Danh mục doanh nghiệp 2026
Trang này đọc trực tiếp workbook Danhmuc_DN2026.xlsx. Để tránh lag trình duyệt, dữ liệu được hiển thị theo từng sheet và phân trang; toàn bộ Excel vẫn tra cứu được bằng ô tìm kiếm và bộ lọc sheet.
Số sheet
12
Tổng số dòng
6,520
Dòng đang lọc
3,012
File: Danhmuc_DN2026.xlsx
2,801 - 3,000 / 3,012 dòng
Nganh SP Cap 8
3,012 dòng trong sheet
5 cột
Trang 15 / 16
| # | Cap5 | Cap8 | TenSanpham | Donvitinh | MotaSanpham |
|---|---|---|---|---|---|
| 2801 | 32300 | 32300190 | Các thiết bị trượt tuyết, trượt băng khác | Chiếc | Các thiết bị trượt tuyết, trượt băng khác; |
| 2802 | 32300 | 32300210 | Ván trượt nước, ván lướt sóng, ván buồm và các thiết bị thể thao dưới nước khác | Chiếc | Ván trượt nước, ván lướt sóng, ván buồm và các thiết bị thể thao dưới nước khác; |
| 2803 | 32300 | 32300220 | Thiết bị và dụng cụ dùng cho luyện tập thể chất, thể dục và điền kinh | Chiếc | Thiết bị và dụng cụ dùng cho luyện tập thể chất, thể dục và điền kinh; |
| 2804 | 32300 | 32300310 | Găng tay thiết kế đặc biệt dùng trong thể thao | 1000 Đôi | Găng tay thiết kế đặc biệt dùng trong thể thao;Gồm: Găng tay thể thao, các thiết bị chơi gôn, thiết bị cho môn bóng bàn và vợt tennis |
| 2805 | 32300 | 32300320 | Vợt tennis, vợt cầu lông hoặc các vợt tương tự khác, đã hoặc chưa căng lưới, vợt bóng bàn | Cái | Vợt tennis, vợt cầu lông hoặc các vợt tương tự khác, đã hoặc chưa căng lưới, vợt bóng bàn;Gồm: Vợt tennis; vợt có lưới khác, đã hoặc chưa căng lưới; vợt bóng bàn |
| 2806 | 32300 | 32300330 | Bóng thể thao các loại | Quả | Bóng thể thao các loại;Gồm: Bóng bàn; bóng chơi gôn; bóng tennis; bóng có thể bơm hơi; bóng thể thao khác |
| 2807 | 32300 | 32300340 | Bàn bóng bàn | Cái | Bàn bóng bàn; |
| 2808 | 32300 | 32300350 | Gậy chơi gôn và các thiết bị chơi gôn khác | Cái | Gậy chơi gôn và các thiết bị chơi gôn khác; |
| 2809 | 32300 | 32300360 | Bể bơi, bể bơi nông | Cái | Bể bơi, bể bơi nông;Gồm: Bể bơi lắp ghép, bể bơi thông minh... |
| 2810 | 32300 | 32300390 | Thiết bị và dụng cụ khác dùng cho thể thao hoặc trò chơi ngoài trời | Chiếc | Thiết bị và dụng cụ khác dùng cho thể thao hoặc trò chơi ngoài trời ; |
| 2811 | 32300 | 32300410 | Thiết bị câu và bắt cá | Chiếc | Thiết bị câu và bắt cá;Gồm: Cần câu, lưỡi câu và các loại dây câu khác; vợt lưới bắt cá, vợt lưới bắt bướm và các loại lưới tương tự |
| 2812 | 32300 | 32300420 | Dụng cụ cần thiết dùng cho săn hoặc bắn khác chưa phân vào đâu | Chiếc | Dụng cụ cần thiết dùng cho săn hoặc bắn khác chưa phân vào đâu;Gồm: Chim giả làm mồi và các dụng cụ cần thiết dùng cho săn hoặc bắn tương tự |
| 2813 | 32300 | 32300500 | Dịch vụ sản xuất dụng cụ và thiết bị thể dục, thể thao | Đồng | Dịch vụ sản xuất dụng cụ và thiết bị thể dục, thể thao; |
| 2814 | 32400 | 32400110 | Búp bê | 1000 con | Búp bê ; |
| 2815 | 32400 | 32400200 | Xe điện đồ chơi và đường ray, đèn hiệu và các phụ tùng khác của chúng; bộ đồ chơi lắp ráp có mẫu thu nhỏ theo tỷ lệ và các bộ xếp hình và đồ chơi xây dựng khác | Bộ | Xe điện đồ chơi và đường ray, đèn hiệu và các phụ tùng khác của chúng; bộ đồ chơi lắp ráp có mẫu thu nhỏ theo tỷ lệ và các bộ xếp hình và đồ chơi xây dựng khác;Gồm: Xe điện kể cả đường ray, đèn hiệu và các phụ tùng khác của chúng; bộ đồ chơi lắp ráp có mẫu thu nhỏ theo tỷ lệ và các mô hình giải trí tương tự có hoặc không vận hành; bộ xếp hình và đồ chơi xây dựng khác, bằng vật liệu khác trừ plastic; xe điện mô hình loại nhỏ |
| 2816 | 32400 | 32400310 | Xe đạp ba bánh, xe đẩy, xe có bàn đạp và đồ chơi tương tự có bánh, xe của búp bê | 1000 cái | Xe đạp ba bánh, xe đẩy, xe có bàn đạp và đồ chơi tương tự có bánh, xe của búp bê; |
| 2817 | 32400 | 32400320 | Đồ chơi đố trí | 1000 cái | Đồ chơi đố trí;Gồm: Đồ chơi xếp hình hoặc xếp ảnh; các loại đồ chơi đố trí khác |
| 2818 | 32400 | 32400390 | Đồ chơi khác chưa được phân vào đâu | 1000 cái | Đồ chơi khác chưa được phân vào đâu; |
| 2819 | 32400 | 32400410 | Bộ bài | Bộ | Bộ bài; |
| 2820 | 32400 | 32400420 | Các máy và bộ điều khiển trò chơi video, dụng cụ cho giải trí, cho các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng, trò chơi ở sòng bạc và các thiết bị dùng cho đường chạy bowling tự động. | Bộ | Các máy và bộ điều khiển trò chơi video, dụng cụ cho giải trí, cho các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng, trò chơi ở sòng bạc và các thiết bị dùng cho đường chạy bowling tự động.;Gồm: Các mặt hàng và đồ phụ trợ dùng cho trò chơi bi-a; trò chơi khác hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, xèng hoặc các loại tương tự, trừ các thiết bị dùng cho đường chạy bowling tự động; các loại trò chơi khác không gồm các loại trên |
| 2821 | 32400 | 32400500 | Dịch vụ sản xuất đồ chơi và trò chơi | Đồng | Dịch vụ sản xuất đồ chơi và trò chơi; |
| 2822 | 32501 | 32501110 | Thiết bị và dụng cụ (trừ ống tiêm, kim và các đồ tương tự) dùng trong điều trị nha khoa | Cái | Thiết bị và dụng cụ (trừ ống tiêm, kim và các đồ tương tự) dùng trong điều trị nha khoa;Gồm: Động cơ khoan dùng trong nha khoa, có hoặc không gắn liền cùng một giá đỡ với thiết bị điều trị nha khoa khác; các thiết bị và dụng cụ khác dùng trong điều trị nha khoa |
| 2823 | 32501 | 32501120 | Thiết bị khử trùng trong y tế, phẫu thuật hoặc trong phòng thí nghiệm | Cái | Thiết bị khử trùng trong y tế, phẫu thuật hoặc trong phòng thí nghiệm; |
| 2824 | 32501 | 32501130 | Các thiết bị và dụng cụ khác dùng trong y khoa, phẫu thuật hoặc thú y | 1000 cái | Các thiết bị và dụng cụ khác dùng trong y khoa, phẫu thuật hoặc thú y ;Gồm: Ống tiêm, kim tiêm, ống thông đường tiểu, ống thông dò, các thiết bị và dụng cụ chữa mắt chưa phân vào đâu và thiết bị y tế điện từ chưa phân vào đâu |
| 2825 | 32501 | 32501140 | Thiết bị và dụng cụ trị liệu | Cái | Thiết bị và dụng cụ trị liệu;Gồm: Thiết bị trị liệu cơ học, thiết bị xoa bóp, thiết bị thử nghiệm trạng thái tâm lý; thiết bị trị liệu bằng ô zôn, bằng ôxi, bằng xông, máy hô hấp nhân tạo hoặc máy hô hấp trị liệu khác; thiết bị thở và mặt nạ phòng khí khác, trừ các mặt nạ bảo hộ mà không có bộ phận cơ khí hoặc không có phin lọc có thể thay thế được Loại trừ: - Máy hô hấp nhân tạo hoặc máy hô hấp trị liệu được phân vào nhóm 2660015 (Dụng cụ và thiết bị trị liệu; thiết bị thở) - Máy rung massage rung bằng điện được phân vào nhóm 2660015 (Dụng cụ và thiết bị trị liệu; thiết bị thở) |
| 2826 | 32501 | 32501200 | Đồ nội thất trong ngành y, giải phẫu, nha khoa hoặc thú y; ghế cắt tóc và các loại ghế tương tự có thể xoay, ngả và nâng hạ và các bộ phận của chúng | Cái | Đồ nội thất trong ngành y, giải phẫu, nha khoa hoặc thú y; ghế cắt tóc và các loại ghế tương tự có thể xoay, ngả và nâng hạ và các bộ phận của chúng;Gồm: Ghế nha khoa, ghế cắt tóc và các loại ghế tương tự; đồ nội thất khác trong ngành y, giải phẫu hoặc thú y và các bộ phận của chúng |
| 2827 | 32900 | 32900260 | Ruy băng đánh máy hoặc tương tự đã phủ mực hay làm sẵn bằng cách khác để in ấn | 1000 cái | Ruy băng đánh máy hoặc tương tự đã phủ mực hay làm sẵn bằng cách khác để in ấn; |
| 2828 | 32501 | 32501310 | Kính đeo kính bảo hộ và các loại tương tự, để điều chỉnh, bảo vệ mắt hoặc loại khác | 1000 cái | Kính đeo kính bảo hộ và các loại tương tự, để điều chỉnh, bảo vệ mắt hoặc loại khác;Gồm: Kính râm; kính điều chỉnh (cận, viễn); kính bảo hộ điều chỉnh; kính bảo hộ; các loại kính đeo mắt khác |
| 2829 | 32501 | 32501320 | Khung và gọng kính đeo, kính bảo hộ hoặc các loại tương tự | 1000 cái | Khung và gọng kính đeo, kính bảo hộ hoặc các loại tương tự ;Gồm: Khung và gọng kính bằng plastic; khung và gọng kính bằng vật liệu khác |
| 2830 | 32501 | 32501330 | Bộ phận của khung và gọng kính đeo | 1000 cái | Bộ phận của khung và gọng kính đeo; |
| 2831 | 32501 | 32501400 | Các mặt hàng khác khác dùng cho mục đích y tế hoặc phẫu thuật | 1000 cái | Các mặt hàng khác khác dùng cho mục đích y tế hoặc phẫu thuật;Gồm: Khăn trải giường dùng một lần được sử dụng trong các thủ thuật phẫu thuật làm từ vải không dệt,… |
| 2832 | 32501 | 32501500 | Dịch vụ sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa | Đồng | Dịch vụ sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa; |
| 2833 | 32502 | 32502110 | Khớp nhân tạo; dụng cụ chỉnh hình; răng nhân tạo; phụ kiện nha khoa; các bộ phận nhân tạo khác của cơ thể | Kg | Khớp nhân tạo; dụng cụ chỉnh hình; răng nhân tạo; phụ kiện nha khoa; các bộ phận nhân tạo khác của cơ thể; |
| 2834 | 32502 | 32502120 | Các bộ phận và phụ kiện của chân giả và thiết bị chỉnh hình. | Kg | Các bộ phận và phụ kiện của chân giả và thiết bị chỉnh hình.; |
| 2835 | 32502 | 32502200 | Dịch vụ sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng | Đồng | Dịch vụ sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng; |
| 2836 | 32900 | 32900110 | Chổi, bàn và dụng cụ cơ học để lau quét sàn chải dùng để làm sạch trong gia đình | 1000 cái | Chổi, bàn và dụng cụ cơ học để lau quét sàn chải dùng để làm sạch trong gia đình; |
| 2837 | 32900 | 32900121 | Bàn chải đánh răng, bàn chải tóc và các bàn chải khác dùng cho người; bút lông, bút vẽ và bàn chải dùng để trang điểm | 1000 cái | Bàn chải đánh răng, bàn chải tóc và các bàn chải khác dùng cho người; bút lông, bút vẽ và bàn chải dùng để trang điểm;Gồm: Bàn chải đánh răng kể cả bàn chải dùng cho răng mạ; bút lông vẽ, bút lông để viết và bút tương tự dùng cho trang điểm; chổi cạo râu, chổi chải móng tay, chải mi mắt và bàn chải vệ sinh khác dùng cho người kể cả các bàn chải là các bộ phận của các đồ dùng |
| 2838 | 32900 | 32900122 | Tăm bông | 1000 gói | Tăm bông; |
| 2839 | 32900 | 32900130 | Bàn chải, chổi khác chưa được phân vào đâu | 1000 cái | Bàn chải, chổi khác chưa được phân vào đâu;Gồm: Chổi quét sơn, chổi quét keo, chổi quét sơn bóng hoặc các loại chổi tương tự, miếng thấm và con lăn để quét sơn hoặc vẽ; các loại bàn chải khác là bộ phận của máy móc, thiết bị hoặc xe; túm và búi đã làm sẵn để làm chổi hoặc bàn chải, máy quét sà |
| 2840 | 32900 | 32900140 | Dịch vụ sản xuất chổi và bàn chải | Đồng | Dịch vụ sản xuất chổi và bàn chải; |
| 2841 | 32900 | 32900210 | Mũ bảo hiểm và các sản phẩm an toàn khác | 1000 cái | Mũ bảo hiểm và các sản phẩm an toàn khác;Gồm: Mũ bảo hiểm cho người đi xe máy; mũ bảo hộ công nghiệp và mũ bảo hiểm cho lính cứu hoả, trừ mũ bảo hộ bằng thép; mũ bảo hộ khác; mũ có vành và mũ lưỡi trai khác bằng cao su hoặc nhựa |
| 2842 | 32900 | 32900220 | Bút viết các loại | 1000 cái | Bút viết các loại;Gồm: Bút bi; bút phớt, bút phớt có ruột khác và bút đánh dấu; bút máy, bút máy ngòi ống và bút tương tự; bút chì bấm hoặc bút chì đẩy; bút chì đen, bút chì màu và các bút tương tự; bút có từ hai ruột trở lên (ruột bi, ruột mực, ruột chì...) |
| 2843 | 32900 | 32900230 | Bộ phận của các loại bút viết | 1000 cái | Bộ phận của các loại bút viết;Gồm: Ruột thay thế của bút bi, gồm cả bi và ống mực; ngòi bút và bi ngòi; ruột chì đen hoặc màu; các dụng cụ viết khác và các bộ phận của chúng chưa được phân vào đâu |
| 2844 | 32900 | 32900240 | Phấn viết, phấn vẽ, than vẽ, sáp màu | Tấn | Phấn viết, phấn vẽ, than vẽ, sáp màu; |
| 2845 | 32900 | 32900250 | Con dấu | 1000 cái | Con dấu;Gồm: Dấu ngày, dấu niêm phong hay dấu đánh số và các loại tương tự được thiết kết để làm thủ công; con dấu đóng để sử dụng thủ công và các bộ in bằng tay kèm theo con dấu đó |
| 2846 | 32900 | 32900310 | Ô (dù) các loại; gậy đi bộ | Cái | Ô (dù) các loại; gậy đi bộ;Gồm: Ô (dù) các loại kể cả ô có cán là ba toong, ô che trong vườn và các loại tương tự; gậy đi bộ, ba toong, gậy cầm tay có thể chuyển thành ghế |
| 2847 | 32900 | 32900320 | Các bộ phận và các phụ kiện của ô (dù), gậy đi bộ | Cái | Các bộ phận và các phụ kiện của ô (dù), gậy đi bộ; |
| 2848 | 32900 | 32900330 | Khuy, khuy bấm, khoá bấm, khuy tán bấm, lõi khuy, khuy chưa hoàn chỉnh và bộ phận của khuy | Kg | Khuy, khuy bấm, khoá bấm, khuy tán bấm, lõi khuy, khuy chưa hoàn chỉnh và bộ phận của khuy; |
| 2849 | 32900 | 32900340 | Khoá kéo và các bộ phận của chúng | Kg | Khoá kéo và các bộ phận của chúng; |
| 2850 | 32900 | 32900410 | Tóc người, lông động vật đã qua xử lý hoặc loại vật liệu dệt khác dùng để làm tóc giả và các sản phẩm tương tự | Kg | Tóc người, lông động vật đã qua xử lý hoặc loại vật liệu dệt khác dùng để làm tóc giả và các sản phẩm tương tự;Tóc người đã được chải chuốt hoặc đã qua xử lý khác |
| 2851 | 32900 | 32900420 | Tóc giả, râu giả, lông mi giả, độn tóc và các loại tương tự từ tóc người, lông động vật và từ nguyên liệu dệt | Kg | Tóc giả, râu giả, lông mi giả, độn tóc và các loại tương tự từ tóc người, lông động vật và từ nguyên liệu dệt; |
| 2852 | 32900 | 32900510 | Bật lửa; tẩu thuốc và các bộ phận của tẩu thuốc | 1000 cái | Bật lửa; tẩu thuốc và các bộ phận của tẩu thuốc;Gồm: Bật lửa bỏ túi dùng ga dùng một lần; bật lửa bỏ túi dùng ga có khả năng bơm lại; bật lửa khác; tẩu hút thuốc sợi (kể cả bát điếu) và tẩu hút xì gà hoặc thuốc lá điếu và bộ phận của tẩu thuốc |
| 2853 | 32900 | 32900520 | Bộ phận bật lửa dùng để hút thuốc và các bật lửa khác (trừ đá lửa, bấc); hợp chất dẫn lửa; các vật từ nguyên liệu dễ cháy | Tấn | Bộ phận bật lửa dùng để hút thuốc và các bật lửa khác (trừ đá lửa, bấc); hợp chất dẫn lửa; các vật từ nguyên liệu dễ cháy ; |
| 2854 | 32900 | 32900530 | Bình đã có nhiên liệu khí lỏng hoặc khí hoá lỏng chứa dung tích ≤300 cm3 dùng cho bơm bật lửa | 1000 cái | Bình đã có nhiên liệu khí lỏng hoặc khí hoá lỏng chứa dung tích ≤300 cm3 dùng cho bơm bật lửa; |
| 2855 | 32900 | 32900610 | Các đồ dùng trong giải trí, ngày lễ hội, | 1000 cái | Các đồ dùng trong giải trí, ngày lễ hội, ;Gồm: Các trò ảo thuật và các vật lạ gây cười |
| 2856 | 32900 | 32900620 | Lược, trâm cài tóc và các đồ tương tự; kẹp tóc; cặp xoắn tóc; bình xịt dầu thơm, vòi và đầu của bình xịt | 1000 cái | Lược, trâm cài tóc và các đồ tương tự; kẹp tóc; cặp xoắn tóc; bình xịt dầu thơm, vòi và đầu của bình xịt;Gồm: Lược, trâm cài tóc và các loại tương tự; ghim cài tóc, cặp uốn tóc, kẹp uốn tóc, lô cuộn tóc và các loại tương tự khác; bình xịt dầu thơm và các loại bình xịt tương tự, vòi và đầu của chúng |
| 2857 | 32900 | 32900630 | Dụng cụ, máy và mô hình được thiết kế cho mục đích trưng bày không phù hợp để sử dụng cho các mục đích khác | 1000 cái | Dụng cụ, máy và mô hình được thiết kế cho mục đích trưng bày không phù hợp để sử dụng cho các mục đích khác;Gồm: Dùng trong giáo dục, triển lãm,... |
| 2858 | 32900 | 32900640 | Nến, nến cây và các loại tương tự | Tấn | Nến, nến cây và các loại tương tự; |
| 2859 | 32900 | 32900650 | Hoa, cành, lá, quả nhân tạo và các phần của chúng | Tấn | Hoa, cành, lá, quả nhân tạo và các phần của chúng;Gồm: Bằng plastic hoặc bằng các vật liệu khác |
| 2860 | 32900 | 32900690 | Đồ tạp hoá khác chưa được phân vào đâu | 1000 cái | Đồ tạp hoá khác chưa được phân vào đâu;Gồm: Sản phẩm làm bằng ruột động vật, bằng màng ruột già, bằng bong bóng hoặc bằng gân; da và các bộ phận khác của loài chim có lông vũ hoặc lông tơ, lông vũ, các phần của lông vũ, lông tơ và các sản phẩm làm từ lông tơ; ngà, xương, đồi mồi, sừng, nhánh; phích chân không, bình chân không hoàn chỉnh có kèm vỏ; ma nơ canh dùng cho ngành may và các mô hình cơ thể khác |
| 2861 | 32900 | 32900700 | Dịch vụ nhồi bông thú | Đồng | Dịch vụ nhồi bông thú; |
| 2862 | 32900 | 32900800 | Dịch vụ sản xuất các hàng hoá sản xuất khác chưa được phân vào đâu | Đồng | Dịch vụ sản xuất các hàng hoá sản xuất khác chưa được phân vào đâu; |
| 2863 | 33110 | 33110010 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm cấu kiện kim loại | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm cấu kiện kim loại; |
| 2864 | 33110 | 33110030 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các máy phát điện bằng hơi nước, trừ nồi hơi nước nóng sưởi ấm trung tâm | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các máy phát điện bằng hơi nước, trừ nồi hơi nước nóng sưởi ấm trung tâm;Gồm: Sửa chữa tụ điện, bộ phận tiết kiệm, ắc quy… |
| 2865 | 33110 | 33110040 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng vũ khí, đạn dược bằng kim loại | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng vũ khí, đạn dược bằng kim loại;Gồm: Cả sửa chữa súng thể thao và giải trí |
| 2866 | 33110 | 33110090 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm từ kim loại đúc sẵn khác | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm từ kim loại đúc sẵn khác;Gồm: Cả sửa chữa hàn động cơ, sửa chữa và bảo dưỡng lò phản ứng hạt nhân, loại trừ máy tách chất đồng vị |
| 2867 | 33120 | 33120110 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng động cơ và tubin, trừ động cơ máy bay, tàu lượn, mô tô, xe máy và xe đạp máy | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng động cơ và tubin, trừ động cơ máy bay, tàu lượn, mô tô, xe máy và xe đạp máy; |
| 2868 | 33120 | 33120120 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị năng lượng chất lỏng, máy bơm, máy nén, vòi và van khác | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị năng lượng chất lỏng, máy bơm, máy nén, vòi và van khác; |
| 2869 | 33120 | 33120130 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng vòng bi, bánh răng, hệ thống bánh răng và các bộ phận truyền động | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng vòng bi, bánh răng, hệ thống bánh răng và các bộ phận truyền động; |
| 2870 | 33120 | 33120140 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng lò nung, lò luyện kim và đầu đốt lò | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng lò nung, lò luyện kim và đầu đốt lò; |
| 2871 | 33120 | 33120150 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nâng hạ và xử lý | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nâng hạ và xử lý; |
| 2872 | 33120 | 33120160 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi) | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi); |
| 2873 | 33120 | 33120170 | Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng các dụng cụ cầm tay có động cơ | Đồng | Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng các dụng cụ cầm tay có động cơ; |
| 2874 | 33120 | 33120180 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị làm lạnh và thông gió | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị làm lạnh và thông gió; |
| 2875 | 33120 | 33120190 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc thông dụng khác chưa được phân vào đâu | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc thông dụng khác chưa được phân vào đâu; |
| 2876 | 33120 | 33120210 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy nông nghiệp và lâm nghiệp | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy nông nghiệp và lâm nghiệp; |
| 2877 | 33120 | 33120220 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy tạo hình kim loại và máy công cụ | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy tạo hình kim loại và máy công cụ ; |
| 2878 | 33120 | 33120230 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim; |
| 2879 | 33120 | 33120240 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy dùng cho khai thác mỏ và xây dựng | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy dùng cho khai thác mỏ và xây dựng; |
| 2880 | 33120 | 33120250 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy dùng cho chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy dùng cho chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá; |
| 2881 | 33120 | 33120260 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy dùng để sản xuất các sản phẩm dệt, quần áo và đồ da | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy dùng để sản xuất các sản phẩm dệt, quần áo và đồ da ; |
| 2882 | 33120 | 33120270 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy sản xuất giấy và bao bì bằng giấy | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy sản xuất giấy và bao bì bằng giấy; |
| 2883 | 33120 | 33120280 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy dùng cho sản xuất chất dẻo và cao su | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy dùng cho sản xuất chất dẻo và cao su; |
| 2884 | 33120 | 33120290 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc chuyên dụng khác | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc chuyên dụng khác; |
| 2885 | 33130 | 33130010 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển; |
| 2886 | 33130 | 33130020 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp ; |
