Thống kê TP. Hồ Chí Minh
THỐNG KÊ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Danh mục doanh nghiệp 2026

Trang này đọc trực tiếp workbook Danhmuc_DN2026.xlsx. Để tránh lag trình duyệt, dữ liệu được hiển thị theo từng sheet và phân trang; toàn bộ Excel vẫn tra cứu được bằng ô tìm kiếm và bộ lọc sheet.

Số sheet
12
Tổng số dòng
6,520
Dòng đang lọc
369
File: Danhmuc_DN2026.xlsx
1 - 200 / 369 dòng
Nganh SP C7 cong trinh 369 dòng trong sheet 5 cột Trang 1 / 2
# Cap5 Cap7 TenCongtrinh Donvitinh MotaCongtrinh
1 41020 4102054 Nhà văn hóa, nhà sinh hoạt cộng đồng m2 sàn Gồm cả cung văn hóa thiếu nhi, cung văn hóa thanh thiếu niên
2 41020 4102055 Nhà bảo tàng m2 sàn
3 41020 4102056 Nhà thư viện m2 sàn
4 41020 4102057 Nhà triển lãm, nhà trưng bày m2 sàn
5 41020 4102058 Công trình di tích m2 sàn Chỉ gồm: Các công trình có mái che và tường bao quanh bốn phía
6 41020 4102059 Công trình văn hóa khác m2 sàn
7 41020 4102061 Cung thể thao Chỗ ngồi/ m2 sàn
8 41020 4102062 Nhà thi đấu, tập luyện thể thao tổng hợp cho nhiều môn, có khán đài Chỗ ngồi Còn gọi là nhà thi đấu đa năng, gồm: Bể bơi trong nhà (phục vụ các môn thể thao dưới nước như nhảy cầu, bơi, lặn, bóng nước, bơi nghệ thuật,…), sân thể dục dụng cụ,...
9 41020 4102063 Nhà thi đấu, tập luyện thể thao tổng hợp cho nhiều môn, không có khán đài m2 sàn Gồm: Nhà thi đấu thể thao (bóng chuyền, bóng rổ, cầu lông, tennis), phòng tập gym,…
10 41020 4102064 Nhà thi đấu, tập luyện thể thao riêng cho từng môn, có khán đài Chỗ ngồi Gồm: Sân trượt băng, sân tennis, sân bóng đá, sân đấm bốc, sân bóng chuyền, sân bóng rổ, sân cầu lông,…
11 41020 4102065 Nhà thi đấu, tập luyện thể thao riêng cho từng môn, không có khán đài m2 sàn Gồm: Sân cầu lông,…
12 41020 4102066 Nhà bưu điện, bưu cục m2 sàn
13 41020 4102067 Nhà lắp đặt thiết bị thông tin, đài lưu không m2 sàn
14 41020 4102069 Nhà phục vụ thông tin liên lạc, viễn thông khác m2 sàn
15 41020 4102071 Nhà đa năng m2 sàn Còn gọi là nhà hỗn hợp
16 41020 4102072 Khách sạn Số giường
17 41020 4102073 Ký túc xá Số giường
18 41020 4102074 Nhà khách, nhà nghỉ Số giường
19 41020 4102075 Nhà trọ m2 Nhà cho thuê để ở
20 41020 4102076 Trụ sở thuộc cơ quan Nhà nước m2 sàn Gồm: Trụ sở làm việc của Quốc hội, Chính phủ, Chủ tịch nước; trụ sở làm việc của các Bộ, ngành, Ủy ban nhân dân và cơ quan chuyên môn trực thuộc các cấp; trụ sở tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội.
21 41020 4102077 Trụ sở làm việc của các tổ chức xã hội - nghề nghiệp, đơn vị sự nghiệp và đơn vị sản xuất kinh doanh m2 sàn
22 41020 4102079 Trụ sở của các đơn vị khác m2 sàn
23 41020 4102081 Công trình tôn giáo m2 xây dựng Gồm: Trụ sở của các tổ chức tôn giáo, trường đào tạo những người chuyên hoạt động tôn giáo, chùa, nhà thờ, nhà nguyện, thánh đường, thánh thất, niệm phật đường, tu viện và các công trình tương tự của các tổ chức tôn giáo
24 41020 4102082 Công trình tín ngưỡng m2 xây dựng Gồm: Đình, đền, am, miếu, từ đường, nhà thờ họ và công trình tương tự khác
25 41020 4102083 Công trình quản chế Số người Gồm: Trại giam, tạm giam, trại cải tạo, trung tâm giáo dưỡng,…
26 41020 4102084 Nhà tang lễ m2 sàn
27 41020 4102085 Trung tâm/cơ sở hỏa táng m2 xây dựng Gồm: Lò hỏa táng và các công trình phụ trợ (khu văn phòng, khu kỹ thuật, khu lưu trữ tro cốt, nhà tang lễ, các công trình hạ tầng kỹ thuật)
28 41020 4102086 Hăng ga máy bay (Hangar) m2 sàn Nhà dùng để che chắn cho máy bay
29 41020 4102087 Công trình sử dụng cho mục đích lưu giữ, cất giữ m2 sàn Gồm: Các công trình bảo quản, giữ nguyên trạng các di tích lịch sử khai quật dưới lòng đất, như: công trình bảo quản các di tích dưới lòng đất của Hoàng Thành Thăng Long,…
30 41020 4102089 Công trình nhà không để ở khác m2 sàn
31 41020 4102090 Dịch vụ xây dựng nhà không để ở Đồng Gồm: Dịch vụ xây dựng, sửa chữa, phục hồi, thay thế công trình nhà không để ở
32 42110 4211011 Đường sắt trên cao Km Gồm: Đường sắt cao tốc, đường sắt tốc độ cao, đường sắt đô thị
33 42110 4211012 Đường sắt quốc gia khổ đường 1435 mm Km
34 42110 4211013 Đường sắt quốc gia khổ đường 1000 mm; đường lồng, khổ đường (1435-1000) mm Km
35 42110 4211014 Đường sắt chuyên dụng Km Gồm: Đường sắt đi dưới lòng đất, trong núi
36 42110 4211015 Đường tàu điện ngầm (metro) Km
37 42110 4211016 Cầu đường sắt m Ví dụ: Cầu Chui, cầu Long Biên,…
38 42110 4211017 Hầm đường sắt m Ví dụ: Hầm đường sắt đèo Hải Vân,…
39 42110 4211020 Công trình điện khí hóa đường sắt Km Gồm: Hệ thống dây xích, trạm kéo, cơ sở hạ tầng điện liên quan
40 42110 4211030 Dịch vụ xây dựng công trình đường sắt Đồng Gồm: Dịch vụ xây dựng, sửa chữa, phục hồi, thay thế: - Đường ray đường sắt; - Cấu trúc điện khí hóa đường sắt, như: + Dịch vụ đặt chấn lưu và đường ray; + Dịch vụ lắp đặt thiết bị chuyển mạch, điểm và giao cắt; + Dịch vụ xây dựng hệ thống kiểm soát và a
41 42120 4212011 Đường bộ cao tốc Km Gồm: Đường quốc lộ và tỉnh lộ
42 42120 4212012 Đường trong đô thị Km Gồm: Đường nội đô, nội thị, nội khu,…
43 42120 4212013 Đường bộ khác Km Gồm: Đường liên xã, đường thôn, ấp,…
44 42120 4212014 Đường băng cất hạ cánh Km Gồm: Cả đường băng sân bay, đường dẫn
45 42120 4212015 Trạm thu phí đường bộ Số cổng kiểm soát vé Gồm: Nhà điều hành, nhà bán vé, cổng trạm kiểm soát vé, hệ thống điện chiếu sáng và các công trình phụ trợ
46 42120 4212016 Nút giao thông m Gồm: Nút giao thông đồng mức, nút giao thông khác mức - Nút giao thông đồng mức gồm: ngã ba, ngã tư, ngã năm, ngã sáu,... - Nút giao thông khác mức: là loại nút giao thông tại đó các đường đi trên các độ cao khác nhau để tránh xung đột giữa các luồng giao
47 42120 4212019 Công trình phụ trợ gắn liền với đường bộ Km Gồm các công trình phụ trợ gắn liền với đường bộ: Báo hiệu đường bộ; công trình an toàn giao thông đường bộ; Tường chắn, kè bảo vệ đường bộ; Cọc mốc giải phóng mặt bằng; công trình thuộc hệ thống quản lý giao thông thông minh;..."
48 42120 4212021 Đường cao tốc trên cao Km
49 42120 4212022 Cầu đường bộ m
50 42120 4212023 Cầu bộ hành m Cầu cho người đi bộ
51 42120 4212024 Hầm đường ô tô m
52 42120 4212025 Hầm bộ hành cho người đi bộ m
53 42120 4212030 Dịch vụ xây dựng công trình đường bộ Đồng Gồm: - Dịch vụ xây dựng, sửa chữa, phục hồi, thay thế để hình thành các loại đường, hầm và cầu vượt dành cho người đi bộ và phương tiện vận tải đường bộ - Xây dựng hoặc phục hồi mặt đường - Dịch vụ lắp đặt rào chắn, biển báo giao thông đường bộ - Dịch vụ
54 42210 4221011 Công trình nhiệt điện MW Gồm: Nhiệt điện chạy than, dầu,…
55 42210 4221012 Công trình điện hạt nhân MW
56 42210 4221013 Công trình thủy điện MW
57 42210 4221014 Công trình điện gió Nghìn W
58 42210 4221015 Công trình điện mặt trời Nghìn W
59 42210 4221016 Công trình điện địa nhiệt Nghìn W Năng lượng địa nhiệt là năng lượng được tách ra từ nhiệt trong lòng trái đất
60 42210 4221017 Công trình điện thủy triều Nghìn W
61 42210 4221018 Công trình điện khí biogas W
62 42210 4221019 Công trình điện khác W Gồm: Công trình điện rác, công trình điện sinh khối, nhà máy điện đồng phát,...
63 42210 4221021 Đường dây tải điện 500KV Km
64 42210 4221022 Đường dây tải điện 220KV Km
65 42210 4221023 Đường dây tải điện 110KV Km
66 42210 4221024 Đường dây cáp điện hạ thế Km cáp Gồm cả đường dây cáp điện ngầm và cáp điện treo
67 42210 4221030 Trạm biến áp điện KVA Gồm cả trạm biến áp trong nhà và ngoài trời
68 42210 4221040 Trạm phân phối điện (trạm sạc điện) kW Gồm: trạm sạc xe điện,…
69 42210 4221050 Dịch vụ xây dựng công trình điện Đồng Gồm: Dịch vụ xây dựng, sửa chữa, thay thế cho các nhà máy và thiết bị phát điện nặng
70 42220 4222011 Công trình khai thác nước thô Nghìn m3/ngày đêm Gồm: Cả nước mặt, nước ngầm
71 42220 4222012 Nhà máy nước, công trình xử lý nước sạch Nghìn m3/ngày đêm
72 42220 4222013 Trạm bơm nước sạch Nghìn m3/ngày đêm Gồm: Trạm bơm nước thô, nước sạch hoặc tăng áp (Bao gồm cả bể chứa nước, nếu có)
73 42220 4222014 Trạm xử lý nước cấp m3 Gồm: Các loại bể lắng, bể lọc, bể chứa, đài chứa nước
74 42220 4222015 Mạng lưới (đường ống) cấp nước m
75 42220 4222016 Công trình khoan giếng nước, nguồn nước m
76 42220 4222019 Công trình cấp nước khác Nghìn m3/ngày đêm
77 42220 4222021 Mạng lưới (đường ống) thoát nước m Gồm: Các hệ thống thu gom và vận chuyển nước mưa, nước thải, nước bẩn (Bao gồm cả hệ thống thoát nước ngầm)
78 42910 4291032 m Gồm: Kè hướng dòng, kè bảo vệ bờ
79 42910 4291033 Đập m
80 42910 4291034 Kênh Km
81 42910 4291039 Công trình bảo vệ cảng, gia cố bờ; công trình chắn sóng, nắn dòng chảy khác m
82 42910 4291040 Dịch vụ xây dựng công trình thủy Đồng Gồm: Dịch vụ xây dựng, sửa chữa, phục hồi, thay thế các công trình đường thủy nội địa; công trình hàng hải; công trình bảo vệ cảng, gia cố bờ và các công trình chắn sóng, nắn dòng chảy
83 42920 4292011 Mỏ than hầm lò Triệu tấn/năm
84 42920 4292012 Mỏ than lộ thiên Triệu tấn/năm
85 42920 4292013 Nhà máy sàng tuyển than Triệu tấn/năm Gồm: Nhà máy chọn rửa, tuyển than
86 42920 4292019 Công trình khai thác than khác Triệu tấn/năm
87 42920 4292021 Mỏ quặng hầm lò Triệu tấn/năm
88 42920 4292022 Mỏ quặng lộ thiên Triệu tấn/năm
89 42920 4292023 Nhà máy tuyển/làm giàu quặng Triệu tấn/năm Gồm cả tuyển quặng bô xit
90 42920 4292024 Công trình sản xuất alumin Triệu tấn/năm
91 42920 4292029 Công trình khai thác quặng khác Triệu tấn/năm
92 42920 4292031 Công trình khai thác dầu khí trên biển Triệu m3 khí/năm Gồm: Giàn khoan thăm dò, khai thác trên biển
93 42920 4292032 Công trình khai thác dầu khí trên đất liền Triệu m3 khí/năm Gồm: Giàn khoan thăm dò, khai thác trên đất liền
94 42920 4292033 Công trình lọc dầu Triệu tấn dầu thô/năm Gồm: Nhà máy lọc dầu
95 42920 4292034 Công trình chế biến khí Triệu m3 khí/năm Gồm: Nhà máy chế biến khí, nhà máy sản xuất khí đốt tự nhiên
96 42920 4292035 Công trình sản xuất nhiên liệu sinh học Triệu lít/năm Ví dụ: Nhiên liệu để sản xuất ra xăng E5 (ethanol),…
97 42920 4292036 Kho xăng dầu Nghìn m3 Gồm: Kho xăng dầu xây dựng ngoài trời
98 42920 4292037 Kho chứa khí hóa lỏng, trạm chiết nạp khí hóa lỏng Nghìn m3
99 42920 4292038 Nhà máy sản xuất dầu nhờn Triệu lít/năm
100 42920 4292039 Công trình khai thác dầu khí khác Triệu lít/năm Ví dụ: Nhà máy tái chế dầu thải
101 42920 4292041 Mỏ khai thác đá Triệu tấn/năm
102 42920 4292049 Mỏ khai thác khác Triệu tấn/năm Gồm: Cát, đất sét và các nguyên liệu cho ngành vật liệu xây dựng khác
103 42920 4292050 Dịch vụ xây dựng công trình khai khoáng Đồng Gồm: Dịch vụ xây dựng, sửa chữa, thay thế mỏ và các công trình liên quan như: trạm bốc dỡ và đổ, trục, tháp, đường hầm và băng chuyền vận chuyển liên quan đến hoạt động khai thác
104 42930 4293011 Nhà máy chế biến đồ hộp Triệu hộp/năm Gồm: Nhà máy chế biến và đóng hộp
105 42930 4293012 Nhà máy chế biến thủy, hải sản Tấn sản phẩm/ngày
106 42930 4293013 Nhà máy sản xuất dầu ăn, hương liệu Triệu lít/năm
107 42930 4293014 Nhà máy sữa Triệu lít/năm
108 42930 4293015 Nhà máy xay xát, chế biến nông sản Nghìn tấn sản phẩm/năm Gồm: Nhà máy xay xát, lau bóng gạo và các sản phẩm ngũ cốc; nhà máy chế biến chè; cà phê, nhà máy chế biến tinh bột sắn,…
109 42930 4293016 Nhà máy đường Tấn nguyên liệu/ngày
110 42930 4293017 Nhà máy sản xuất bánh kẹo, mỳ ăn liền và sản phẩm tương tự Nghìn tấn/năm
111 42930 4293018 Nhà máy sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Nghìn tấn/năm
112 42930 4293019 Công trình công nghiệp thực phẩm khác Tấn sản phẩm/năm
113 42930 4293021 Nhà máy sản xuất đồ uống Triệu lít/năm Gồm: Nhà máy sản xuất rượu, bia, nước giải khát
114 42930 4293022 Nhà máy sản xuất thuốc lá Triệu bao/năm
115 42930 4293023 Nhà máy xơ sợi Tấn sản phẩm/năm
116 42930 4293024 Nhà máy dệt Triệu m2/năm
117 42930 4293025 Nhà máy in, nhuộm (ngành dệt may) Triệu m2/năm
118 42930 4293026 Nhà máy sản xuất các sản phẩm may Triệu sản phẩm/năm
119 42930 4293027 Nhà máy thuộc da và sản xuất các sản phẩm từ da Triệu sản phẩm/năm
120 42930 4293028 Nhà máy chế biến và xử lý gỗ Nghìn m3/năm
121 42930 4293029 Nhà máy bột giấy và giấy Nghìn tấn/năm
122 42990 4299052 Công trình hạ tầng kỹ thuật khu đô thị Nghìn m2
123 42930 4293031 Công trình sản xuất sản phẩm hóa chất cơ bản Nghìn tấn/năm Gồm: Nhà máy sản xuất Amoniac, axit, xút, clo các loại; nhà máy sản xuất sô đa; nhà máy sản xuât các muối vô cơ, ôxit vô cơ; nhà máy sản xuất các loại hóa chất vô cơ tinh và tinh khiết
124 42930 4293032 Nhà máy sản xuất sản phẩm hóa dầu Nghìn tấn/năm Gồm: PP, PE, PVC, PS, PET, SV, sợi, DOP, Polystyren; LAB, cao su tổng hợp và các sản phẩm khác
125 42930 4293033 Nhà máy sản xuất sản phẩm hóa dược; thuốc Nghìn tấn/năm
126 42930 4293034 Nhà máy sản xuất hóa mỹ phẩm; Nhà máy sản xuất sản phẩm tẩy rửa Nghìn tấn/năm Gồm: - Hóa mỹ phẩm: các sản phẩm làm đẹp: kem dưỡng da,... - Sản phẩm tẩy rửa: kem giặt, bột giặt, nước gội đầu, nước cọ rửa, xà phòng,…
127 42930 4293035 Nhà máy sản xuất sản phẩm sơn, mực in các loại Nghìn tấn/năm
128 42930 4293036 Nhà máy sản xuất khí công nghiệp Nghìn tấn/năm
129 42930 4293037 Nhà máy sản xuất sản phẩm nguyên liệu mỏ hóa chất Triệu tấn/năm Ví dụ: Nhà máy tuyển quặng apatit,…
130 42930 4293038 Công trình sản xuất vật liệu nổ, tiền chất thuốc nổ Nghìn tấn/năm
131 42930 4293039 Công trình sản xuất sản phẩm hóa chất cơ bản khác Nghìn tấn/năm Ví dụ: Nhà máy sản xuất nguyên liệu nhựa alkyd, acrylic
132 42930 4293041 Công trình sản xuất phân bón và hóa chất bảo vệ thực vật NULL Gồm: - Nhà máy sản xuất Urê, DAP, MPA, SA, NPK phức hợp - Nhà máy sản xuất phân lân các loại (supe lân, lân nung chảy) - Nhà máy sản xuất NPK hỗn hợp, phân vi sinh - Nhà máy sản xuất hóa chất bảo vệ thực vật
133 42930 4293042 Nhà máy sản xuất săm lốp ô tô, máy kéo Triệu sản phẩm/năm
134 42930 4293043 Nhà máy sản xuất săm lốp xe mô tô, xe đạp Triệu sản phẩm/năm
135 42930 4293044 Nhà máy sản xuất băng tải Nghìn m2/năm
136 42930 4293045 Nhà máy sản xuất cao su kỹ thuật Triệu sản phẩm/năm
137 42930 4293046 Nhà máy sản xuất pin Triệu viên/năm
138 42930 4293047 Nhà máy sản xuất ắc quy Nghìn Kw/năm
139 42930 4293048 Nhà máy sản xuất que hàn Nghìn tấn/năm
140 42930 4293049 Nhà máy sản xuất các sản phẩm plastic Triệu sản phẩm/năm
141 42930 4293051 Nhà máy sản xuất sản phẩm ốp, lát Triệu m2 sản phẩm/năm
142 42930 4293052 Nhà máy sản xuất gạch đất sét nung Triệu viên/năm
143 42930 4293053 Nhà máy sản xuất vật liệu chịu lửa Nghìn tấn/năm Gồm: Cả lò nung gạch chịu lửa cao alumin
144 42930 4293054 Nhà máy sản xuất sản phẩm sứ vệ sinh Nghìn sản phẩm/năm
145 42930 4293055 Nhà máy sản xuất kính xây dựng Triệu m2 sản phẩm/năm
146 42930 4293056 Nhà máy sản xuất sản phẩm từ kính Nghìn m2 sản phẩm/năm Gồm: Kính tôi, kính hộp, kính nhiều lớp,…
147 42930 4293057 Nhà máy sản xuất xi măng Triệu tấn/năm
