Danh mục doanh nghiệp 2026
Trang này đọc trực tiếp workbook Danhmuc_DN2026.xlsx. Để tránh lag trình duyệt, dữ liệu được hiển thị theo từng sheet và phân trang; toàn bộ Excel vẫn tra cứu được bằng ô tìm kiếm và bộ lọc sheet.
Số sheet
12
Tổng số dòng
6,520
Dòng đang lọc
743
File: Danhmuc_DN2026.xlsx
1 - 200 / 743 dòng
Nganh SP C5
743 dòng trong sheet
8 cột
Trang 1 / 4
| # | MaNganhSanpham | TenNganhSanpham | MotaNganhSanpham | DonviTinh | MaNganh_VSIC | TenNganh_VSIC | Linhvuc | ThongtinKhac |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 01441 | Sản phẩm giống dê, cừu, hươu, nai | 01441 Sản phẩm giống dê, cừu, hươu, nai | NULL | 01441 | Sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai | 2 | 01441 |
| 2 | 01442 | Sản phẩm chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai | 01442 Sản phẩm chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai | NULL | 01442 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai | 2 | 01442 |
| 3 | 01451 | Sản phẩm giống lợn | 01451 Sản phẩm giống lợn | NULL | 01451 | Sản xuất giống lợn | 2 | 01451 |
| 4 | 01452 | Lợn | 01452 Lợn | NULL | 01452 | Chăn nuôi lợn | 2 | 01452 |
| 5 | 01461 | Trứng ấp và gia cầm giống | 01461 Trứng ấp và gia cầm giống | NULL | 01461 | Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm | 2 | 01461 |
| 6 | 01462 | Sản phẩm chăn nuôi gà | 01462 Sản phẩm chăn nuôi gà | NULL | 01462 | Chăn nuôi gà | 2 | 01462 |
| 7 | 01463 | Sản phẩm chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng | 01463 Sản phẩm chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng | NULL | 01463 | Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng | 2 | 01463 |
| 8 | 01469 | Sản phẩm chăn nuôi gia cầm khác | 01469 Sản phẩm chăn nuôi gia cầm khác | NULL | 01469 | Chăn nuôi gia cầm khác | 2 | 01469 |
| 9 | 01490 | Sản phẩm chăn nuôi khác | 01490 Sản phẩm chăn nuôi khác | NULL | 01490 | Chăn nuôi khác | 2 | 01490 |
| 10 | 01500 | Sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | 01500 Sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | NULL | 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | 2 | 01500 |
| 11 | 01610 | Dịch vụ trồng trọt | 01610 Dịch vụ trồng trọt | NULL | 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | 2 | 01610 |
| 12 | 01620 | Dịch vụ chăn nuôi | 01620 Dịch vụ chăn nuôi | NULL | 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | 2 | 01620 |
| 13 | 01630 | Dịch vụ sau thu hoạch | 01630 Dịch vụ sau thu hoạch | NULL | 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | 2 | 01630 |
| 14 | 01640 | Dịch vụ xử lý hạt giống để nhân giống | 01640 Dịch vụ xử lý hạt giống để nhân giống | NULL | 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống | 2 | 01640 |
| 15 | 01700 | Sản phẩm săn bắt, đánh bẫy và dịch vụ có liên quan | 01700 Sản phẩm săn bắt, đánh bẫy và dịch vụ có liên quan | NULL | 01700 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | 2 | 01700 |
| 16 | 02101 | Sản phẩm trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ | 02101 Sản phẩm trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ | NULL | 02101 | Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ | 2 | 02101 |
| 17 | 02102 | Sản phẩm trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre | 02102 Sản phẩm trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre | NULL | 02102 | Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre | 2 | 02102 |
| 18 | 02103 | Sản phẩm trồng rừng | 02103 Sản phẩm trồng rừng | NULL | 02103 | Trồng rừng và chăm sóc rừng khác | 2 | 02103 |
| 19 | 02104 | Sản phẩm nhân và chăm sóc cây giống lâm nghiệp | 02104 Sản phẩm nhân và chăm sóc cây giống lâm nghiệp | NULL | 02104 | Ươm giống cây lâm nghiệp | 2 | 02104 |
| 20 | 02200 | Gỗ khai thác | 02200 Gỗ khai thác | NULL | 02200 | Khai thác gỗ | 2 | 02200 |
| 21 | 02301 | Sản phẩm lâm sản khai thác trừ gỗ | 02301 Sản phẩm lâm sản khai thác trừ gỗ | NULL | 02301 | Khai thác lâm sản trừ gỗ | 2 | 02301 |
| 22 | 02302 | Sản phẩm lâm sản thu nhặt | 02302 Sản phẩm lâm sản thu nhặt | NULL | 02302 | Thu nhặt lâm sản trừ gỗ | 2 | 02302 |
| 23 | 02400 | Dịch vụ lâm nghiệp | 02400 Dịch vụ lâm nghiệp | NULL | 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | 2 | 02400 |
| 24 | 03110 | Sản phẩm thủy sản khai thác biển | 03110 Sản phẩm thủy sản khai thác biển | NULL | 03110 | Khai thác thuỷ sản biển | 2 | 03110 |
| 25 | 03120 | Sản phẩm thủy sản khai thác nội địa | 03120 Sản phẩm thủy sản khai thác nội địa | NULL | 03120 | Khai thác thuỷ sản nội địa | 2 | 03120 |
| 26 | 03211 | Cá nuôi biển | 03211 Cá nuôi biển | NULL | 03211 | Nuôi cá | 2 | 03211 |
| 27 | 03212 | Tôm nuôi biển | 03212 Tôm nuôi biển | NULL | 03212 | Nuôi tôm | 2 | 03212 |
| 28 | 03213 | Thủy sản nuôi biển khác | 03213 Thủy sản nuôi biển khác | NULL | 03213 | Nuôi thủy sản khác | 2 | 03213 |
| 29 | 03214 | Sản phẩm giống thủy sản | 03214 Sản phẩm giống thủy sản | NULL | 03214 | Sản xuất giống thủy sản biển | 2 | 03214 |
| 30 | 03221 | Cá nuôi nội địa | 03221 Cá nuôi nội địa | NULL | 03221 | Nuôi cá | 2 | 03221 |
| 31 | 03222 | Tôm nuôi nội địa | 03222 Tôm nuôi nội địa | NULL | 03222 | Nuôi tôm | 2 | 03222 |
| 32 | 03223 | Sản phẩm thủy sản nuôi nội địa khác | 03223 Sản phẩm thủy sản nuôi nội địa khác | NULL | 03223 | Nuôi thủy sản khác | 2 | 03223 |
| 33 | 03224 | Giống thủy sản nuôi nội địa | 03224 Giống thủy sản nuôi nội địa | NULL | 03224 | Sản xuất giống thủy sản nội địa | 2 | 03224 |
| 34 | 03310 | Dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản | 03310 Dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản | NULL | 03310 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản | 2 | 03310 |
| 35 | 03320 | Dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản | 03320 Dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản | NULL | 03320 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản | 2 | 03320 |
| 36 | 09100 | Dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | 09100 Dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên: Dịch vụ phục vụ thăm dò dầu khí như: lấy mẫu quặng, quan sát địa chất ở những khu vực có tiềm năng; Dịch vụ khoan định hướng, đào lớp ngoài, xây dựng dàn khoan, sửa chữa và tháo dỡ thiết bi dàn khoan | NULL | 09100 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | 3 | 09100 |
| 37 | 09900 | Dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác | 09900 Dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác: Dịch vụ hỗ trợ khai thác than cứng; Dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác | NULL | 09900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác | 3 | 09900 |
| 38 | 10101 | Dịch vụ giết mổ gia súc, gia cầm | 10101 Dịch vụ giết mổ gia súc; gia cầm | NULL | 10101 | Giết mổ gia súc, gia cầm | 3 | 10101 |
| 39 | 10102 | Thịt chế biến, bảo quản | 10102 Thịt chế biến, bảo quản: Thịt tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh: Thịt động vật có vú: Thịt trâu, thịt bò; Thịt lợn; Thịt cừu, dê; Thịt ngựa, lừa, la; Thịt thỏ; Thịt lạc đà; Thịt động vật có vú khác (cá voi, cá nục heo, lợn biển, cá nược… ) tươi, ướp lạn | NULL | 10102 | Chế biến và bảo quản thịt | 3 | 10102 |
| 40 | 10109 | Sản phẩm từ thịt | 10109 Sản phẩm từ thịt: Thịt động vật sấy khô, hun khói, ướp muối: Thịt trâu, thịt bò; thịt lợn; thịt và phụ phẩm dạng thịt khác ăn được; bột mịn và bột thô của thịt và các phụ phẩm từ thịt; Giò, chả ; Xúc xích ; Các sản phẩm tương tự xúc xích làm từ thịt | NULL | 10109 | Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịt | 3 | 10109 |
| 41 | 10201 | Thủy sản tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh | 10201 Thuỷ sản tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh: Phi lê cá và thịt cá khác (cá kiếm, cá răng cưa, cá nhám góc, cá đuối...) tươi hoặc ướp lạnh; Gan, sẹ và bọc trứng cá tươi, ướp lạnh; Cá hồi Thái Bình Dương đông lạnh; Cá hồi khác đông lạnh (cá hồi Đại Tây Dươ | NULL | 10201 | Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh | 3 | 10201 |
