Danh mục doanh nghiệp 2026
Trang này đọc trực tiếp workbook Danhmuc_DN2026.xlsx. Để tránh lag trình duyệt, dữ liệu được hiển thị theo từng sheet và phân trang; toàn bộ Excel vẫn tra cứu được bằng ô tìm kiếm và bộ lọc sheet.
Số sheet
12
Tổng số dòng
6,520
Dòng đang lọc
495
File: Danhmuc_DN2026.xlsx
1 - 200 / 495 dòng
Ngành C4
495 dòng trong sheet
5 cột
Trang 1 / 3
| # | Cap1 | Cap2 | Cap3 | Cap4 | TenNganh |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A | 01 | 011 | 0111 | Trồng lúa |
| 2 | A | 01 | 011 | 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 3 | A | 01 | 011 | 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 4 | A | 01 | 011 | 0114 | Trồng cây mía |
| 5 | A | 01 | 011 | 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 6 | A | 01 | 011 | 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 7 | A | 01 | 011 | 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 8 | A | 01 | 011 | 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 9 | A | 01 | 011 | 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 10 | A | 01 | 012 | 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 11 | A | 01 | 012 | 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 12 | A | 01 | 012 | 0123 | Trồng cây điều |
| 13 | A | 01 | 012 | 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 14 | A | 01 | 012 | 0125 | Trồng cây cao su |
| 15 | A | 01 | 012 | 0126 | Trồng cây cà phê |
| 16 | A | 01 | 012 | 0127 | Trồng cây chè |
| 17 | A | 01 | 012 | 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 18 | A | 01 | 012 | 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 19 | A | 01 | 013 | 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 20 | A | 01 | 014 | 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 21 | A | 01 | 014 | 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 22 | A | 01 | 014 | 0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 23 | A | 01 | 014 | 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 24 | A | 01 | 014 | 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 25 | A | 01 | 014 | 0149 | Chăn nuôi khác |
| 26 | A | 01 | 015 | 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 27 | A | 01 | 016 | 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 28 | A | 01 | 016 | 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 29 | A | 01 | 016 | 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 30 | A | 01 | 016 | 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 31 | A | 01 | 017 | 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 32 | A | 02 | 021 | 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 33 | A | 02 | 022 | 0220 | Khai thác gỗ |
| 34 | A | 02 | 023 | 0230 | Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ |
| 35 | A | 02 | 024 | 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 36 | A | 03 | 031 | 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 37 | A | 03 | 031 | 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 38 | A | 03 | 032 | 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 39 | A | 03 | 032 | 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 40 | A | 03 | 033 | 0331 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản |
| 41 | A | 03 | 033 | 0332 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản |
| 42 | B | 05 | 051 | 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 43 | B | 05 | 052 | 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 44 | B | 06 | 061 | 0610 | Khai thác dầu thô |
| 45 | B | 06 | 062 | 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 46 | B | 07 | 071 | 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 47 | B | 07 | 072 | 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 48 | B | 07 | 072 | 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 49 | B | 07 | 073 | 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 50 | B | 08 | 081 | 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 51 | B | 08 | 089 | 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 52 | B | 08 | 089 | 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 53 | B | 08 | 089 | 0893 | Khai thác muối |
| 54 | B | 08 | 089 | 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 55 | B | 09 | 091 | 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 56 | B | 09 | 099 | 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 57 | C | 10 | 101 | 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 58 | C | 10 | 102 | 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 59 | C | 10 | 103 | 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 60 | C | 10 | 104 | 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 61 | C | 10 | 105 | 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 62 | C | 10 | 106 | 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 63 | C | 10 | 106 | 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 64 | C | 10 | 107 | 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 65 | C | 10 | 107 | 1072 | Sản xuất đường |
| 66 | C | 10 | 107 | 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 67 | C | 10 | 107 | 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 68 | C | 10 | 107 | 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 69 | C | 10 | 107 | 1076 | Sản xuất chè |
| 70 | C | 10 | 107 | 1077 | Sản xuất cà phê |
| 71 | C | 10 | 107 | 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 72 | C | 10 | 108 | 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 73 | C | 11 | 110 | 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 74 | C | 11 | 110 | 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 75 | C | 11 | 110 | 1103 | Sản xuất bia |
| 76 | C | 11 | 110 | 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 77 | C | 11 | 110 | 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 78 | C | 12 | 120 | 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 79 | C | 13 | 131 | 1311 | Sản xuất sợi |
| 80 | C | 13 | 131 | 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 81 | C | 13 | 131 | 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 82 | C | 13 | 139 | 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 83 | C | 13 | 139 | 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 84 | C | 13 | 139 | 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 85 | C | 13 | 139 | 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 86 | C | 13 | 139 | 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 87 | C | 14 | 141 | 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 88 | C | 14 | 142 | 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 89 | C | 14 | 143 | 1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| 90 | C | 15 | 151 | 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 91 | C | 15 | 151 | 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 92 | C | 15 | 152 | 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 93 | C | 16 | 161 | 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 94 | C | 16 | 162 | 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 95 | C | 16 | 162 | 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 96 | C | 16 | 162 | 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 97 | C | 16 | 162 | 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 98 | C | 17 | 170 | 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 99 | C | 17 | 170 | 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 100 | C | 17 | 170 | 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 101 | C | 18 | 181 | 1811 | In ấn |