| 2887 | 33130 | 33130030 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị quang học chuyên dụng và thiết bị chụp ảnh | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị quang học chuyên dụng và thiết bị chụp ảnh; |
| 2888 | 33130 | 33130090 | Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng các thiết bị điện chuyên dụng khác | Đồng | Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng các thiết bị điện chuyên dụng khác; |
| 2889 | 33140 | 33140010 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng động cơ điện, máy phát điện, máy biến thế, thiết bị phân phối và điều khiển điện | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng động cơ điện, máy phát điện, máy biến thế, thiết bị phân phối và điều khiển điện; |
| 2890 | 33140 | 33140090 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện chuyên dụng khác | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện chuyên dụng khác;Loại trừ: Dịch vụ sửa chữa máy tính và thiết bị ngoại vi, sửa chữa thiết bị viễn thông, sửa chữa thiết bị điện tử gia dụng, sửa chữa đồng hồ |
| 2891 | 33150 | 33150010 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng tàu, thuyền dân dụng | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng tàu, thuyền dân dụng;Gồm: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng động cơ tàu, thuyền dân dụng, bao gồm động cơ điện gắn ngoài |
| 2892 | 33150 | 33150020 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy bay và tàu vũ trụ dân dụng | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy bay và tàu vũ trụ dân dụng;Gồm: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các động cơ máy bay Loại trừ: Việc chuyển đổi, khảo sát, đại tu, làm mới |
| 2893 | 33150 | 33150030 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng đầu máy xe lửa và toa xe | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng đầu máy xe lửa và toa xe;Loại trừ: Việc chuyển đổi, làm mới |
| 2894 | 33150 | 33150040 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng xe chiến đấu, tàu, thuyền, máy bay và tàu vũ trụ quân sự | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng xe chiến đấu, tàu, thuyền, máy bay và tàu vũ trụ quân sự; |
| 2895 | 33150 | 33150090 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các phương tiện vận tải khác chưa phân vào đâu | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các phương tiện vận tải khác chưa phân vào đâu;Gồm: Cả dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng xe ngựa và xe kéo bằng súc vật… |
| 2896 | 33190 | 33190000 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác | Đồng | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác;Gồm: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng dây, đòn bẩy, buồm, mái che, máy chơi game và máy đánh bạc, phục hồi đàn organ và nhạc cụ tương tự |
| 2897 | 33200 | 33200110 | Dịch vụ lắp đặt các thiết bị sản xuất hơi nước, trừ nồi hơi nước nóng sưởi ấm trung tâm, kể cả dịch vụ lắp đặt hệ thống ống dẫn bằng kim loại trong nhà máy công nghiệp | Đồng | Dịch vụ lắp đặt các thiết bị sản xuất hơi nước, trừ nồi hơi nước nóng sưởi ấm trung tâm, kể cả dịch vụ lắp đặt hệ thống ống dẫn bằng kim loại trong nhà máy công nghiệp; |
| 2898 | 33200 | 33200190 | Dịch vụ lắp đặt các sản phẩm được chế tạo bằng kim loại khác, trừ máy móc và thiết bị | Đồng | Dịch vụ lắp đặt các sản phẩm được chế tạo bằng kim loại khác, trừ máy móc và thiết bị; |
| 2899 | 33200 | 33200210 | Dịch vụ lắp đặt máy móc văn phòng và máy móc kế toán | Đồng | Dịch vụ lắp đặt máy móc văn phòng và máy móc kế toán; |
| 2900 | 33200 | 33200290 | Dịch vụ lắp đặt máy thông dụng khác chưa được phân vào đâu | Đồng | Dịch vụ lắp đặt máy thông dụng khác chưa được phân vào đâu; |
| 2901 | 33200 | 33200310 | Dịch vụ lắp đặt máy và thiết bị dùng trong nông nghiệp | Đồng | Dịch vụ lắp đặt máy và thiết bị dùng trong nông nghiệp; |
| 2902 | 33200 | 33200320 | Dịch vụ lắp đặt máy tạo hình kim loại | Đồng | Dịch vụ lắp đặt máy tạo hình kim loại; |
| 2903 | 33200 | 33200330 | Dịch vụ lắp đặt máy và thiết bị dùng cho ngành luyện kim | Đồng | Dịch vụ lắp đặt máy và thiết bị dùng cho ngành luyện kim; |
| 2904 | 33200 | 33200340 | Dịch vụ lắp đặt máy và thiết bị dùng cho khai thác mỏ | Đồng | Dịch vụ lắp đặt máy và thiết bị dùng cho khai thác mỏ; |
| 2905 | 33200 | 33200350 | Dịch vụ lắp đặt máy và thiết bị dùng cho chế biến thực phẩm, đồ uống và sản xuất thuốc lá | Đồng | Dịch vụ lắp đặt máy và thiết bị dùng cho chế biến thực phẩm, đồ uống và sản xuất thuốc lá ; |
| 2906 | 33200 | 33200410 | Dịch vụ lắp đặt máy chuyên dụng dùng trong y tế, các thiết bị đo độ chính xác và các thiết bị quang học | Đồng | Dịch vụ lắp đặt máy chuyên dụng dùng trong y tế, các thiết bị đo độ chính xác và các thiết bị quang học; |
| 2907 | 33200 | 33200420 | Dịch vụ lắp đặt thiết bị điện tử chuyên dụng | Đồng | Dịch vụ lắp đặt thiết bị điện tử chuyên dụng; |
| 2908 | 33200 | 33200500 | Dịch vụ lắp đặt thiết bị điện công nghiệp | Đồng | Dịch vụ lắp đặt thiết bị điện công nghiệp; |
| 2909 | 33200 | 33200600 | Dịch vụ lắp đặt hệ thống điều khiển quy trình công nghiệp tự động | Đồng | Dịch vụ lắp đặt hệ thống điều khiển quy trình công nghiệp tự động;Gồm: Dịch vụ lắp đặt thiết bị và dụng cụ điều chỉnh hoặc kiểm soát tự động |
| 2910 | 33200 | 33200700 | Dịch vụ lắp đặt hệ thống ống nhựa trong nhà máy công nghiệp | Đồng | Dịch vụ lắp đặt hệ thống ống nhựa trong nhà máy công nghiệp; |
| 2911 | 33200 | 33200900 | Dịch vụ lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp khác chưa được phân vào đâu | Đồng | Dịch vụ lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp khác chưa được phân vào đâu;Gồm: - Dịch vụ lắp đặt thiết bị thể thao tại nhà thi đấu thể thao, phòng tập thể hình… - Dịch vụ lắp đặt thiết bị cho sân bowling điện tử, các thiết bị/vật phẩm khác cho giải trí, trò chơi trên bàn hoặc trò chơi cờ bàn - Dịch vụ lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp khác chưa được phân vào đâu |
| 2912 | 35111 | 35111000 | Nhiệt điện than | 1000 KWh | Nhiệt điện than; |
| 2913 | 35112 | 35112000 | Nhiệt điện khí | 1000 KWh | Nhiệt điện khí; |
| 2914 | 35113 | 35113000 | Điện hạt nhân | 1000 KWh | Điện hạt nhân; |
| 2915 | 35119 | 35119000 | Điện từ nguồn năng lượng không tái tạo khác | 1000 KWh | Điện từ nguồn năng lượng không tái tạo khác; |
| 2916 | 35121 | 35121000 | Thủy điện | 1000 KWh | Thủy điện; |
| 2917 | 35122 | 35122000 | Điện gió | 1000 KWh | Điện gió; |
| 2918 | 35123 | 35123000 | Điện mặt trời | 1000 KWh | Điện mặt trời; |
| 2919 | 35123 | 35123011 | Điện thương phẩm | 1000 KWh | Điện thương phẩm; |
| 2920 | 35123 | 35123012 | Dịch vụ phân phối điện | Đồng | Dịch vụ phân phối điện; |
| 2921 | 35123 | 35123020 | Dịch vụ bán điện | Đồng | Dịch vụ bán điện; |
| 2922 | 35124 | 35124000 | Điện sinh khối | 1000 KWh | Điện sinh khối; |
| 2923 | 35125 | 35125000 | Điện Hydro | 1000 KWh | Điện Hydro; |
| 2924 | 35129 | 35129000 | Điện từ nguồn năng lượng tái tạo khác | 1000 KWh | Điện từ nguồn năng lượng tái tạo khác;Gồm điện sinh khối, điện sóng biển… |
| 2925 | 35131 | 35131000 | Dịch vụ truyền tải điện | Đồng | Dịch vụ truyền tải điện; |
| 2926 | 35132 | 35132031 | Dịch vụ lưu trữ điện bằng pin, ắc qui | Đồng | Dịch vụ lưu trữ điện bằng pin, ắc qui; |
| 2927 | 35132 | 35132039 | Dịch vụ lưu trữ và chuyển đổi điện khác | Đồng | Dịch vụ lưu trữ và chuyển đổi điện khác; |
| 2928 | 35201 | 35201100 | Khí than đá, khí than ướt, khí than | 1000 M3 | Khí than đá, khí than ướt, khí than; |
| 2929 | 35201 | 35201200 | Khí đốt từ phụ phẩm nông nghiệp | 1000 M3 | Khí đốt từ phụ phẩm nông nghiệp; |
| 2930 | 35201 | 35201300 | Khí đốt từ rác thải | 1000 M3 | Khí đốt từ rác thải; |
| 2931 | 35202 | 35202100 | Dịch vụ phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | Đồng | Dịch vụ phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống;Dịch vụ phân phối và cung cấp nhiên liệu khí thông qua hệ thống đường ống |
| 2932 | 35202 | 35202200 | Dịch vụ bán khí đốt thông qua đường ống | Đồng | Dịch vụ bán khí đốt thông qua đường ống;Dịch vụ của các trung gian hoặc đại lý mà sắp xếp việc mua bán khí thông qua hệ thống phân phối khí được vận hành bởi người khác |
| 2933 | 35301 | 35301010 | Hơi nước và nước nóng | 1000 M3 | Hơi nước và nước nóng; |
| 2934 | 35301 | 35301020 | Dịch vụ phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí | Đồng | Dịch vụ phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí ;Gồm: Dịch vụ cung cấp hơi nước và nước nóng để sưởi ấm, phát điện và các mục đích khác Loại trừ: Đọc đồng hồ đo nhiệt độ gia dụng được phân vào mã 8299099 |
| 2935 | 35302 | 35302010 | Nước đá | Tấn | Nước đá; |
| 2936 | 35302 | 35302020 | Dịch vụ cung cấp khí lạnh | Đồng | Dịch vụ cung cấp khí lạnh; |
| 2937 | 35400 | 35400000 | Dịch vụ trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt | Đồng | Dịch vụ trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt;Gồm: - Dịch vụ của các nhà môi giới và đại lý, những người sắp xếp việc bán điện thông qua hệ thống phân phối điện do người khác vận hành - Dịch vụ của các nhà môi giới và đại lý khí đốt, những người sắp xếp việc bán nhiên liệu khí thông qua hệ thống phân phối khí do người khác vận hành - Dịch vụ của các nhà môi giới và đại lý cho các sàn giao dịch hàng hóa và năng lực phân phối nhiên liệu khí - Dịch vụ của các nhà môi giới và đại lý cho hoạt động trao đổi điện, năng lực phân phối và truyền tải điện Loại trừ: - Dịch vụ lưu trữ và phân phối hoặc cung cấp điện cho người dùng (thông qua hệ thống lưới điện) của nhà sản xuất (tài khoản riêng) được phân vào nhóm 351 - Dịch vụ lưu trữ và phân phối hoặc cung cấp nhiên liệu khí cho người dùng thông qua hệ thống lưới điện của nhà sản xuất (tài khoản riêng), được phân vào nhóm 3520 - Dịch vụ trung gian vận chuyển nhiên liệu khí, được phân vào nhóm 5231020 |
| 2938 | 36000 | 36000110 | Nước uống được | 1000 M3 | Nước uống được;Bao gồm cả nước sạch làm từ nước thải |
| 2939 | 36000 | 36000120 | Nước không uống được | 1000 M3 | Nước không uống được;Gồm: Nước mưa được thu thập Nước chưa qua xử lý, khai thác trực tiếp từ nguồn nước thiên nhiên |
| 2940 | 36000 | 36000210 | Nước máy thương phẩm | 1000 M3 | Nước máy thương phẩm; |
| 2941 | 36000 | 36000220 | Dịch vụ phân phối nước bằng đường ống | Đồng | Dịch vụ phân phối nước bằng đường ống ; |
| 2942 | 36000 | 36000230 | Dịch vụ xử lý và phân phối nước bằng đường ống | Đồng | Dịch vụ xử lý và phân phối nước bằng đường ống ;Gồm: - Dịch vụ bảo trì đồng hồ nước - Dịch vụ lọc nước phục vụ mục đích cấp nước - Dịch vụ cho thuê và cho thuê mạng lưới phân phối nước Loại trừ: - Dịch vụ sản xuất nước khoáng thiên nhiên và các loại nước đóng chai khác được phân vào mã 1105102 - Dịch vụ xử lý nước thải nhằm ngăn ngừa ô nhiễm được phân vào mã 3700201 - Dịch vụ lắp đặt đồng hồ đo nước được phân vào mã 4322111 - Dịch vụ vận chuyển nước (đường dài) qua đường ống, được phân vào mã 4940090 - Dịch vụ đọc đồng hồ đo nước của bên thứ ba, được phân vào mã 8299099 |
| 2943 | 36000 | 36000300 | Dịch vụ mua bán nước bằng đường ống | Đồng | Dịch vụ mua bán nước bằng đường ống; |
| 2944 | 37001 | 37001001 | Dịch vụ vận hành hệ thống thoát nước | Đồng | Dịch vụ vận hành hệ thống thoát nước; |
| 2945 | 37001 | 37001002 | Dịch vụ thu gom, vận chuyển nước thải | Đồng | Dịch vụ thu gom, vận chuyển nước thải; |
| 2946 | 37001 | 37001003 | Dịch vụ duy tu và bảo dưỡng, hệ thống thoát nước | Đồng | Dịch vụ duy tu và bảo dưỡng, hệ thống thoát nước; |
| 2947 | 37002 | 37002011 | Dịch vụ làm sạch bể phốt và bể chứa | Đồng | Dịch vụ làm sạch bể phốt và bể chứa ; |
| 2948 | 37002 | 37002012 | Dịch vụ xử lý nước thải bằng quy trình vật lý, hoá học và sinh học | Đồng | Dịch vụ xử lý nước thải bằng quy trình vật lý, hoá học và sinh học; |
| 2949 | 37002 | 37002020 | Dịch vụ xử lý bùn cặn của nước thải | Đồng | Dịch vụ xử lý bùn cặn của nước thải; |
| 2950 | 37002 | 37002030 | Dịch vụ xử lý hố xí, bể phốt | Đồng | Dịch vụ xử lý hố xí, bể phốt;Gồm: - Làm sạch và vệ sinh hố xí và bể phốt - Bảo dưỡng nhà vệ sinh hóa chất Loại trừ: - Dịch vụ khử nhiễm nước ngầm và nước mặt tại nơi ô nhiễm được phân vào nhóm 3900010 - Dịch vụ vệ sinh và thông tắc đường ống thoát nước trong các tòa nhà được phân vào mã 4322111 - Dịch vụ cho thuê nhà vệ sinh di động được phân vào nhóm 77309 |
| 2951 | 38110 | 38110110 | Dịch vụ thu gom rác thải không độc hại có thể tái chế | Đồng | Dịch vụ thu gom rác thải không độc hại có thể tái chế ;Gồm: - Thu gom rác thải được thiết kế đặc biệt để thu gom các vật liệu tái chế không nguy hại: • Cho dù là rác thải đã được phân loại trước hay hỗn hợp, chẳng hạn như bìa cứng, giấy, nhựa, thủy tinh, nhôm, thép và rác thải sân vườn hữu cơ từ nhà ở, bao gồm thu gom tại lề đường, thu gom tại cửa sau hoặc thu gom tự động theo lịch trình thường xuyên hoặc linh hoạt |
| 2952 | 38110 | 38110120 | Dịch vụ thu gom rác thải không độc hại không thể tái chế | Đồng | Dịch vụ thu gom rác thải không độc hại không thể tái chế ;Gồm: - Thu gom chung rác thải không độc hại và không thể tái chế, rác thải, đồ bỏ đi, rác thải, rác thải và vật liệu hỗn hợp từ nhà ở, bao gồm thu gom tại lề đường, thu gom tại cửa sau hoặc thu gom tự động theo lịch trình thường xuyên hoặc linh hoạt - Thu gom chung rác thải không phải của thành phố, không độc hại và không thể tái chế, rác thải, đồ bỏ đi, rác thải, rác thải và các vật liệu hỗn hợp từ các địa điểm không phải là nơi dân cư, theo lịch trình thường xuyên hoặc linh hoạt |
| 2953 | 38110 | 38110210 | Rác thải không độc hại đã thu gom không thể tái chế | Tấn | Rác thải không độc hại đã thu gom không thể tái chế ; |
| 2954 | 38110 | 38110221 | Rác thuỷ tinh | Tấn | Rác thuỷ tinh;Là thuỷ tinh vụn và thuỷ tinh phế liệu |
| 2955 | 38110 | 38110222 | Rác giấy và bìa | Tấn | Rác giấy và bìa; |
| 2956 | 38110 | 38110223 | Rác cao su | Tấn | Rác cao su;Gồm cả lốp loại bơm hơi đã qua sử dụng |
| 2957 | 38110 | 38110224 | Rác nhựa | Tấn | Rác nhựa ; |
| 2958 | 38110 | 38110225 | Rác từ nguyên liệu dệt | Tấn | Rác từ nguyên liệu dệt;Gồm: Tơ tằm phế phẩm; phế liệu từ lông cừu và lông động vật; Phế liệu bông; Phế liệu từ xơ tổng hợp |
| 2959 | 38110 | 38110226 | Rác từ da thuộc hoặc da tổng hợp | Tấn | Rác từ da thuộc hoặc da tổng hợp; |
| 2960 | 38110 | 38110227 | Rác từ quẩn áo và các sản phẩm dệt may khác | Tấn | Rác từ quẩn áo và các sản phẩm dệt may khác; |
| 2961 | 38110 | 38110228 | Rác từ mùn cưa và phế liệu gỗ, chưa đóng thành khối | Tấn | Rác từ mùn cưa và phế liệu gỗ, chưa đóng thành khối; |
| 2962 | 38110 | 38110229 | Rác không độc hại khác có thể tái chế | Tấn | Rác không độc hại khác có thể tái chế ;Bao gồm phế liệu mica; phế liệu từ dây chão, dây thừng từ vật liệu dệt |
| 2963 | 38110 | 38110231 | Phế liệu và mảnh vụn sắt | Tấn | Phế liệu và mảnh vụn sắt;Gồm: Phế liệu và mảnh vụn của gang đúc; thép hợp kim; sắt hoặc thép tráng thiếc; phoi tiện, phoi bào, mảnh vỡ, vảy cán, mạt cưa, mạt giũa, phoi cắt và bavia sắt |
| 2964 | 38110 | 38110232 | Phế liệu và mảnh vụn nhôm | Tấn | Phế liệu và mảnh vụn nhôm; |
| 2965 | 38110 | 38110233 | Phế liệu và mảnh vụn đồng | Tấn | Phế liệu và mảnh vụn đồng; |
| 2966 | 38110 | 38110234 | Phế liệu và mảnh vụn niken, vonfram, coban, mangan, titan, crom | Tấn | Phế liệu và mảnh vụn niken, vonfram, coban, mangan, titan, crom; |
| 2967 | 38110 | 38110235 | Phế liệu và mảnh vụn chì, kẽm, thiếc | Tấn | Phế liệu và mảnh vụn chì, kẽm, thiếc; |
| 2968 | 38110 | 38110236 | Phế liệu và mảnh vụn molipden, tantalum, magie, antimon | Tấn | Phế liệu và mảnh vụn molipden, tantalum, magie, antimon; |
| 2969 | 38110 | 38110237 | Phế liệu và mảnh vụn kim loại quý | Tấn | Phế liệu và mảnh vụn kim loại quý;Là phế liệu và mảnh vụn của kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý; phế liệu và mảnh vụn khác chứa kim loại quý hoặc hỗn hợp kim loại quý, loại sử dụng chủ yếu cho việc thu hồi kim loại quý. Như: Tro (xỉ) có chứa kim loại quý |
| 2970 | 38110 | 38110238 | Xỉ, tro và cặn từ công nghiệp luyện kim | Tấn | Xỉ, tro và cặn từ công nghiệp luyện kim ; |
| 2971 | 38110 | 38110239 | Phế liệu và mảnh vụn kim loại khác | Tấn | Phế liệu và mảnh vụn kim loại khác;Gồm: Phế liệu và mảnh vụn cadimi, zircon, berily, tali, germani, vanadi, gali, hafini, indi, niobi, reni… |
| 2972 | 38110 | 38110301 | Tàu thuyền và cấu kiện nổi để phá dỡ | Tấn | Tàu thuyền và cấu kiện nổi để phá dỡ; |
| 2973 | 38110 | 38110309 | Cấu kiện khác để phá dỡ | Tấn | Cấu kiện khác để phá dỡ;Gồm các thiết bị điện tử đã qua sử dụng như máy tính, ti vi… để phá dỡ |
| 2974 | 38110 | 38110401 | Dịch vụ chuyển rác thải không độc hai có thể tái chế | Đồng | Dịch vụ chuyển rác thải không độc hai có thể tái chế ; |
| 2975 | 38110 | 38110402 | Dịch vụ chuyển rác thải không độc hai khác không thể tái chế | Đồng | Dịch vụ chuyển rác thải không độc hai khác không thể tái chế; |
| 2976 | 38302 | 38302010 | Vật liệu phi kim loại thứ cấp khác | Tấn | Vật liệu phi kim loại thứ cấp khác; |
| 2977 | 38302 | 38302020 | Dầu từ đốt lốp cao su | Tấn | Dầu từ đốt lốp cao su; |
| 2978 | 38302 | 38302030 | Dịch vụ tái chế phế liệu | Đồng | Dịch vụ tái chế phế liệu; |
| 2979 | 39000 | 39000101 | Dịch vụ làm sạch và xử lý ô nhiễm không khí | Đồng | Dịch vụ làm sạch và xử lý ô nhiễm không khí; |
| 2980 | 38121 | 38121000 | Dịch vụ thu gom rác thải y tế | Đồng | Dịch vụ thu gom rác thải y tế ;Gồm: - Thu gom rác thải được thiết kế đặc biệt để thu gom: • Rác thải bệnh lý như rác thải giải phẫu, rác thải không phải giải phẫu, rác thải sắc nhọn như kim tiêm và dao mổ • Rác thải sinh học lây nhiễm khác từ bệnh viện, phòng khám, phòng khám nha khoa, phòng xét nghiệm y tế • Rác thải sinh học nguy hại khác từ các địa điểm không phải nơi dân cư |
| 2981 | 38129 | 38129101 | Dịch vụ thu gom rác thải sinh hoạt độc hại | Đồng | Dịch vụ thu gom rác thải sinh hoạt độc hại; |
| 2982 | 38129 | 38129102 | Dịch vụ thu gom rác công nghiệp độc hại | Đồng | Dịch vụ thu gom rác công nghiệp độc hại; |
| 2983 | 38129 | 38129201 | Chất thải phóng xạ | Tấn | Chất thải phóng xạ;Hộp nhiên liệu đã bức xạ của lò phản ứng hạt nhân |
| 2984 | 38129 | 38129202 | Rác thải từ bệnh viện, kể cả phế liệu thuốc | Tấn | Rác thải từ bệnh viện, kể cả phế liệu thuốc; |
| 2985 | 38129 | 38129203 | Phế liệu hoá chất độc hại | Tấn | Phế liệu hoá chất độc hại;Gồm chất thải độc hại từ ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp có liên quan |
| 2986 | 38129 | 38129204 | Dầu thải | Tấn | Dầu thải;Dầu đã qua sử dụng |
| 2987 | 38129 | 38129205 | Rác thải kim loại độc hại | Tấn | Rác thải kim loại độc hại; |
| 2988 | 38129 | 38129206 | Phế liệu và phế thải của các loại pin, bộ pin và ắc quy điện | Tấn | Phế liệu và phế thải của các loại pin, bộ pin và ắc quy điện;Gồm cả các loại pin, bộ pin và ắc quy điện đã sử dụng hết |
| 2989 | 38129 | 38129209 | Rác thải độc hại khác | Tấn | Rác thải độc hại khác; |
| 2990 | 38129 | 38129300 | Dịch vụ chuyển rác thải độc hại | Đồng | Dịch vụ chuyển rác thải độc hại ;Gồm: Dịch vụ vận hành cơ sở trung chuyển chất thải nguy hại |
| 2991 | 38211 | 38211000 | Điện từ rác thải | 1000 KWh | Điện từ rác thải;Gồm điện thu được từ xử lý rác thải không độc hại |
| 2992 | 38212 | 38212100 | Dịch vụ xử lý rác thải không độc hại trước khi tiêu huỷ | Đồng | Dịch vụ xử lý rác thải không độc hại trước khi tiêu huỷ; |
| 2993 | 38212 | 38212201 | Dịch vụ chôn lấp rác thải | Đồng | Dịch vụ chôn lấp rác thải ; |
| 2994 | 38212 | 38212202 | Dịch vụ lấp đất khác | Đồng | Dịch vụ lấp đất khác; |
| 2995 | 38212 | 38212203 | Dịch vụ thiêu rác thải không độc hại | Đồng | Dịch vụ thiêu rác thải không độc hại; |
| 2996 | 38212 | 38212204 | Dịch vụ tiêu huỷ rác thải không độc hại khác | Đồng | Dịch vụ tiêu huỷ rác thải không độc hại khác;Gồm: hoạt động làm giảm các chất hóa học và sinh học trong rác thải nông nghiệp và các dịch vụ tương tự; dịch vụ ủ phân; dịch vụ sử lý rác thải từ nông nghiệp và rác thải khác để thu khí sinh học biogas |
| 2997 | 38212 | 38212300 | Dung môi hữu cơ thải | Tấn | Dung môi hữu cơ thải; |
| 2998 | 38212 | 38212400 | Xỉ và tro từ quá trình đốt rác thải | Tấn | Xỉ và tro từ quá trình đốt rác thải ; |
| 2999 | 38212 | 38212500 | Rác thải sinh hoạt đã đóng thành dạng viên, bánh | Tấn | Rác thải sinh hoạt đã đóng thành dạng viên, bánh; |
| 3000 | 38212 | 38212600 | Phân hữu cơ, phân vi sinh | Tấn | Phân hữu cơ, phân vi sinh; |