148 42930 4293058 Nhà máy sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn Nghìn m3/năm Gồm: - Nhà máy sản xuất sản phẩm, cấu kiện bê tông thông thường; nhà máy sản xuất gạch xi măng cột liệu - Nhà máy sản xuất cấu kiện bê tông ly tâm, cấu kiện bê tông ứng lực trước - Nhà máy sản xuất viên xây, cấu kiện bê tông khí AAC
149 42930 4293059 Công trình sản xuất vật liệu xây dựng khác Nghìn tấn/năm Gồm: Trạm nghiền xi măng, trạm trộn bê tông (đơn vị tính là m3/giờ),…
150 42930 4293061 Nhà máy luyện kim Nghìn tấn sản phẩm/năm Gồm: - Nhà máy luyện kim màu - Nhà máy luyện phôi thép - Nhà máy luyện, cán thép, kéo thép xây dựng
151 42930 4293062 Khu liên hợp luyện kim Nghìn tấn sản phẩm/năm Gồm: Hệ thống các nhà máy, như: - Nhà máy luyện kim mầu - Nhà máy luyện phôi thép - Nhà máy luyện, cán thép, kéo thép xây dựng
152 42930 4293063 Nhà máy chế tạo máy động lực và máy nông nghiệp Triệu sản phẩm/năm
153 42930 4293064 Nhà máy chế tạo máy công cụ và thiết bị công nghiệp Triệu sản phẩm/năm
154 42930 4293065 Nhà máy chế tạo thiết bị nâng hạ Triệu sản phẩm/năm
155 42930 4293066 Nhà máy chế tạo máy xây dựng Triệu sản phẩm/năm Gồm: - Nhà máy sản xuất, lắp ráp máy ủi, máy đào, máy xúc - Nhà máy sản xuất, lắp ráp xe lu tĩnh và lu rung - Nhà máy sản xuất, lắp ráp cẩu tự hành
156 42930 4293067 Nhà máy chế tạo thiết bị toàn bộ Triệu sản phẩm/năm Thiết bị toàn bộ thường là phần thiết bị (máy móc, thiết bị phụ trợ, công nghệ,...) của công trình hoàn chỉnh thực hiện phương thức hợp đồng EPC (Gồm: cả thiết kế, chuyển giao công nghệ, mua sắm - chế tạo và xây dựng) Ví dụ: Dây chuyền sản xuất kính an to
157 42930 4293069 Công trình luyện kim và cơ khí chế tạo khác Triệu sản phẩm/năm
158 42930 4293071 Nhà máy lắp ráp điện tử, điện lạnh Triệu sản phẩm/năm Gồm: Nhà máy lắp ráp điện tử (ti vi, máy tính và các sản phẩm tương đương), điện lạnh (điều hòa, tủ lạnh và sản phẩm tương đương)
159 42930 4293072 Nhà máy chế tạo linh kiện, phụ tùng thông tin và điện tử Triệu sản phẩm/năm Gồm: Nhà máy chế tạo mạch in điện tử, IC và sản phẩm tương đương
160 42930 4293073 Công trình sản xuất thiết bị điện, điện tử khác Triệu sản phẩm/năm
161 42930 4293074 Nhà máy đóng, sửa chữa tàu Cái/tấn trọng tải Gồm: Công trình sửa chữa, đóng mới phương tiện thủy nội địa (bến, ụ, triền, đà,…), tàu biển, ụ tàu biển, âu tàu biển và các công trình nâng hạ tàu biển khác (triền, đà, sàn nâng,…)
162 42930 4293075 Nhà máy sản xuất, lắp ráp ô tô Nghìn xe/năm
163 42930 4293076 Nhà máy sản xuất, lắp ráp xe máy Nghìn xe/năm
164 42930 4293077 Nhà máy sản xuất, lắp ráp đầu máy tàu hỏa Cái/năm
165 42930 4293078 Nhà máy sửa chữa, bảo dưỡng máy bay Cái/năm
166 42930 4293079 Nhà máy sản xuất, lắp ráp xe có động cơ khác Nghìn xe/năm
167 42930 4293081 Nhà máy in Triệu trang in quy chuẩn/năm In trên chất liệu giấy
168 42930 4293082 Nhà máy in tiền Tấn sản phẩm/năm
169 42930 4293083 Nhà máy sản xuất đồ sành, sứ, thủy tinh Nghìn tấn sản phẩm/năm