| 102 | C | 18 | 181 | 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 103 | C | 18 | 182 | 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 104 | C | 19 | 191 | 1910 | Sản xuất than cốc |
| 105 | C | 19 | 192 | 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| 106 | C | 20 | 201 | 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 107 | C | 20 | 201 | 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 108 | C | 20 | 201 | 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 109 | C | 20 | 202 | 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 110 | C | 20 | 202 | 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 111 | C | 20 | 202 | 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 112 | C | 20 | 202 | 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 113 | C | 20 | 203 | 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 114 | C | 21 | 210 | 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 115 | C | 22 | 221 | 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 116 | C | 22 | 221 | 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 117 | C | 22 | 222 | 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 118 | C | 23 | 231 | 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 119 | C | 23 | 239 | 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 120 | C | 23 | 239 | 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 121 | C | 23 | 239 | 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 122 | C | 23 | 239 | 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 123 | C | 23 | 239 | 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 124 | C | 23 | 239 | 2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 125 | C | 23 | 239 | 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 126 | C | 24 | 241 | 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 127 | C | 24 | 242 | 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 128 | C | 24 | 243 | 2431 | Đúc sắt, thép |
| 129 | C | 24 | 243 | 2432 | Đúc kim loại màu |
| 130 | C | 25 | 251 | 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 131 | C | 25 | 251 | 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 132 | C | 25 | 251 | 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 133 | C | 25 | 252 | 2520 | Sản xuất vũ khí và đạn dược |
| 134 | C | 25 | 259 | 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 135 | C | 25 | 259 | 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 136 | C | 25 | 259 | 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 137 | C | 25 | 259 | 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 138 | C | 26 | 261 | 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 139 | C | 26 | 261 | 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 140 | C | 26 | 262 | 2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| 141 | C | 26 | 263 | 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 142 | C | 26 | 264 | 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 143 | C | 26 | 265 | 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 144 | C | 26 | 265 | 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 145 | C | 26 | 266 | 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 146 | C | 26 | 267 | 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 147 | C | 26 | 268 | 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 148 | C | 27 | 271 | 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 149 | C | 27 | 272 | 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 150 | C | 27 | 273 | 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 151 | C | 27 | 273 | 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 152 | C | 27 | 273 | 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 153 | C | 27 | 274 | 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 154 | C | 27 | 275 | 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 155 | C | 27 | 279 | 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 156 | C | 28 | 281 | 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 157 | C | 28 | 281 | 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 158 | C | 28 | 281 | 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 159 | C | 28 | 281 | 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 160 | C | 28 | 281 | 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 161 | C | 28 | 281 | 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 162 | C | 28 | 281 | 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| 163 | C | 28 | 281 | 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 164 | C | 28 | 281 | 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 165 | C | 28 | 282 | 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 166 | C | 28 | 282 | 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 167 | C | 28 | 282 | 2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| 168 | C | 28 | 282 | 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 169 | C | 28 | 282 | 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 170 | C | 28 | 282 | 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 171 | C | 28 | 282 | 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 172 | C | 29 | 291 | 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 173 | C | 29 | 292 | 2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 174 | C | 29 | 293 | 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 175 | C | 30 | 301 | 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 176 | C | 30 | 301 | 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 177 | C | 30 | 302 | 3020 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện, toa xe và phương tiện, thiết bị chuyên dùng trên đường ray |
| 178 | C | 30 | 303 | 3030 | Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan |
| 179 | C | 30 | 304 | 3040 | Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội |
| 180 | C | 30 | 309 | 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 181 | C | 30 | 309 | 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 182 | C | 30 | 309 | 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 183 | C | 31 | 310 | 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 184 | C | 31 | 310 | 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 185 | C | 31 | 310 | 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 186 | C | 32 | 321 | 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 187 | C | 32 | 321 | 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 188 | C | 32 | 322 | 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 189 | C | 32 | 323 | 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 190 | C | 32 | 324 | 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 191 | C | 32 | 325 | 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 192 | C | 32 | 329 | 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 193 | C | 33 | 331 | 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 194 | C | 33 | 331 | 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 195 | C | 33 | 331 | 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 196 | C | 33 | 331 | 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 197 | C | 33 | 331 | 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 198 | C | 33 | 331 | 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 199 | C | 33 | 332 | 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 200 | D | 35 | 351 | 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |