (như bệnh viện đa khoa ở các địa phương và vùng, bệnh viện của các tổ chức vô vị lợi, bệnh viện của trường | NULL | 86101 | Hoạt động của các bệnh viện | 86101 |
| 323 | 86102 | Dịch vụ của trạm y tế | 86102 Dịch vụ của trạm y tế cấp xã và trạm y tế bộ / ngành: Dịch vụ của các cơ sở khám, chữa bệnh của xã / phường như trạm ytế, nhà hộ sinh, bệnh xá… do xã phường quản lý hoặc của tư nhân có qui mô như trạm y tế; Hoạt động của các bệnh xá của quân đội, nh | NULL | 86102 | Hoạt động của các trạm y tế | 86102 |
| 324 | 86201 | Dịch vụ của phòng khám | 86201 Dịch vụ của phòng khám đa khoa, chuyên khoa | NULL | 86201 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa | 86201 |
| 325 | 86202 | Dịch vụ của phòng khám | 86202 Dịch vụ của phòng khám nha khoa: Dịch vụ của phòng khám nha khoa phòng khám răng hàm mặt | NULL | 86202 | Hoạt động của các phòng khám nha khoa | 86202 |
| 326 | 30300 | Máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan | 30300 Máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan: Động cơ đốt trong xoay chiều hoặc tịnh tiến kiểu piston đánh lửa dùng cho máy bay; Tua bin, tuốc bin phản lực có lực đẩy không quá 25 kN; Tua bin, tuốc bin phản lực có lực đẩy > 25 kN; Tua bin, tuốc bin cánh | NULL | 30300 | Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan | 30300 |
| 327 | 25200 | Vũ khí và đạn dược | 25200 Vũ khí và đạn dược: Vũ khí pháo binh. VD: súng cối, súng móc trê; Súng phóng tên lửa; Súng phun lửa; Súng phóng lựu đạn; Súng phóng ngư lôi; Súng phóng các loại tương tự. Súng B40, B41. B42, BAZOOKA; Vũ khí quân sự khác; Súng lục ổ quay, súng lục; S | NULL | 25200 | Sản xuất vũ khí và đạn dư¬ợc | 25200 |
| 328 | 30400 | Xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội | 30400 Xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội: Xe tăng và các loại xe chiến đấu bọc thép khác; Bộ phận của xe tăng và các loại xe chiến đấu bọc thép khác; Dịch vụ sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội | NULL | 30400 | Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội | 30400 |
| 329 | 30910 | Xe mô tô, xe máy | 30910 Mô tô, xe máy: Xe mô tô, xe máy và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ với động cơ piston đốt trong xi lanh không quá 50 cc; Xe mô tô, xe máy có gắn động cơ phụ trợ với động cơ piston đốt trong xi lanh > 50 cc nhưng ≤ 250cc; Xe mô tô, xe máy có gắn động c | NULL | 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy | 30910 |
| 330 | 30920 | Xe đạp và xe cho người khuyết tật | 30920 Xe đạp và xe cho người tàn tật: Xe đạp đua; Xe đạp trẻ em loại thiết kế không cùng kiểu với xe đạp người lớn; Xe đạp khác: xe đạp điện, xe đạp ba bánh, xe nhiều người ngồi, xe đạp ba bánh cho trẻ em...; Xe cho người khuyết tật, loại không có cơ cấu | NULL | 30920 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật | 30920 |
| 331 | 52310 | Dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa | 52310 Dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt: Dịch vụ liên quan tới vận tải hành khách, động vật hoặc hàng hóa bằng đường sắt; hoạt động của các nhà ga đường sắt; hoạt động của quản lý, điều độ mạng đường sắt; bẻ ghi đường sắt, trạm chắn tàu | NULL | 52310 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa | 52310 |
