Thống kê TP. Hồ Chí Minh
THỐNG KÊ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Danh mục doanh nghiệp 2026

Trang này đọc trực tiếp workbook Danhmuc_DN2026.xlsx. Để tránh lag trình duyệt, dữ liệu được hiển thị theo từng sheet và phân trang; toàn bộ Excel vẫn tra cứu được bằng ô tìm kiếm và bộ lọc sheet.

Số sheet
12
Tổng số dòng
6,520
Dòng đang lọc
3,012
File: Danhmuc_DN2026.xlsx
2,801 - 3,000 / 3,012 dòng
Nganh SP Cap 8 3,012 dòng trong sheet 5 cột Trang 15 / 16
# Cap5 Cap8 TenSanpham Donvitinh MotaSanpham
2801 32300 32300190 Các thiết bị trượt tuyết, trượt băng khác Chiếc Các thiết bị trượt tuyết, trượt băng khác;
2802 32300 32300210 Ván trượt nước, ván lướt sóng, ván buồm và các thiết bị thể thao dưới nước khác Chiếc Ván trượt nước, ván lướt sóng, ván buồm và các thiết bị thể thao dưới nước khác;
2803 32300 32300220 Thiết bị và dụng cụ dùng cho luyện tập thể chất, thể dục và điền kinh Chiếc Thiết bị và dụng cụ dùng cho luyện tập thể chất, thể dục và điền kinh;
2804 32300 32300310 Găng tay thiết kế đặc biệt dùng trong thể thao 1000 Đôi Găng tay thiết kế đặc biệt dùng trong thể thao;Gồm: Găng tay thể thao, các thiết bị chơi gôn, thiết bị cho môn bóng bàn và vợt tennis
2805 32300 32300320 Vợt tennis, vợt cầu lông hoặc các vợt tương tự khác, đã hoặc chưa căng lưới, vợt bóng bàn Cái Vợt tennis, vợt cầu lông hoặc các vợt tương tự khác, đã hoặc chưa căng lưới, vợt bóng bàn;Gồm: Vợt tennis; vợt có lưới khác, đã hoặc chưa căng lưới; vợt bóng bàn
2806 32300 32300330 Bóng thể thao các loại Quả Bóng thể thao các loại;Gồm: Bóng bàn; bóng chơi gôn; bóng tennis; bóng có thể bơm hơi; bóng thể thao khác
2807 32300 32300340 Bàn bóng bàn Cái Bàn bóng bàn;
2808 32300 32300350 Gậy chơi gôn và các thiết bị chơi gôn khác Cái Gậy chơi gôn và các thiết bị chơi gôn khác;
2809 32300 32300360 Bể bơi, bể bơi nông Cái Bể bơi, bể bơi nông;Gồm: Bể bơi lắp ghép, bể bơi thông minh...
2810 32300 32300390 Thiết bị và dụng cụ khác dùng cho thể thao hoặc trò chơi ngoài trời Chiếc Thiết bị và dụng cụ khác dùng cho thể thao hoặc trò chơi ngoài trời ;
2811 32300 32300410 Thiết bị câu và bắt cá Chiếc Thiết bị câu và bắt cá;Gồm: Cần câu, lưỡi câu và các loại dây câu khác; vợt lưới bắt cá, vợt lưới bắt bướm và các loại lưới tương tự
2812 32300 32300420 Dụng cụ cần thiết dùng cho săn hoặc bắn khác chưa phân vào đâu Chiếc Dụng cụ cần thiết dùng cho săn hoặc bắn khác chưa phân vào đâu;Gồm: Chim giả làm mồi và các dụng cụ cần thiết dùng cho săn hoặc bắn tương tự
2813 32300 32300500 Dịch vụ sản xuất dụng cụ và thiết bị thể dục, thể thao Đồng Dịch vụ sản xuất dụng cụ và thiết bị thể dục, thể thao;
2814 32400 32400110 Búp bê 1000 con Búp bê ;
2815 32400 32400200 Xe điện đồ chơi và đường ray, đèn hiệu và các phụ tùng khác của chúng; bộ đồ chơi lắp ráp có mẫu thu nhỏ theo tỷ lệ và các bộ xếp hình và đồ chơi xây dựng khác Bộ Xe điện đồ chơi và đường ray, đèn hiệu và các phụ tùng khác của chúng; bộ đồ chơi lắp ráp có mẫu thu nhỏ theo tỷ lệ và các bộ xếp hình và đồ chơi xây dựng khác;Gồm: Xe điện kể cả đường ray, đèn hiệu và các phụ tùng khác của chúng; bộ đồ chơi lắp ráp có mẫu thu nhỏ theo tỷ lệ và các mô hình giải trí tương tự có hoặc không vận hành; bộ xếp hình và đồ chơi xây dựng khác, bằng vật liệu khác trừ plastic; xe điện mô hình loại nhỏ
2816 32400 32400310 Xe đạp ba bánh, xe đẩy, xe có bàn đạp và đồ chơi tương tự có bánh, xe của búp bê 1000 cái Xe đạp ba bánh, xe đẩy, xe có bàn đạp và đồ chơi tương tự có bánh, xe của búp bê;
2817 32400 32400320 Đồ chơi đố trí 1000 cái Đồ chơi đố trí;Gồm: Đồ chơi xếp hình hoặc xếp ảnh; các loại đồ chơi đố trí khác
2818 32400 32400390 Đồ chơi khác chưa được phân vào đâu 1000 cái Đồ chơi khác chưa được phân vào đâu;
2819 32400 32400410 Bộ bài Bộ Bộ bài;
2820 32400 32400420 Các máy và bộ điều khiển trò chơi video, dụng cụ cho giải trí, cho các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng, trò chơi ở sòng bạc và các thiết bị dùng cho đường chạy bowling tự động. Bộ Các máy và bộ điều khiển trò chơi video, dụng cụ cho giải trí, cho các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng, trò chơi ở sòng bạc và các thiết bị dùng cho đường chạy bowling tự động.;Gồm: Các mặt hàng và đồ phụ trợ dùng cho trò chơi bi-a; trò chơi khác hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, xèng hoặc các loại tương tự, trừ các thiết bị dùng cho đường chạy bowling tự động; các loại trò chơi khác không gồm các loại trên
2821 32400 32400500 Dịch vụ sản xuất đồ chơi và trò chơi Đồng Dịch vụ sản xuất đồ chơi và trò chơi;
2822 32501 32501110 Thiết bị và dụng cụ (trừ ống tiêm, kim và các đồ tương tự) dùng trong điều trị nha khoa Cái Thiết bị và dụng cụ (trừ ống tiêm, kim và các đồ tương tự) dùng trong điều trị nha khoa;Gồm: Động cơ khoan dùng trong nha khoa, có hoặc không gắn liền cùng một giá đỡ với thiết bị điều trị nha khoa khác; các thiết bị và dụng cụ khác dùng trong điều trị nha khoa
2823 32501 32501120 Thiết bị khử trùng trong y tế, phẫu thuật hoặc trong phòng thí nghiệm Cái Thiết bị khử trùng trong y tế, phẫu thuật hoặc trong phòng thí nghiệm;
2824 32501 32501130 Các thiết bị và dụng cụ khác dùng trong y khoa, phẫu thuật hoặc thú y 1000 cái Các thiết bị và dụng cụ khác dùng trong y khoa, phẫu thuật hoặc thú y ;Gồm: Ống tiêm, kim tiêm, ống thông đường tiểu, ống thông dò, các thiết bị và dụng cụ chữa mắt chưa phân vào đâu và thiết bị y tế điện từ chưa phân vào đâu
2825 32501 32501140 Thiết bị và dụng cụ trị liệu Cái Thiết bị và dụng cụ trị liệu;Gồm: Thiết bị trị liệu cơ học, thiết bị xoa bóp, thiết bị thử nghiệm trạng thái tâm lý; thiết bị trị liệu bằng ô zôn, bằng ôxi, bằng xông, máy hô hấp nhân tạo hoặc máy hô hấp trị liệu khác; thiết bị thở và mặt nạ phòng khí khác, trừ các mặt nạ bảo hộ mà không có bộ phận cơ khí hoặc không có phin lọc có thể thay thế được Loại trừ: - Máy hô hấp nhân tạo hoặc máy hô hấp trị liệu được phân vào nhóm 2660015 (Dụng cụ và thiết bị trị liệu; thiết bị thở) - Máy rung massage rung bằng điện được phân vào nhóm 2660015 (Dụng cụ và thiết bị trị liệu; thiết bị thở)
2826 32501 32501200 Đồ nội thất trong ngành y, giải phẫu, nha khoa hoặc thú y; ghế cắt tóc và các loại ghế tương tự có thể xoay, ngả và nâng hạ và các bộ phận của chúng Cái Đồ nội thất trong ngành y, giải phẫu, nha khoa hoặc thú y; ghế cắt tóc và các loại ghế tương tự có thể xoay, ngả và nâng hạ và các bộ phận của chúng;Gồm: Ghế nha khoa, ghế cắt tóc và các loại ghế tương tự; đồ nội thất khác trong ngành y, giải phẫu hoặc thú y và các bộ phận của chúng
2827 32900 32900260 Ruy băng đánh máy hoặc tương tự đã phủ mực hay làm sẵn bằng cách khác để in ấn 1000 cái Ruy băng đánh máy hoặc tương tự đã phủ mực hay làm sẵn bằng cách khác để in ấn;
2828 32501 32501310 Kính đeo kính bảo hộ và các loại tương tự, để điều chỉnh, bảo vệ mắt hoặc loại khác 1000 cái Kính đeo kính bảo hộ và các loại tương tự, để điều chỉnh, bảo vệ mắt hoặc loại khác;Gồm: Kính râm; kính điều chỉnh (cận, viễn); kính bảo hộ điều chỉnh; kính bảo hộ; các loại kính đeo mắt khác
2829 32501 32501320 Khung và gọng kính đeo, kính bảo hộ hoặc các loại tương tự 1000 cái Khung và gọng kính đeo, kính bảo hộ hoặc các loại tương tự ;Gồm: Khung và gọng kính bằng plastic; khung và gọng kính bằng vật liệu khác
2830 32501 32501330 Bộ phận của khung và gọng kính đeo 1000 cái Bộ phận của khung và gọng kính đeo;
2831 32501 32501400 Các mặt hàng khác khác dùng cho mục đích y tế hoặc phẫu thuật 1000 cái Các mặt hàng khác khác dùng cho mục đích y tế hoặc phẫu thuật;Gồm: Khăn trải giường dùng một lần được sử dụng trong các thủ thuật phẫu thuật làm từ vải không dệt,…
2832 32501 32501500 Dịch vụ sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa Đồng Dịch vụ sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa;
2833 32502 32502110 Khớp nhân tạo; dụng cụ chỉnh hình; răng nhân tạo; phụ kiện nha khoa; các bộ phận nhân tạo khác của cơ thể Kg Khớp nhân tạo; dụng cụ chỉnh hình; răng nhân tạo; phụ kiện nha khoa; các bộ phận nhân tạo khác của cơ thể;
2834 32502 32502120 Các bộ phận và phụ kiện của chân giả và thiết bị chỉnh hình. Kg Các bộ phận và phụ kiện của chân giả và thiết bị chỉnh hình.;
2835 32502 32502200 Dịch vụ sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng Đồng Dịch vụ sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng;
2836 32900 32900110 Chổi, bàn và dụng cụ cơ học để lau quét sàn chải dùng để làm sạch trong gia đình 1000 cái Chổi, bàn và dụng cụ cơ học để lau quét sàn chải dùng để làm sạch trong gia đình;
2837 32900 32900121 Bàn chải đánh răng, bàn chải tóc và các bàn chải khác dùng cho người; bút lông, bút vẽ và bàn chải dùng để trang điểm 1000 cái Bàn chải đánh răng, bàn chải tóc và các bàn chải khác dùng cho người; bút lông, bút vẽ và bàn chải dùng để trang điểm;Gồm: Bàn chải đánh răng kể cả bàn chải dùng cho răng mạ; bút lông vẽ, bút lông để viết và bút tương tự dùng cho trang điểm; chổi cạo râu, chổi chải móng tay, chải mi mắt và bàn chải vệ sinh khác dùng cho người kể cả các bàn chải là các bộ phận của các đồ dùng
2838 32900 32900122 Tăm bông 1000 gói Tăm bông;
2839 32900 32900130 Bàn chải, chổi khác chưa được phân vào đâu 1000 cái Bàn chải, chổi khác chưa được phân vào đâu;Gồm: Chổi quét sơn, chổi quét keo, chổi quét sơn bóng hoặc các loại chổi tương tự, miếng thấm và con lăn để quét sơn hoặc vẽ; các loại bàn chải khác là bộ phận của máy móc, thiết bị hoặc xe; túm và búi đã làm sẵn để làm chổi hoặc bàn chải, máy quét sà
2840 32900 32900140 Dịch vụ sản xuất chổi và bàn chải Đồng Dịch vụ sản xuất chổi và bàn chải;
2841 32900 32900210 Mũ bảo hiểm và các sản phẩm an toàn khác 1000 cái Mũ bảo hiểm và các sản phẩm an toàn khác;Gồm: Mũ bảo hiểm cho người đi xe máy; mũ bảo hộ công nghiệp và mũ bảo hiểm cho lính cứu hoả, trừ mũ bảo hộ bằng thép; mũ bảo hộ khác; mũ có vành và mũ lưỡi trai khác bằng cao su hoặc nhựa
2842 32900 32900220 Bút viết các loại 1000 cái Bút viết các loại;Gồm: Bút bi; bút phớt, bút phớt có ruột khác và bút đánh dấu; bút máy, bút máy ngòi ống và bút tương tự; bút chì bấm hoặc bút chì đẩy; bút chì đen, bút chì màu và các bút tương tự; bút có từ hai ruột trở lên (ruột bi, ruột mực, ruột chì...)
2843 32900 32900230 Bộ phận của các loại bút viết 1000 cái Bộ phận của các loại bút viết;Gồm: Ruột thay thế của bút bi, gồm cả bi và ống mực; ngòi bút và bi ngòi; ruột chì đen hoặc màu; các dụng cụ viết khác và các bộ phận của chúng chưa được phân vào đâu
2844 32900 32900240 Phấn viết, phấn vẽ, than vẽ, sáp màu Tấn Phấn viết, phấn vẽ, than vẽ, sáp màu;
2845 32900 32900250 Con dấu 1000 cái Con dấu;Gồm: Dấu ngày, dấu niêm phong hay dấu đánh số và các loại tương tự được thiết kết để làm thủ công; con dấu đóng để sử dụng thủ công và các bộ in bằng tay kèm theo con dấu đó
2846 32900 32900310 Ô (dù) các loại; gậy đi bộ Cái Ô (dù) các loại; gậy đi bộ;Gồm: Ô (dù) các loại kể cả ô có cán là ba toong, ô che trong vườn và các loại tương tự; gậy đi bộ, ba toong, gậy cầm tay có thể chuyển thành ghế
2847 32900 32900320 Các bộ phận và các phụ kiện của ô (dù), gậy đi bộ Cái Các bộ phận và các phụ kiện của ô (dù), gậy đi bộ;
2848 32900 32900330 Khuy, khuy bấm, khoá bấm, khuy tán bấm, lõi khuy, khuy chưa hoàn chỉnh và bộ phận của khuy Kg Khuy, khuy bấm, khoá bấm, khuy tán bấm, lõi khuy, khuy chưa hoàn chỉnh và bộ phận của khuy;
2849 32900 32900340 Khoá kéo và các bộ phận của chúng Kg Khoá kéo và các bộ phận của chúng;
2850 32900 32900410 Tóc người, lông động vật đã qua xử lý hoặc loại vật liệu dệt khác dùng để làm tóc giả và các sản phẩm tương tự Kg Tóc người, lông động vật đã qua xử lý hoặc loại vật liệu dệt khác dùng để làm tóc giả và các sản phẩm tương tự;Tóc người đã được chải chuốt hoặc đã qua xử lý khác
2851 32900 32900420 Tóc giả, râu giả, lông mi giả, độn tóc và các loại tương tự từ tóc người, lông động vật và từ nguyên liệu dệt Kg Tóc giả, râu giả, lông mi giả, độn tóc và các loại tương tự từ tóc người, lông động vật và từ nguyên liệu dệt;
2852 32900 32900510 Bật lửa; tẩu thuốc và các bộ phận của tẩu thuốc 1000 cái Bật lửa; tẩu thuốc và các bộ phận của tẩu thuốc;Gồm: Bật lửa bỏ túi dùng ga dùng một lần; bật lửa bỏ túi dùng ga có khả năng bơm lại; bật lửa khác; tẩu hút thuốc sợi (kể cả bát điếu) và tẩu hút xì gà hoặc thuốc lá điếu và bộ phận của tẩu thuốc
2853 32900 32900520 Bộ phận bật lửa dùng để hút thuốc và các bật lửa khác (trừ đá lửa, bấc); hợp chất dẫn lửa; các vật từ nguyên liệu dễ cháy Tấn Bộ phận bật lửa dùng để hút thuốc và các bật lửa khác (trừ đá lửa, bấc); hợp chất dẫn lửa; các vật từ nguyên liệu dễ cháy ;
2854 32900 32900530 Bình đã có nhiên liệu khí lỏng hoặc khí hoá lỏng chứa dung tích ≤300 cm3 dùng cho bơm bật lửa 1000 cái Bình đã có nhiên liệu khí lỏng hoặc khí hoá lỏng chứa dung tích ≤300 cm3 dùng cho bơm bật lửa;
2855 32900 32900610 Các đồ dùng trong giải trí, ngày lễ hội, 1000 cái Các đồ dùng trong giải trí, ngày lễ hội, ;Gồm: Các trò ảo thuật và các vật lạ gây cười
2856 32900 32900620 Lược, trâm cài tóc và các đồ tương tự; kẹp tóc; cặp xoắn tóc; bình xịt dầu thơm, vòi và đầu của bình xịt 1000 cái Lược, trâm cài tóc và các đồ tương tự; kẹp tóc; cặp xoắn tóc; bình xịt dầu thơm, vòi và đầu của bình xịt;Gồm: Lược, trâm cài tóc và các loại tương tự; ghim cài tóc, cặp uốn tóc, kẹp uốn tóc, lô cuộn tóc và các loại tương tự khác; bình xịt dầu thơm và các loại bình xịt tương tự, vòi và đầu của chúng
2857 32900 32900630 Dụng cụ, máy và mô hình được thiết kế cho mục đích trưng bày không phù hợp để sử dụng cho các mục đích khác 1000 cái Dụng cụ, máy và mô hình được thiết kế cho mục đích trưng bày không phù hợp để sử dụng cho các mục đích khác;Gồm: Dùng trong giáo dục, triển lãm,...
2858 32900 32900640 Nến, nến cây và các loại tương tự Tấn Nến, nến cây và các loại tương tự;
2859 32900 32900650 Hoa, cành, lá, quả nhân tạo và các phần của chúng Tấn Hoa, cành, lá, quả nhân tạo và các phần của chúng;Gồm: Bằng plastic hoặc bằng các vật liệu khác
2860 32900 32900690 Đồ tạp hoá khác chưa được phân vào đâu 1000 cái Đồ tạp hoá khác chưa được phân vào đâu;Gồm: Sản phẩm làm bằng ruột động vật, bằng màng ruột già, bằng bong bóng hoặc bằng gân; da và các bộ phận khác của loài chim có lông vũ hoặc lông tơ, lông vũ, các phần của lông vũ, lông tơ và các sản phẩm làm từ lông tơ; ngà, xương, đồi mồi, sừng, nhánh; phích chân không, bình chân không hoàn chỉnh có kèm vỏ; ma nơ canh dùng cho ngành may và các mô hình cơ thể khác
2861 32900 32900700 Dịch vụ nhồi bông thú Đồng Dịch vụ nhồi bông thú;
2862 32900 32900800 Dịch vụ sản xuất các hàng hoá sản xuất khác chưa được phân vào đâu Đồng Dịch vụ sản xuất các hàng hoá sản xuất khác chưa được phân vào đâu;
2863 33110 33110010 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm cấu kiện kim loại Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm cấu kiện kim loại;
2864 33110 33110030 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các máy phát điện bằng hơi nước, trừ nồi hơi nước nóng sưởi ấm trung tâm Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các máy phát điện bằng hơi nước, trừ nồi hơi nước nóng sưởi ấm trung tâm;Gồm: Sửa chữa tụ điện, bộ phận tiết kiệm, ắc quy…
2865 33110 33110040 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng vũ khí, đạn dược bằng kim loại Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng vũ khí, đạn dược bằng kim loại;Gồm: Cả sửa chữa súng thể thao và giải trí
2866 33110 33110090 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm từ kim loại đúc sẵn khác Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm từ kim loại đúc sẵn khác;Gồm: Cả sửa chữa hàn động cơ, sửa chữa và bảo dưỡng lò phản ứng hạt nhân, loại trừ máy tách chất đồng vị
2867 33120 33120110 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng động cơ và tubin, trừ động cơ máy bay, tàu lượn, mô tô, xe máy và xe đạp máy Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng động cơ và tubin, trừ động cơ máy bay, tàu lượn, mô tô, xe máy và xe đạp máy;
2868 33120 33120120 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị năng lượng chất lỏng, máy bơm, máy nén, vòi và van khác Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị năng lượng chất lỏng, máy bơm, máy nén, vòi và van khác;
2869 33120 33120130 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng vòng bi, bánh răng, hệ thống bánh răng và các bộ phận truyền động Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng vòng bi, bánh răng, hệ thống bánh răng và các bộ phận truyền động;
2870 33120 33120140 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng lò nung, lò luyện kim và đầu đốt lò Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng lò nung, lò luyện kim và đầu đốt lò;
2871 33120 33120150 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nâng hạ và xử lý Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nâng hạ và xử lý;
2872 33120 33120160 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi) Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi);
2873 33120 33120170 Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng các dụng cụ cầm tay có động cơ Đồng Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng các dụng cụ cầm tay có động cơ;
2874 33120 33120180 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị làm lạnh và thông gió Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị làm lạnh và thông gió;
2875 33120 33120190 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc thông dụng khác chưa được phân vào đâu Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc thông dụng khác chưa được phân vào đâu;
2876 33120 33120210 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy nông nghiệp và lâm nghiệp Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy nông nghiệp và lâm nghiệp;
2877 33120 33120220 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy tạo hình kim loại và máy công cụ Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy tạo hình kim loại và máy công cụ ;
2878 33120 33120230 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim;
2879 33120 33120240 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy dùng cho khai thác mỏ và xây dựng Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy dùng cho khai thác mỏ và xây dựng;
2880 33120 33120250 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy dùng cho chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy dùng cho chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá;
2881 33120 33120260 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy dùng để sản xuất các sản phẩm dệt, quần áo và đồ da Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy dùng để sản xuất các sản phẩm dệt, quần áo và đồ da ;