170 42930 4293084 Nhà máy sản xuất sản phẩm gốm đất nung Triệu sản phẩm/năm
171 42930 4293085 Nhà máy sản xuất nước đá Nghìn tấn/năm
172 42930 4293086 Nhà máy sản xuất công nghiệp hỗ trợ Triệu sản phẩm/năm
173 42930 4293087 Kho chứa hóa chất m2 XD
174 42930 4293089 Công trình chế biến, chế tạo khác Tấn sản phẩm/năm
175 42930 4293090 Dịch vụ xây dựng công trình chế biến, chế tạo Đồng Gồm: Dịch vụ xây dựng, sửa chữa, thay thế các công trình chế biến, chế tạo
176 42990 4299011 Sân vận động, sân thi đấu thể thao ngoài trời tổng hợp cho nhiều môn, có khán đài Chỗ ngồi
177 42990 4299012 Sân vận động, sân thi đấu thể thao ngoài trời tổng hợp cho nhiều môn, không có khán đài m2 sân Gồm: Sân điều kinh (Đường chạy thẳng, đường chạy vòng); sân nhảy xa, nhảy 3 bước; sân nhảy cao; sân nhảy sào; sân đẩy tạ; sân ném lựu đạn; sân lăng đĩa, lăng tạ xích; sân phóng lao,...
178 42990 4299013 Sân vận động, sân thi đấu thể thao ngoài trời riêng cho từng môn, có khán đài Chỗ ngồi Gồm: Sân bóng đá, sân tennis, trường đua, trường bắn,… có khán đài
179 42990 4299014 Sân vận động, sân thi đấu thể thao ngoài trời riêng cho từng môn, không có khán đài m2 sân Gồm: Sân bóng đá tập luyện, sân bóng chuyền, sân cầu lông, sân bóng rổ, sân tennis,… không có khán đài Không gồm: sân gôn
180 42990 4299015 Sân gôn Số lỗ
181 42990 4299016 Bể bơi ngoài trời m2 bể Gồm cả bể bơi có khán đài và không có khán đài
182 42990 4299019 Công trình thể thao ngoài trời khác m2 xây dựng
183 42990 4299021 Tuyến cáp treo vận chuyển người Nghìn lượt người/năm
184 42990 4299029 Công trình vui chơi, giải trí ngoài trời khác m2 xây dựng
185 42990 4299031 Trạm trung chuyển Nghìn tấn
186 42990 4299032 Công trình xử lý chất thải rắn Nghìn tấn/năm Gồm: Khu liên hợp xử lý, trạm xử lý chế biến thành phân vi sinh, bãi chôn lấp, lò đốt (Bao gồm cả chất thải rắn thông thường và nguy hại)
187 42990 4299041 Pháo đài m2 xây dựng
188 42990 4299042 Doanh trại quân đội m2 xây dựng
189 42990 4299043 Hầm trú ẩn m2 xây dựng
190 42990 4299044 Trường bắn m2 xây dựng
191 42990 4299045 Trung tâm thử nghiệm quân sự m2 xây dựng
192 42990 4299049 Công trình phục vụ quốc phòng an ninh khác m2 xây dựng
193 42990 4299051 Công trình hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp Nghìn m2
194 42220 4222022 Hồ điều hòa Ha mặt hồ Gồm cả hồ chứa nước phục vụ thủy lợi
195 42220 4222023 Trạm bơm nước mưa Nghìn m3/ngày đêm Gồm cả bể chứa nước (nếu có)
196 42220 4222024 Công trình xử lý nước thải Nghìn m3/ngày đêm Gồm: Bể lắng, bể lọc, hồ sinh học, bể tự hoại,…
197 42220 4222025 Trạm bơm nước thải Nghìn m3/ngày đêm Gồm cả bể chứa nước (nếu có)
198 42220 4222026 Công trình xử lý bùn m3/ngày đêm
199 42220 4222027 Các loại giếng thăm, giếng chuyển bậc, giếng thu nước mưa m (Độ sâu của giếng hay đường kính giếng)
200 42220 4222029 Công trình thoát nước khác Nghìn m3/ngày đêm Ví dụ: Cửa xả nước thải,…