| 42 | 10202 | Thủy sản ướp muối, phơi khô, sấy khô, hun khói | 10202 Thuỷ sản ướp muối, phơi khô, sấy khô, hun khói: Phi lê cá sấy khô, muối hoặc ngâm nước muối nhưng không hun khói; Gan, sẹ và bọc trứng cá sấy khô, hun khói, muối hoặc ngâm nước muối; bột mịn, bột thô và bột viên từ cá thích hợp làm thức ăn cho người | NULL | 10202 | Chế biến và bảo quản thủy sản khô | 3 | 10202 |
| 43 | 10203 | Nước mắm, mắm đặc | 10203 Nước mắm, mắm đặc: thủy hải sản xay nhỏ hoặc dạng mắm đặc; Nước mắm cô đặc; Nước mắm | NULL | 10203 | Chế biến và bảo quản nước mắm | 3 | 10203 |
| 44 | 10209 | Thủy hải sản chế biến khác | 10209 Thuỷ hải sản chế biến khác: Thuỷ hải sản đã được chế biến bảo quản khác dùng làm thức ăn cho người; Bột mịn, bột thô và bột viên từ cá hay động vật giáp xác, động vật thân mềm hay động vật thuỷ sinh không xương sống khác không thích hợp làm thức ăn | NULL | 10209 | Chế biến và bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản | 3 | 10209 |
| 45 | 10301 | Nước ép từ rau quả | 10301 Nước ép từ rau quả: Nước cà chua ép; Nước ép từ một loại rau khác (rau cần tây, cải xoăn, rau bó xôi, cải cầu vồng…); Nước cam, chanh, quít, bưởi ép; Nước nho ép; Nước dứa ép; Nước táo ép; Nước ép từổi, dưa hấu, nam việt quất, kiwi…; Nước ép hỗn hợp | NULL | 10301 | Sản xuất nước ép từ rau quả | 3 | 10301 |
| 46 | 10309 | Rau, quả chế biến và bảo quản khác | 10309 Rau, quả chế biến và bảo quản khác: Đậu các loại đã hoặc chưa bóc vỏ, đông lạnh; Khoai tây đông lạnh; Quả và hạt, đã hoặc chưa hấp chín hoặc luộc chín trong nước, đông lạnh, đã hoặc chưa thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác; Rau, quả khác (đã hoặc chư | NULL | 10309 | Chế biến và bảo quản rau quả khác | 3 | 10309 |
| 47 | 10401 | Dầu, mỡ động vật chế biến | 10401 Dầu, mỡ động vật chế biến: Stearin mỡ lợn, dầu mỡ lợn, oleostearin, dầu oleo và dầu mỡ bò (tallow), chưa nhũ hóa, chưa pha trộn hoặc chưa chế biến cách khác; Dầu gan cá và các phân đoạn của chúng; Mỡ, dầu và các phân đoạn của chúng, của cá; Mỡ, dầu | NULL | 10401 | Sản xuất dầu, mỡ động vật | 3 | 10401 |
| 48 | 10402 | Dầu, bơ thực vật chế biến | 10402 Dầu, bơ thực vật chế biến: Dầu đậu nành; Dầu lạc; Dầu ô liu; Dầu hạt hướng dương; Dầu hạt bông; Dầu hạt cải; Dầu cọ; Dầu dừa; Dầu thực vật khác (dầu vừng, mè, ngô, gạo, thầu dầu…) dạng thô và tinh luyện. Dầu thực vật và các phân đoạn của chúng đã qu | NULL | 10402 | Sản xuất dầu, bơ thực vật | 3 | 10402 |
| 49 | 10770 | Cà phê | 10770 Cà phê: Cà phê rang nguyên hạt; Cà phê bột các loại, cà phê hương liệu; Cà phê đen hoà tan ; Cà phê hỗn hợp hoà tan (chứa cà phê, đường, sữa,…); Cà phê đã qua chế biến dạng thô hoặc thành phẩm; Dịch vụ chế biến cà phê | NULL | 10770 | Sản xuất cà phê | 3 | 10770 |
| 50 | 10790 | Thực phẩm khác chưa được | 10790 Thực phẩm khác chưa được phân vào đâu: Chế phẩm đồng nhất từ thịt, các phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ hoặc tiết; Chiết xuất từ mạch nha, bột đỗ tương (đậu nành), sản phẩm dinh dưỡng y tế.. ; Chế phẩm đồng nhất từ rau; Chế phẩm đồng nhất từ các loại | NULL | 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | 3 | 10790 |
| 51 | 10800 | Thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | 10800 Thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản, Thức ăn cho vật nuôi làm cảnh; Dịch vụ chế biến thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản | NULL | 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | 3 | 10800 |
| 52 | 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | 11010 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh: Rượu mạnh thu được từ cất rượu vang nho hoặc rượu bã nho; Rượu Whisky; Rượu rum và rượu mạnh khác được cất từ mật mía; Rượu Gin và rượu Cối; Rượu Vodka và rượu Cô nhắc; Rượu mùi và rượu bổ; Rượu trắng c | NULL | 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | 3 | 11010 |
| 53 | 11020 | Rượu vang | 11020 Rượu vang: Rượu vang từ quả tươi; Rượu từ táo, rượu từ lê, rượu sakê (đồ uống có cồn, lên men không qua chưng cất); Rượu không cồn và có độ cồn thấp; Sâm panh, vang nổ; Dịch vụ sản xuất rượu vang | NULL | 11020 | Sản xuất rượu vang | 3 | 11020 |
| 54 | 11030 | Bia | 11030 Bia và mạch nha ủ men bia: Bia hơi; Bia tươi; Bia đóng chai; Bia đóng lon; Mạch nha ủ men bia (Malt); Dịch vụ sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (Malt) | NULL | 11030 | Sản xuất bia | 3 | 11030 |
| 55 | 11040 | Mạch nha ủ men bia | 11040 Bia và mạch nha ủ men bia: Bia hơi; Bia tươi; Bia đóng chai; Bia đóng lon; Mạch nha ủ men bia (Malt); Dịch vụ sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (Malt) | NULL | 11040 | Sản xuất mạch nha ủ men bia | 3 | 11040 |
| 56 | 11051 | Nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai | 11051 Nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai: Nước khoáng có ga; Nước khoáng không có ga; Nước tinh khiết; Dịch vụ sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai | NULL | 11051 | Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai | 3 | 11051 |
| 57 | 11052 | Đồ uống không cồn | 11052 Đồ uống không cồn: Nước ngọt (cocacola, 7 up, pepsi,…); Nước có vị hoa quả (cam, táo, đào, việt quất…); Nước có chứa cà phê hoặc nước có hương liệu cà phê; Nước có chứa trà hoặc nước có hương liệu trà; Bia không cồn; Nước yến và nước bổ dưỡng khác; | NULL | 11052 | Sản xuất đồ uống không cồn | 3 | 11052 |
| 58 | 12001 | Sản phẩm thuốc lá, trừ phế liệu thuốc lá | 12001 Sợi thuốc lá; thuốc đá điếu: Lá thuốc lá đã tước cọng một phần hoặc toàn bộ; Sợi thuốc lá đã được ngâm ủ; Phế liệu lá thuốc lá; Thuốc lá có đầu lọc; Thuốc lá không có đầu lọc; Dịch vụ sản xuất sợi thuốc lá; thuốc lá điếu | NULL | 12001 | Sản xuất thuốc lá | 3 | 12001 |
| 59 | 12009 | Thuốc hút và sản phẩm thuốc lá khác | 12009 Thuốc hút khác: Xì gà; Thuốc lá sợi; Lá thuốc lá đã chế biến; Thuốc lá tấm; Dịch vụ sản xuất thuốc hút khác | NULL | 12009 | Sản xuất thuốc hút khác | 3 | 12009 |
| 60 | 13110 | Sợi | 13110 Sợi : Tơ tằm thô (chưa xe); Lông cừu đã được tẩy nhờn hoặc cacbon hoá, chưa được chải thô hoặc chải kỹ; Xơ vụn từ lông cừu hoặc từ lông động vật loại mịn; Lông động vật mịn hoặc thô, đã chải thô hoặc chải kỹ; Xơ bông; Xơ đay; Xơ gai; Xơ lanh; Xơ dừa | NULL | 13110 | Sản xuất sợi | 3 | 13110 |
| 61 | 13120 | Vải dệt thoi | 13120 Vải dệt thoi: Vải dệt thoi từ sợi tơ tằm; Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu; Vải dệt thoi từ sợi lông động vật khác; Vải dệt thoi từ sợi bông có tỷ trọng bông từ 85% trở lên; Vải dệt thoi khác từ sợi bông; Vải dệt thoi từ sợi đay; Vải dệt thoi từ sợi | NULL | 13120 | Sản xuất vải dệt thoi | 3 | 13120 |
| 62 | 13130 | Dịch vụ hoàn thiện sản phẩm dệt | 13130 Dịch vụ hoàn thiện sản phẩm dệt: Dịch vụ tẩy sợi và vải dệt, đồ để mặc, tẩy trắng, nhuộm các sợi vải, sợi dệt và sản phẩm dệt, quần áo mặc; Dịch vụ sấy khô sợi , hấp, thu hẹp, vá, sửa sữa, làm bòng vải dệt và các sản phẩm dệt, quần áo mặc; Dịch vụ i | NULL | 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | 3 | 13130 |
| 63 | 16210 | Gỗ dán, gỗ lạng (có độ dày không quá 6mm), ván ép và ván mỏng khác | 16210 Gỗ dán, gỗ lạng (có độ dày không quá 6mm), ván ép và ván mỏng khác, Gỗ đã được làm tăng độ rắn; Ván ép từ gỗ và các vật liệu tương tự; Dịch vụ sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | NULL | 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | 3 | 16210 |
| 64 | 16220 | Đồ gỗ xây dựng | 16220 Đồ gỗ xây dựng: Cửa sổ, cửa ra vào bằng gỗ; Khuôn cửa bằng gỗ; Gỗ ốp, gỗ lát (gỗ tự nhiên hoặc công nghiệp); Ván lợp; Cốp pha, xà gồ, panen, cột trụ bằng gỗ; Rui, mè, xà dầm, thanh giằng bằng gỗ; Tay vịn cầu thang; Đồ gỗ và đồ mộc xây dựng chưa được | NULL | 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | 3 | 16220 |
