Thống kê TP. Hồ Chí Minh
THỐNG KÊ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Danh mục doanh nghiệp 2026

Trang này đọc trực tiếp workbook Danhmuc_DN2026.xlsx. Để tránh lag trình duyệt, dữ liệu được hiển thị theo từng sheet và phân trang; toàn bộ Excel vẫn tra cứu được bằng ô tìm kiếm và bộ lọc sheet.

Số sheet
12
Tổng số dòng
6,520
Dòng đang lọc
743
File: Danhmuc_DN2026.xlsx
201 - 400 / 743 dòng
ngành C5 743 dòng trong sheet 6 cột Trang 2 / 4
# Cap1 Cap2 Cap3 Cap4 Cap5 TenNganh
201 C 25 259 2599 25999 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
202 C 26 261 2611 26110 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện
203 C 26 261 2619 26190 Sản xuất linh kiện điện tử khác
204 C 26 262 2620 26200 Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
205 C 26 263 2630 26300 Sản xuất thiết bị truyền thông
206 C 26 264 2640 26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
207 C 26 265 2651 26510 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
208 C 26 265 2652 26520 Sản xuất đồng hồ
209 C 26 266 2660 26600 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
210 C 26 267 2670 26700 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
211 C 26 268 2680 26800 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
212 C 27 271 2710 27101 Sản xuất mô tơ, máy phát
213 C 27 271 2710 27102 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
214 C 27 272 2720 27200 Sản xuất pin và ắc quy
215 C 27 273 2731 27310 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
216 C 27 273 2732 27320 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
217 C 27 273 2733 27330 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
218 C 27 274 2740 27400 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
219 C 27 275 2750 27500 Sản xuất đồ điện dân dụng
220 C 27 279 2790 27900 Sản xuất thiết bị điện khác
221 C 28 281 2811 28110 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
222 C 28 281 2812 28120 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
223 C 28 281 2813 28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
224 C 28 281 2814 28140 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
225 C 28 281 2815 28150 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
226 C 28 281 2816 28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
227 C 28 281 2817 28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
228 C 28 281 2818 28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
229 C 28 281 2819 28190 Sản xuất máy thông dụng khác
230 C 28 282 2821 28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
231 C 28 282 2822 28220 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
232 C 28 282 2823 28230 Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim
233 C 28 282 2824 28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
234 C 28 282 2825 28250 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
235 C 28 282 2826 28260 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
236 C 28 282 2829 28291 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng
237 C 28 282 2829 28299 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu
238 C 29 291 2910 29100 Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
239 C 29 292 2920 29200 Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
240 C 29 293 2930 29300 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
241 C 30 301 3011 30110 Đóng tàu và cấu kiện nổi
242 C 30 301 3012 30120 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
243 C 30 302 3020 30200 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện, toa xe và phương tiện, thiết bị chuyên dùng trên đường ray
244 C 30 303 3030 30300 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
245 C 30 304 3040 30400 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội
246 C 30 309 3091 30910 Sản xuất mô tô, xe máy
247 C 30 309 3092 30920 Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
248 C 30 309 3099 30990 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
249 C 31 310 3101 31010 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
250 C 31 310 3102 31020 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
251 C 31 310 3109 31090 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
252 C 32 321 3211 32110 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
253 C 32 321 3212 32120 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
254 C 32 322 3220 32200 Sản xuất nhạc cụ
255 C 32 323 3230 32300 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
256 C 32 324 3240 32400 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
257 C 32 325 3250 32501 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa
258 C 32 325 3250 32502 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng
259 C 32 329 3290 32900 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
260 C 33 331 3311 33110 Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
261 C 33 331 3312 33120 Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
262 C 33 331 3313 33130 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
263 C 33 331 3314 33140 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
264 C 33 331 3315 33150 Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
265 C 33 331 3319 33190 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
266 C 33 332 3320 33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
267 D 35 351 3511 35111 Nhiệt điện than
268 D 35 351 3511 35112 Nhiệt điện khí
269 D 35 351 3511 35113 Điện hạt nhân
270 D 35 351 3511 35119 Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo khác
271 D 35 351 3512 35121 Thủy điện
272 D 35 351 3512 35122 Điện gió
273 D 35 351 3512 35123 Điện mặt trời
274 D 35 351 3512 35124 Điện sinh khối
275 D 35 351 3512 35125 Sản xuất điện hydro từ nguồn năng lượng tái tạo
276 D 35 351 3512 35129 Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo khác
277 D 35 351 3513 35131 Truyền tải điện
278 D 35 351 3513 35132 Phân phối điện
279 D 35 352 3520 35201 Sản xuất khí đốt
280 D 35 352 3520 35202 Phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
281 D 35 353 3530 35301 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí
282 D 35 353 3530 35302 Sản xuất nước đá
283 D 35 354 3540 35400 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt
284 E 36 360 3600 36000 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
285 E 37 370 3700 37001 Thoát nước
286 E 37 370 3700 37002 Xử lý nước thải
287 E 38 381 3811 38110 Thu gom rác thải không độc hại
288 E 38 381 3812 38121 Thu gom rác thải y tế
289 E 38 381 3812 38129 Thu gom rác thải độc hại khác
290 E 38 382 3821 38211 Sản xuất điện từ rác thải
291 E 38 382 3821 38212 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại khác (trừ sản xuất điện từ rác thải)
292 E 38 382 3822 38221 Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế
293 E 38 382 3822 38229 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại khác
294 E 38 383 3830 38301 Tái chế phế liệu kim loại
295 E 38 383 3830 38302 Tái chế phế liệu phi kim loại
296 E 39 390 3900 39000 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
297 F 41 410 4101 41010 Xây dựng nhà để ở
298 F 41 410 4102 41020 Xây dựng nhà không để ở
299 F 42 421 4211 42110 Xây dựng công trình đường sắt
300 F 42 421 4212 42120 Xây dựng công trình đường bộ
301 F 42 422 4221 42210 Xây dựng công trình điện
302 F 42 422 4222 42220 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
303 F 42 422 4223 42230 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
304 F 42 422 4229 42290 Xây dựng công trình công ích khác
305 F 42 429 4291 42910 Xây dựng công trình thủy
306 F 42 429 4292 42920 Xây dựng công trình khai khoáng
307 F 42 429 4293 42930 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
308 F 42 429 4299 42990 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
309 F 43 431 4311 43110 Phá dỡ
310 F 43 431 4312 43120 Chuẩn bị mặt bằng
311 F 43 432 4321 43210 Lắp đặt hệ thống điện
312 F 43 432 4322 43221 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
313 F 43 432 4322 43222 Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí
314 F 43 432 4329 43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
315 F 43 433 4330 43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
316 F 43 434 4340 43400 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
317 F 43 439 4390 43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
318 G 46 461 4610 46101 Đại lý bán hàng hóa
319 G 46 461 4610 46102 Môi giới mua bán hàng hóa
320 G 46 461 4610 46103 Đấu giá hàng hóa
321 G 46 462 4620 46201 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
322 G 46 462 4620 46202 Bán buôn hoa và cây
323 G 46 462 4620 46203 Bán buôn động vật sống
324 G 46 462 4620 46204 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
325 G 46 462 4620 46209 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
326 G 46 463 4631 46310 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
327 G 46 463 4632 46321 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
328 G 46 463 4632 46322 Bán buôn thủy sản
329 G 46 463 4632 46323 Bán buôn rau, quả
330 G 46 463 4632 46324 Bán buôn cà phê
331 G 46 463 4632 46325 Bán buôn chè
332 G 46 463 4632 46326 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
333 G 46 463 4632 46329 Bán buôn thực phẩm khác
334 G 46 463 4633 46331 Bán buôn đồ uống có cồn
335 G 46 463 4633 46332 Bán buôn đồ uống không có cồn
336 G 46 463 4634 46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
337 G 46 464 4641 46411 Bán buôn vải
338 G 46 464 4641 46412 Bán buôn chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
339 G 46 464 4641 46413 Bán buôn hàng may mặc
340 G 46 464 4641 46414 Bán buôn giày, dép
341 G 46 464 4642 46421 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng
342 G 46 464 4642 46422 Bán buôn thảm, đệm
343 G 46 464 4642 46423 Bán buôn thiết bị chiếu sáng
344 G 46 464 4649 46491 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
345 G 46 464 4649 46492 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
346 G 46 464 4649 46493 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
347 G 46 464 4649 46494 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
348 G 46 464 4649 46495 Bán buôn đồ điện gia dụng
349 G 46 464 4649 46496 Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự
350 G 46 464 4649 46497 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
351 G 46 464 4649 46498 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
352 G 46 464 4649 46499 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
353 G 46 465 4651 46510 Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
354 G 46 465 4652 46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
355 G 46 465 4653 46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
356 G 46 465 4659 46591 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
357 G 46 465 4659 46592 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
358 G 46 465 4659 46593 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
359 G 46 465 4659 46594 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi)
360 G 46 465 4659 46595 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
361 G 46 465 4659 46599 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
362 G 46 466 4661 46611 Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
363 G 46 466 4661 46619 Bán buôn ô tô (trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống) và xe có động cơ khác
364 G 46 466 4662 46620 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
365 G 46 466 4663 46631 Bán buôn mô tô, xe máy
366 G 46 466 4663 46632 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
367 G 46 467 4671 46711 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
368 G 46 467 4671 46712 Bán buôn dầu thô
369 G 46 467 4671 46713 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
370 G 46 467 4671 46714 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
371 G 46 467 4672 46721 Bán buôn quặng kim loại
372 G 46 467 4672 46722 Bán buôn sắt, thép
373 G 46 467 4672 46723 Bán buôn kim loại khác
374 G 46 467 4672 46724 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác
375 G 46 467 4673 46731 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
376 G 46 467 4673 46732 Bán buôn xi măng
377 G 46 467 4673 46733 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
378 G 46 467 4673 46734 Bán buôn kính xây dựng
379 G 46 467 4673 46735 Bán buôn sơn, véc ni
380 G 46 467 4673 46736 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
381 G 46 467 4673 46737 Bán buôn đồ ngũ kim
382 G 46 467 4673 46739 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
383 G 46 467 4679 46791 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
384 G 46 467 4679 46792 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
385 G 46 467 4679 46793 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
386 G 46 467 4679 46794 Bán buôn cao su
387 G 46 467 4679 46795 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
388 G 46 467 4679 46796 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
389 G 46 467 4679 46797 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
390 G 46 467 4679 46799 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
391 G 46 469 4690 46900 Bán buôn tổng hợp
392 G 47 471 4711 47110 Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
393 G 47 471 4719 47190 Bán lẻ tổng hợp khác
394 G 47 472 4721 47210 Bán lẻ lương thực
395 G 47 472 4722 47221 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt
396 G 47 472 4722 47222 Bán lẻ thủy sản
397 G 47 472 4722 47223 Bán lẻ rau, quả
398 G 47 472 4722 47224 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
399 G 47 472 4722 47229 Bán lẻ thực phẩm khác
400 G 47 472 4723 47230 Bán lẻ đồ uống