Thống kê TP. Hồ Chí Minh
THỐNG KÊ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Danh mục doanh nghiệp 2026

Trang này đọc trực tiếp workbook Danhmuc_DN2026.xlsx. Để tránh lag trình duyệt, dữ liệu được hiển thị theo từng sheet và phân trang; toàn bộ Excel vẫn tra cứu được bằng ô tìm kiếm và bộ lọc sheet.

Số sheet
12
Tổng số dòng
6,520
Dòng đang lọc
495
File: Danhmuc_DN2026.xlsx
201 - 400 / 495 dòng
Ngành C4 495 dòng trong sheet 5 cột Trang 2 / 3
# Cap1 Cap2 Cap3 Cap4 TenNganh
201 D 35 351 3512 Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo
202 D 35 351 3513 Truyền tải và phân phối điện
203 D 35 352 3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
204 D 35 353 3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
205 D 35 354 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt
206 E 36 360 3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
207 E 37 370 3700 Thoát nước và xử lý nước thải
208 E 38 381 3811 Thu gom rác thải không độc hại
209 E 38 381 3812 Thu gom rác thải độc hại
210 E 38 382 3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
211 E 38 382 3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
212 E 38 383 3830 Tái chế phế liệu
213 E 39 390 3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
214 F 41 410 4101 Xây dựng nhà để ở
215 F 41 410 4102 Xây dựng nhà không để ở
216 F 42 421 4211 Xây dựng công trình đường sắt
217 F 42 421 4212 Xây dựng công trình đường bộ
218 F 42 422 4221 Xây dựng công trình điện
219 F 42 422 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
220 F 42 422 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
221 F 42 422 4229 Xây dựng công trình công ích khác
222 F 42 429 4291 Xây dựng công trình thủy
223 F 42 429 4292 Xây dựng công trình khai khoáng
224 F 42 429 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
225 F 42 429 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
226 F 43 431 4311 Phá dỡ
227 F 43 431 4312 Chuẩn bị mặt bằng
228 F 43 432 4321 Lắp đặt hệ thống điện
229 F 43 432 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
230 F 43 432 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
231 F 43 433 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
232 F 43 434 4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
233 F 43 439 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
234 G 46 461 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
235 G 46 462 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
236 G 46 463 4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
237 G 46 463 4632 Bán buôn thực phẩm
238 G 46 463 4633 Bán buôn đồ uống
239 G 46 463 4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
240 G 46 464 4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
241 G 46 464 4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
242 G 46 464 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
243 G 46 465 4651 Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
244 G 46 465 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
245 G 46 465 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
246 G 46 465 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
247 G 46 466 4661 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
248 G 46 466 4662 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
249 G 46 466 4663 Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
250 G 46 467 4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
251 G 46 467 4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
252 G 46 467 4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
253 G 46 467 4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
254 G 46 469 4690 Bán buôn tổng hợp
255 G 47 471 4711 Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
256 G 47 471 4719 Bán lẻ tổng hợp khác
257 G 47 472 4721 Bán lẻ lương thực
258 G 47 472 4722 Bán lẻ thực phẩm
259 G 47 472 4723 Bán lẻ đồ uống
260 G 47 472 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
261 G 47 473 4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ
262 G 47 474 4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
263 G 47 475 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
264 G 47 475 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
265 G 47 475 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
266 G 47 475 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
267 G 47 476 4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
268 G 47 476 4762 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao
269 G 47 476 4763 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
270 G 47 476 4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
271 G 47 477 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da
272 G 47 477 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
273 G 47 477 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
274 G 47 477 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng
275 G 47 478 4781 Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác
276 G 47 478 4782 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
277 G 47 478 4783 Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
278 G 47 479 4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
279 H 49 491 4911 Vận tải hành khách đường sắt
280 H 49 491 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
281 H 49 492 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
282 H 49 492 4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
283 H 49 492 4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
284 H 49 493 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
285 H 49 493 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
286 H 49 493 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
287 H 49 494 4940 Vận tải đường ống
288 H 50 501 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
289 H 50 501 5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
290 H 50 502 5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
291 H 50 502 5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
292 H 51 511 5110 Vận tải hành khách hàng không
293 H 51 512 5120 Vận tải hàng hóa hàng không
294 H 52 521 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
295 H 52 522 5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