| 332 | 52320 | Dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách | 52320 Dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt: Dịch vụ liên quan tới vận tải hành khách, động vật hoặc hàng hóa bằng đường sắt; hoạt động của các nhà ga đường sắt; hoạt động của quản lý, điều độ mạng đường sắt; bẻ ghi đường sắt, trạm chắn tàu | NULL | 52320 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách | 52320 |
| 333 | 52221 | Dịch vụ điều hành hoạt động cảng biển | 52221 Dịch vụ điều hành hoạt động cảng biển: Bến tàu, cầu tàu | NULL | 52221 | Hoạt động điều hành cảng biển | 52221 |
| 334 | 52222 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải ven biển và viễn dương | 52222 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải ven biển và viễn dương: Dịch vụ hoa tiêu, lai dắt tàu thuyền ven biển và viễn dương; Dịch vụ hoạt động cứu hộ và trục vớt tàu trên biển và ven biển | NULL | 52222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải ven biển và viễn dương | 52222 |
| 335 | 52223 | Dịch vụ điều hành cảng đường thủy nội địa | 52223 Dịch vụ điều hành cảng đường thủy nội địa: đường sông, hồ, kênh, rạch | NULL | 52223 | Hoạt động điều hành cảng đường thủy nội địa | 52223 |
| 336 | 01260 | Cà phê nhân | 01260 Cà phê nhân | NULL | 01260 | Trồng cây cà phê | 01260 |
| 337 | 01270 | Sản phẩm cây chè | 01270 Sản phẩm cây chè | NULL | 01270 | Trồng cây chè | 01270 |
| 338 | 01281 | Sản phẩm cây gia vị lâu năm | 01281 Sản phẩm cây gia vị lâu năm | NULL | 01281 | Trồng cây gia vị lâu năm | 01281 |
| 339 | 01282 | Sản phẩm cây dược liệu, hương liệu lâu năm | 01282 Sản phẩm cây dược liệu, hương liệu lâu năm | NULL | 01282 | Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm | 01282 |
| 340 | 01291 | Sản phẩm cây cảnh lâu năm | 01291 Sản phẩm cây cảnh lâu năm | NULL | 01291 | Trồng cây cảnh lâu năm | 01291 |
| 341 | 01299 | Sản phẩm cây lâu năm khác còn lại | 01299 Sản phẩm cây lâu năm khác còn lại | NULL | 01299 | Trồng cây lâu năm khác còn lại | 01299 |
| 342 | 01301 | Sản phẩm nhân và chăm sóc cây giống hàng năm | 01301 Sản phẩm nhân và chăm sóc cây giống hàng năm | NULL | 01301 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm | 01301 |
| 343 | 01302 | Sản phẩm nhân và chăm sóc cây giống lâu năm | 01302 Sản phẩm nhân và chăm sóc cây giống lâu năm | NULL | 01302 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm | 01302 |
| 344 | 01411 | Sản phẩm giống trâu, bò | 01411 Sản phẩm giống trâu, bò | NULL | 01411 | Sản xuất giống trâu, bò | 01411 |
| 345 | 01412 | Sản phẩm chăn nuôi trâu, bò | 01412 Sản phẩm chăn nuôi trâu, bò | NULL | 01412 | Chăn nuôi trâu, bò | 01412 |
| 346 | 01421 | Sản phẩm giống ngựa, lừa | 01421 Sản phẩm giống ngựa, lừa | NULL | 01421 | Sản xuất giống ngựa, lừa | 01421 |
| 347 | 01422 | Sản phẩm chăn nuôi ngựa, lừa, la | 01422 Sản phẩm chăn nuôi ngựa, lừa, la | NULL | 01422 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | 01422 |
| 348 | 51109 | Dịch vụ vận tải hành khách hàng không loại khác | 51109 Dịch vụ vận tải hành khách hàng không loại khác: Dịch vụ vận tải hành khách hàng không nội địa không theo tuyến và lịch trình cố định; Dịch vụ vận tải hành khách hàng không quốc tế không theo tuyến và lịch trình. | NULL | 51109 | Vận tải hành khách hàng không loại khác | 51109 |
| 349 | 51201 | Dịch vụ vận tải hàng hóa hàng không theo tuyến và lịch trình cố định | 51201 Dịch vụ vận tải hàng hóa hàng không theo tuyến và lịch trình cố định: Dịch vụ vận chuyển thư từ, bưu kiện; Dịch vụ vận chuyển hàng hóa khác theo lịch trình; Dịch vụ vận chuyển hàng hóa khác không theo lịch trình. | NULL | 51201 | Vận tải hàng hóa hàng không theo tuyến và lịch trình cố định | 51201 |
| 350 | 51209 | Dịch vụ vận tải hàng hóa hàng không loại khác | 51209 Dịch vụ vận tải hàng hóa hàng không loại khác; dịch vụ vận chuyển hàng hóa chuyên dụng; | NULL | 51209 | Vận tải hàng hóa hàng không loại khác | 51209 |
| 351 | 52101 | Dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan | 52101 Dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan: Dịch vụ lưu giữ, kho bãi đối với các hàng hóa trong nước đã làm thủ tục xuất khẩu thông thường nhưng chưa đưa ra nước ngoài, hàng hóa từ nước ngoài đưa vào kho ngoại quan, chưa làm thủ tục nh | NULL | 52101 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan | 52101 |
| 352 | 52102 | Dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) | 52102 Dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh | NULL | 52102 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) | 52102 |
| 353 | 52109 | Dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác | 52109 Dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác: Dịch vụ kho bãi và lưu giữ khí ga và chất lỏng; Dịch vụ kho bãi và lưu giữ thóc, gạo; Dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hóa chưa phân vào đâu; Dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hóa tại các kho bãi | NULL | 52109 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác | 52109 |
| 354 | 52210 | Dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt | 52210 Dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt: Dịch vụ liên quan tới vận tải hành khách, động vật hoặc hàng hóa bằng đường sắt; hoạt động của các nhà ga đường sắt; hoạt động của quản lý, điều độ mạng đường sắt; bẻ ghi đường sắt, trạm chắn tàu | NULL | 52210 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt | 52210 |
| 355 | 35125 | Điện hydro từ nguồn năng lượng tái tạo | 35125 Điện sản xuất khác: điện sóng biển, điện bã mía, nhiệt điện dầu… | NULL | 35125 | Sản xuất điện hydro từ nguồn năng lượng tái tạo | 35125 |
| 356 | 35129 | Điện từ nguồn năng lượng tái tạo khác | 35129 Điện sản xuất khác: điện sóng biển, điện bã mía, nhiệt điện dầu… | NULL | 35129 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo khác | 35129 |
| 357 | 35131 | Dịch vụ truyền tải điện | 35131 Dịch vụ truyền tải điện | NULL | 35131 | Truyền tải điện | 35131 |
| 358 | 35132 | Dịch vụ phân phối điện | 35132 Dịch vụ phân phối điện: Điện thương phẩm; Dịch vụ phân phối điện; Dịch vụ bán điện | NULL | 35132 | Phân phối điện | 35132 |
| 359 | 35400 | Dịch vụ trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt | 35400 Dịch vụ phân phối điện: Điện thương phẩm; Dịch vụ phân phối điện; Dịch vụ bán điện | NULL | 35400 | Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt | 35400 |
| 360 | 35201 | Khí đốt | 35201 Khí đốt: Khí than đá, khí than ướt, khí than; Khí đốt từ phụ phẩm nông nghiệp; Khí đốt từ rác thải | NULL | 35201 | Sản xuất khí đốt | 35201 |
| 361 | 35202 | Dịch vụ phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | 35202 Dịch vụ phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống: Dịch vụ phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống; Dịch vụ bán khí đốt thông qua đường ống | NULL | 35202 | Phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | 35202 |
| 362 | 35301 | Hơi nước, nước nóng; dịch vụ phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí | 35301 Hơi nước, nước nóng; Dịch vụ phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí qua đường ống: Hơi nước và nước nóng; Dịch vụ phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí qua đường ống | NULL | 35301 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí | 35301 |
| 363 | 35302 | Nước đá, dịch vụ cung cấp | 35302 Nước đá, dịch vụ cung cấp khí lạnh: Nước đá; Dịch vụ cung cấp khí lạnh | NULL | 35302 | Sản xuất nước đá | 35302 |
| 364 | 36000 | Nước tự nhiên khai thác | 36000 Nước tự nhiên khai thác: Nước máy sản xuất, (nước khai thác đã qua xử lý của nhà máy nước); nước sạch làm từ nước thải; Nước khai thác trực tiếp từ nguồn nước thiên nhiên, chưa qua xử lý của nhà máy nước; Nước máy thương phẩm; Dịch vụ phân phối nước | NULL | 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | 36000 |
| 365 | 37001 | Dịch vụ thoát nước | 37001 Dịch vụ thoát nước: Dịch vụ vận hành hệ thống thoát nước; Dịch vụ thu gom, vận chuyển nước thải; Dịch vụ duy tu và bảo dưỡng, hệ thống thoát nước | NULL | 37001 | Thoát nước | 37001 |
| 366 | 42120 | Công trình đường bộ, dịch vụ xây dựng công trình đường bộ | 42120 Công trình đường bộ, dịch vụ xây dựng công trình đường bộ: Đường bộ, quốc lộ, đường quốc lộ, tỉnh lộ, đường tỉnh lộ, đường nội đô, đường nội khu, đường nội thị, đường liên xã, đường liên thôn, đường liên ấp, đường trong đô thị, đường cao tốc, đường | NULL | 42120 | Xây dựng công trình đường bộ | 42120 |
| 367 | 42210 | Công trình điện và dịch vụ | 42210 Công trình điện và dịch vụ xây dựng công trình điện: nhà máy điện, nhiệt điện, điện hạt nhân, thủy điện, thuỷ điện, phong điện, điện gió, điện mặt trời, điện địa nhiệt, điện khí biogas, điện rác, điện sinh khối; đường dây điện, đường dây tải điện, c | NULL | 42210 | Xây dựng công trình điện | 42210 |
| 368 | 42220 | Công trình cấp, thoát nước và dịch vụ xây dựng công trình cấp, thoát nước | 42220 Công trình cấp, thoát nước và dịch vụ xây dựng công trình cấp, thoát nước: Nhà máy nước, công trình xử lý nước sạch, công trình khai thác nước thô, trạm bơm nước, bể chứa nước, trạm xử lý nước, bể lắng, bể lọc, bể chứa, đường ống cấp nước, mạng lưới | NULL | 42220 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước | 42220 |
| 369 | 42230 | Công trình viễn thông, thông tin liên lạc và dịch vụ xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc | 42230 Công trình viễn thông, thông tin liên lạc và dịch vụ xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc: Tháp thu phát sóng viễn thông, tháp thu phát sóng truyền thanh, tháp truyền thanh, tháp thu phát sóng truyền hình, tháp truyền hình, trạm vi ba, | NULL | 42230 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc | 42230 |
| 370 | 10740 | Mì ống, mì sợi và sản phẩm tương tự | 10740 Mỳ ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự: Mỳ thanh, mỳ ống, mì xoắn; Mỳ cuộn; Mỳ, phở, miến, bún, cháo ăn liền; Bún, bánh phở, bánh cuốn, bánh mướt, bánh ướt,.. tươi; Miến, hủ tiếu, bánh đa khô (bánh tráng) và các loại tương tự, bánh phồng các loại; Dịch | NULL | 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | 10740 |
