Danh mục doanh nghiệp 2026
Trang này đọc trực tiếp workbook Danhmuc_DN2026.xlsx. Để tránh lag trình duyệt, dữ liệu được hiển thị theo từng sheet và phân trang; toàn bộ Excel vẫn tra cứu được bằng ô tìm kiếm và bộ lọc sheet.
Số sheet
12
Tổng số dòng
6,520
Dòng đang lọc
743
File: Danhmuc_DN2026.xlsx
201 - 400 / 743 dòng
ngành C5
743 dòng trong sheet
6 cột
Trang 2 / 4
| # | Cap1 | Cap2 | Cap3 | Cap4 | Cap5 | TenNganh |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | C | 25 | 259 | 2599 | 25999 | Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 202 | C | 26 | 261 | 2611 | 26110 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 203 | C | 26 | 261 | 2619 | 26190 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 204 | C | 26 | 262 | 2620 | 26200 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| 205 | C | 26 | 263 | 2630 | 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 206 | C | 26 | 264 | 2640 | 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 207 | C | 26 | 265 | 2651 | 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 208 | C | 26 | 265 | 2652 | 26520 | Sản xuất đồng hồ |
| 209 | C | 26 | 266 | 2660 | 26600 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 210 | C | 26 | 267 | 2670 | 26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 211 | C | 26 | 268 | 2680 | 26800 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 212 | C | 27 | 271 | 2710 | 27101 | Sản xuất mô tơ, máy phát |
| 213 | C | 27 | 271 | 2710 | 27102 | Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 214 | C | 27 | 272 | 2720 | 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 215 | C | 27 | 273 | 2731 | 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 216 | C | 27 | 273 | 2732 | 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 217 | C | 27 | 273 | 2733 | 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 218 | C | 27 | 274 | 2740 | 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 219 | C | 27 | 275 | 2750 | 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 220 | C | 27 | 279 | 2790 | 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 221 | C | 28 | 281 | 2811 | 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 222 | C | 28 | 281 | 2812 | 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 223 | C | 28 | 281 | 2813 | 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 224 | C | 28 | 281 | 2814 | 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 225 | C | 28 | 281 | 2815 | 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 226 | C | 28 | 281 | 2816 | 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 227 | C | 28 | 281 | 2817 | 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| 228 | C | 28 | 281 | 2818 | 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 229 | C | 28 | 281 | 2819 | 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 230 | C | 28 | 282 | 2821 | 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 231 | C | 28 | 282 | 2822 | 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 232 | C | 28 | 282 | 2823 | 28230 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| 233 | C | 28 | 282 | 2824 | 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 234 | C | 28 | 282 | 2825 | 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 235 | C | 28 | 282 | 2826 | 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 236 | C | 28 | 282 | 2829 | 28291 | Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng |
| 237 | C | 28 | 282 | 2829 | 28299 | Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu |
| 238 | C | 29 | 291 | 2910 | 29100 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 239 | C | 29 | 292 | 2920 | 29200 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 240 | C | 29 | 293 | 2930 | 29300 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 241 | C | 30 | 301 | 3011 | 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 242 | C | 30 | 301 | 3012 | 30120 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 243 | C | 30 | 302 | 3020 | 30200 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện, toa xe và phương tiện, thiết bị chuyên dùng trên đường ray |
| 244 | C | 30 | 303 | 3030 | 30300 | Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan |
| 245 | C | 30 | 304 | 3040 | 30400 | Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội |
| 246 | C | 30 | 309 | 3091 | 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 247 | C | 30 | 309 | 3092 | 30920 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 248 | C | 30 | 309 | 3099 | 30990 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 249 | C | 31 | 310 | 3101 | 31010 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 250 | C | 31 | 310 | 3102 | 31020 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 251 | C | 31 | 310 | 3109 | 31090 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 252 | C | 32 | 321 | 3211 | 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 253 | C | 32 | 321 | 3212 | 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 254 | C | 32 | 322 | 3220 | 32200 | Sản xuất nhạc cụ |
| 255 | C | 32 | 323 | 3230 | 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 256 | C | 32 | 324 | 3240 | 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 257 | C | 32 | 325 | 3250 | 32501 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa |
| 258 | C | 32 | 325 | 3250 | 32502 | Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 259 | C | 32 | 329 | 3290 | 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 260 | C | 33 | 331 | 3311 | 33110 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 261 | C | 33 | 331 | 3312 | 33120 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 262 | C | 33 | 331 | 3313 | 33130 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 263 | C | 33 | 331 | 3314 | 33140 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 264 | C | 33 | 331 | 3315 | 33150 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 265 | C | 33 | 331 | 3319 | 33190 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 266 | C | 33 | 332 | 3320 | 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 267 | D | 35 | 351 | 3511 | 35111 | Nhiệt điện than |
| 268 | D | 35 | 351 | 3511 | 35112 | Nhiệt điện khí |
| 269 | D | 35 | 351 | 3511 | 35113 | Điện hạt nhân |
| 270 | D | 35 | 351 | 3511 | 35119 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo khác |
| 271 | D | 35 | 351 | 3512 | 35121 | Thủy điện |
| 272 | D | 35 | 351 | 3512 | 35122 | Điện gió |
| 273 | D | 35 | 351 | 3512 | 35123 | Điện mặt trời |
| 274 | D | 35 | 351 | 3512 | 35124 | Điện sinh khối |
| 275 | D | 35 | 351 | 3512 | 35125 | Sản xuất điện hydro từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 276 | D | 35 | 351 | 3512 | 35129 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo khác |
| 277 | D | 35 | 351 | 3513 | 35131 | Truyền tải điện |
| 278 | D | 35 | 351 | 3513 | 35132 | Phân phối điện |
| 279 | D | 35 | 352 | 3520 | 35201 | Sản xuất khí đốt |
| 280 | D | 35 | 352 | 3520 | 35202 | Phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 281 | D | 35 | 353 | 3530 | 35301 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí |
| 282 | D | 35 | 353 | 3530 | 35302 | Sản xuất nước đá |
| 283 | D | 35 | 354 | 3540 | 35400 | Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt |
| 284 | E | 36 | 360 | 3600 | 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 285 | E | 37 | 370 | 3700 | 37001 | Thoát nước |
| 286 | E | 37 | 370 | 3700 | 37002 | Xử lý nước thải |
| 287 | E | 38 | 381 | 3811 | 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 288 | E | 38 | 381 | 3812 | 38121 | Thu gom rác thải y tế |
| 289 | E | 38 | 381 | 3812 | 38129 | Thu gom rác thải độc hại khác |
| 290 | E | 38 | 382 | 3821 | 38211 | Sản xuất điện từ rác thải |
| 291 | E | 38 | 382 | 3821 | 38212 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại khác (trừ sản xuất điện từ rác thải) |
| 292 | E | 38 | 382 | 3822 | 38221 | Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế |
| 293 | E | 38 | 382 | 3822 | 38229 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại khác |
| 294 | E | 38 | 383 | 3830 | 38301 | Tái chế phế liệu kim loại |
| 295 | E | 38 | 383 | 3830 | 38302 | Tái chế phế liệu phi kim loại |
| 296 | E | 39 | 390 | 3900 | 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 297 | F | 41 | 410 | 4101 | 41010 | Xây dựng nhà để ở |
| 298 | F | 41 | 410 | 4102 | 41020 | Xây dựng nhà không để ở |
| 299 | F | 42 | 421 | 4211 | 42110 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 300 | F | 42 | 421 | 4212 | 42120 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 301 | F | 42 | 422 | 4221 | 42210 | Xây dựng công trình điện |
| 302 | F | 42 | 422 | 4222 | 42220 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 303 | F | 42 | 422 | 4223 | 42230 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 304 | F | 42 | 422 | 4229 | 42290 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 305 | F | 42 | 429 | 4291 | 42910 | Xây dựng công trình thủy |
| 306 | F | 42 | 429 | 4292 | 42920 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 307 | F | 42 | 429 | 4293 | 42930 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 308 | F | 42 | 429 | 4299 | 42990 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 309 | F | 43 | 431 | 4311 | 43110 | Phá dỡ |
| 310 | F | 43 | 431 | 4312 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 311 | F | 43 | 432 | 4321 | 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 312 | F | 43 | 432 | 4322 | 43221 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước |
| 313 | F | 43 | 432 | 4322 | 43222 | Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 314 | F | 43 | 432 | 4329 | 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 315 | F | 43 | 433 | 4330 | 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 316 | F | 43 | 434 | 4340 | 43400 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 317 | F | 43 | 439 | 4390 | 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 318 | G | 46 | 461 | 4610 | 46101 | Đại lý bán hàng hóa |
| 319 | G | 46 | 461 | 4610 | 46102 | Môi giới mua bán hàng hóa |
| 320 | G | 46 | 461 | 4610 | 46103 | Đấu giá hàng hóa |
| 321 | G | 46 | 462 | 4620 | 46201 | Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác |
| 322 | G | 46 | 462 | 4620 | 46202 | Bán buôn hoa và cây |
| 323 | G | 46 | 462 | 4620 | 46203 | Bán buôn động vật sống |
| 324 | G | 46 | 462 | 4620 | 46204 | Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 325 | G | 46 | 462 | 4620 | 46209 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 326 | G | 46 | 463 | 4631 | 46310 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 327 | G | 46 | 463 | 4632 | 46321 | Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 328 | G | 46 | 463 | 4632 | 46322 | Bán buôn thủy sản |
| 329 | G | 46 | 463 | 4632 | 46323 | Bán buôn rau, quả |
| 330 | G | 46 | 463 | 4632 | 46324 | Bán buôn cà phê |
| 331 | G | 46 | 463 | 4632 | 46325 | Bán buôn chè |