| 65 | 16230 | Sản phẩm bao bì bằng gỗ | 16230 Sản phẩm bao bì bằng gỗ: Quan tài (hòm); Thùng gỗ (thùng tô nô, thùng hình trống, hình trụ,…) > 100 lít; Hòm gỗ (≤ 100 lít); Giá, kệ kê hàng, để hàng và các tấm ván bốc hàng khác bằng gỗ; Dịch vụ sản xuất bao bì bằng gỗ (Pallet | NULL | 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | 3 | 16230 |
| 66 | 16291 | Sản phẩm khác từ gỗ | 16291 Sản phẩm khác từ gỗ: Khung tranh, khung ảnh, khung gương hoặc đồ vật tương tự bằng gỗ; Dụng cụ, thân dụng cụ, tay cầm dụng cụ, thân chổi hoặc bàn chải, cốt hoặc khuôn giầy bằng gỗ; Đồ dùng trong bếp bằng gỗ (đũa, thìa, dĩa, bát, đĩa, hộp tăm, lọ đựn | NULL | 16291 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ | 3 | 16291 |
| 67 | 16292 | Sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), rơm, rạ và vật liệu tết bện | 16292 Sản phẩm từ lâm sản, rơm, rạ và vật liệu tết bện: Lie đã được đẽo vuông thô hoặc dạng khối, tấm, bản hoặc sợi, bần đã vò nát, kết hạt; rác từ lie; Sản phẩm từ lie; Các sản phẩm từ lâm sản (Mành tre, mành trúc,…; Cót mộc, cót ép; Chiếu trúc, chiếu tr | NULL | 16292 | Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện | 3 | 16292 |
| 68 | 17010 | Bột giấy, giấy và bìa | 17010 Bột giấy, giấy và bìa: Bột giấy hoá học từ gỗ; Bột giấy tái chế từ giấy loại hoặc cát tông loại hoặc từ vật liệu xơ sợi xenlulô khác; Giấy in báo; Giấy và bìa sản xuất bằng phương pháp thủ công; Giấy và bìa không tráng khác, dùng để viết, in và dùng | NULL | 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | 3 | 17010 |
| 69 | 17021 | Bao bì bằng giấy, bìa | 17021 Bao bì bằng giấy, bìa: Bao bì, túi bằng giấy, thùng hoặc hộp bằng bìa cứng | NULL | 17021 | Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa | 3 | 17021 |
| 70 | 17022 | Giấy nhăn và bìa nhăn | 17022 Giấy nhăn và bìa nhăn: Bao bì, túi bằng giấy nhăn, bìa nhăn; hộp hoặc thùng bằng giấy nhăn và bìa nhăn; Dịch vụ sản xuất giấy và bìa nhăn; bao bì bằng giấy và bìa nhăn | NULL | 17022 | Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn | 3 | 17022 |
| 71 | 17090 | Sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | 17090 Sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu: Giấy vệ sinh; Khăn lau tay, lau mặt bằng giấy lụa; Khăn trải bàn và khăn ăn bằng giấy; Băng vệ sinh, tã lót cho trẻ sơ sinh và các sản phẩm vệ sinh tương tự; Giấy dán tường; Tấm che cửa sổ trong s | NULL | 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | 3 | 17090 |
| 72 | 18110 | Dịch vụ in ấn | 18110 Dịch vụ in ấn: Dịch vụ in báo, sách và dịch vụ in khác (in các loại: lịch blog, lịch tờ, lịch lò xo, biểu mẫu...) | NULL | 18110 | In ấn | 3 | 18110 |
| 73 | 18120 | Dịch vụ liên quan đến in | 18120 Dịch vụ liên quan đến in: Dịch vụ in thử; Dịch vụ sắp chữ in (khuôn in) hoặc trục lăn và các phương tiện truyền thông đại chúng dùng trong in; Dịch vụ phụ thuộc liên quan đến in; Dịch vụ đóng sách và các dịch vụ liên quan | NULL | 18120 | Dịch vụ liên quan đến in | 3 | 18120 |
| 74 | 18200 | Dịch vụ sao chép bản ghi | 18200 Dịch vụ sao chép bản ghi các loại: Dịch vụ sao chép băng đĩa; Dịch vụ sao chép băng video; Dịch vụ sao chép phần mềm | NULL | 18200 | Sao chép bản ghi các loại | 3 | 18200 |
| 75 | 19100 | Than cốc | 19100 Than cốc và bán cốc luyện từ: than đá, than non hoặc than bùn; Gas cốc; Muội bình chưng than đá; Hắc ín chưng cất từ than đá, than non hoặc than bùn, và các loại hắc ín khoáng chất khác; Dịch vụ sản xuất sản phẩm than cốc | NULL | 19100 | Sản xuất than cốc | 3 | 19100 |
| 76 | 64110 | Dịch vụ ngân hàng trung ương | 64110 Dịch vụ của ngân hàng trung ương (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam) | NULL | 64110 | Hoạt động Ngân hàng trung ương | 11 | 64110 |
| 77 | 20231 | Mỹ phẩm, nước hoa | 20231 Mỹ phẩm: Chế phẩm trang điểm môi; Chế phẩm trang điểm mắt; Chế phẩm chăm sóc móng tay, móng chân; Phấn, đã hoặc chưa nén; Kem và nước thơm dùng cho mặt và da; Kem trị mụn trứng cá; Mỹ phẩm hoặc chế phẩm trang điểm khác chưa phân vào đâu; Dầu gội đầu | NULL | 20231 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa | 3 | 20231 |
| 78 | 20232 | Xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | 20232 Xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh: Glycerin, thô; nước glycerin và dung dịch kiềm glycerin; Các chất hữu cơ hoạt động bề mặt; Xà phòng; sản phẩm và chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt; giấy, mền xơ, nỉ và sản phẩm không dệt, đã tẩm, | NULL | 20232 | Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | 3 | 20232 |
| 79 | 20290 | Sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | 20290 Hóa chất cơ bản khác: Florua, florosilicat, floroaluminat và các loại muối flo phức khác (Nari, magiê, nhôm, …); Clorua, clorua ôxit và clorua hydroxit; bromua và ôxit bromua, iođua và iođua ôxit (clorua, clorua ôxít và clorua hydroxit của amoni, ca | NULL | 20290 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | 3 | 20290 |
| 80 | 20300 | Sợi tổng hợp, nhân tạo | 20300 Sợi tổng hợp, nhân tạo: Tô (tow) filament tổng hợp (từ nylon, polyamit khác, polyeste, acrylic hoặc modacrylic, polypropylen, …); Xơ staple tổng hợp, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi (Từ nylon, polyamit khác, polye | NULL | 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo | 3 | 20300 |
| 81 | 21001 | Thuốc các loại | 21001 Thuốc các loại: Thuốc chứa pênixilin hoặc kháng sinh khác dạng viên; Thuốc chứa pênixilin hoặc kháng sinh khác dạng lỏng; Thuốc chứa pênixilin hoặc kháng sinh khác dạng bột, cốm; Thuốc mỡ kháng sinh; Dược phẩm chứa hoóc môn nhưng không có kháng sinh | NULL | 21001 | Sản xuất thuốc các loại | 3 | 21001 |
| 82 | 21002 | Hoá dược và dược liệu | 21002 Hoá dược và dược liệu: Axít Salicylic, axít O-axetylsali cylyc; muối và este của chúng; Lisin và este của nó; muối của chúng; Axit glutamic và muối của nó; Muối và hydroxit amoni bậc 4; lecithin và chất phosphoaminolipids khác, đã hoặc chưa xác định | NULL | 21002 | Sản xuất hoá dược, dược liệu | 3 | 21002 |
| 83 | 22110 | Săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | 22110 Săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su: Lốp hơi mới bằng cao su, loại dùng cho các loại phương tiện giao thông máy bay, xe trong nông nghiệp, lâm nghiệp. Lốp đặc hoặc nửa đặc, hoa lốp và lót vành, bằng cao su; Săm dùng cho ô tô, máy bay, xe máy, | NULL | 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | 3 | 22110 |
| 84 | 22190 | Sản phẩm khác từ cao su | 22190 Sản phẩm khác từ cao su: Cao su tái sinh ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, lá hoặc dải; Cao su hỗn hợp chưa lưu hoá, dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, lá hoặc dải; Cao su chưa lưu hoá ở dạng thanh, ống và dạng hình và sản phẩm của chúng; Chỉ và dây bệ | NULL | 22190 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | 3 | 22190 |
| 85 | 22201 | Bao bì từ plastic | 22201 Sản xuất bao bì từ plastic: Bao và túi ( loại hình nón) bằng polime etylen; bao trùm xe hơi; Bao và túi ( loại hình nón) từ plastic khác; Thùng, hộp, thùng thưa, sọt và các sản phẩm tương tự bằng plastic; Bình lớn có vỏ bọc ngoài, chai, lọ, chai bẹt | NULL | 22201 | Sản xuất bao bì từ plastic | 3 | 22201 |
| 86 | 22209 | Sản phẩm khác từ plastic | 22209 Sản phẩm khác từ plastic: Plastic dạng sợi monofilament dạng thanh, dạng que và các dạng hình bằng plastic; Ruột nhân tạo (vỏ xúc xích) bằng protein đã được làm rắn lại hoặc bằng nguyên liệu xenluloza; Ống tuýp, ống dẫn và ống vòi loại cứng; Ống tuý | NULL | 22209 | Sản xuất sản phẩm khác từ plastic | 3 | 22209 |
| 87 | 23101 | Thủy tinh phẳng và sản phẩm từ thủy tinh phẳng | 23101 Sản xuất thủy tinh phẳng và sản phẩm từ thủy tinh phẳng: Thuỷ tinh đã kéo, cuộn, mài dạng tấm hoặc dạng hình chưa gia công; Kính nổi và kính đã mài hoặc đánh bóng bề mặt ở dạng tấm, đã hoặc chưa tráng lớp phản chiếu hoặc không phản chiếu nhưng chưa | NULL | 23101 | Sản xuất thủy tinh phẳng và sản phẩm từ thủy tinh phẳng | 3 | 23101 |
| 88 | 24100 | Sản phẩm gang, sắt, thép | 24100 Sản phẩm kim loại: Gang thỏi không hợp kim; Gang thỏi hợp kim; Gang kính; Hợp kim sắt Mangan; Hợp kim sắt Silic; Hợp kim sắt Silic - Mangan; Hợp kim sắt Crôm; Hợp kim sắt Silic - Crôm; Hợp kim sắt Niken; Hợp kim sắt Molipden; Hợp kim sắt Vonfram và | NULL | 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang | 3 | 24100 |
| 89 | 24201 | Kim loại quý và dịch vụ sản xuất kim loại quý | 24201 Kim loại quý và dịch vụ sản xuất kim loại quý: Bạc, bạc đồ với vàng hoặc platin chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm hoặc bột; Vàng, vàng đồ với platin chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm hoặc bột; Bạch kim, chưa gia công hoặc ở dạng bán th | NULL | 24201 | Sản xuất kim loại quý | 3 | 24201 |
| 90 | 24202 | Kim loại màu | 24202 Kim loại màu: Nhôm chưa gia công; Oxit nhôm; Bột và mảnh vụn nhôm; Thanh nhôm, que nhôm, nhôm ở dạng hình; Dây nhôm; Lát, tấm, mảng bằng nhôm ; Nhôm lá mỏng ; Ống và ống dẫn bằng nhôm; Ống nối, khớp nối… các loại bằng nhôm; Chì chưa gia công; Kẽm ch | NULL | 24202 | Sản xuất kim loại màu | 3 | 24202 |
| 91 | 24310 | Dịch vụ đúc sắt, thép | 24310 Bán thành phẩm và dịch vụ đúc gang, Thép: Khuôn đúc bằng gang, Thép; Ống, ống dẫn, thanh hình có mặt cắt rỗng bằng gang đúc; Phụ kiện ghép nối dạng đúc; Dịch vụ đúc gang, Thép | NULL | 24310 | Đúc sắt, thép | 3 | 24310 |
| 92 | 24320 | Dịch vụ đúc kim loại màu | 24320 Khuôn đúc và dịch vụ đúc kim loại màu: Khuôn đúc bằng kim loại màu; Dịch vụ đúc kim loại màu | NULL | 24320 | Đúc kim loại màu | 3 | 24320 |
| 93 | 25110 | Cấu kiện kim loại | 25110 Cấu kiện kim loại: Cấu kiện nhà lắp sẵn bằng kim loại; Cấu kiện cầu và nhịp cầu bằng Thép; Cấu kiện cầu và nhịp cầu bằng nhôm; Cấu kiện tháp và cột làm bằng những thanh sắt, thép bắt chéo nhau ; Cấu kiện tháp và cột làm bằng những thanh nhôm bắt ché | NULL | 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | 3 | 25110 |
| 94 | 25120 | Thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | 25120 Thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại: Nồi hơi trung tâm, không sử dụng năng lượng điện bằng Thép; Nồi đun nước sưởi trung tâm để sản xuất nước nóng hoặc hơi nước áp suất thấp; Bộ phận của nồi đun nước sưởi trung tâm; Dịch vụ sản xuất nồ | NULL | 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | 3 | 25120 |
| 95 | 25130 | Nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | 25130 Nồi hơi: Nồi hơi dạng ống nước với công suất hơi nước > 45tấn/ giờ; Nồi hơi dạng ống nước với công suất hơi nước ≤ 45tấn/ giờ; Nồi hơi tạo ra hơi nước khác, loại nồi hơi kiểu lai ghép; Nồi hơi nước quá nhiệt; Máy phụ trợ sử dụng với các loại nồi hơi | NULL | 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | 3 | 25130 |
| 96 | 25200 | Vũ khí và đạn dược | 25200 Vũ khí và đạn dược: Vũ khí pháo binh. VD: súng cối, súng móc trê; Súng phóng tên lửa; Súng phun lửa; Súng phóng lựu đạn; Súng phóng ngư lôi; Súng phóng các loại tương tự. Súng B40, B41. B42, BAZOOKA; Vũ khí quân sự khác; Súng lục ổ quay, súng lục; S | NULL | 25200 | Sản xuất vũ khí và đạn dư¬ợc | 3 | 25200 |
| 97 | 25910 | Dịch vụ rèn, dập, ép và cán kim loại; kim loại luyện từ bột | 25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; Luyện bột kim loại: Dịch vụ ép nén kim loại; Dịch vụ nghiền kim loại; Dịch vụ tạo hình khác cho kim loại; Kim loại luyện từ bột | NULL | 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | 3 | 25910 |
| 98 | 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | 25920 Gia công cơ khí; Xử lý và tráng phủ kim loại: Dịch vụ tráng phủ kim loại bằng cách nhúng vào kim loại nấu chảy (như mạ kẽm hay nhúng thiếc..); Dịch vụ tráng phủ kim loại bằng cách phun nóng; Dịch vụ tráng kẽm bằng phương pháp điện phân; Dịch vụ trán | NULL | 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | 3 | 25920 |
| 99 | 25930 | Dao, kéo, dụng cụ cầm tay | 25930 Dao, kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng: Bộ sản phẩm tổ hợp; Dao và lưỡi dao. VD: Dao ăn có lưỡi cố định, dao có hoặc không có răng cưa và các loại dao khác… dao dùng trong lâm, nông nghiệp hoặc làm vườn và dao tỉa; Kéo các loại và lưỡi | NULL | 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | 3 | 25930 |
| 100 | 26700 | Thiết bị và dụng cụ quang học | 26700 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học: Vật kính dùng cho máy ảnh, máy chiếu hoặc máy phóng to, thu nhỏ ảnh; Máy ảnh; Máy quay phim ; Máy chiếu phim ; Máy chiếu hình ảnh; Thiết bị đèn chớp để chụp ảnh và bóng đèn chớp; Máy phóng to, thu nhỏ ảnh; Máy | NULL | 26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | 3 | 26700 |
| 101 | 26800 | Băng, đĩa từ tính và quang học | 26800 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học: Băng từ chưa ghi; Đĩa từ chưa ghi; Phương tiện từ khác chưa ghi; Phương tiện quang học chưa ghi; Phương tiện dùng để ghi khác, bản gốc dùng để sản xuất đĩa; Thẻ có vạch từ; Dịch vụ sản xuất phương tiện truyền | NULL | 26800 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | 3 | 26800 |
| 102 | 27101 | Mô tơ, máy phát | 27101 Mô tơ, máy phát: Động cơ điện một chiều; Động cơ khác, bao gồm cả động cơ vạn năng (một chiều, xoay chiều); Động cơ điện một chiều khác và máy phát điện một chiều; Động cơ xoay chiều khác, một pha; Động cơ xoay chiều khác, đa pha; Máy phát điện xoay | NULL | 27101 | Sản xuất mô tơ, máy phát | 3 | 27101 |
| 103 | 27102 | Biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | 27102 Biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện: Máy biến thế điện sử dụng điện môi lỏng; Máy biến áp đo lường có công suất ≤ 1 kVA; Máy biến dòng đo lường có công suất ≤ 1 kVA; Máy biến áp quét về có công suất ≤ 1 kVA; Máy biến áp trung tần có | NULL | 27102 | Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | 3 | 27102 |
| 104 | 27200 | Pin và ắc quy | 27200 Pin và ắc quy: Pin bằng dioxit mangan; Pin bằng oxit thuỷ ngân; Pin bằng oxit bạc; Pin bằng liti; Pin bằng kẽm - khí; Pin bằng kẽm - carbon; Pin khác; Bộ phận của pin; Ắc quy điện bằng axít - chì dùng để khởi động động cơ pittông dùng cho máy bay, ô | NULL | 27200 | Sản xuất pin và ắc quy | 3 | 27200 |
| 105 | 27310 | Dây cáp, sợi cáp quang học | 27310 Dây cáp, sợi cáp quang học: Cáp sợi quang được làm bằng các bó sợi đơn có vỏ bọc riêng biệt từng sợi; Cáp sợi quang được làm bằng sợi quang riêng rẽ sử dụng cho viễn thông hoặc cho ngành điện khác (cáp điện thoại, cáp điện báo và cáp chuyển tiếp vô | NULL | 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | 3 | 27310 |
| 106 | 27320 | Dây, cáp điện và điện tử khác | 27320 Dây, cáp điện và điện tử khác: Dây cách điện đơn dạng cuộn bằng đồng; Dây cách điện đơn dạng cuộn khác; Cáp đồng trục và dây dẫn điện đồng trục khác; Dây dẫn điện khác dùng cho hiệu điện thế ≤ 1000V; Dây dẫn điện khác dùng cho hiệu điện thế > 1000V; | NULL | 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | 3 | 27320 |
| 107 | 27330 | Thiết bị dây dẫn điện các loại | 27330 Thiết bị dây dẫn điện các loại: Công tắc dùng cho điện áp ≤ 1000 V; Công tắc micro; công tắc nguồn máy thu hình hoặc thu thanh; công tắc cho quạt điện; công tắc xoay; công tắc trượt; công tắc bập bênh và công tắc từ cho máy điều hòa không khí; Công | NULL | 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | 3 | 27330 |
| 108 | 27400 | Thiết bị điện chiếu sáng | 27400 Thiết bị điện chiếu sáng: Đèn pha gắn kín dùng cho xe có động cơ; Đèn pha gắn kín khác; Bóng đèn dây tóc bằng halogen vonfam dùng cho thiết bị y tế; Bóng đèn dây tóc bằng halogen vonfam dùng cho xe có động cơ; Bóng đèn dây tóc phản xạ khác bằng halo | NULL | 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | 3 | 27400 |
| 109 | 27500 | Đồ điện dân dụng | 27500 Đồ điện dân dụng: Tủ lạnh và đông lạnh liên hợp (có buồng làm đá và làm lạnh riêng biệt), có các cửa mở riêng biệt, loại sử dụng trong gia đình; Tủ lạnh, loại sử dụng trong gia đình; Tủ đông, loại cửa trên, dung tích không quá 800 lít; Tủ đông, loại | NULL | 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng | 3 | 27500 |
| 110 | 27900 | Thiết bị điện khác | 27900 Thiết bị điện khác: Nam châm điện; Các khớp nối, ly hợp và phanh hoạt động bằng điện từ; Bàn cặp khởi động bằng nam châm điện, giá kẹp và các dụng cụ để giữ tương tự hoạt động bằng nam châm điện; Đầu nâng hoạt động bằng điện từ; Máy gia tốc hạt ; Má | NULL | 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác | 3 | 27900 |
| 111 | 28220 | Máy công cụ và máy tạo hình kim loại | 28220 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại: Máy công cụ dùng để gia công kim loại hoạt động bằng tia laser hoặc tia sáng khác hoặc chùm tia phô-tông; Máy công cụ dùng để gia công kim loại hoạt động bằng phương pháp siêu âm; Máy công cụ dùng để gi | NULL | 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | 3 | 28220 |
| 112 | 28230 | Máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim | 28230 Sản xuất máy luyện kim: Lò thổi dùng trong luyện kim hay đúc kim loại; Khuôn đúc thỏi và nồi rót dùng trong luyện kim hay đúc kim loại; Máy đúc dùng trong luyện kim hay đúc kim loại; Máy cán ống; Máy cán nóng hay máy cán nóng và nguội kết hợp; Máy c | NULL | 28230 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim | 3 | 28230 |
| 113 | 28240 | Máy khai thác mỏ và xây dựng | 28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng: Máy nâng hạ và băng tải hoạt động liên tục, chuyên sử dụng dưới lòng đất, dùng để vận tải hàng hoá hoặc vật liệu; Máy đào đường hầm và máy cắt vỉa than hoặc đá; Máy khoan hoặc máy đào sâu khác; Máy ủi đất lưỡi | NULL | 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | 3 | 28240 |
| 114 | 28250 | Máy chế biến thực phẩm, | 28250 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá: Máy tách kem; Máy chế biến sữa hoạt động bằng điện; Máy chế biến sữa hoạt động không bằng điện; Máy bóc vỏ trấu và máy xát gạo hình côn, hoạt động bằng điện; Máy bóc vỏ trấu và máy xát gạo hình c | NULL | 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | 3 | 28250 |
| 115 | 28260 | Máy cho ngành dệt, may và da | 28260 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da: Máy ép đùn, kéo chuỗi, tạo dún hoặc máy cắt vật liệu dệt nhân tạo hoạt động bằng điện; Máy ép đùn, kéo chuỗi, tạo dún hoặc máy cắt vật liệu dệt nhân tạo hoạt động không bằng điện; Máy chải thô; Máy chải kỹ; Máy | NULL | 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | 3 | 28260 |
| 116 | 28291 | Máy sản xuất vật liệu xây dựng | 28291 Máy sản xuất vật liệu xây dựng: Máy sản xuất vật liệu xây dựng (Máy làm ngói, gạch lát nền hoặc tường, bột làm đồ gốm, sứ; chất tổng hợp, ống dẫn, điện cực than chì, …) | NULL | 28291 | Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng | 3 | 28291 |
| 117 | 28299 | Máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu | 28299 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu: Máy chế biến bột giấy từ vật liệu sợi xen lu lô; Máy dùng sản xuất giấy, bìa; Máy hoàn thiện sản phẩm giấy, bìa; Máy cắt xén giấy, bìa; Máy làm túi, bao hoặc phong bì; Máy làm thùng, hộp hoặc đồ | NULL | 28299 | Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu | 3 | 28299 |
| 118 | 29100 | Xe ô tô và xe có động cơ khác | 29100 Xe ôtô và xe có động cơ khác: Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến dùng cho xe có động cơ với dung tích xilanh; Động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén dùng cho xe có động cơ; Xe ôtô chở người từ 9 chỗ trở xuống: ô tô 2 ch | NULL | 29100 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác | 3 | 29100 |
| 119 | 29200 | Thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc | 29200 Thân xe ôtô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc: Thân xe có động cơ dùng cho xe động cơ chở dưới 9 người, xe chơi golf, xe đua cỡ nhỏ; Thân xe có động cơ dùng cho xe kéo; Thân xe có động cơ dùng cho xe chuyên dụng; Thân xe có động cơ dùng | NULL | 29200 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc | 3 | 29200 |
| 120 | 29300 | Phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác | 29300 Phụ tùng và bộ phận phụ trợ dùng cho xe ôto và xe có động cơ khác: Bộ dây đánh lửa và bộ dây khác sử dụng cho xe có động cơ; Bộ dây đánh lửa và bộ dây khác sử dụng cho máy bay hoặc tàu thuyền; Bugi; Magneto đánh lửa; Máy phát điện từ; Bánh đà từ tín | NULL | 29300 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác | 3 | 29300 |
| 121 | 30110 | Tàu và cấu kiện nổi | 30110 Tàu và cấu kiện nổi: Tàu hải quân; Tàu chở khách trọng tải không quá 26 tấn; Tàu chở khách trọng tải > 26 tấn nhưng ≤ 500 tấn; Tàu chở khách trọng tải > 500 tấn nhưng ≤ 1000 tấn; Tàu chở khách trọng tải >1000 tấn nhưng ≤ 4000 tấn; Tàu chở khách trọn | NULL | 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | 3 | 30110 |
| 122 | 32120 | Đồ giả kim hoàn và chi tiết | 32120 Đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan: Khuy măng sét và khuy rời bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ kim loại quý; Đồ kim hoàn giả khác bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ kim loại quý; Dịch vụ sản xuất đồ kim hoàn giả và chi tiết liên quan | NULL | 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | 3 | 32120 |
| 123 | 32200 | Nhạc cụ | 32200 Nhạc cụ: Đàn piano loại đứng; Đại dương cầm( grand piano); Đàn dây có phím bấm khác; Nhạc cụ có sử dụng cần kéo; Nhạc cụ có dây khác; Ghi ta, violon…; Các loại kèn đồng; Đàn organ ống có phím; harmonium và loại nhạc cụ phím tương tự có bộ phận lưỡi | NULL | 32200 | Sản xuất nhạc cụ | 3 | 32200 |
| 124 | 32300 | Dụng cụ thể dục, thể thao | 32300 Dụng cụ thể dục, thể thao: Ván trượt tuyết; Dây buộc ván trượt ; Lưỡi giầy trượt băng và lưỡi trượt có bánh xe kể cả giầy trượt có gắn lưỡi trượt; Giày ống trượt tuyết, giày ống trượt tuyết việt dã; Các thiết bị trượt tuyết, trượt băng khác; Ván trư | NULL | 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | 3 | 32300 |
| 125 | 32400 | Đồ chơi, trò chơi | 32400 Đồ chơi, trò chơi: Búp bê; Đồ chơi hình con vật hoặc sinh vật không phải hình người; Bộ phận và các phụ kiện của búp bê; Xe điện kể cả đường ray, đèn hiệu và các phụ tùng khác của chúng; Bộ đồ chơi lắp ráp có mẫu thu nhỏ theo tỷ lệ và các mô hình gi | NULL | 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | 3 | 32400 |
| 126 | 32501 | Thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa | 32501 Thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, phẫu thuật: Động cơ khoan dùng trong nha khoa, có hoặc không gắn liền cùng một giá đỡ với thiết bị nha khoa khác; Các thiết bị và dụng cụ khác dùng trong nha khoa; Thiết bị khử trùng trong y tế, phẫu thuật hoặc tron | NULL | 32501 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa | 3 | 32501 |
| 127 | 32502 | Dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng | 32502 Dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng: Thiết bị trị liệu cơ học, thiết bị xoa bóp, thiết bị thử nghiệm trạng thái tâm lý; Thiết bị trị liệu bằng ô zôn, bằng ôxi, bằng xông, máy hô hấp nhân tạo hoặc máy hô hấp trị liệu khác; Thiết bị thở và mặt nạ p | NULL | 32502 | Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng | 3 | 32502 |
| 128 | 32900 | Sản phẩm khác chưa được phân vào đâu | 32900 Sản phẩm khác chưa được phân vào đâu: Chổi, bàn và dụng cụ cơ học đê lau quét sàn chải dùng để làm sạch trong gia đình; Bàn chải đánh răng kể cả bàn chải dùng cho răng mạ; Bút lông vẽ, bút lông để viết và bút tương tự dùng cho trang điểm; Tăm bông; | NULL | 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | 3 | 32900 |
| 129 | 33110 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn | 33110 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm từ kim loại đúc sẵn: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm cấu kiện kim loại.; Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng các thùng, bể chứa làm bằng kim loại; Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các máy phát điện bằng hơi nướ | NULL | 33110 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn | 3 | 33110 |
| 130 | 33120 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị | 33120 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị: Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng động cơ và tubin; Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị năng lượng chiết lưu, điều khiển máy bơm, máy nén, vòi và van điều khiển chất lỏng; Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng t | NULL | 33120 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị | 3 | 33120 |
| 131 | 33130 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học | 33130 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học: Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng các thiết bị đo đạc và thiết bị dùng trong đo lường, nghiên cứu và dùng cho ngành hàng hải; Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử tron | NULL | 33130 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học | 3 | 33130 |
| 132 | 33140 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện | 33140 Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện: Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng động cơ điện, máy phát điện, máy biến thế, thiết bị phân phối và điều khiển điện; Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị điện chuyên dụng khác | NULL | 33140 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện | 3 | 33140 |
| 133 | 37001 | Dịch vụ thoát nước | 37001 Dịch vụ thoát nước: Dịch vụ vận hành hệ thống thoát nước; Dịch vụ thu gom, vận chuyển nước thải; Dịch vụ duy tu và bảo dưỡng, hệ thống thoát nước | NULL | 37001 | Thoát nước | 5 | 37001 |
| 134 | 37002 | Dịch vụ xử lý nước thải | 37002 Dịch vụ xử lý nước thải: Dịch vụ làm sạch bể phốt và bể chứa; Dịch vụ xử lý nước thải bằng quy trình vật lý, hoá học và sinh học; Dịch vụ xử lý bùn cặn của nước thải | NULL | 37002 | Xử lý nước thải | 5 | 37002 |
| 135 | 38110 | Dịch vụ thu gom rác thải | 38110 Dịch vụ thu gom rác thải không độc hại: Dịch vụ thu gom rác thải không độc hại ( rác có thể tái chế hoặc không thể tái chế); Rác thải không độc hại đã thu gom không thể tái chế (như rác thuỷ tinh (là thuỷ tinh vụn và thuỷ tinh phế liệu); rác giấy và | NULL | 38110 | Thu gom rác thải không độc hại | 5 | 38110 |
| 136 | 38121 | Dịch vụ thu gom rác thải y tế | 38121 Dịch vụ thu gom rác thải y tế | NULL | 38121 | Thu gom rác thải y tế | 5 | 38121 |
| 137 | 38129 | Dịch vụ thu gom rác thải | 38129 Dịch vụ thu gom rác thải sinh hoạt độc hại; Dịch vụ thu gom rác công nghiệp độc hại; Chất thải phóng xạ (bao gồm hộp nhiên liệu đã bức xạ của lò phản ứng hạt nhân); Rác thải từ bệnh viện, kể cả phế liệu thuốc; Phế liệu hoá chất độc hại (Gồm chất thả | NULL | 38129 | Thu gom rác thải độc hại khác | 5 | 38129 |
| 138 | 38211 | Dịch vụ sản xuất điện từ xử lý rác thải | 38211 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại: Dịch vụ xử lý rác thải không độc hại trước khi tiêu huỷ; Dịch vụ chôn lấp rác thải ; Dịch vụ lấp đất khác; Dịch vụ thiêu rác thải không độc hại; Dịch vụ tiêu huỷ rác thải không độc hại khác, hoạt động làm gi | NULL | 38211 | Sản xuất điện từ rác thải | 5 | 38211 |
| 139 | 38212 | Dịch vụ xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại khác (trừ dịch vụ sản xuất điện từ xử lý rác thải) | 38212 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại: Dịch vụ xử lý rác thải không độc hại trước khi tiêu huỷ; Dịch vụ chôn lấp rác thải ; Dịch vụ lấp đất khác; Dịch vụ thiêu rác thải không độc hại; Dịch vụ tiêu huỷ rác thải không độc hại khác, hoạt động làm gi | NULL | 38212 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại khác (trừ sản xuất điện từ rác thải) | 5 | 38212 |
| 140 | 38221 | Dịch vụ xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế | 38221 Dịch vụ xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế: Dịch vụ xử lý cho tiêu huỷ rác thải y tế; Dịch vụ tiêu huỷ rác thải y tế | NULL | 38221 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế | 5 | 38221 |
| 141 | 38229 | Dịch vụ xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác | 38229 Dịch vụ xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác: Dịch vụ xử lý và tiêu huỷ rác thải hạt nhân; Dịch vụ xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác | NULL | 38229 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác | 5 | 38229 |
| 142 | 38301 | Dịch vụ tái chế phế liệu | 38301 Dịch vụ tái chế phế liệu kim loại: Dịch vụ tháo dỡ tầu thuyền; Dịch vụ tháo dỡ cấu kiện có chứa kim loại khác ( tháo dỡ ô tô, xe máy, máy tính tivi…); Vật liệu kim loại quí thứ cấp (Là phế liệu và mảnh vụn của kim loại quý hoắc kim loại dát phủ kim | NULL | 38301 | Tái chế phế liệu kim loại | 5 | 38301 |
| 143 | 38302 | Dịch vụ tái chế phế liệu phi kim loại | 38302 Phế liệu phi kim loại; dịch vụ tái chế phế liệu phi kim loại: Vật liệu phi kim loại thứ cấp khác; Dầu từ đốt lốp cao su; Dịch vụ tái chế phế liệu phi kim loại | NULL | 38302 | Tái chế phế liệu phi kim loại | 5 | 38302 |
| 144 | 39000 | Dịch vụ xử lý ô nhiễm và dịch vụ quản lý chất thải khác | 39000 Dịch vụ xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác: Dịch vụ làm sạch và xử lý ô nhiễm không khí; Dịch vụ làm sạch và xử lý ô nhiễm nước bề mặt; Dịch vụ làm sạch và xử lý ô nhiễm đất và nước ngầm; Dịch vụ xử lý ô nhiễm tại các tòa nhà; Dịch vụ | NULL | 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | 5 | 39000 |
| 145 | 41010 | Nhà để ở | 41010 Nhà để ở: xây nhà, xây dựng nhà, nhà ở, nhà chung cư, chung cư, nhà riêng lẻ, nhà ở riêng lẻ, nhà biệt thự, biệt thự | NULL | 41010 | Xây dựng nhà để ở | 6 | 41010 |
| 146 | 41020 | Nhà không để ở | 41020 Nhà không để ở: Nhà không để ở; Nhà xưởng, nhà kho, kho, kho hàng, kho lương thực, kho đông lạnh; trạm bảo vệ thực vật, trạm thú y, trạm giống cây, chuồng trại chăn nuôi, cơ sở vắt sữa, cơ sở ấp trứng; Trung tâm thương mại, siêu thị, chợ, cửa hàng, | NULL | 41020 | Xây dựng nhà không để ở | 6 | 41020 |
| 147 | 43120 | Dịch vụ chuẩn bị mặt bằng | 43120 Dịch vụ chuẩn bị mặt bằng: Dịch vụ chuẩn bị mặt bằng; dịch vụ giải phóng mặt bằng; dịch vụ nổ mìn, dịch vụ vận chuyển đất đá; đào, lấp, san, ủi tại mặt bằng xây dựng, đào móng, vận chuyển đất, đá; gia cố, ổn định đất; dịch vụ khoan, thăm dò; dịch vụ | NULL | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng | 6 | 43120 |
| 148 | 43210 | Dịch vụ lắp đặt hệ thống điện | 43210 Dịch vụ lắp đặt hệ thống điện: Dịch vụ lắp đặt điện, dịch vụ lắp đặt hệ thống điện, dịch vụ lắp đặt hệ thống mạch điện và thiết bị điện, dịch vụ lắp đặt thiết bị điện; Dịch vụ lắp đặt ăng-ten; dịch vụ lắp đạt đường dây truyền hình cáp; Dịch vụ lắp đ | NULL | 43210 | Lắp đặt hệ thống điện | 6 | 43210 |
| 149 | 43221 | Dịch vụ lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước | 43221 Dịch vụ lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước: Dịch vụ lắp đặt hệ thống cấp nước; Dịch vụ lắp đặt hệ thống đường ống cấp nước, lắp đặt vòi nước; Dịch vụ lắp đặt thiết bị vệ sinh cố định; Dịch vụ lắp đặt ống nước; dịch vụ lắp đặt hệ thống phun nước chữa c | NULL | 43221 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước | 6 | 43221 |
| 150 | 43222 | Dịch vụ lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí | 43222 Dịch vụ lắp đặt hệ thống sưởi, thông gió và điều hoà không khí: Dịch vụ lắp đặt hệ thống sưởi; dịch vụ lắp hệ thống thu nạp năng lượng mặt trời, dịch vụ lắp đặt hệ thống sưởi bằng điện, gas, dầu; Lắp đặt và bảo trì hệ thống kiểm soát nhiệt; Dịch vụ | NULL | 43222 | Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí | 6 | 43222 |
| 151 | 43290 | Dịch vụ lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 Dịch vụ lắp đặt xây dựng khác: Dịch vụ lắp đặt các tấm cách ly; Dịch vụ lắp đặt cách nhiệt; Dịch vụ lắp đặt cách nhiệt của đường ống nước nóng và nước lạnh, nồi hơi và đường ống dẫn; Dịch vụ lắp đặt cách âm; Dịch vụ lắp đặt chống cháy; Dịch vụ lắp đ | NULL | 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 6 | 43290 |
| 152 | 43300 | Dịch vụ hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 Dịch vụ hoàn thiện công trình xây dựng: Dịch vụ hoàn thiện công trình xây dựng: Dịch vụ hoàn thiện công trình xây dựng; Dịch vụ lắp kính; Dịch vụ lắp đặt tấm ốp kính, tường gương và các sản phẩm thủy tinh; Dịch vụ lắp đặt cửa sổ, cửa ra vào bằng kín | NULL | 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 6 | 43300 |
| 153 | 43400 | Dịch vụ trung gian cho dịch vụ xây dựng chuyên dụng | 43400 Dịch vụ phá dỡ: Dịch vụ phá dỡ; phá dỡ | NULL | 43400 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng | 6 | 43400 |
| 154 | 43900 | Dịch vụ xây dựng chuyên dụng khác | 43900 Dịch vụ xây dựng chuyên dụng khác: Dịch vụ khoan giếng; dịch vụ lắp đặt hệ thống tự hoại; Dịch vụ lắp đặt máy bơm nước và hệ thống đường ống dẫn nước; Dịch vụ xây dựng bể bơi ngoài trời; Dịch vụ lắp, dựng cấu kiện đúc sẵn; Dịch vụ lắp đặt, lắp ráp v | NULL | 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | 6 | 43900 |
| 155 | 46101 | Đại lý hàng hóa | 46101 Đại lý ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống): Đại lý bán buôn, bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống), showroom ô tô | NULL | 46101 | Đại lý bán hàng hóa | 7 | 46101 |
| 156 | 46102 | Dịch vụ môi giới mua bán hàng hóa | 46102 Đại lý ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống): Đại lý bán buôn, bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống), showroom ô tô | NULL | 46102 | Môi giới mua bán hàng hóa | 7 | 46102 |
| 157 | 46103 | Đấu giá hàng hóa | 46103 Đại lý ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống): Đại lý bán buôn, bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống), showroom ô tô | NULL | 46103 | Đấu giá hàng hóa | 7 | 46103 |
| 158 | 46201 | Dịch vụ bán buôn thóc, ngô, lúa mì, ngũ cốc | 46201 Dịch vụ bán buôn thóc, ngô, lúa mì, ngũ cốc: Bán buôn thóc, ngô, đỗ, lúa mỳ. ngũ cốc, nông sản, lúa giống, thóc giống, đỗ giống…. | NULL | 46201 | Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác | 7 | 46201 |
| 159 | 46202 | Dịch vụ bán buôn hoa và cây | 46202 Dịch vụ bán buôn hoa và cây: Bán buôn cây cảnh, cây hoa, cây xanh, cây công trình, cây bóng mát; Bán buôn cây giống, củ hoa giống… | NULL | 46202 | Bán buôn hoa và cây | 7 | 46202 |
| 160 | 46203 | Dịch vụ bán buôn động vật sống, kể cả động vật nuôi | 46203 Dịch vụ bán buôn động vật sống, kể cả động vật nuôi làm cảnh: Bán buôn gia súc, gia cầm, bán buôn thủy, hải sản sống; Bán buôn động vật cảnh: cá cảnh, chim cảnh, chó, mèo,…; Bán buôn các loại con giống: giống thủy sản….. | NULL | 46203 | Bán buôn động vật sống | 7 | 46203 |
| 161 | 46332 | Dịch vụ bán buôn đồ uống không có cồn | 46332 Dịch vụ bán buôn đồ uống không có cồn: Bán buôn đồ uống không cồn: Nước ngọt, nước khoáng, nước có gas,…; Nước quả ép, nước rau ép | NULL | 46332 | Bán buôn đồ uống không có cồn | 7 | 46332 |
| 162 | 46340 | Dịch vụ bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | 46340 Dịch vụ bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào: Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào: xì gà, xì gà xén hai đầu, xì gà nhỏ và thuốc lá điếu chế biến từ lá thuốc lá hoặc các chất thay thế thuốc lá lá; Thuốc lá đã chế biến và các chất thay thế thuốc lá | NULL | 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | 7 | 46340 |
| 163 | 46411 | Dịch vụ bán buôn vải | 46411 Dịch vụ bán buôn vải: Bán buôn vải: Các loại vải dệt từ sợi dệt tự nhiên; Các loại vải dệt từ sợi bông; sợi nhân tạo, các loại vải khác | NULL | 46411 | Bán buôn vải | 7 | 46411 |
| 164 | 46412 | Dịch vụ bán buôn chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác | 46412 Dịch vụ bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác: Chăn, túi ngủ, …; Khăn, ga trải giường, khăn ăn, khăn bàn hoặc bếp; Chăn, chăn lông vịt, đệm ghế, gối và túi ngủ; Màn, rèm, mành, ga trải giường, áo gối, tấm phủ máy m | NULL | 46412 | Bán buôn chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác | 7 | 46412 |
| 165 | 46413 | Dịch vụ bán buôn hàng | 46413 Dịch vụ bán buôn hàng may mặc: Bán buôn hàng may mặc và đồ phụ trợ hàng may mặc cho người lớn và trẻ em, quần áo các loại, Khăn quàng cổ, găng tay, tất, cà vạt, … | NULL | 46413 | Bán buôn hàng may mặc | 7 | 46413 |
| 166 | 46414 | Dịch vụ bán buôn giày, dép | 46414 Dịch vụ bán buôn giày dép: Bán buôn giày dép bằng mọi loại chất liệu và các bộ phận của giày dép; miếng lót của giầy dép có thể tháo rời gót giầy và các sản phẩm tương tự; ghệt, ống giày và các sản phẩm tương tự và các sản phẩm của nó | NULL | 46414 | Bán buôn giày, dép | 7 | 46414 |
| 167 | 46421 | Dịch vụ bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng | 46421 Dịch vụ bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự bằng gỗ, Giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ; Giá sách, kệ,…bằng gỗ; Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự bằng | NULL | 46421 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng | 7 | 46421 |
| 168 | 46422 | Dịch vụ bán buôn thảm, đệm | 46422 Dịch vụ bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác: Chăn, túi ngủ, …; Khăn, ga trải giường, khăn ăn, khăn bàn hoặc bếp; Chăn, chăn lông vịt, đệm ghế, gối và túi ngủ; Màn, rèm, mành, ga trải giường, áo gối, tấm phủ máy m | NULL | 46422 | Bán buôn thảm, đệm | 7 | 46422 |
| 169 | 46423 | Dịch vụ bán buôn thiết bị chiếu sáng | 46423 Bán buôn đồ điện dân dụng, đèn và bộ đèn điện: Đèn, các thiết bị điện và các bộ phận của chúng; Bán buôn máy điều hòa, quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, bàn là, máy sấy tóc,… | NULL | 46423 | Bán buôn thiết bị chiếu sáng | 7 | 46423 |
| 170 | 46491 | Dịch vụ bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác | 46491 Dịch vụ bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác: Túi, vali để đựng đồ đạc, túi sách tay và các loại tương tự,..; Bộ đồ yên cương; Các đồ bằng da khác: thắt lưng, dây đeo đồng hồ, Đồ dù | NULL | 46491 | Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác | 7 | 46491 |
| 171 | 46492 | Dịch vụ bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế | 46492 Dịch vụ bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế, Thuốc tân dược, Dược phẩm dùng để phòng bệnh hoặc chữa bệnh, Bán buôn Dược phẩm khác, Dược phẩm cho mục đích phẫu thuật; Bán buôn dụng cụ y tế, dụng cụ y tế và chỉnh hìn | NULL | 46492 | Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế | 7 | 46492 |
| 172 | 46493 | Dịch vụ bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh | 46493 Dịch vụ bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh : Xà phòng, các sản phẩm hoạt động bề mặt cơ bản; Thuốc tẩy; Nước hoa, nước thơm, dầu thơm; Bán buôn các chế phẩm vệ sinh: xà phòng thơm | NULL | 46493 | Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh | 7 | 46493 |
| 173 | 46592 | Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) | 46592 Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện(máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện): Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện(máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạc | NULL | 46592 | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) | 7 | 46592 |
| 174 | 46593 | Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày | 46593 Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày | NULL | 46593 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày | 7 | 46593 |
| 175 | 46594 | Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi) | 46594 Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng : Bán buôn thiết bị văn phòng: máy đóng sách, máy sắp chứ, máy in, máy hủy tài liệu, máy phô tô, máy fax, máy tính; Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ máy đóng sách, máy sắp chứ, máy | NULL | 46594 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi) | 7 | 46594 |
| 176 | 46595 | Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị y tế | 46595 Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị y tế: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế: Thiết bị y tế và phẫu thuật; Các dụng cụ khác được sử dụng trong khoa học nha khoa; Máy khử trùng y tế, phẫu thuật hoặc trong thí nghiệm; Bán buôn Các dụng cụ khác được sử dụn | NULL | 46595 | Bán buôn máy móc, thiết bị y tế | 7 | 46595 |
| 177 | 46599 | Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu | 46599 Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác: người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động, các loại máy công cụ dùng cho mọi loại vật liệu, các loại máy móc khác chưa | NULL | 46599 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu | 7 | 46599 |
| 178 | 46611 | Dịch vụ bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) | 46611 Dịch vụ bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống): Dịch vụ bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống): Bán buôn ô tô con ( loại mới và loại đã qua sử dụng) loại 9 chỗ ngồi trở xuống, xe ô tô 4 chỗ, xe ô tô 7 chỗ | NULL | 46611 | Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) | 7 | 46611 |
| 179 | 46619 | Dịch vụ bán buôn ô tô con (trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống) và xe có động cơ khác | 46619 Dịch vụ bán buôn xe có động cơ khác: Bán buôn xe có động cơ khác, loại mới, loại đã qua sử dụng, ô tô chở khách trên 12 chỗ ngồi, xe cứu thương, xe ô tô tải, xe bồn, xe đông lạnh, rơ-moóc, xe chở rác, xe quét đường, xe phun nước, xe trộn bê tông, xe | NULL | 46619 | Bán buôn ô tô (trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống) và xe có động cơ khác | 7 | 46619 |
| 180 | 46620 | Dịch vụ bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | 46620 Dịch vụ bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác: Bán buôn săm, lốp ô tô, ắc qui ô tô và xe có động cơ khác, nội thất ô tô, bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ khác của ô tô và xe có động cơ khác | NULL | 46620 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | 7 | 46620 |
| 181 | 46631 | Dịch vụ bán buôn mô tô, xe máy | 46631 Dịch vụ bán buôn mô tô, xe máy: Bán buôn mô tô, xe máy, xe phân khối lớn (loại mới và loại đã qua sử dụng) | NULL | 46631 | Bán buôn mô tô, xe máy | 7 | 46631 |
| 182 | 46632 | Dịch vụ bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | 46632 Dịch vụ bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy, săm lốp xe máy, | NULL | 46632 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | 7 | 46632 |
| 183 | 46711 | Dịch vụ bán buôn than đá | 46711 Dịch vụ bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác: Bán buôn than đá; Bán buôn nhiên liệu rắn khác | NULL | 46711 | Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác | 7 | 46711 |
| 184 | 46712 | Dịch vụ bán buôn dầu thô | 46712 Dịch vụ bán buôn dầu thô: Bán buôn, xuất khẩu dầu thô | NULL | 46712 | Bán buôn dầu thô | 7 | 46712 |
| 185 | 46791 | Dịch vụ bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp | 46791 Dịch vụ bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp: Bán buôn phân, thuốc trừ sâu và sản phẩm nông hóa như: thuốc trừ cỏ, thuốc chống nảy mầm, thuốc kích thích tăng trưởng của cây phân bón các loại, vôi bột trong nông | NULL | 46791 | Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp | 7 | 46791 |
| 186 | 46792 | Dịch vụ bán buôn hóa chất | 46792 Dịch vụ bán buôn hóa chất: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hóa học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sô đa, muối công nghiệp, axit và lưu huỳnh, … | NULL | 46792 | Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) | 7 | 46792 |
| 187 | 46793 | Dịch vụ bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh | 46793 Dịch vụ bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh: Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh: hạt, bột, bột nhão,.. | NULL | 46793 | Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh | 7 | 46793 |
| 188 | 46794 | Dịch vụ bán buôn cao su | 46794 Dịch vụ bán buôn cao su: Bán buôn cao su, Lốp xe cao su và ống cao su; Các sản phẩm bằng cao su khác,..; Bán buôn thành phẩm plastic và những sản phẩm để đóng gói bằng plastic | NULL | 46794 | Bán buôn cao su | 7 | 46794 |
| 189 | 46795 | Dịch vụ bán buôn tơ, xơ, sợi dệt | 46795 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt: Tơ, xơ dệt; Bán buôn Sợi dệt đã xe | NULL | 46795 | Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt | 7 | 46795 |
| 190 | 46796 | Dịch vụ bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép | 46796 Dịch vụ bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép: Bán buôn phụ liệu may mặc: mex dựng, độn vai, canh tóc, khóa kéo,…; Bán buôn Phụ liệu giày dép: mũi giày, lót giày, đế giày, đinh bấm,… | NULL | 46796 | Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép | 7 | 46796 |
| 191 | 46797 | Dịch vụ bán buôn phế liệu, | 46797 Dịch vụ bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại: thu mua, phân loại, sắp xếp hàng hóa kim loại đã qua sử dụng để lấy phụ tùng đóng gói và bán lại: ti vi cũ, quạt, thiết bị điện tử cũ..; Bán buôn phế l | NULL | 46797 | Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại | 7 | 46797 |
| 192 | 46799 | Dịch vụ bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 46799 Dịch vụ bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu: Bán buôn bột giấy như bột giấy làm từ gỗ hoặc các sợi xenlulo khác; Bán buôn đá quý; Bán buôn các sản phẩm khác chưa được phân loại ở trên | NULL | 46799 | Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 7 | 46799 |
| 193 | 46900 | Dịch vụ bán buôn tổng hợp (bán nhiều loại hàng hoá) | 46900 Dịch vụ bán buôn tổng hợp, bán nhiều loại hàng hoá: Bán buôn tổng hợp nhiều loại hàng hóa, không chuyên doanh loại hàng nào như các cửa hàng tạp hóa….. | NULL | 46900 | Bán buôn tổng hợp | 7 | 46900 |
| 194 | 47110 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn | 47110 Bán lẻ trong siêu thị: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào; nhiên liệu động cơ; thiết bị công nghệ thông tin liên lạc; thiết bị gia đình; sách báo tạp chí và các hàng hoá khác trong siêu thị | NULL | 47110 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn | 7 | 47110 |
| 195 | 47190 | Bán lẻ tổng hợp khác | #N/A | NULL | 47190 | Bán lẻ tổng hợp khác | 7 | 47190 |
| 196 | 47210 | Bán lẻ lương thực | 47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ lương thực: gạo, bột mỳ, ngô, sắn…. trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47210 | Bán lẻ lương thực | 7 | 47210 |
| 197 | 47221 | Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt | 47221 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ thịt gia súc, gia cầm và các sản phẩm thịt tươi sống hoặc làm lạnh trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47221 | Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt | 7 | 47221 |
| 198 | 47222 | Bán lẻ thủy sản | 47222 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ thủy sản: tôm, cua, cá, mực… trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47222 | Bán lẻ thủy sản | 7 | 47222 |
| 199 | 47223 | Bán lẻ rau, quả | 47223 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ rau, quả: rau quả tươi sống hoặc rau quả chế biến sẵn trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47223 | Bán lẻ rau, quả | 7 | 47223 |
| 200 | 47593 | Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh | 47593 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh | NULL | 47593 | Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh | 7 | 47593 |