| 371 | 10751 | Món ăn hoặc bữa ăn chế biến sẵn từ thịt | 10751 Món ăn hoặc bữa ăn chế biến sẵn từ thịt: Món ăn hoặc bữa ăn chế biến sẵn được làm từ động vật có vú; từ gia cầm và từ động vật khác (thịt đóng hộp và thức ăn chuẩn bị sẵn từ thịt trong các đồ đựng chân không); Dịch vụ chế biến món ăn, thức ăn chế bi | NULL | 10751 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thịt | 10751 |
| 372 | 10752 | Món ăn, thức ăn chế biến sẵn | 10752 Món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản: Món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ cá; từ tôm và từ thủy sản khác (thủy sản đóng hộp và thức ăn từ thủy sản đựng sẵn trong các đồ đựng chân không); Dịch vụ chế biến món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản | NULL | 10752 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản | 10752 |
| 373 | 10759 | Món ăn, thức ăn chế biến sẵn khác | 10759 Món ăn, thức ăn chế biến sẵn khác: Món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ rau; từ bột nhào (spaghetti, macaroni, mì sợi, mì dẹt …); từ ngũ cốc (bánh chưng, bánh tét ….); Món ăn, thức ăn chế biến sẵn khác (pizza đông lạnh ...); Dịch vụ chế biến món ăn, thức | NULL | 10759 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn khác | 10759 |
| 374 | 10760 | Chè và các sản phẩm tương tự chè | 10760 Chè và các sản phẩm tương tự chè: Chè (trà) nguyên chất (chè (trà) xanh, chè (trà) đen); Chè (trà) túi lọc; Chè (trà) nguyên chất); Chè khô và các sản phẩm tương tự chè khô; Dịch vụ chế biến chè | NULL | 10760 | Sản xuất chè | 10760 |
| 375 | 13910 | Vải dệt kim, vải đan móc | 13910 Vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác: Vải len dệt kim, đan, móc; các loại vải làm trên máy dệt kim dệt dải trang trí; Dịch vụ sản xuất vải len dệt kim, đan, móc | NULL | 13910 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | 13910 |
| 376 | 13920 | Sản phẩm dệt sẵn (trừ trang phục) | 13920 Sản phẩm may sẵn: Chăn và chăn du lịch, vỏ chăn để sản xuất chăn điện; vỏ ga, vỏ gối, ga trải giường; Màn ngủ bằng vải tuyn; Màn ngủ bằng vải khác; Màn che, rèm trang trí và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường; Khăn trải bàn; Khăn m | NULL | 13920 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) | 13920 |
| 377 | 13930 | Sản xuất thảm, chăn đệm | 13930 Sản xuất thảm, chăn đệm: Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác; Dịch vụ sản xuất thảm | NULL | 13930 | Sản xuất thảm, chăn, đệm | 13930 |
| 378 | 13940 | Các loại dây bện và lưới | 13940 Các loại dây bện và lưới: Dây thừng, chão, dây bện và dây cáp; Lưới đánh cá; Lưới khác; Dịch vụ sản xuất dây thừng, dây chão, dây cáp, dây bện và lưới | NULL | 13940 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | 13940 |
| 379 | 13990 | Sản phẩm các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | 13990 Sản phẩm hàng dệt khác chưa được phân vào đâu: Vải tuyn, Vải trang trí, đăng ten, ren; Hàng thêu dạng chiếc, dạng dải hoặc dạng theo mẫu; Nhãn, phù hiệu không thêu; Phớt, nỉ; Các sản phẩm không dệt; Mền xơ bằng nguyên liệu dệt và các sản phẩm của nó | NULL | 13990 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | 13990 |
| 380 | 14100 | Sản phẩm may trang phục | 14100 Sản phẩm may trang phục: Quần áo da ; Dịch vụ sản xuất quần áo da (Gia công sản xuất quần áo da); Quần áo nghề nghiệp, bộ đồ thợ lặn; Quần áo bảo hộ lao động; áo khoác và áo jacket người lớn ; áo khoác và áo jacket trẻ em ; Quần áo mặc thường (quần, | NULL | 14100 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | 14100 |