2882 33120 33120270 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy sản xuất giấy và bao bì bằng giấy Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy sản xuất giấy và bao bì bằng giấy;
2883 33120 33120280 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy dùng cho sản xuất chất dẻo và cao su Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy dùng cho sản xuất chất dẻo và cao su;
2884 33120 33120290 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc chuyên dụng khác Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc chuyên dụng khác;
2885 33130 33130010 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển;
2886 33130 33130020 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp ;
2887 33130 33130030 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị quang học chuyên dụng và thiết bị chụp ảnh Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị quang học chuyên dụng và thiết bị chụp ảnh;
2888 33130 33130090 Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng các thiết bị điện chuyên dụng khác Đồng Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng các thiết bị điện chuyên dụng khác;
2889 33140 33140010 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng động cơ điện, máy phát điện, máy biến thế, thiết bị phân phối và điều khiển điện Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng động cơ điện, máy phát điện, máy biến thế, thiết bị phân phối và điều khiển điện;
2890 33140 33140090 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện chuyên dụng khác Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện chuyên dụng khác;Loại trừ: Dịch vụ sửa chữa máy tính và thiết bị ngoại vi, sửa chữa thiết bị viễn thông, sửa chữa thiết bị điện tử gia dụng, sửa chữa đồng hồ
2891 33150 33150010 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng tàu, thuyền dân dụng Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng tàu, thuyền dân dụng;Gồm: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng động cơ tàu, thuyền dân dụng, bao gồm động cơ điện gắn ngoài
2892 33150 33150020 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy bay và tàu vũ trụ dân dụng Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy bay và tàu vũ trụ dân dụng;Gồm: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các động cơ máy bay Loại trừ: Việc chuyển đổi, khảo sát, đại tu, làm mới
2893 33150 33150030 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng đầu máy xe lửa và toa xe Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng đầu máy xe lửa và toa xe;Loại trừ: Việc chuyển đổi, làm mới
2894 33150 33150040 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng xe chiến đấu, tàu, thuyền, máy bay và tàu vũ trụ quân sự Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng xe chiến đấu, tàu, thuyền, máy bay và tàu vũ trụ quân sự;
2895 33150 33150090 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các phương tiện vận tải khác chưa phân vào đâu Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các phương tiện vận tải khác chưa phân vào đâu;Gồm: Cả dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng xe ngựa và xe kéo bằng súc vật…
2896 33190 33190000 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác Đồng Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác;Gồm: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng dây, đòn bẩy, buồm, mái che, máy chơi game và máy đánh bạc, phục hồi đàn organ và nhạc cụ tương tự
2897 33200 33200110 Dịch vụ lắp đặt các thiết bị sản xuất hơi nước, trừ nồi hơi nước nóng sưởi ấm trung tâm, kể cả dịch vụ lắp đặt hệ thống ống dẫn bằng kim loại trong nhà máy công nghiệp Đồng Dịch vụ lắp đặt các thiết bị sản xuất hơi nước, trừ nồi hơi nước nóng sưởi ấm trung tâm, kể cả dịch vụ lắp đặt hệ thống ống dẫn bằng kim loại trong nhà máy công nghiệp;
2898 33200 33200190 Dịch vụ lắp đặt các sản phẩm được chế tạo bằng kim loại khác, trừ máy móc và thiết bị Đồng Dịch vụ lắp đặt các sản phẩm được chế tạo bằng kim loại khác, trừ máy móc và thiết bị;
2899 33200 33200210 Dịch vụ lắp đặt máy móc văn phòng và máy móc kế toán Đồng Dịch vụ lắp đặt máy móc văn phòng và máy móc kế toán;
2900 33200 33200290 Dịch vụ lắp đặt máy thông dụng khác chưa được phân vào đâu Đồng Dịch vụ lắp đặt máy thông dụng khác chưa được phân vào đâu;
2901 33200 33200310 Dịch vụ lắp đặt máy và thiết bị dùng trong nông nghiệp Đồng Dịch vụ lắp đặt máy và thiết bị dùng trong nông nghiệp;
2902 33200 33200320 Dịch vụ lắp đặt máy tạo hình kim loại Đồng Dịch vụ lắp đặt máy tạo hình kim loại;
2903 33200 33200330 Dịch vụ lắp đặt máy và thiết bị dùng cho ngành luyện kim Đồng Dịch vụ lắp đặt máy và thiết bị dùng cho ngành luyện kim;
2904 33200 33200340 Dịch vụ lắp đặt máy và thiết bị dùng cho khai thác mỏ Đồng Dịch vụ lắp đặt máy và thiết bị dùng cho khai thác mỏ;
2905 33200 33200350 Dịch vụ lắp đặt máy và thiết bị dùng cho chế biến thực phẩm, đồ uống và sản xuất thuốc lá Đồng Dịch vụ lắp đặt máy và thiết bị dùng cho chế biến thực phẩm, đồ uống và sản xuất thuốc lá ;
2906 33200 33200410 Dịch vụ lắp đặt máy chuyên dụng dùng trong y tế, các thiết bị đo độ chính xác và các thiết bị quang học Đồng Dịch vụ lắp đặt máy chuyên dụng dùng trong y tế, các thiết bị đo độ chính xác và các thiết bị quang học;
2907 33200 33200420 Dịch vụ lắp đặt thiết bị điện tử chuyên dụng Đồng Dịch vụ lắp đặt thiết bị điện tử chuyên dụng;
2908 33200 33200500 Dịch vụ lắp đặt thiết bị điện công nghiệp Đồng Dịch vụ lắp đặt thiết bị điện công nghiệp;
2909 33200 33200600 Dịch vụ lắp đặt hệ thống điều khiển quy trình công nghiệp tự động Đồng Dịch vụ lắp đặt hệ thống điều khiển quy trình công nghiệp tự động;Gồm: Dịch vụ lắp đặt thiết bị và dụng cụ điều chỉnh hoặc kiểm soát tự động
2910 33200 33200700 Dịch vụ lắp đặt hệ thống ống nhựa trong nhà máy công nghiệp Đồng Dịch vụ lắp đặt hệ thống ống nhựa trong nhà máy công nghiệp;
2911 33200 33200900 Dịch vụ lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp khác chưa được phân vào đâu Đồng Dịch vụ lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp khác chưa được phân vào đâu;Gồm: - Dịch vụ lắp đặt thiết bị thể thao tại nhà thi đấu thể thao, phòng tập thể hình… - Dịch vụ lắp đặt thiết bị cho sân bowling điện tử, các thiết bị/vật phẩm khác cho giải trí, trò chơi trên bàn hoặc trò chơi cờ bàn - Dịch vụ lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp khác chưa được phân vào đâu
2912 35111 35111000 Nhiệt điện than 1000 KWh Nhiệt điện than;
2913 35112 35112000 Nhiệt điện khí 1000 KWh Nhiệt điện khí;
2914 35113 35113000 Điện hạt nhân 1000 KWh Điện hạt nhân;
2915 35119 35119000 Điện từ nguồn năng lượng không tái tạo khác 1000 KWh Điện từ nguồn năng lượng không tái tạo khác;
2916 35121 35121000 Thủy điện 1000 KWh Thủy điện;
2917 35122 35122000 Điện gió 1000 KWh Điện gió;
2918 35123 35123000 Điện mặt trời 1000 KWh Điện mặt trời;
2919 35123 35123011 Điện thương phẩm 1000 KWh Điện thương phẩm;
2920 35123 35123012 Dịch vụ phân phối điện Đồng Dịch vụ phân phối điện;
2921 35123 35123020 Dịch vụ bán điện Đồng Dịch vụ bán điện;
2922 35124 35124000 Điện sinh khối 1000 KWh Điện sinh khối;
2923 35125 35125000 Điện Hydro 1000 KWh Điện Hydro;
2924 35129 35129000 Điện từ nguồn năng lượng tái tạo khác 1000 KWh Điện từ nguồn năng lượng tái tạo khác;Gồm điện sinh khối, điện sóng biển…
2925 35131 35131000 Dịch vụ truyền tải điện Đồng Dịch vụ truyền tải điện;
2926 35132 35132031 Dịch vụ lưu trữ điện bằng pin, ắc qui Đồng Dịch vụ lưu trữ điện bằng pin, ắc qui;
2927 35132 35132039 Dịch vụ lưu trữ và chuyển đổi điện khác Đồng Dịch vụ lưu trữ và chuyển đổi điện khác;
2928 35201 35201100 Khí than đá, khí than ướt, khí than 1000 M3 Khí than đá, khí than ướt, khí than;
2929 35201 35201200 Khí đốt từ phụ phẩm nông nghiệp 1000 M3 Khí đốt từ phụ phẩm nông nghiệp;
2930 35201 35201300 Khí đốt từ rác thải 1000 M3 Khí đốt từ rác thải;
2931 35202 35202100 Dịch vụ phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống Đồng Dịch vụ phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống;Dịch vụ phân phối và cung cấp nhiên liệu khí thông qua hệ thống đường ống
2932 35202 35202200 Dịch vụ bán khí đốt thông qua đường ống Đồng Dịch vụ bán khí đốt thông qua đường ống;Dịch vụ của các trung gian hoặc đại lý mà sắp xếp việc mua bán khí thông qua hệ thống phân phối khí được vận hành bởi người khác
2933 35301 35301010 Hơi nước và nước nóng 1000 M3 Hơi nước và nước nóng;
2934 35301 35301020 Dịch vụ phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí Đồng Dịch vụ phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí ;Gồm: Dịch vụ cung cấp hơi nước và nước nóng để sưởi ấm, phát điện và các mục đích khác Loại trừ: Đọc đồng hồ đo nhiệt độ gia dụng được phân vào mã 8299099
2935 35302 35302010 Nước đá Tấn Nước đá;
2936 35302 35302020 Dịch vụ cung cấp khí lạnh Đồng Dịch vụ cung cấp khí lạnh;
2937 35400 35400000 Dịch vụ trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt Đồng Dịch vụ trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt;Gồm: - Dịch vụ của các nhà môi giới và đại lý, những người sắp xếp việc bán điện thông qua hệ thống phân phối điện do người khác vận hành - Dịch vụ của các nhà môi giới và đại lý khí đốt, những người sắp xếp việc bán nhiên liệu khí thông qua hệ thống phân phối khí do người khác vận hành - Dịch vụ của các nhà môi giới và đại lý cho các sàn giao dịch hàng hóa và năng lực phân phối nhiên liệu khí - Dịch vụ của các nhà môi giới và đại lý cho hoạt động trao đổi điện, năng lực phân phối và truyền tải điện Loại trừ: - Dịch vụ lưu trữ và phân phối hoặc cung cấp điện cho người dùng (thông qua hệ thống lưới điện) của nhà sản xuất (tài khoản riêng) được phân vào nhóm 351 - Dịch vụ lưu trữ và phân phối hoặc cung cấp nhiên liệu khí cho người dùng thông qua hệ thống lưới điện của nhà sản xuất (tài khoản riêng), được phân vào nhóm 3520 - Dịch vụ trung gian vận chuyển nhiên liệu khí, được phân vào nhóm 5231020
2938 36000 36000110 Nước uống được 1000 M3 Nước uống được;Bao gồm cả nước sạch làm từ nước thải
2939 36000 36000120 Nước không uống được 1000 M3 Nước không uống được;Gồm: Nước mưa được thu thập Nước chưa qua xử lý, khai thác trực tiếp từ nguồn nước thiên nhiên
2940 36000 36000210 Nước máy thương phẩm 1000 M3 Nước máy thương phẩm;
2941 36000 36000220 Dịch vụ phân phối nước bằng đường ống Đồng Dịch vụ phân phối nước bằng đường ống ;
2942 36000 36000230 Dịch vụ xử lý và phân phối nước bằng đường ống Đồng Dịch vụ xử lý và phân phối nước bằng đường ống ;Gồm: - Dịch vụ bảo trì đồng hồ nước - Dịch vụ lọc nước phục vụ mục đích cấp nước - Dịch vụ cho thuê và cho thuê mạng lưới phân phối nước Loại trừ: - Dịch vụ sản xuất nước khoáng thiên nhiên và các loại nước đóng chai khác được phân vào mã 1105102 - Dịch vụ xử lý nước thải nhằm ngăn ngừa ô nhiễm được phân vào mã 3700201 - Dịch vụ lắp đặt đồng hồ đo nước được phân vào mã 4322111 - Dịch vụ vận chuyển nước (đường dài) qua đường ống, được phân vào mã 4940090 - Dịch vụ đọc đồng hồ đo nước của bên thứ ba, được phân vào mã 8299099
2943 36000 36000300 Dịch vụ mua bán nước bằng đường ống Đồng Dịch vụ mua bán nước bằng đường ống;
2944 37001 37001001 Dịch vụ vận hành hệ thống thoát nước Đồng Dịch vụ vận hành hệ thống thoát nước;
2945 37001 37001002 Dịch vụ thu gom, vận chuyển nước thải Đồng Dịch vụ thu gom, vận chuyển nước thải;
2946 37001 37001003 Dịch vụ duy tu và bảo dưỡng, hệ thống thoát nước Đồng Dịch vụ duy tu và bảo dưỡng, hệ thống thoát nước;
2947 37002 37002011 Dịch vụ làm sạch bể phốt và bể chứa Đồng Dịch vụ làm sạch bể phốt và bể chứa ;
2948 37002 37002012 Dịch vụ xử lý nước thải bằng quy trình vật lý, hoá học và sinh học Đồng Dịch vụ xử lý nước thải bằng quy trình vật lý, hoá học và sinh học;
2949 37002 37002020 Dịch vụ xử lý bùn cặn của nước thải Đồng Dịch vụ xử lý bùn cặn của nước thải;
2950 37002 37002030 Dịch vụ xử lý hố xí, bể phốt Đồng Dịch vụ xử lý hố xí, bể phốt;Gồm: - Làm sạch và vệ sinh hố xí và bể phốt - Bảo dưỡng nhà vệ sinh hóa chất Loại trừ: - Dịch vụ khử nhiễm nước ngầm và nước mặt tại nơi ô nhiễm được phân vào nhóm 3900010 - Dịch vụ vệ sinh và thông tắc đường ống thoát nước trong các tòa nhà được phân vào mã 4322111 - Dịch vụ cho thuê nhà vệ sinh di động được phân vào nhóm 77309
2951 38110 38110110 Dịch vụ thu gom rác thải không độc hại có thể tái chế Đồng Dịch vụ thu gom rác thải không độc hại có thể tái chế ;Gồm: - Thu gom rác thải được thiết kế đặc biệt để thu gom các vật liệu tái chế không nguy hại: • Cho dù là rác thải đã được phân loại trước hay hỗn hợp, chẳng hạn như bìa cứng, giấy, nhựa, thủy tinh, nhôm, thép và rác thải sân vườn hữu cơ từ nhà ở, bao gồm thu gom tại lề đường, thu gom tại cửa sau hoặc thu gom tự động theo lịch trình thường xuyên hoặc linh hoạt
2952 38110 38110120 Dịch vụ thu gom rác thải không độc hại không thể tái chế Đồng Dịch vụ thu gom rác thải không độc hại không thể tái chế ;Gồm: - Thu gom chung rác thải không độc hại và không thể tái chế, rác thải, đồ bỏ đi, rác thải, rác thải và vật liệu hỗn hợp từ nhà ở, bao gồm thu gom tại lề đường, thu gom tại cửa sau hoặc thu gom tự động theo lịch trình thường xuyên hoặc linh hoạt - Thu gom chung rác thải không phải của thành phố, không độc hại và không thể tái chế, rác thải, đồ bỏ đi, rác thải, rác thải và các vật liệu hỗn hợp từ các địa điểm không phải là nơi dân cư, theo lịch trình thường xuyên hoặc linh hoạt
2953 38110 38110210 Rác thải không độc hại đã thu gom không thể tái chế Tấn Rác thải không độc hại đã thu gom không thể tái chế ;
2954 38110 38110221 Rác thuỷ tinh Tấn Rác thuỷ tinh;Là thuỷ tinh vụn và thuỷ tinh phế liệu
2955 38110 38110222 Rác giấy và bìa Tấn Rác giấy và bìa;
2956 38110 38110223 Rác cao su Tấn Rác cao su;Gồm cả lốp loại bơm hơi đã qua sử dụng
2957 38110 38110224 Rác nhựa Tấn Rác nhựa ;
2958 38110 38110225 Rác từ nguyên liệu dệt Tấn Rác từ nguyên liệu dệt;Gồm: Tơ tằm phế phẩm; phế liệu từ lông cừu và lông động vật; Phế liệu bông; Phế liệu từ xơ tổng hợp
2959 38110 38110226 Rác từ da thuộc hoặc da tổng hợp Tấn Rác từ da thuộc hoặc da tổng hợp;
2960 38110 38110227 Rác từ quẩn áo và các sản phẩm dệt may khác Tấn Rác từ quẩn áo và các sản phẩm dệt may khác;
2961 38110 38110228 Rác từ mùn cưa và phế liệu gỗ, chưa đóng thành khối Tấn Rác từ mùn cưa và phế liệu gỗ, chưa đóng thành khối;
2962 38110 38110229 Rác không độc hại khác có thể tái chế Tấn Rác không độc hại khác có thể tái chế ;Bao gồm phế liệu mica; phế liệu từ dây chão, dây thừng từ vật liệu dệt
2963 38110 38110231 Phế liệu và mảnh vụn sắt Tấn Phế liệu và mảnh vụn sắt;Gồm: Phế liệu và mảnh vụn của gang đúc; thép hợp kim; sắt hoặc thép tráng thiếc; phoi tiện, phoi bào, mảnh vỡ, vảy cán, mạt cưa, mạt giũa, phoi cắt và bavia sắt
2964 38110 38110232 Phế liệu và mảnh vụn nhôm Tấn Phế liệu và mảnh vụn nhôm;
2965 38110 38110233 Phế liệu và mảnh vụn đồng Tấn Phế liệu và mảnh vụn đồng;
2966 38110 38110234 Phế liệu và mảnh vụn niken, vonfram, coban, mangan, titan, crom Tấn Phế liệu và mảnh vụn niken, vonfram, coban, mangan, titan, crom;
2967 38110 38110235 Phế liệu và mảnh vụn chì, kẽm, thiếc Tấn Phế liệu và mảnh vụn chì, kẽm, thiếc;
2968 38110 38110236 Phế liệu và mảnh vụn molipden, tantalum, magie, antimon Tấn Phế liệu và mảnh vụn molipden, tantalum, magie, antimon;
2969 38110 38110237 Phế liệu và mảnh vụn kim loại quý Tấn Phế liệu và mảnh vụn kim loại quý;Là phế liệu và mảnh vụn của kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý; phế liệu và mảnh vụn khác chứa kim loại quý hoặc hỗn hợp kim loại quý, loại sử dụng chủ yếu cho việc thu hồi kim loại quý. Như: Tro (xỉ) có chứa kim loại quý
2970 38110 38110238 Xỉ, tro và cặn từ công nghiệp luyện kim Tấn Xỉ, tro và cặn từ công nghiệp luyện kim ;
2971 38110 38110239 Phế liệu và mảnh vụn kim loại khác Tấn Phế liệu và mảnh vụn kim loại khác;Gồm: Phế liệu và mảnh vụn cadimi, zircon, berily, tali, germani, vanadi, gali, hafini, indi, niobi, reni…
2972 38110 38110301 Tàu thuyền và cấu kiện nổi để phá dỡ Tấn Tàu thuyền và cấu kiện nổi để phá dỡ;
2973 38110 38110309 Cấu kiện khác để phá dỡ Tấn Cấu kiện khác để phá dỡ;Gồm các thiết bị điện tử đã qua sử dụng như máy tính, ti vi… để phá dỡ
2974 38110 38110401 Dịch vụ chuyển rác thải không độc hai có thể tái chế Đồng Dịch vụ chuyển rác thải không độc hai có thể tái chế ;
2975 38110 38110402 Dịch vụ chuyển rác thải không độc hai khác không thể tái chế Đồng Dịch vụ chuyển rác thải không độc hai khác không thể tái chế;
2976 38302 38302010 Vật liệu phi kim loại thứ cấp khác Tấn Vật liệu phi kim loại thứ cấp khác;
2977 38302 38302020 Dầu từ đốt lốp cao su Tấn Dầu từ đốt lốp cao su;
2978 38302 38302030 Dịch vụ tái chế phế liệu Đồng Dịch vụ tái chế phế liệu;
2979 39000 39000101 Dịch vụ làm sạch và xử lý ô nhiễm không khí Đồng Dịch vụ làm sạch và xử lý ô nhiễm không khí;
2980 38121 38121000 Dịch vụ thu gom rác thải y tế Đồng Dịch vụ thu gom rác thải y tế ;Gồm: - Thu gom rác thải được thiết kế đặc biệt để thu gom: • Rác thải bệnh lý như rác thải giải phẫu, rác thải không phải giải phẫu, rác thải sắc nhọn như kim tiêm và dao mổ • Rác thải sinh học lây nhiễm khác từ bệnh viện, phòng khám, phòng khám nha khoa, phòng xét nghiệm y tế • Rác thải sinh học nguy hại khác từ các địa điểm không phải nơi dân cư
2981 38129 38129101 Dịch vụ thu gom rác thải sinh hoạt độc hại Đồng Dịch vụ thu gom rác thải sinh hoạt độc hại;
2982 38129 38129102 Dịch vụ thu gom rác công nghiệp độc hại Đồng Dịch vụ thu gom rác công nghiệp độc hại;
2983 38129 38129201 Chất thải phóng xạ Tấn Chất thải phóng xạ;Hộp nhiên liệu đã bức xạ của lò phản ứng hạt nhân
2984 38129 38129202 Rác thải từ bệnh viện, kể cả phế liệu thuốc Tấn Rác thải từ bệnh viện, kể cả phế liệu thuốc;
2985 38129 38129203 Phế liệu hoá chất độc hại Tấn Phế liệu hoá chất độc hại;Gồm chất thải độc hại từ ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp có liên quan
2986 38129 38129204 Dầu thải Tấn Dầu thải;Dầu đã qua sử dụng
2987 38129 38129205 Rác thải kim loại độc hại Tấn Rác thải kim loại độc hại;
2988 38129 38129206 Phế liệu và phế thải của các loại pin, bộ pin và ắc quy điện Tấn Phế liệu và phế thải của các loại pin, bộ pin và ắc quy điện;Gồm cả các loại pin, bộ pin và ắc quy điện đã sử dụng hết
2989 38129 38129209 Rác thải độc hại khác Tấn Rác thải độc hại khác;
2990 38129 38129300 Dịch vụ chuyển rác thải độc hại Đồng Dịch vụ chuyển rác thải độc hại ;Gồm: Dịch vụ vận hành cơ sở trung chuyển chất thải nguy hại
2991 38211 38211000 Điện từ rác thải 1000 KWh Điện từ rác thải;Gồm điện thu được từ xử lý rác thải không độc hại
2992 38212 38212100 Dịch vụ xử lý rác thải không độc hại trước khi tiêu huỷ Đồng Dịch vụ xử lý rác thải không độc hại trước khi tiêu huỷ;
2993 38212 38212201 Dịch vụ chôn lấp rác thải Đồng Dịch vụ chôn lấp rác thải ;
2994 38212 38212202 Dịch vụ lấp đất khác Đồng Dịch vụ lấp đất khác;
2995 38212 38212203 Dịch vụ thiêu rác thải không độc hại Đồng Dịch vụ thiêu rác thải không độc hại;
2996 38212 38212204 Dịch vụ tiêu huỷ rác thải không độc hại khác Đồng Dịch vụ tiêu huỷ rác thải không độc hại khác;Gồm: hoạt động làm giảm các chất hóa học và sinh học trong rác thải nông nghiệp và các dịch vụ tương tự; dịch vụ ủ phân; dịch vụ sử lý rác thải từ nông nghiệp và rác thải khác để thu khí sinh học biogas
2997 38212 38212300 Dung môi hữu cơ thải Tấn Dung môi hữu cơ thải;
2998 38212 38212400 Xỉ và tro từ quá trình đốt rác thải Tấn Xỉ và tro từ quá trình đốt rác thải ;
2999 38212 38212500 Rác thải sinh hoạt đã đóng thành dạng viên, bánh Tấn Rác thải sinh hoạt đã đóng thành dạng viên, bánh;
3000 38212 38212600 Phân hữu cơ, phân vi sinh Tấn Phân hữu cơ, phân vi sinh;