| 332 | G | 46 | 463 | 4632 | 46326 | Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| 333 | G | 46 | 463 | 4632 | 46329 | Bán buôn thực phẩm khác |
| 334 | G | 46 | 463 | 4633 | 46331 | Bán buôn đồ uống có cồn |
| 335 | G | 46 | 463 | 4633 | 46332 | Bán buôn đồ uống không có cồn |
| 336 | G | 46 | 463 | 4634 | 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 337 | G | 46 | 464 | 4641 | 46411 | Bán buôn vải |
| 338 | G | 46 | 464 | 4641 | 46412 | Bán buôn chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác |
| 339 | G | 46 | 464 | 4641 | 46413 | Bán buôn hàng may mặc |
| 340 | G | 46 | 464 | 4641 | 46414 | Bán buôn giày, dép |
| 341 | G | 46 | 464 | 4642 | 46421 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng |
| 342 | G | 46 | 464 | 4642 | 46422 | Bán buôn thảm, đệm |
| 343 | G | 46 | 464 | 4642 | 46423 | Bán buôn thiết bị chiếu sáng |
| 344 | G | 46 | 464 | 4649 | 46491 | Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
| 345 | G | 46 | 464 | 4649 | 46492 | Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
| 346 | G | 46 | 464 | 4649 | 46493 | Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 347 | G | 46 | 464 | 4649 | 46494 | Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
| 348 | G | 46 | 464 | 4649 | 46495 | Bán buôn đồ điện gia dụng |
| 349 | G | 46 | 464 | 4649 | 46496 | Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự |
| 350 | G | 46 | 464 | 4649 | 46497 | Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 351 | G | 46 | 464 | 4649 | 46498 | Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
| 352 | G | 46 | 464 | 4649 | 46499 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| 353 | G | 46 | 465 | 4651 | 46510 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 354 | G | 46 | 465 | 4652 | 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 355 | G | 46 | 465 | 4653 | 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 356 | G | 46 | 465 | 4659 | 46591 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| 357 | G | 46 | 465 | 4659 | 46592 | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 358 | G | 46 | 465 | 4659 | 46593 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày |
| 359 | G | 46 | 465 | 4659 | 46594 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi) |
| 360 | G | 46 | 465 | 4659 | 46595 | Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 361 | G | 46 | 465 | 4659 | 46599 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 362 | G | 46 | 466 | 4661 | 46611 | Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 363 | G | 46 | 466 | 4661 | 46619 | Bán buôn ô tô (trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống) và xe có động cơ khác |
| 364 | G | 46 | 466 | 4662 | 46620 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 365 | G | 46 | 466 | 4663 | 46631 | Bán buôn mô tô, xe máy |
| 366 | G | 46 | 466 | 4663 | 46632 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 367 | G | 46 | 467 | 4671 | 46711 | Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác |
| 368 | G | 46 | 467 | 4671 | 46712 | Bán buôn dầu thô |
| 369 | G | 46 | 467 | 4671 | 46713 | Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 370 | G | 46 | 467 | 4671 | 46714 | Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan |
| 371 | G | 46 | 467 | 4672 | 46721 | Bán buôn quặng kim loại |
| 372 | G | 46 | 467 | 4672 | 46722 | Bán buôn sắt, thép |
| 373 | G | 46 | 467 | 4672 | 46723 | Bán buôn kim loại khác |
| 374 | G | 46 | 467 | 4672 | 46724 | Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác |
| 375 | G | 46 | 467 | 4673 | 46731 | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| 376 | G | 46 | 467 | 4673 | 46732 | Bán buôn xi măng |
| 377 | G | 46 | 467 | 4673 | 46733 | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
| 378 | G | 46 | 467 | 4673 | 46734 | Bán buôn kính xây dựng |
| 379 | G | 46 | 467 | 4673 | 46735 | Bán buôn sơn, véc ni |
| 380 | G | 46 | 467 | 4673 | 46736 | Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
| 381 | G | 46 | 467 | 4673 | 46737 | Bán buôn đồ ngũ kim |
| 382 | G | 46 | 467 | 4673 | 46739 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 383 | G | 46 | 467 | 4679 | 46791 | Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
| 384 | G | 46 | 467 | 4679 | 46792 | Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) |
| 385 | G | 46 | 467 | 4679 | 46793 | Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh |
| 386 | G | 46 | 467 | 4679 | 46794 | Bán buôn cao su |
| 387 | G | 46 | 467 | 4679 | 46795 | Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt |
| 388 | G | 46 | 467 | 4679 | 46796 | Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép |
| 389 | G | 46 | 467 | 4679 | 46797 | Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| 390 | G | 46 | 467 | 4679 | 46799 | Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 391 | G | 46 | 469 | 4690 | 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 392 | G | 47 | 471 | 4711 | 47110 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 393 | G | 47 | 471 | 4719 | 47190 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 394 | G | 47 | 472 | 4721 | 47210 | Bán lẻ lương thực |
| 395 | G | 47 | 472 | 4722 | 47221 | Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt |
| 396 | G | 47 | 472 | 4722 | 47222 | Bán lẻ thủy sản |
| 397 | G | 47 | 472 | 4722 | 47223 | Bán lẻ rau, quả |
| 398 | G | 47 | 472 | 4722 | 47224 | Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| 399 | G | 47 | 472 | 4722 | 47229 | Bán lẻ thực phẩm khác |
| 400 | G | 47 | 472 | 4723 | 47230 | Bán lẻ đồ uống |