| 381 | 14200 | Sản phẩm từ da lông thú | 14200 Sản phẩm từ da lông thú: Hàng may mặc, đồ phụ trợ quần áo và các vật phẩm bằng da lông thú; Da lông thú nhân tạo và sản phẩm làm bằng da lông nhân tạo; Dịch vụ sản xuất sản phẩm từ da lông thú | NULL | 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | 14200 |
| 382 | 47229 | Bán lẻ thực phẩm khác | 47229 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ trứng; Bán lẻ dầu các loại: dầu lạc, dầu vừng, dầu cọ, mỡ ăn: mỡ lợn, mỡ bò, mỡ gà..; Bán lẻ mỳ tôm, miến, bún, phở, hủ tiếu; Bán lẻ chè, trà, cà phê, ca cao; Bán lẻ thực phẩm khác chưa đ | NULL | 47229 | Bán lẻ thực phẩm khác | 47229 |
| 383 | 47230 | Bán lẻ đồ uống | 47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ đồ uống có cồn: bia, rượu các loại; đồ uống có không cồn như: nước khoáng, nước ngọt các loại, nước ép… trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47230 | Bán lẻ đồ uống | 47230 |
| 384 | 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | 47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ thuốc lá, thuốc lào: thuốc lá điều, thuốc lào, xì gà… trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | 47240 |
| 385 | 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ | 47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ xăng, dầu; Bán lẻ dầu mỡ bôi trơn và các sản phẩm làm mát động cơ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ | 47300 |
| 386 | 47400 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông | 47400 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, mạch và vi mạch; Bán lẻ phần mềm chuyên dụng các loại, phần mềm trò chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47400 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông | 47400 |
| 387 | 47511 | Bán lẻ vải | 47511 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47511 | Bán lẻ vải | 47511 |
| 388 | 47519 | Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác | 47519 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47519 | Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác | 47519 |
| 389 | 47521 | Bán lẻ đồ ngũ kim | 47521 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47521 | Bán lẻ đồ ngũ kim | 47521 |
| 390 | 19200 | Sản phẩm từ chế biến dầu mỏ và sản phẩm nhiên liệu hóa thạch | 19200 Sản phẩm từ chế biến dầu mỏ: Than bánh và nhiên liệu rắn tương tự được sản xuất từ than đá, than non hoặc than bùn; Xăng động cơ; Xăng máy bay; Dầu nhẹ và các chế phẩm khác (Tetrapropylene, Dung môi trắng, Dung môi có hàm lượng cấu tử thơm thấp dưới | NULL | 19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch | 19200 |
| 391 | 20111 | Khí công nghiệp | 20111 Khí công nghiệp: Hyđrô; Agon; Nitơ; Ôxy; Khí hiếm khác; Cacbon điôxit ; Hợp chất khí ôxi vô cơ khác của á kim, Diarsenic pentaoxit, dioxit lưu huỳnh); Khí Axêtylen; Khí Cacboníc công nghiệp 99% (CO2); Clo lỏng; Khí lỏng và khí nén khác; Dịch vụ sản | NULL | 20111 | Sản xuất khí công nghiệp | 20111 |
| 392 | 20112 | Chất nhuộm và chất màu | 20112 Chất nhuộm và chất màu: Kẽm ôxít; Kẽm perôxít; Titan ôxít; Crôm ôxít và hyđrôxít; Magan ôxít; Chì ôxít; chì đỏ và chì da cam; Đồng ôixít và hyđrôxít; Liti ô xít và hyđrôxít; Hyđrôxít và ôxít vanađi; Hyđrôxít và ôxít niken; Germani ôxít và zircon điô | NULL | 20112 | Sản xuất chất nhuộm và chất màu | 20112 |
| 393 | 20113 | Hóa chất vô cơ cơ bản khác | 20113 Hóa chất vô cơ cơ bản khác: Urani đã làm giàu, Pluton và các hợp chất của nó; Urani đã được làm nghèo, Thori và các hợp chất của nó; Urani tự nhiên và các hợp chất của nó; hợp kim, các chất phân tán, gốm kim loại, sản phẩm gốm và hỗn hợp có chứa ura | NULL | 20113 | Sản xuất hóa chất vô cơ cơ bản khác | 20113 |
| 394 | 20114 | Hoá chất hữu cơ cơ bản khác | 20114 Hoá chất hữu cơ cơ bản khác: Axit stearic; Axit oleic; Axit béo dầu nhựa thông; Dầu axít từ quá trình tinh lọc; Axit béo cacbonxilic đơn chức công nghiệp khác; Axit fomic, muối và este của nó; Axit axetic, muối và este của nó, alhydric axetic; Axit | NULL | 20114 | Sản xuất hoá chất hữu cơ cơ bản khác | 20114 |
| 395 | 20119 | Hóa chất cơ bản khác | 20119 Hóa chất cơ bản khác: Florua, florosilicat, floroaluminat và các loại muối flo phức khác (Nari, magiê, nhôm, …); Clorua, clorua ôxit và clorua hydroxit; bromua và ôxit bromua, iođua và iođua ôxit (clorua, clorua ôxít và clorua hydroxit của amoni, ca | NULL | 20119 | Sản xuất hóa chất cơ bản khác | 20119 |
| 396 | 82990 | Dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 82990 Dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu: Dịch vụ lưu trữ hồ sơ; Dịch vụ tốc ký chuyên môn như báo cáo tại phiên toà; Dịch vụ tốc ký công cộng, Dịch vụ thu cước viễn thông; Dịch vụ trả lời điện thoại; Dịch vụ đánh thức bằng điện | NULL | 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 82990 |
| 397 | 84111 | Dịch vụ của Đảng Cộng sản, | 84111 Dịch vụ của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội: Dịch vụ của Đảng Cộng sản Việt Nam nhằm xây dựng các đường lối chính sách về phát triển kinh tế - xã hội của đất nước để làm phương hướng cho chính phủ đề ra các bước thực hiện cụ thể về phát tr | NULL | 84111 | Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội | 84111 |
| 398 | 84112 | Dịch vụ quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp | 84112 Dịch vụ quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp: Dịch vụ hành pháp và lập pháp; Dịch vụ tài chính; Dịch vụ lập kế hoạch và thống kê kinh tế xã hội tổng hợp; Dịch vụ của chính phủ đối với nghiên cứu cơ bản; Dịch vụ quản lý nhà nước nói chung k | NULL | 84112 | Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp | 84112 |
| 399 | 84120 | Dịch vụ quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hoá và các dịch vụ xã hội khác (trừ môi trường và bảo đảm xã hội bắt buộc) | 84120 Dịch vụ quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hoá và các dịch vụ xã hội khác: Dịch vụ quản lý giáo dục; Dịch vụ quản lý y tế; Dịch vụ quản lý nhà ở và tiện nghi công cộng; Dịch vụ quản lý giải trí, văn hoá và tôn giáo | NULL | 84120 | Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ môi trường và bảo đảm xã hội bắt buộc) | 84120 |
| 400 | 84130 | Dịch vụ quản lý nhà nước trong lĩnh vực môi trường | 84130 Dịch vụ quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hoá và các dịch vụ xã hội khác: Dịch vụ quản lý giáo dục; Dịch vụ quản lý y tế; Dịch vụ quản lý nhà ở và tiện nghi công cộng; Dịch vụ quản lý giải trí, văn hoá và tôn giáo | NULL | 84130 | Hoạt động quản lý nhà nước trong lĩnh vực môi trường | 84130 |