296 H 52 522 5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
297 H 52 522 5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
298 H 52 522 5224 Bốc xếp hàng hóa
299 H 52 522 5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
300 H 52 522 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
301 H 52 523 5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
302 H 52 523 5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
303 H 53 531 5310 Bưu chính
304 H 53 532 5320 Chuyển phát
305 H 53 533 5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát
306 I 55 551 5510 Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
307 I 55 552 5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
308 I 55 553 5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
309 I 55 559 5590 Cơ sở lưu trú khác
310 I 56 561 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
311 I 56 562 5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
312 I 56 562 5629 Dịch vụ ăn uống khác
313 I 56 563 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
314 I 56 564 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
315 J 58 581 5811 Xuất bản sách
316 J 58 581 5812 Xuất bản báo
317 J 58 581 5813 Xuất bản tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
318 J 58 581 5819 Hoạt động xuất bản khác
319 J 58 582 5821 Xuất bản trò chơi điện tử
320 J 58 582 5829 Xuất bản phần mềm khác
321 J 59 591 5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình
322 J 59 591 5912 Hoạt động hậu kỳ phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình
323 J 59 591 5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình
324 J 59 591 5914 Hoạt động chiếu phim
325 J 59 592 5920 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
326 J 60 601 6010 Hoạt động phát thanh và phân phối âm thanh
327 J 60 602 6020 Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video
328 J 60 603 6031 Hoạt động thông tấn
329 J 60 603 6039 Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
330 K 61 611 6110 Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh
331 K 61 612 6120 Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông
332 K 61 619 6190 Hoạt động viễn thông khác
333 K 62 621 6211 Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
334 K 62 621 6219 Lập trình máy tính khác
335 K 62 622 6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
336 K 62 629 6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
337 K 63 631 6310 Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
338 K 63 639 6390 Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
339 L 64 641 6411 Hoạt động Ngân hàng trung ương
340 L 64 641 6419 Hoạt động trung gian tiền tệ khác
341 L 64 642 6421 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
342 L 64 642 6422 Hoạt động của các kênh dẫn vốn
343 L 64 643 6431 Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ
344 L 64 643 6432 Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ
345 L 64 643 6433 Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý
346 L 64 649 6491 Hoạt động cho thuê tài chính
347 L 64 649 6492 Hoạt động tài trợ thương mại quốc tế
348 L 64 649 6493 Hoạt động bao thanh toán
349 L 64 649 6494 Hoạt động chứng khoán hóa
350 L 64 649 6495 Hoạt động cấp tín dụng khác
351 L 64 649 6499 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và hoạt động quỹ hưu trí)
352 L 65 651 6511 Bảo hiểm nhân thọ
353 L 65 651 6512 Bảo hiểm phi nhân thọ
354 L 65 651 6513 Bảo hiểm sức khỏe
355 L 65 652 6520 Tái bảo hiểm
356 L 65 653 6530 Hoạt động quỹ hưu trí
357 L 66 661 6611 Quản lý thị trường tài chính
358 L 66 661 6612 Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
359 L 66 661 6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
360 L 66 662 6621 Đánh giá rủi ro và thiệt hại
361 L 66 662 6622 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
362 L 66 662 6629 Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và quỹ hưu trí
363 L 66 663 6630 Hoạt động quản lý quỹ
364 M 68 681 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
365 M 68 682 6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
366 M 68 682 6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
367 N 69 691 6910 Hoạt động pháp luật
368 N 69 692 6920 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
369 N 70 701 7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng
370 N 70 702 7020 Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
371 N 71 711 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
372 N 71 712 7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
373 N 72 721 7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
374 N 72 721 7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
375 N 72 721 7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
376 N 72 721 7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
377 N 72 722 7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
378 N 72 722 7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
379 N 73 731 7310 Quảng cáo
380 N 73 732 7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
381 N 73 733 7330 Hoạt động quan hệ công chúng
382 N 74 741 7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
383 N 74 742 7420 Hoạt động nhiếp ảnh
384 N 74 743 7430 Hoạt động phiên dịch
385 N 74 749 7491 Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế
386 N 74 749 7499 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
387 N 75 750 7500 Hoạt động thú y
388 O 77 771 7710 Cho thuê xe có động cơ
389 O 77 772 7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
390 O 77 772 7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
391 O 77 773 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
392 O 77 774 7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
393 O 77 775 7750 Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính
394 O 78 781 7810 Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm
395 O 78 782 7821 Cung ứng lao động tạm thời
396 O 78 782 7822 Cung ứng nguồn nhân lực khác
397 O 79 791 7911 Đại lý lữ hành
398 O 79 791 7912 Điều hành tua du lịch
399 O 79 799 7990 Hoạt động liên quan đến du lịch khác
400 O 80 801 8011 Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân